Chương 21 là chương chuyên biệt về "Các loại thực phẩm chế biến khác" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm phạm vi rộng: các chất chiết xuất và sản phẩm từ cà phê, trà, ca cao, men, bột nở, nước sốt, nguyên liệu súp, kem, và các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là thực phẩm đã qua chế biến phức tạp, thường không thuộc các sản phẩm nông nghiệp sơ cấp hoặc sơ chế của Chương 1-20, mà là thực phẩm ăn liền hoặc bán thành phẩm thu được qua trộn, pha chế hoặc tinh chế, đáp ứng nhu cầu chức năng hoặc dinh dưỡng cụ thể. Nhóm 2106 là nhóm dự phòng của Chương 21, bao gồm "các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê ở các nhóm khác". Phạm vi bao gồm: các chế phẩm dùng trực tiếp để pha chế đồ uống hoặc thực phẩm (như chất cơ bản của đồ uống, bột trộn sẵn làm bánh), thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (như bột protein, chế phẩm vitamin), và các loại thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, cần lưu ý nhóm này không bao gồm thực phẩm đã được liệt kê ở nhóm khác, như gia vị (2103), nguyên liệu súp (2104), kem (2105), v.v. Hai chữ số đầu "21" đại diện cho Chương 21 "Các loại thực phẩm chế biến khác", cho thấy hàng hóa thuộc loại thực phẩm nhưng không phải nông sản sơ cấp hoặc sơ chế. Chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm 2106 "Các chế phẩm thực phẩm khác", là nhóm dự phòng dùng để phân loại các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê ở nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 "90" là phân nhóm 210690, nghĩa là "khác", tức là các chế phẩm thực phẩm không được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 2106. Do đó, 210690 bao gồm tất cả các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê, như bột dinh dưỡng hỗn hợp, chất cơ bản của đồ uống, thực phẩm bổ sung, v.v. Hàng hóa này được phân loại vào 210690, không phải các mã liền kề, vì không đáp ứng định nghĩa của các nhóm cụ thể hơn. Ví dụ, nếu là gia vị sẽ thuộc 2103, nếu là nguyên liệu súp sẽ thuộc 2104, nếu là kem sẽ thuộc 2105. Nhưng nếu là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, chất cơ bản của đồ uống hoặc bột trộn sẵn, và chưa được liệt kê ở nhóm khác, thì thuộc 210690. Mã này là mục "khác" dự phòng cho các chế phẩm thực phẩm, đảm bảo mọi chế phẩm thực phẩm chưa liệt kê đều có nơi phân loại.
Chương
Chương 21 là chương chuyên biệt về "Các loại thực phẩm chế biến khác" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm phạm vi rộng: các chất chiết xuất và sản phẩm từ cà phê, trà, ca cao, men, bột nở, nước sốt, nguyên liệu súp, kem, và các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là thực phẩm đã qua chế biến phức tạp, thường không thuộc các sản phẩm nông nghiệp sơ cấp hoặc sơ chế của Chương 1-20, mà là thực phẩm ăn liền hoặc bán thành phẩm thu được qua trộn, pha chế hoặc tinh chế, đáp ứng nhu cầu chức năng hoặc dinh dưỡng cụ thể.
Nhóm
Nhóm 2106 là nhóm dự phòng của Chương 21, bao gồm "các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê ở các nhóm khác". Phạm vi bao gồm: các chế phẩm dùng trực tiếp để pha chế đồ uống hoặc thực phẩm (như chất cơ bản của đồ uống, bột trộn sẵn làm bánh), thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (như bột protein, chế phẩm vitamin), và các loại thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, cần lưu ý nhóm này không bao gồm thực phẩm đã được liệt kê ở nhóm khác, như gia vị (2103), nguyên liệu súp (2104), kem (2105), v.v.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu "21" đại diện cho Chương 21 "Các loại thực phẩm chế biến khác", cho thấy hàng hóa thuộc loại thực phẩm nhưng không phải nông sản sơ cấp hoặc sơ chế. Chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm 2106 "Các chế phẩm thực phẩm khác", là nhóm dự phòng dùng để phân loại các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê ở nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 "90" là phân nhóm 210690, nghĩa là "khác", tức là các chế phẩm thực phẩm không được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 2106. Do đó, 210690 bao gồm tất cả các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê, như bột dinh dưỡng hỗn hợp, chất cơ bản của đồ uống, thực phẩm bổ sung, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 210690, không phải các mã liền kề, vì không đáp ứng định nghĩa của các nhóm cụ thể hơn. Ví dụ, nếu là gia vị sẽ thuộc 2103, nếu là nguyên liệu súp sẽ thuộc 2104, nếu là kem sẽ thuộc 2105. Nhưng nếu là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, chất cơ bản của đồ uống hoặc bột trộn sẵn, và chưa được liệt kê ở nhóm khác, thì thuộc 210690. Mã này là mục "khác" dự phòng cho các chế phẩm thực phẩm, đảm bảo mọi chế phẩm thực phẩm chưa liệt kê đều có nơi phân loại.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "bột protein", "chất cơ bản của đồ uống", v.v. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như protein, carbohydrate, vitamin, v.v., phải khớp với báo cáo kiểm nghiệm. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích sử dụng trực tiếp của hàng hóa, như "dùng để pha chế đồ uống", "làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng", v.v. Quy cách đóng gói: Khai báo hình thức đóng gói và quy cách của hàng hóa, như "25kg/bao", "1kg/lon", v.v. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu phải ghi "không nhãn hiệu". Ngày sản xuất: Khai báo ngày sản xuất hoặc số lô của hàng hóa, dùng để truy xuất nguồn gốc và kiểm tra hạn sử dụng. Hạn sử dụng: Khai báo hạn sử dụng hoặc thời hạn hiệu lực của hàng hóa, thường tính bằng tháng hoặc năm. Tên hàng: Bột protein whey; Thành phần hàm lượng: Protein 80%, carbohydrate 10%, chất béo 5%, độ ẩm 5%; Mục đích: Làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho người tập gym; Quy cách đóng gói: 5kg/bao, đóng gói công nghiệp; Thương hiệu: XYZ; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng. Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như hàm lượng protein không khớp với kiểm nghiệm thực tế, có thể bị coi là khai man. Mô tả mục đích mơ hồ, như chỉ ghi "ăn được", không nêu rõ mục đích cụ thể, dễ gây tranh chấp phân loại. Quy cách đóng gói không ghi rõ bán lẻ hay công nghiệp, ảnh hưởng đến việc có quản lý theo thực phẩm đóng gói sẵn hay không.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "bột protein", "chất cơ bản của đồ uống", v.v.
⚠️ Sử dụng tên mơ hồ như "phụ gia thực phẩm", không nêu rõ mục đích hoặc thành phần cụ thể.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như protein, carbohydrate, vitamin, v.v., phải khớp với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi "nhiều thành phần", không cung cấp hàm lượng cụ thể, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng trực tiếp của hàng hóa, như "dùng để pha chế đồ uống", "làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "ăn được", không nêu rõ tình huống sử dụng cụ thể.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và quy cách của hàng hóa, như "25kg/bao", "1kg/lon", v.v.
⚠️ Không ghi rõ đóng gói bán lẻ hay công nghiệp, ảnh hưởng đến phán đoán phân loại.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu phải ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất hoặc số lô của hàng hóa, dùng để truy xuất nguồn gốc và kiểm tra hạn sử dụng.
⚠️ Không cung cấp ngày sản xuất, dẫn đến không thể xác định còn trong hạn sử dụng hay không.
Hạn sử dụng
Khai báo hạn sử dụng hoặc thời hạn hiệu lực của hàng hóa, thường tính bằng tháng hoặc năm.
⚠️ Hạn sử dụng mâu thuẫn với ngày sản xuất, hoặc không cung cấp thông tin hạn sử dụng.
Ví dụ: Tên hàng: Bột protein whey; Thành phần hàm lượng: Protein 80%, carbohydrate 10%, chất béo 5%, độ ẩm 5%; Mục đích: Làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho người tập gym; Quy cách đóng gói: 5kg/bao, đóng gói công nghiệp; Thương hiệu: XYZ; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:
Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như hàm lượng protein không khớp với kiểm nghiệm thực tế, có thể bị coi là khai man.
Mô tả mục đích mơ hồ, như chỉ ghi "ăn được", không nêu rõ mục đích cụ thể, dễ gây tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói không ghi rõ bán lẻ hay công nghiệp, ảnh hưởng đến việc có quản lý theo thực phẩm đóng gói sẵn hay không.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán đoán phân loại cốt lõi là hàng hóa có thuộc "các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê ở các nhóm khác" hay không. Trước tiên, xác nhận hàng hóa có thuộc nhóm khác của Chương 21 (như 2103 gia vị, 2104 nguyên liệu súp, 2105 kem) hoặc hàng hóa Chương 1-20 hay không. Tiếp theo, xác định hàng hóa có qua trộn, pha chế, v.v. và không có đặc điểm của nhóm khác. Cuối cùng, nếu chưa được liệt kê ở nhóm khác, phân loại vào 210690. Ví dụ, bột protein nếu là whey protein nguyên chất có thể thuộc 0404; nếu là bột dinh dưỡng hỗn hợp thì thuộc 210690. 2103 Nước sốt và các sản phẩm từ nước sốt: 2103 bao gồm gia vị, như nước tương, tương cà, v.v., còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không phải gia vị, như bột dinh dưỡng. Khác biệt cốt lõi là hàng hóa có dùng để nêm nếm hay không. 2104 Nguyên liệu súp và các sản phẩm từ súp: 2104 chỉ nguyên liệu súp và chế phẩm súp, còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm khác, như chất cơ bản của đồ uống. Khác biệt là hàng hóa có dùng để làm súp hay không. 2105 Kem và các loại thực phẩm đá khác: 2105 bao gồm kem và thực phẩm đá khác, còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không phải dạng đá, như bột trộn sẵn. Khác biệt là hàng hóa có tồn tại dưới dạng đá hay không. 0404 Whey và whey biến tính: 0404 bao gồm sản phẩm whey tự nhiên, còn 210690 bao gồm bột protein whey pha trộn. Khác biệt là có thêm thành phần khác hay không. 1901 Chất chiết xuất từ mạch nha và sản phẩm thực phẩm: 1901 bao gồm chất chiết xuất từ mạch nha và sản phẩm thực phẩm chứa ca cao, còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không chứa ca cao. Khác biệt là có chứa ca cao hay không. Hàng hóa có thuộc Chương 1-20 hoặc nhóm khác của Chương 21 không? Hàng hóa có qua trộn, pha chế, v.v. không? Hàng hóa có dùng để nêm nếm, làm súp hoặc dạng đá không? Hàng hóa có chứa thành phần ca cao không? Hàng hóa có làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc chất cơ bản của đồ uống không?
Căn cứ
Căn cứ phán đoán phân loại cốt lõi là hàng hóa có thuộc "các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê ở các nhóm khác" hay không. Trước tiên, xác nhận hàng hóa có thuộc nhóm khác của Chương 21 (như 2103 gia vị, 2104 nguyên liệu súp, 2105 kem) hoặc hàng hóa Chương 1-20 hay không. Tiếp theo, xác định hàng hóa có qua trộn, pha chế, v.v. và không có đặc điểm của nhóm khác. Cuối cùng, nếu chưa được liệt kê ở nhóm khác, phân loại vào 210690. Ví dụ, bột protein nếu là whey protein nguyên chất có thể thuộc 0404; nếu là bột dinh dưỡng hỗn hợp thì thuộc 210690.
Mã dễ nhầm:
2103 - Nước sốt và các sản phẩm từ nước sốt
2103 bao gồm gia vị, như nước tương, tương cà, v.v., còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không phải gia vị, như bột dinh dưỡng. Khác biệt cốt lõi là hàng hóa có dùng để nêm nếm hay không.
2104 - Nguyên liệu súp và các sản phẩm từ súp
2104 chỉ nguyên liệu súp và chế phẩm súp, còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm khác, như chất cơ bản của đồ uống. Khác biệt là hàng hóa có dùng để làm súp hay không.
2105 - Kem và các loại thực phẩm đá khác
2105 bao gồm kem và thực phẩm đá khác, còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không phải dạng đá, như bột trộn sẵn. Khác biệt là hàng hóa có tồn tại dưới dạng đá hay không.
0404 - Whey và whey biến tính
0404 bao gồm sản phẩm whey tự nhiên, còn 210690 bao gồm bột protein whey pha trộn. Khác biệt là có thêm thành phần khác hay không.
1901 - Chất chiết xuất từ mạch nha và sản phẩm thực phẩm
1901 bao gồm chất chiết xuất từ mạch nha và sản phẩm thực phẩm chứa ca cao, còn 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không chứa ca cao. Khác biệt là có chứa ca cao hay không.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có thuộc Chương 1-20 hoặc nhóm khác của Chương 21 không?
✓ Hàng hóa có qua trộn, pha chế, v.v. không?
✓ Hàng hóa có dùng để nêm nếm, làm súp hoặc dạng đá không?
✓ Hàng hóa có chứa thành phần ca cao không?
✓ Hàng hóa có làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc chất cơ bản của đồ uống không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 210690? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 210690 để xem thuế suất nhập khẩu, VAT và thuế tiêu thụ mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ hàng hóa, nên lấy dữ liệu thời gian thực của hải quan làm chuẩn. Hàng hóa thuộc 210690 khi nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý nào? Thường cần tờ khai thông quan hàng nhập, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Nếu là thực phẩm đóng gói sẵn, còn cần đăng ký nhãn phụ tiếng Trung. Giấy tờ cụ thể phụ thuộc vào mục đích và thành phần hàng hóa, nên tham khảo hải quan địa phương hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp. Bột protein nên phân loại vào 210690 hay 0404? Nếu bột protein là whey protein nguyên chất, không thêm thành phần khác, thường thuộc 0404; nếu là bột protein hỗn hợp (như thêm vitamin, khoáng chất), thì thuộc 210690. Khi phân loại cần dựa trên thành phần và quy trình chế biến. Sự khác biệt chính giữa 210690 và 2103 là gì? 2103 bao gồm gia vị, như nước tương, giấm, nước sốt, v.v., dùng để tăng hương vị thực phẩm; 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không phải gia vị, như thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, chất cơ bản của đồ uống. Khác biệt là hàng hóa có dùng để nêm nếm hay không. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng 210690 có lưu ý gì? Cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, hàng hóa phải đáp ứng danh sách tích cực và dùng cho cá nhân. Khi nhập khẩu cần cung cấp đơn hàng, phiếu thanh toán, phiếu logistics, và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Lưu ý hàng hóa không được liên quan đến thành phần nguy cấp hoặc cấm. Nhãn tiếng Trung của hàng hóa thuộc 210690 có yêu cầu gì? Thực phẩm đóng gói sẵn cần dán nhãn tiếng Trung, ghi rõ tên hàng, bảng thành phần, khối lượng tịnh, ngày sản xuất, hạn sử dụng, quốc gia xuất xứ, nhà nhập khẩu, v.v. Nhãn phải tuân theo tiêu chuẩn GB 7718 và đăng ký tại hải quan. Làm thế nào để xác định hàng hóa có thuộc 210690 hay không? Trước tiên xác nhận hàng hóa có thuộc Chương 1-20 hoặc nhóm khác của Chương 21 không. Nếu không thuộc, và là chế phẩm thực phẩm pha trộn, thì thuộc 210690. Nên tham khảo "Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc tư vấn tổ chức phân loại chuyên nghiệp. Làm thế nào để tránh sai sót phân loại khi nhập khẩu hàng hóa 210690? Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, mục đích, quy trình chế biến, và nếu cần thì xin phân loại trước. Giữ báo cáo kiểm nghiệm và chứng nhận xuất xứ, đảm bảo khai báo khớp thực tế. Nếu không chắc chắn, có thể xin hướng dẫn phân loại từ hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 210690?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 210690 để xem thuế suất nhập khẩu, VAT và thuế tiêu thụ mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ hàng hóa, nên lấy dữ liệu thời gian thực của hải quan làm chuẩn.
Q: Hàng hóa thuộc 210690 khi nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần tờ khai thông quan hàng nhập, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Nếu là thực phẩm đóng gói sẵn, còn cần đăng ký nhãn phụ tiếng Trung. Giấy tờ cụ thể phụ thuộc vào mục đích và thành phần hàng hóa, nên tham khảo hải quan địa phương hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Bột protein nên phân loại vào 210690 hay 0404?
A: Nếu bột protein là whey protein nguyên chất, không thêm thành phần khác, thường thuộc 0404; nếu là bột protein hỗn hợp (như thêm vitamin, khoáng chất), thì thuộc 210690. Khi phân loại cần dựa trên thành phần và quy trình chế biến.
Q: Sự khác biệt chính giữa 210690 và 2103 là gì?
A: 2103 bao gồm gia vị, như nước tương, giấm, nước sốt, v.v., dùng để tăng hương vị thực phẩm; 210690 bao gồm chế phẩm thực phẩm không phải gia vị, như thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, chất cơ bản của đồ uống. Khác biệt là hàng hóa có dùng để nêm nếm hay không.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng 210690 có lưu ý gì?
A: Cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, hàng hóa phải đáp ứng danh sách tích cực và dùng cho cá nhân. Khi nhập khẩu cần cung cấp đơn hàng, phiếu thanh toán, phiếu logistics, và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Lưu ý hàng hóa không được liên quan đến thành phần nguy cấp hoặc cấm.
Q: Nhãn tiếng Trung của hàng hóa thuộc 210690 có yêu cầu gì?
A: Thực phẩm đóng gói sẵn cần dán nhãn tiếng Trung, ghi rõ tên hàng, bảng thành phần, khối lượng tịnh, ngày sản xuất, hạn sử dụng, quốc gia xuất xứ, nhà nhập khẩu, v.v. Nhãn phải tuân theo tiêu chuẩn GB 7718 và đăng ký tại hải quan.
Q: Làm thế nào để xác định hàng hóa có thuộc 210690 hay không?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa có thuộc Chương 1-20 hoặc nhóm khác của Chương 21 không. Nếu không thuộc, và là chế phẩm thực phẩm pha trộn, thì thuộc 210690. Nên tham khảo "Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc tư vấn tổ chức phân loại chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tránh sai sót phân loại khi nhập khẩu hàng hóa 210690?
A: Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, mục đích, quy trình chế biến, và nếu cần thì xin phân loại trước. Giữ báo cáo kiểm nghiệm và chứng nhận xuất xứ, đảm bảo khai báo khớp thực tế. Nếu không chắc chắn, có thể xin hướng dẫn phân loại từ hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.