Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm rau quả được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, được chế biến bằng phương pháp không dùng giấm, được ướp đường, mứt, thạch, bột nhuyễn, bột đặc, v.v. Chương này không bao gồm rau quả được bảo quản bằng các phương pháp khác (như đông lạnh, sấy khô), cũng không bao gồm quả tươi thuộc Chương 8. Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không có thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc cồn, bao gồm các chế phẩm từ quả có múi như mứt cam, thạch cam, bột nhuyễn cam, v.v. 2 chữ số đầu = 20, đại diện cho Chương 20 “Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây”. Chữ số thứ 3-4 = 08, đại diện cho nhóm 2008 “Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác”. Chữ số thứ 5-6 = 30, đại diện cho phân nhóm 200830 “Chế phẩm từ quả có múi”, cụ thể bao gồm mứt cam, thạch cam, bột nhuyễn cam, bột đặc cam, v.v. Mặt hàng này là chế phẩm từ quả có múi, được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, phù hợp với mô tả của nhóm 2008, và phân nhóm 200830 liệt kê rõ ràng chế phẩm từ quả có múi, do đó được phân loại vào mã này, không phải 2007 (mứt, thạch) hoặc 2009 (nước quả).
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm rau quả được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, được chế biến bằng phương pháp không dùng giấm, được ướp đường, mứt, thạch, bột nhuyễn, bột đặc, v.v. Chương này không bao gồm rau quả được bảo quản bằng các phương pháp khác (như đông lạnh, sấy khô), cũng không bao gồm quả tươi thuộc Chương 8.
Nhóm
Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không có thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc cồn, bao gồm các chế phẩm từ quả có múi như mứt cam, thạch cam, bột nhuyễn cam, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu = 20, đại diện cho Chương 20 “Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây”. Chữ số thứ 3-4 = 08, đại diện cho nhóm 2008 “Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác”. Chữ số thứ 5-6 = 30, đại diện cho phân nhóm 200830 “Chế phẩm từ quả có múi”, cụ thể bao gồm mứt cam, thạch cam, bột nhuyễn cam, bột đặc cam, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là chế phẩm từ quả có múi, được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, phù hợp với mô tả của nhóm 2008, và phân nhóm 200830 liệt kê rõ ràng chế phẩm từ quả có múi, do đó được phân loại vào mã này, không phải 2007 (mứt, thạch) hoặc 2009 (nước quả).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên cụ thể của hàng hóa, như mứt cam, thạch cam, v.v., phải khớp với hợp đồng và hóa đơn. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả quy trình chế biến, như nấu, ướp đường, đồng nhất hóa, v.v., có thêm đường hoặc chất ngọt khác hay không. Thành phần và hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng thịt quả cam, hàm lượng đường, phụ gia, v.v. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng hộp, đóng chai, đóng túi, trọng lượng tịnh mỗi kiện. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền “Không”. GTIN: Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, cần điền; nếu không có thì điền “Không”. Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất thực tế, định dạng năm-tháng-ngày. Hạn sử dụng: Điền thời hạn sử dụng, như 12 tháng. Tên hàng: Mứt cam; Phương pháp chế biến: Nấu, thêm đường; Thành phần và hàm lượng: Thịt quả cam 60%, đường trắng 35%, axit xitric 0,5%, nước 4,5%; Quy cách đóng gói: Đóng chai thủy tinh, trọng lượng tịnh 500 gram/chai; Thương hiệu: SUNKIST; GTIN: 1234567890123; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng. Điền sai phương pháp chế biến, như viết “nấu” thành “ướp muối”, dẫn đến phân loại sai. Thành phần và hàm lượng không cung cấp tỷ lệ cụ thể, có thể bị hải quan nghi ngờ. Quy cách đóng gói bỏ sót trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến tính thuế.
Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như mứt cam, thạch cam, v.v., phải khớp với hợp đồng và hóa đơn.
⚠️ Điền chung chung “chế phẩm từ cam”, không cụ thể đến trạng thái thực tế của hàng hóa.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả quy trình chế biến, như nấu, ướp đường, đồng nhất hóa, v.v., có thêm đường hoặc chất ngọt khác hay không.
⚠️ Không ghi rõ có thêm đường hay không, hoặc điền sai thành “ướp muối”.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng thịt quả cam, hàm lượng đường, phụ gia, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “cam, đường”, không cung cấp tỷ lệ cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng hộp, đóng chai, đóng túi, trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc quy cách, khiến hải quan không thể xác minh.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền “Không”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc không điền.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, cần điền; nếu không có thì điền “Không”.
⚠️ Điền sai mã khác hoặc để trống.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất thực tế, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Điền hạn sử dụng hoặc ngày hết hạn.
Hạn sử dụng
Điền thời hạn sử dụng, như 12 tháng.
⚠️ Không điền hoặc nhầm lẫn với ngày sản xuất.
Ví dụ: Tên hàng: Mứt cam; Phương pháp chế biến: Nấu, thêm đường; Thành phần và hàm lượng: Thịt quả cam 60%, đường trắng 35%, axit xitric 0,5%, nước 4,5%; Quy cách đóng gói: Đóng chai thủy tinh, trọng lượng tịnh 500 gram/chai; Thương hiệu: SUNKIST; GTIN: 1234567890123; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:
Điền sai phương pháp chế biến, như viết “nấu” thành “ướp muối”, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng không cung cấp tỷ lệ cụ thể, có thể bị hải quan nghi ngờ.
Quy cách đóng gói bỏ sót trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến tính thuế.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Hàng hóa có phải là quả có múi hay không; 2. Có được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hay không; 3. Có thuộc mứt, thạch, bột nhuyễn, bột đặc được liệt kê trong nhóm 2008 hay không. Nếu phù hợp, thì phân loại vào 200830. 200791 Mứt cam: 200791 là mứt từ quả có múi, nhưng phân nhóm này thuộc nhóm 2007, còn 200830 thuộc nhóm 2008, khác biệt chính là phương pháp chế biến: 2007 là mứt nấu, 2008 là chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác. 200990 Nước quả hỗn hợp: 200990 là nước quả hỗn hợp, thuộc nhóm 2009, còn 200830 là chế phẩm từ cam, nếu hàm lượng nước quả vượt quá giới hạn nhất định, có thể phân loại vào 2009. 200600 Quả ướp đường: 200600 là quả ướp đường, bao gồm vỏ cam, v.v., nhưng 200830 là chế phẩm từ thịt quả cam, và phương pháp chế biến khác nhau. 200799 Mứt khác: 200799 là mứt khác, nếu chế phẩm từ cam không phù hợp với 200830 được liệt kê cụ thể, có thể phân loại vào 200799, nhưng 200830 được ưu tiên. Hàng hóa có phải là quả có múi không? Có được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm không? Có thuộc mứt, thạch, bột nhuyễn, bột đặc không? Có thêm đường hoặc chất ngọt khác không? Có qua xử lý đồng nhất hóa không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Hàng hóa có phải là quả có múi hay không; 2. Có được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hay không; 3. Có thuộc mứt, thạch, bột nhuyễn, bột đặc được liệt kê trong nhóm 2008 hay không. Nếu phù hợp, thì phân loại vào 200830.
Mã dễ nhầm:
200791 - Mứt cam
200791 là mứt từ quả có múi, nhưng phân nhóm này thuộc nhóm 2007, còn 200830 thuộc nhóm 2008, khác biệt chính là phương pháp chế biến: 2007 là mứt nấu, 2008 là chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác.
200990 - Nước quả hỗn hợp
200990 là nước quả hỗn hợp, thuộc nhóm 2009, còn 200830 là chế phẩm từ cam, nếu hàm lượng nước quả vượt quá giới hạn nhất định, có thể phân loại vào 2009.
200600 - Quả ướp đường
200600 là quả ướp đường, bao gồm vỏ cam, v.v., nhưng 200830 là chế phẩm từ thịt quả cam, và phương pháp chế biến khác nhau.
200799 - Mứt khác
200799 là mứt khác, nếu chế phẩm từ cam không phù hợp với 200830 được liệt kê cụ thể, có thể phân loại vào 200799, nhưng 200830 được ưu tiên.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải là quả có múi không?
✓ Có được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm không?
✓ Có thuộc mứt, thạch, bột nhuyễn, bột đặc không?
✓ Có thêm đường hoặc chất ngọt khác không?
✓ Có qua xử lý đồng nhất hóa không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 200830? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 200830, chọn quốc gia đích và quốc gia xuất xứ, để tra cứu thuế suất áp dụng. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn. Mứt cam và thạch cam có khác nhau về phân loại không? Cả hai đều được phân loại vào 200830, nhưng cần ghi rõ trạng thái cụ thể trong các yếu tố khai báo. Thạch thường chỉ dạng gel, mứt là dạng nhuyễn, hải quan có thể yêu cầu cung cấp giải thích về thành phần và quy trình. Nếu chế phẩm từ cam chứa cồn, có còn được phân loại vào 200830 không? Có thể, nhưng cần ghi rõ hàm lượng cồn. Nếu hàm lượng cồn vượt quá tiêu chuẩn nhất định, có thể phân loại vào Chương 22. Nên tham khảo chú giải chương và điều khoản nhóm. Bán mứt cam qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào? Cần cung cấp các yếu tố khai báo như tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến, quy cách đóng gói, và đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn của quốc gia đích. Nên sử dụng công ty khai báo hải quan chính quy, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai. Mã HS của chế phẩm từ cam và nước cam khác nhau như thế nào? Nước cam được phân loại vào 2009, còn chế phẩm từ cam được phân loại vào 2008. Khác biệt chính là hàm lượng nước quả: nếu hàm lượng nước quả vượt quá giới hạn nhất định (thường theo trọng lượng vượt quá 20%), có thể phân loại vào 2009. Khi khai báo, thành phần và hàm lượng điền như thế nào? Cần liệt kê tất cả các thành phần và tỷ lệ phần trăm, như thịt quả cam, đường, nước, phụ gia, v.v. Tổng tỷ lệ phần trăm phải là 100%. Nếu có chất bảo quản, cần ghi rõ tên cụ thể và hàm lượng. Hàng hóa thuộc 200830 có yêu cầu kiểm dịch đặc biệt không? Có, chế phẩm từ cam có thể liên quan đến yêu cầu về an toàn thực phẩm, nhãn mác, phụ gia, v.v. Cần cung cấp chứng từ tương ứng theo quy định của quốc gia đích, như giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Làm thế nào để xác định chế phẩm từ cam có qua đồng nhất hóa không? Đồng nhất hóa là quá trình xử lý cơ học làm cho các hạt thịt quả mịn hơn, tạo thành huyền phù đồng nhất. Nếu nhãn sản phẩm hoặc quy trình ghi “đồng nhất”, thì cần ghi rõ trong các yếu tố khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 200830?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 200830, chọn quốc gia đích và quốc gia xuất xứ, để tra cứu thuế suất áp dụng. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Mứt cam và thạch cam có khác nhau về phân loại không?
A: Cả hai đều được phân loại vào 200830, nhưng cần ghi rõ trạng thái cụ thể trong các yếu tố khai báo. Thạch thường chỉ dạng gel, mứt là dạng nhuyễn, hải quan có thể yêu cầu cung cấp giải thích về thành phần và quy trình.
Q: Nếu chế phẩm từ cam chứa cồn, có còn được phân loại vào 200830 không?
A: Có thể, nhưng cần ghi rõ hàm lượng cồn. Nếu hàm lượng cồn vượt quá tiêu chuẩn nhất định, có thể phân loại vào Chương 22. Nên tham khảo chú giải chương và điều khoản nhóm.
Q: Bán mứt cam qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Cần cung cấp các yếu tố khai báo như tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến, quy cách đóng gói, và đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn của quốc gia đích. Nên sử dụng công ty khai báo hải quan chính quy, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
Q: Mã HS của chế phẩm từ cam và nước cam khác nhau như thế nào?
A: Nước cam được phân loại vào 2009, còn chế phẩm từ cam được phân loại vào 2008. Khác biệt chính là hàm lượng nước quả: nếu hàm lượng nước quả vượt quá giới hạn nhất định (thường theo trọng lượng vượt quá 20%), có thể phân loại vào 2009.
Q: Khi khai báo, thành phần và hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần liệt kê tất cả các thành phần và tỷ lệ phần trăm, như thịt quả cam, đường, nước, phụ gia, v.v. Tổng tỷ lệ phần trăm phải là 100%. Nếu có chất bảo quản, cần ghi rõ tên cụ thể và hàm lượng.
Q: Hàng hóa thuộc 200830 có yêu cầu kiểm dịch đặc biệt không?
A: Có, chế phẩm từ cam có thể liên quan đến yêu cầu về an toàn thực phẩm, nhãn mác, phụ gia, v.v. Cần cung cấp chứng từ tương ứng theo quy định của quốc gia đích, như giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v.
Q: Làm thế nào để xác định chế phẩm từ cam có qua đồng nhất hóa không?
A: Đồng nhất hóa là quá trình xử lý cơ học làm cho các hạt thịt quả mịn hơn, tạo thành huyền phù đồng nhất. Nếu nhãn sản phẩm hoặc quy trình ghi “đồng nhất”, thì cần ghi rõ trong các yếu tố khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.