Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các sản phẩm thực vật được bảo quản bằng cách ngâm giấm, ướp đường, muối, nấu chín, đông lạnh, v.v. Chương này loại trừ các sản phẩm nông nghiệp sơ cấp chỉ được làm lạnh, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời (thuộc Chương 7, 8), cũng loại trừ thực phẩm được chế biến bằng các phương pháp khác (như sản phẩm nướng thuộc Chương 19). Cốt lõi của Chương 20 là các sản phẩm thực vật đã qua chế biến thực chất, mức độ chế biến vượt quá bảo quản đơn giản nhưng chưa đạt đến mức phức tạp của thực phẩm hỗn hợp thuộc Chương 21. Nhóm 2009 chỉ áp dụng cho nước ép trái cây (bao gồm nước nho) và nước rau chưa lên men và không chứa cồn thêm vào, bất kể có thêm đường hay chất tạo ngọt khác hay không. Nhóm này bao gồm nước ép thu được từ trái cây tươi hoặc rau bằng phương pháp vật lý như ép, chiết xuất, cũng như nước ép phục hồi được sản xuất bằng quy trình cô đặc, pha loãng, pha trộn. Đặc điểm chính là sản phẩm giữ được đặc tính cơ bản của nước ép, chưa qua xử lý lên men, hàm lượng cồn thường không vượt quá 0,5% (theo thể tích). Nếu nước ép được lên men thành rượu hoặc đồ uống có cồn, thì thuộc Chương 22. Mã 200949 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "20" đại diện Chương 20 (các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây); chữ số thứ 3-4 "09" đại diện nhóm 2009 (nước ép trái cây và nước rau chưa lên men); chữ số thứ 5-6 "49" đại diện phân nhóm 200949, chỉ nước ép dứa khác. Trong nhóm 2009, nước ép dứa trước tiên được phân chia theo việc có thêm đường hoặc chất tạo ngọt hay không thành 200941 (độ Brix ≤20) và 200949 (khác), do đó 200949 bao gồm nước ép dứa có độ Brix >20, hoặc nước ép dứa không thêm đường nhưng có độ Brix >20, cũng như nước ép dứa có thể đã thêm chất tạo ngọt không phải đường nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản. Hàng hóa này là nước ép dứa, chưa lên men, không chứa cồn thêm vào, phù hợp với định nghĩa cơ bản của nhóm 2009. Trong nhóm 2009, phân nhóm của nước ép dứa chủ yếu dựa trên độ Brix: 200941 áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix ≤20, trong khi 200949 áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix >20, hoặc nước ép dứa khác chưa được liệt kê. Do đó, nếu nước ép dứa có độ Brix vượt quá 20, hoặc không thêm đường nhưng nồng độ cao, thì nên phân loại vào 200949 thay vì 200941. Đồng thời cần lưu ý phân biệt với các phân nhóm khác của 2009 (như 2009.61 nước ép táo, 2009.71 nước nho) để tránh phân loại sai do nhầm loại trái cây.
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các sản phẩm thực vật được bảo quản bằng cách ngâm giấm, ướp đường, muối, nấu chín, đông lạnh, v.v. Chương này loại trừ các sản phẩm nông nghiệp sơ cấp chỉ được làm lạnh, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời (thuộc Chương 7, 8), cũng loại trừ thực phẩm được chế biến bằng các phương pháp khác (như sản phẩm nướng thuộc Chương 19). Cốt lõi của Chương 20 là các sản phẩm thực vật đã qua chế biến thực chất, mức độ chế biến vượt quá bảo quản đơn giản nhưng chưa đạt đến mức phức tạp của thực phẩm hỗn hợp thuộc Chương 21.
Nhóm
Nhóm 2009 chỉ áp dụng cho nước ép trái cây (bao gồm nước nho) và nước rau chưa lên men và không chứa cồn thêm vào, bất kể có thêm đường hay chất tạo ngọt khác hay không. Nhóm này bao gồm nước ép thu được từ trái cây tươi hoặc rau bằng phương pháp vật lý như ép, chiết xuất, cũng như nước ép phục hồi được sản xuất bằng quy trình cô đặc, pha loãng, pha trộn. Đặc điểm chính là sản phẩm giữ được đặc tính cơ bản của nước ép, chưa qua xử lý lên men, hàm lượng cồn thường không vượt quá 0,5% (theo thể tích). Nếu nước ép được lên men thành rượu hoặc đồ uống có cồn, thì thuộc Chương 22.
Phân tích từng chữ số
Mã 200949 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "20" đại diện Chương 20 (các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây); chữ số thứ 3-4 "09" đại diện nhóm 2009 (nước ép trái cây và nước rau chưa lên men); chữ số thứ 5-6 "49" đại diện phân nhóm 200949, chỉ nước ép dứa khác. Trong nhóm 2009, nước ép dứa trước tiên được phân chia theo việc có thêm đường hoặc chất tạo ngọt hay không thành 200941 (độ Brix ≤20) và 200949 (khác), do đó 200949 bao gồm nước ép dứa có độ Brix >20, hoặc nước ép dứa không thêm đường nhưng có độ Brix >20, cũng như nước ép dứa có thể đã thêm chất tạo ngọt không phải đường nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là nước ép dứa, chưa lên men, không chứa cồn thêm vào, phù hợp với định nghĩa cơ bản của nhóm 2009. Trong nhóm 2009, phân nhóm của nước ép dứa chủ yếu dựa trên độ Brix: 200941 áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix ≤20, trong khi 200949 áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix >20, hoặc nước ép dứa khác chưa được liệt kê. Do đó, nếu nước ép dứa có độ Brix vượt quá 20, hoặc không thêm đường nhưng nồng độ cao, thì nên phân loại vào 200949 thay vì 200941. Đồng thời cần lưu ý phân biệt với các phân nhóm khác của 2009 (như 2009.61 nước ép táo, 2009.71 nước nho) để tránh phân loại sai do nhầm loại trái cây.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "nước ép dứa" hoặc "nước ép dứa cô đặc". Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng nước ép dứa, nước, đường, phụ gia thực phẩm, v.v. Độ Brix: Khai báo độ Brix của nước ép, đây là chỉ tiêu then chốt để phân biệt 200941 và 200949. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chế biến nước ép, như ép, cô đặc, phục hồi, tiệt trùng, v.v. Quy cách đóng gói: Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "túi vô trùng 200 lít" hoặc "hộp giấy 1 lít". Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi "không". Ngày sản xuất: Khai báo ngày sản xuất hoặc số lô, thuận tiện truy xuất nguồn gốc. Tên hàng: Nước ép dứa cô đặc; Thành phần hàm lượng: Nước ép dứa 100% (độ Brix sau phục hồi 65); Độ Brix: 65; Phương pháp chế biến: Ép, cô đặc, tiệt trùng; Quy cách đóng gói: Túi vô trùng 200 lít, trọng lượng tịnh 250 kg/túi; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2024-05-10. Không khai báo độ Brix, dẫn đến không thể phân biệt 200941 và 200949. Phân loại nhầm nước ép dứa lên men vào 200949, thực tế nên thuộc Chương 22. Bỏ qua ảnh hưởng của đường hoặc chất tạo ngọt thêm vào đối với độ Brix, khai báo sai giá trị.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "nước ép dứa" hoặc "nước ép dứa cô đặc".
⚠️ Chỉ ghi "nước ép" hoặc "đồ uống", không nêu rõ loại trái cây.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng nước ép dứa, nước, đường, phụ gia thực phẩm, v.v.
⚠️ Bỏ sót thông tin hàm lượng đường hoặc phụ gia, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Độ Brix
Khai báo độ Brix của nước ép, đây là chỉ tiêu then chốt để phân biệt 200941 và 200949.
⚠️ Không cung cấp độ Brix hoặc cung cấp giá trị sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến nước ép, như ép, cô đặc, phục hồi, tiệt trùng, v.v.
⚠️ Ghi chung chung "chế biến", không phân biệt cô đặc và phục hồi.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "túi vô trùng 200 lít" hoặc "hộp giấy 1 lít".
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, ảnh hưởng thống kê.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc khai báo thiếu.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất hoặc số lô, thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Định dạng không chuẩn, như chỉ ghi "năm 2024".
Ví dụ: Tên hàng: Nước ép dứa cô đặc; Thành phần hàm lượng: Nước ép dứa 100% (độ Brix sau phục hồi 65); Độ Brix: 65; Phương pháp chế biến: Ép, cô đặc, tiệt trùng; Quy cách đóng gói: Túi vô trùng 200 lít, trọng lượng tịnh 250 kg/túi; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2024-05-10.
Lỗi thường gặp:
Không khai báo độ Brix, dẫn đến không thể phân biệt 200941 và 200949.
Phân loại nhầm nước ép dứa lên men vào 200949, thực tế nên thuộc Chương 22.
Bỏ qua ảnh hưởng của đường hoặc chất tạo ngọt thêm vào đối với độ Brix, khai báo sai giá trị.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Đầu tiên xác nhận hàng hóa là nước ép dứa, chưa lên men, không chứa cồn thêm vào, phù hợp nhóm 2009. Thứ hai, theo cấu trúc phân nhóm, nước ép dứa được phân chia theo độ Brix: độ Brix ≤20 thuộc 200941, khác thuộc 200949. Do đó, độ Brix là chỉ tiêu quyết định then chốt. Nếu độ Brix >20, hoặc không thêm đường nhưng nồng độ cao, thì thuộc 200949. Đồng thời cần loại trừ nhầm lẫn với các phân nhóm khác của 2009 (như nước ép trái cây khác), cũng như loại trừ nước ép đã lên men hoặc có hàm lượng cồn vượt mức (Chương 22). 200941 Nước ép dứa có độ Brix ≤20: Độ Brix là then chốt phân biệt. 200941 chỉ áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix ≤20, trong khi 200949 áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix >20. Nếu khai báo sai, sẽ dẫn đến sai phân loại. 200961 Nước nho có độ Brix ≤20: Loại trái cây khác nhau. 200961 là nước nho, 200949 là nước ép dứa. Phân loại nhầm nước ép dứa vào mã nước nho sẽ dẫn đến khác biệt về thuế quan và điều kiện giám sát. 200971 Nước ép táo có độ Brix ≤20: Loại trái cây khác nhau. 200971 là nước ép táo, 200949 là nước ép dứa. Cần phân loại chính xác theo thành phần trái cây thực tế. 220299 Đồ uống không cồn khác: 220299 là đồ uống không cồn, có thể chứa nước ép nhưng hàm lượng nước ép thấp, và có thể đã thêm nước, đường, hương liệu, v.v., đã mất đặc tính cơ bản của nước ép. Trong khi 200949 là nước ép nguyên chất hoặc nước ép cô đặc. 200989 Nước ép trái cây chưa lên men khác: 200989 là nước ép trái cây hoặc rau khác, không bao gồm nước ép dứa. Nước ép dứa có phân nhóm riêng 200941 và 200949, nên ưu tiên phân loại vào đó. Xác nhận hàng hóa là nước ép dứa, không phải nước ép trái cây khác. Xác nhận chưa lên men, hàm lượng cồn không vượt mức. Xác nhận độ Brix có >20 hay không. Xác nhận có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay không. Xác nhận quy cách đóng gói và mục đích sử dụng có phù hợp phạm vi 2009 hay không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Đầu tiên xác nhận hàng hóa là nước ép dứa, chưa lên men, không chứa cồn thêm vào, phù hợp nhóm 2009. Thứ hai, theo cấu trúc phân nhóm, nước ép dứa được phân chia theo độ Brix: độ Brix ≤20 thuộc 200941, khác thuộc 200949. Do đó, độ Brix là chỉ tiêu quyết định then chốt. Nếu độ Brix >20, hoặc không thêm đường nhưng nồng độ cao, thì thuộc 200949. Đồng thời cần loại trừ nhầm lẫn với các phân nhóm khác của 2009 (như nước ép trái cây khác), cũng như loại trừ nước ép đã lên men hoặc có hàm lượng cồn vượt mức (Chương 22).
Mã dễ nhầm:
200941 - Nước ép dứa có độ Brix ≤20
Độ Brix là then chốt phân biệt. 200941 chỉ áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix ≤20, trong khi 200949 áp dụng cho nước ép dứa có độ Brix >20. Nếu khai báo sai, sẽ dẫn đến sai phân loại.
200961 - Nước nho có độ Brix ≤20
Loại trái cây khác nhau. 200961 là nước nho, 200949 là nước ép dứa. Phân loại nhầm nước ép dứa vào mã nước nho sẽ dẫn đến khác biệt về thuế quan và điều kiện giám sát.
200971 - Nước ép táo có độ Brix ≤20
Loại trái cây khác nhau. 200971 là nước ép táo, 200949 là nước ép dứa. Cần phân loại chính xác theo thành phần trái cây thực tế.
220299 - Đồ uống không cồn khác
220299 là đồ uống không cồn, có thể chứa nước ép nhưng hàm lượng nước ép thấp, và có thể đã thêm nước, đường, hương liệu, v.v., đã mất đặc tính cơ bản của nước ép. Trong khi 200949 là nước ép nguyên chất hoặc nước ép cô đặc.
200989 - Nước ép trái cây chưa lên men khác
200989 là nước ép trái cây hoặc rau khác, không bao gồm nước ép dứa. Nước ép dứa có phân nhóm riêng 200941 và 200949, nên ưu tiên phân loại vào đó.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là nước ép dứa, không phải nước ép trái cây khác.
✓ Xác nhận chưa lên men, hàm lượng cồn không vượt mức.
✓ Xác nhận độ Brix có >20 hay không.
✓ Xác nhận có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay không.
✓ Xác nhận quy cách đóng gói và mục đích sử dụng có phù hợp phạm vi 2009 hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Độ Brix của nước ép dứa được xác định như thế nào? Độ Brix thường được đo bằng khúc xạ kế hoặc tỷ trọng kế, biểu thị bằng phần trăm khối lượng dung dịch sucrose ở 20°C. Đối với nước ép dứa cô đặc, cần khai báo độ Brix sau phục hồi. Nếu thêm đường, nên đo tổng độ Brix sau khi thêm. Đo chính xác là then chốt phân loại. Nếu nước ép dứa thêm đường nhưng độ Brix vẫn ≤20, nên phân loại vào mã nào? Nếu sau khi thêm đường độ Brix vẫn ≤20, thì thuộc 200941. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu lượng đường thêm vào lớn, có thể thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, cần xem xét có thuộc nhóm khác hay không. Thông thường, chỉ thêm một lượng nhỏ đường để điều chỉnh hương vị, vẫn phân loại theo nước ép dứa. Nước ép dứa cô đặc sau khi pha loãng có độ Brix giảm, nên khai báo như thế nào? Nên khai báo theo trạng thái thực tế của hàng hóa. Nếu nhập khẩu là nước ép cô đặc, thì khai báo theo độ Brix của nước ép cô đặc; nếu đã pha loãng, thì khai báo theo độ Brix sau pha loãng. Không thể tùy tiện khai báo theo giá trị sau phục hồi, trừ khi bản thân hàng hóa là nước ép phục hồi. Phân biệt nước ép dứa và đồ uống dứa như thế nào? Nước ép dứa (2009) là nước ép nguyên chất hoặc nước ép cô đặc, hàm lượng nước ép cao, không thêm nhiều nước hoặc phụ gia. Đồ uống dứa (2202) thường có hàm lượng nước ép thấp, đã thêm nước, đường, chất điều chỉnh vị chua, v.v., đã mất đặc tính cơ bản của nước ép. Cụ thể đánh giá theo hàm lượng nước ép và tiêu chuẩn sản phẩm. Nước ép dứa lên men nên phân loại vào mã nào? Nước ép dứa lên men nếu hàm lượng cồn vượt quá 0,5%, thì thuộc Chương 22 (đồ uống, rượu và giấm). Nếu hàm lượng cồn không vượt mức, nhưng đã qua xử lý lên men, có thể vẫn thuộc 2009, nhưng cần xác nhận không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm. Thông thường, nước ép lên men thuộc 2206 hoặc 2202. Nước ép dứa 200949 khi nhập khẩu cần những giấy tờ giám sát nào? Giấy tờ giám sát phụ thuộc vào nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Cụ thể có thể tra cứu Danh sách đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành và điều kiện giám sát trong Biểu thuế xuất nhập khẩu. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Làm thế nào tra cứu thuế suất của 200949? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cần lưu ý điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, thuế suất thông thường, v.v. Khuyến nghị lấy thuế suất tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn. Trong các yếu tố khai báo nước ép dứa, độ Brix nên ghi đơn vị gì? Độ Brix lấy "Brix" làm đơn vị, thông thường chỉ cần ghi giá trị, như "65". Không cần ghi đơn vị, nhưng cần đảm bảo giá trị chính xác. Nếu là nước ép cô đặc, nên ghi rõ "cô đặc" và hệ số phục hồi.
Q: Độ Brix của nước ép dứa được xác định như thế nào?
A: Độ Brix thường được đo bằng khúc xạ kế hoặc tỷ trọng kế, biểu thị bằng phần trăm khối lượng dung dịch sucrose ở 20°C. Đối với nước ép dứa cô đặc, cần khai báo độ Brix sau phục hồi. Nếu thêm đường, nên đo tổng độ Brix sau khi thêm. Đo chính xác là then chốt phân loại.
Q: Nếu nước ép dứa thêm đường nhưng độ Brix vẫn ≤20, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu sau khi thêm đường độ Brix vẫn ≤20, thì thuộc 200941. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu lượng đường thêm vào lớn, có thể thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, cần xem xét có thuộc nhóm khác hay không. Thông thường, chỉ thêm một lượng nhỏ đường để điều chỉnh hương vị, vẫn phân loại theo nước ép dứa.
Q: Nước ép dứa cô đặc sau khi pha loãng có độ Brix giảm, nên khai báo như thế nào?
A: Nên khai báo theo trạng thái thực tế của hàng hóa. Nếu nhập khẩu là nước ép cô đặc, thì khai báo theo độ Brix của nước ép cô đặc; nếu đã pha loãng, thì khai báo theo độ Brix sau pha loãng. Không thể tùy tiện khai báo theo giá trị sau phục hồi, trừ khi bản thân hàng hóa là nước ép phục hồi.
Q: Phân biệt nước ép dứa và đồ uống dứa như thế nào?
A: Nước ép dứa (2009) là nước ép nguyên chất hoặc nước ép cô đặc, hàm lượng nước ép cao, không thêm nhiều nước hoặc phụ gia. Đồ uống dứa (2202) thường có hàm lượng nước ép thấp, đã thêm nước, đường, chất điều chỉnh vị chua, v.v., đã mất đặc tính cơ bản của nước ép. Cụ thể đánh giá theo hàm lượng nước ép và tiêu chuẩn sản phẩm.
Q: Nước ép dứa lên men nên phân loại vào mã nào?
A: Nước ép dứa lên men nếu hàm lượng cồn vượt quá 0,5%, thì thuộc Chương 22 (đồ uống, rượu và giấm). Nếu hàm lượng cồn không vượt mức, nhưng đã qua xử lý lên men, có thể vẫn thuộc 2009, nhưng cần xác nhận không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm. Thông thường, nước ép lên men thuộc 2206 hoặc 2202.
Q: Nước ép dứa 200949 khi nhập khẩu cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Giấy tờ giám sát phụ thuộc vào nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Cụ thể có thể tra cứu Danh sách đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành và điều kiện giám sát trong Biểu thuế xuất nhập khẩu. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 200949?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cần lưu ý điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, thuế suất thông thường, v.v. Khuyến nghị lấy thuế suất tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn.
Q: Trong các yếu tố khai báo nước ép dứa, độ Brix nên ghi đơn vị gì?
A: Độ Brix lấy "Brix" làm đơn vị, thông thường chỉ cần ghi giá trị, như "65". Không cần ghi đơn vị, nhưng cần đảm bảo giá trị chính xác. Nếu là nước ép cô đặc, nên ghi rõ "cô đặc" và hệ số phục hồi.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.