Mã HS: 200961
Nước ép nho
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các chế phẩm được làm bằng giấm hoặc axit axetic, các chế phẩm được làm bằng phương pháp không dùng giấm, mứt, thạch, bột nhuyễn, bột nhão, nước quả, nước rau, v.v. Sản phẩm của chương này thường được chế biến và bảo quản, như đông lạnh, đóng hộp, cô đặc hoặc lên men, nhưng không bao gồm quả tươi của Chương 8 hoặc rau tươi của Chương 7.
Nhóm
Nhóm 2009 bao gồm nước quả, nước rau chưa lên men và chưa pha thêm rượu, bao gồm nước nho, nước táo, nước cam, v.v. Các loại nước này có thể được cô đặc, pha loãng, thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, nhưng không được chứa rượu hoặc đã qua lên men. Nhóm này được phân chia theo loại quả hoặc rau, nước nho tương ứng với 2009.61 đến 2009.69.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20 đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 2009: Nước quả, nước rau chưa lên men và chưa pha thêm rượu. Chữ số thứ 5-6 là 61 đại diện cho phân nhóm 2009.61: Nước nho, bao gồm nước nho ép dùng để sản xuất rượu vang, có độ Brix không quá 30. Trong đó chữ số thứ 5 là 6 biểu thị nước nho, chữ số thứ 6 là 1 biểu thị độ Brix không quá 30. Nếu độ Brix vượt quá 30, thì được phân loại vào 2009.69.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nước nho, thuộc loại nước quả, chưa lên men, chưa pha thêm rượu, độ Brix không quá 30, do đó được phân loại vào 2009.61. Nếu độ Brix vượt quá 30, thì phải phân loại vào 2009.69; nếu đã lên men hoặc pha thêm rượu, thì phân loại vào Chương 22.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "nước nho" hoặc "nước nho cô đặc".
⚠️ Khai báo sai thành "rượu vang" hoặc "đồ uống nho".
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tỷ lệ thành phần như hàm lượng nước nho, nước, đường, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "nước nho" mà không liệt kê các thành phần khác.
Độ Brix
Khai báo độ Brix của nước nho để xác định phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp hoặc cung cấp sai giá trị.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng tịnh, như "túi vô trùng 200 lít" hoặc "hộp giấy 1 lít".
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng" mà không ghi rõ quy cách cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế hoặc khai báo thiếu.
Ngày sản xuất
Ghi rõ ngày sản xuất hoặc số lô.
⚠️ Không cung cấp hoặc sai định dạng.
Quốc gia xuất xứ
Khai báo quốc gia xuất xứ của hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai thành quốc gia xuất khẩu.
Ví dụ:
Tên hàng: Nước nho cô đặc; Thành phần hàm lượng: Nước nho 100%; Độ Brix: 25; Quy cách đóng gói: Túi vô trùng 200 lít; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Quốc gia xuất xứ: Chile.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa là nước nho; 2. Chưa lên men và chưa pha thêm rượu; 3. Độ Brix không quá 30. Phù hợp với mô tả của nhóm 2009 và phân nhóm 2009.61 trong Biểu thuế xuất nhập khẩu Chương 20.
Mã dễ nhầm:
2009.69 - Nước nho, độ Brix vượt quá 30
Độ Brix là điểm khác biệt chính, vượt quá 30 phân loại vào 2009.69, không quá 30 phân loại vào 2009.61.
2204.21 - Rượu vang
Rượu vang đã qua lên men, chứa cồn, trong khi 2009.61 là nước nho chưa lên men, chưa pha thêm rượu.
2009.71 - Nước táo
Loại quả khác nhau, nước táo phân loại vào 2009.71, nước nho phân loại vào 2009.61.
2009.90 - Nước quả hỗn hợp
Nước quả hỗn hợp phân loại vào 2009.90, nước nho nguyên chất phân loại vào 2009.61.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của nước nho?
A: Đầu tiên xác định hàng hóa là nước nho, chưa lên men và chưa pha thêm rượu. Sau đó dựa vào độ Brix để chọn phân nhóm: không quá 30 phân loại vào 2009.61, vượt quá 30 phân loại vào 2009.69. Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại hải quan.
Q: Độ Brix được đo như thế nào?
A: Độ Brix được đo bằng khúc xạ kế, biểu thị phần trăm nồng độ sucrose. Đối với nước nho, thường được kiểm tra trong quá trình sản xuất và ghi trên nhãn hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Khi khai báo cần cung cấp giá trị chính xác.
Q: Nước nho cô đặc và nước nho thông thường có cùng phân loại không?
A: Yếu tố then chốt để phân loại là độ Brix, không phải có cô đặc hay không. Nếu sau khi cô đặc độ Brix vượt quá 30, thì phân loại vào 2009.69; nếu không quá 30, thì phân loại vào 2009.61.
Q: Nếu nước nho được thêm đường, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thêm đường có thể thay đổi độ Brix, nhưng phân loại vẫn dựa trên độ Brix thực tế. Nếu sau khi thêm đường độ Brix vượt quá 30, thì phân loại vào 2009.69; nếu không, thì phân loại vào 2009.61.
Q: Nước nho lên men nên phân loại vào mã nào?
A: Nước nho lên men đã thuộc phạm vi rượu vang, nên phân loại vào Chương 22, phân nhóm cụ thể dựa trên nồng độ cồn, như 2204.21.
Q: Làm thế nào để phân biệt nước nho và đồ uống nho?
A: Nước nho thường chỉ nước quả nguyên chất hoặc nước cô đặc, trong khi đồ uống nho có thể chứa nhiều nước, đường và phụ gia, hàm lượng nước quả thấp. Nếu đồ uống có hàm lượng nước quả thấp, có thể phân loại vào Chương 22.
Q: Các lỗi thường gặp khi khai báo là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không cung cấp độ Brix, khai báo sai thành rượu vang, bỏ qua quy cách đóng gói, khai báo thương hiệu không đúng thực tế, v.v. Những điều này có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan.
Q: Làm thế nào để xác định quốc gia xuất xứ của nước nho?
A: Quốc gia xuất xứ được xác định dựa trên địa điểm trồng, thu hoạch và chế biến nho. Nếu nho được trồng ở nước A và chế biến thành nước ép, thì quốc gia xuất xứ là nước A. Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.