Mã HS: 210410
Nước dùng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 21 bao gồm các loại thực phẩm hỗn hợp, bao gồm các sản phẩm từ cà phê, trà, ca cao, gia vị, nguyên liệu súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất, kem, v.v. Những hàng hóa này thường đã qua chế biến, không thuộc các sản phẩm nông nghiệp sơ cấp hoặc sơ chế của Chương 1-20. Đặc điểm của Chương 21 là chủng loại hàng hóa đa dạng, và nhiều loại là thực phẩm tiện lợi có công thức phức hợp, khi phân loại cần chú ý phân biệt với các thực phẩm tương tự.
Nhóm
Nhóm 2104 bao gồm nguyên liệu súp và các sản phẩm của chúng, bao gồm súp thịt, súp cá, súp rau, v.v., cũng như thực phẩm hỗn hợp đồng nhất. Nguyên liệu súp có thể ở dạng lỏng, rắn (dạng khối, dạng bột) hoặc dạng sệt, thường được tạo thành từ nhiều thành phần hỗn hợp, dùng để chế biến món súp. Nhóm này cũng bao gồm bán thành phẩm nguyên liệu súp và hỗn hợp pha sẵn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 21: biểu thị Chương 21 thực phẩm hỗn hợp. Chữ số thứ 3-4 là 04: biểu thị nhóm 2104, tức nguyên liệu súp và các sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 210410, cụ thể là nguyên liệu súp và các sản phẩm của chúng. Trong mã HS, 6 chữ số đầu là tiêu chuẩn quốc tế, các quốc gia có thể bổ sung thêm các chữ số sau để phân loại chi tiết trong nước. 210410 là mã cơ bản của nguyên liệu súp, áp dụng cho hầu hết các sản phẩm nguyên liệu súp.
Căn cứ phân loại
Nguyên liệu súp được phân loại vào 2104 thay vì 2103 (gia vị) hoặc 2106 (thực phẩm khác), vì nguyên liệu súp là thực phẩm hỗn hợp chuyên dùng để chế biến súp, có mục đích và thành phần cụ thể. 2103 chủ yếu bao gồm nước tương, tương cà, v.v., trong khi 2106 là nhóm bao trùm, dùng cho thực phẩm chưa được liệt kê. Nguyên liệu súp có nhóm chuyên dụng, nên ưu tiên phân loại vào 2104.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như nguyên liệu súp gà, nguyên liệu súp thịt bò, nguyên liệu súp rau, v.v., phải phản ánh chính xác đặc tính sản phẩm.
⚠️ Chỉ điền "nguyên liệu súp" quá chung chung, nên cụ thể đến hương vị hoặc thành phần chính.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như muối, bột ngọt, gia vị, rau sấy khô, v.v., cần sắp xếp theo thứ tự giảm dần hàm lượng.
⚠️ Bỏ sót thành phần vi lượng hoặc không ghi rõ hàm lượng, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như túi, lon, mỗi gói 10 gram, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Không phân biệt bao bì bán lẻ và bao bì công nghiệp, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu", thương hiệu có thể ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Thương hiệu điền không đầy đủ hoặc không nhất quán với nhãn hiệu đã đăng ký.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như trộn, sấy khô, tạo hạt, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Không mô tả quy trình chính, như có qua sấy phun hay không.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích sử dụng sản phẩm, như dùng để nấu súp, pha trực tiếp, v.v., cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "để ăn", nên cụ thể hóa.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất, định dạng năm tháng ngày, dùng cho giám sát hải quan và kiểm tra hạn sử dụng.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không hợp lý với hạn sử dụng.
Ví dụ:
Tên hàng: nguyên liệu súp gà; Thành phần hàm lượng: muối 40%, bột ngọt 20%, bột gà 15%, đường 10%, gia vị 5%, rau sấy khô 5%, khác 5%; Quy cách đóng gói: 10 gram/túi, 100 túi/thùng; Thương hiệu: XX; Phương pháp chế biến: trộn, tạo hạt, sấy khô; Mục đích sử dụng: dùng để nấu súp gà; Ngày sản xuất: 2025-01-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là thành phần, mục đích sử dụng và phương pháp chế biến của sản phẩm. Nguyên liệu súp thường được tạo thành từ nhiều loại gia vị hỗn hợp, chuyên dùng để chế biến món súp, có tính đặc trưng. Theo quy tắc HS, 2104 ưu tiên hơn 2106, vì 2104 là tên cụ thể. Nếu sản phẩm là gia vị đơn lẻ, như bột ngọt nguyên chất, thì phân loại vào 2103 hoặc 2922. Nếu sản phẩm là chất cô đặc súp nhưng chưa hỗn hợp, có thể phân loại vào Chương 20.
Mã dễ nhầm:
2103 - Gia vị
2103 bao gồm nước tương, tương cà, mù tạt, v.v., trong khi 2104 chỉ nguyên liệu súp. Nếu sản phẩm chủ yếu dùng để nêm nếm thay vì nấu súp, nên phân loại vào 2103.
2106 - Thực phẩm khác
2106 là nhóm bao trùm, dùng cho thực phẩm chưa được liệt kê. Nếu nguyên liệu súp không đáp ứng định nghĩa 2104, như súp ăn liền, có thể phân loại vào 2106.
2005 - Sản phẩm rau khác
2005 bao gồm rau đóng hộp, v.v., nếu nguyên liệu súp chủ yếu là rau và đã qua muối chua, có thể phân loại vào 2005.
1902 - Thực phẩm từ bột
1902 bao gồm mì, macaroni, v.v., nếu nguyên liệu súp chứa thực phẩm từ bột và là thành phần chính, có thể phân loại vào 1902.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 210410?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế, nhập mã 210410, chọn quốc gia đích và quốc gia xuất xứ, sẽ hiển thị thuế quan, thuế giá trị gia tăng, v.v. Thuế suất sẽ thay đổi, nên tham khảo theo công bố mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của nguyên liệu súp và gia vị là gì?
A: Nguyên liệu súp phân loại vào 2104, gia vị phân loại vào 2103. Khác biệt ở mục đích sử dụng: nguyên liệu súp chuyên dùng để nấu súp, gia vị dùng để tăng hương vị. Nếu sản phẩm vừa có thể nêm nếm vừa có thể nấu súp, cần dựa vào mục đích sử dụng chính để phán đoán.
Q: Xuất khẩu nguyên liệu súp sang EU cần chứng nhận gì?
A: Cần tuân thủ quy định thực phẩm của EU, như EC 178/2002, có thể cần giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể tham khảo hải quan địa phương hoặc cơ quan chuyên môn.
Q: Khi khai báo nguyên liệu súp, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Liệt kê tất cả thành phần và tỷ lệ phần trăm theo thứ tự giảm dần hàm lượng, bao gồm phụ gia. Nếu thành phần phức tạp, có thể kèm bảng thành phần. Phải chính xác, nếu không có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: 210410 có bao gồm súp ăn liền không?
A: Súp ăn liền nếu là dạng lỏng và uống trực tiếp, có thể phân loại vào 2106 hoặc 2202. 210410 chủ yếu bao gồm nguyên liệu súp cần nấu. Nếu súp ăn liền là dạng cô đặc cần pha loãng, vẫn có thể phân loại vào 2104.
Q: Phân loại sai nguyên liệu súp sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hàng hóa bị giữ, thậm chí ảnh hưởng đến tín dụng doanh nghiệp. Nên tư vấn phân loại trước hoặc xác định trước.
Q: Làm thế nào để phán đoán nguyên liệu súp có thuộc 2104 không?
A: Điểm mấu chốt là có chuyên dùng để nấu súp không, và được hỗn hợp từ nhiều thành phần. Nếu là thành phần đơn lẻ, như bột gà nguyên chất, thì phân loại vào 2103 hoặc 2106.
Q: Bán nguyên liệu súp qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần chú ý gì?
A: Cần hiểu yêu cầu nhập khẩu thực phẩm của quốc gia đích, như nhãn mác, chứng nhận. Khi khai báo cung cấp mã HS chính xác và các yếu tố khai báo, tránh vấn đề thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.