Mã HS: 200850
Sản phẩm từ mơ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, được ướp đường, ngâm dầu hoặc giấm, được nấu chín hoặc chiên, thực phẩm đồng nhất, v.v. Chương này không bao gồm rau quả được bảo quản bằng các phương pháp khác, như đông lạnh (Chương 7, Chương 8), sấy khô (Chương 7, Chương 8) hoặc đóng hộp (một phần Chương 20). Đặc điểm cốt lõi là đã qua chế biến sâu, thay đổi trạng thái ban đầu và thường có thể ăn ngay hoặc chỉ cần hâm nóng đơn giản.
Nhóm
Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc cồn. Cụ thể bao gồm: ngâm dầu hoặc giấm, nấu chín (bao gồm ướp đường, ngâm siro), chiên, thực phẩm đồng nhất, v.v. Nhưng không bao gồm các sản phẩm được làm bằng giấm hoặc axit axetic (nhóm 2001), ướp đường (nhóm 2006) và mứt, thạch, mứt cam, v.v. (nhóm 2007).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: chỉ Chương 20, tức là các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 08: chỉ nhóm 2008, tức là quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 là 50: chỉ phân nhóm 200850, tức là sản phẩm từ mơ. Trong nhóm 2008, các phân nhóm được chia theo loại quả cụ thể, 200850 chỉ riêng mơ (bao gồm mơ khô, mơ đóng hộp, mứt mơ, v.v. là các sản phẩm mơ đã qua chế biến hoặc bảo quản).
Căn cứ phân loại
Sản phẩm từ mơ được phân loại vào 200850 vì phương pháp chế biến thuộc 'chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác' và mơ là loại quả được liệt kê cụ thể. Nếu mơ chỉ được đông lạnh (thuộc 0811), sấy khô (thuộc 0809) hoặc bảo quản tạm thời (thuộc 0812), thì không thuộc chương này. Nếu mơ được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, phải thuộc 2001; nếu được làm thành sản phẩm ướp đường (bọc đường), thuộc 2006; nếu được làm thành mứt mơ, thạch, thuộc 2007. Do đó, 200850 chỉ riêng các sản phẩm mơ được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác ngoài các phương pháp trên.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như mơ đóng hộp, mơ ngâm đường, mơ khô, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm từ mơ', quá chung chung, không phân biệt phương pháp chế biến cụ thể.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết cách chế biến hoặc bảo quản, như ngâm nước đường, ngâm dầu, nấu chín, chiên, v.v.
⚠️ Ghi sai là 'đông lạnh' hoặc 'sấy khô', dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng mơ, độ đường, độ ẩm, v.v.
⚠️ Không ghi rõ độ đường hoặc nồng độ cồn, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng hộp, đóng túi, trọng lượng tịnh mỗi hộp, v.v.
⚠️ Không ghi rõ có phải đóng gói bán lẻ hay không, có thể ảnh hưởng đến thống kê.
Thương hiệu
Ghi rõ tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Ngày sản xuất
Ghi số lô hoặc ngày sản xuất, thuận tiện cho truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Định dạng không chuẩn hoặc thiếu.
Hạn sử dụng
Ghi rõ thời hạn sử dụng, như 24 tháng.
⚠️ Không ghi hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Tên hàng: Mơ ngâm đường đóng hộp; Phương pháp chế biến: Mơ bỏ hạt ngâm nước đường, đóng hộp, niêm phong, tiệt trùng nhiệt độ cao; Thành phần và hàm lượng: Mơ 55%, nước đường 40%, axit citric 5%; Quy cách đóng gói: 425g/hộp, 24 hộp/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: 1) Hàng hóa phải là mơ (bao gồm thịt quả, vỏ quả và các bộ phận ăn được khác của mơ); 2) Phương pháp chế biến phải thuộc 'chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', tức là không thuộc đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời, chế biến bằng giấm, ướp đường, làm mứt, v.v.; 3) Thường đã qua nấu chín, ngâm nước đường, ngâm dầu, chiên, v.v., và có thể ăn ngay hoặc chỉ cần hâm nóng đơn giản. Cũng cần lưu ý có chứa thêm đường, cồn hay không, những điều này không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 2008, nhưng có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
0809 - Mơ tươi hoặc khô
0809 là mơ tươi hoặc mơ khô, chưa qua chế biến hoặc bảo quản; 200850 là sản phẩm mơ đã qua chế biến hoặc bảo quản, như đóng hộp, mơ ngâm đường, v.v.
0811 - Quả đông lạnh
0811 là mơ đông lạnh, ngay cả khi bỏ hạt hoặc thêm đường, vẫn thuộc quả đông lạnh; 200850 là sản phẩm mơ được bảo quản không đông lạnh như nấu chín, ướp đường, v.v.
2001 - Rau quả chế biến bằng giấm
2001 là mơ được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, như mơ ngâm giấm; 200850 là mơ được chế biến bằng các phương pháp khác.
2006 - Rau quả ướp đường
2006 là mơ được ướp đường (bọc đường), như mứt; 200850 là sản phẩm mơ ngâm nước đường nhưng chưa tạo thành lớp đường bao.
2007 - Mứt, thạch
2007 là mứt mơ, thạch mơ, v.v.; 200850 là sản phẩm giữ nguyên hình dạng hoặc dạng khối của mơ, không phải dạng mứt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 200850?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng phân loại của bên thứ ba. Nhập mã 200850, chọn quốc gia đích và quốc gia xuất xứ, sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của mơ đóng hộp và mứt mơ là gì?
A: Mơ đóng hộp thường được phân loại vào 200850 vì giữ nguyên hình dạng của mơ, qua xử lý ngâm nước đường, v.v. Mứt mơ được phân loại vào 2007 vì đã được làm thành dạng mứt. Hai loại có quy trình chế biến và hình dạng khác nhau, cần phân biệt rõ khi phân loại.
Q: Mơ đông lạnh nên được phân loại vào mã nào?
A: Mơ đông lạnh nên được phân loại vào 0811 vì thuộc quả đông lạnh, ngay cả khi bỏ hạt hoặc thêm đường, vẫn thuộc Chương 8. 200850 chỉ áp dụng cho sản phẩm mơ được chế biến hoặc bảo quản không đông lạnh.
Q: Khi khai báo 200850, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và các chứng từ cơ bản khác. Nếu là thực phẩm đóng hộp, có thể cần thêm giấy chứng nhận vệ sinh, giấy phép sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa mơ khô và mơ ngâm đường là gì?
A: Mơ khô thuộc quả sấy khô, phân loại vào 0809; mơ ngâm đường thuộc quả bảo quản bằng ngâm nước đường, phân loại vào 200850. Sự khác biệt chính là phương pháp chế biến: sấy khô so với ngâm nước đường.
Q: Nếu sản phẩm mơ chứa cồn, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Sản phẩm mơ chứa cồn vẫn có thể được phân loại vào 2008, nhưng cần lưu ý nồng độ cồn. Nếu nồng độ cồn vượt quá tiêu chuẩn nhất định, có thể thuộc Chương 22. Khuyến nghị ghi rõ nồng độ cồn khi khai báo để phân loại chính xác.
Q: Khi bán sản phẩm mơ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để chọn mã HS?
A: Chọn theo phương pháp chế biến thực tế của sản phẩm. Nếu là mơ ngâm đường đóng hộp, chọn 200850; nếu là mơ khô, chọn 0809; nếu là mứt mơ, chọn 2007. Đồng thời cần xem xét yêu cầu của hải quan quốc gia đích để đảm bảo tuân thủ.
Q: Sự khác biệt giữa 200850 và 200899 là gì?
A: 200850 chỉ riêng sản phẩm mơ, 200899 là sản phẩm từ quả, hạt khác. Nếu sản phẩm là mơ, nên ưu tiên phân loại vào 200850; nếu là sản phẩm hỗn hợp từ nhiều loại quả, có thể phân loại vào 200899.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.