Mã HS: 200811
Sản phẩm từ lạc
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt hoặc các phần khác của cây, bao gồm các loại được ngâm trong giấm hoặc axit axetic, được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, được ướp đường, mứt, thạch, bột nhuyễn và bột hạt. Sản phẩm của chương này thường đã qua chế biến sâu, vượt ra ngoài phạm vi bảo quản đơn giản hoặc chế biến sơ cấp, nhưng không bao gồm hạt rang (thuộc chương 20 hay chương 19? Thực tế hạt rang thuộc 2008, nhưng nếu bọc đường hoặc sô-cô-la thì thuộc chương 17/18).
Nhóm
Nhóm 2008 bao gồm các loại hạt, đậu phộng và các loại hạt có dầu khác đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có thể hỗn hợp hoặc không. Bao gồm các phương pháp chế biến như rang, chiên, rang muối, bọc lớp, nhưng bơ đậu phộng thuộc 2008.11, còn dầu đậu phộng thuộc chương 15. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo chủng loại.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: Chương 20, các sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt hoặc các phần khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 08: Nhóm 2008, các loại hạt, đậu phộng và các loại hạt có dầu khác đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 là 11: Phân nhóm 2008.11, đặc biệt chỉ đậu phộng (ground-nuts). Mã đầy đủ 200811 tức là sản phẩm từ đậu phộng, bao gồm bơ đậu phộng, đậu phộng rang, đậu phộng chiên, v.v., nhưng không bao gồm dầu đậu phộng (1512/1513) hoặc bột đậu phộng (1208).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sản phẩm từ đậu phộng, đã qua rang, chiên hoặc chế biến thành bơ đậu phộng, vượt ra ngoài phạm vi nghiền hoặc tán đơn giản của chương 12, và không thuộc chương 15 về dầu mỡ. Phương pháp chế biến của nó phù hợp với định nghĩa 'chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác' của 2008, và phân nhóm xác định rõ là đậu phộng, do đó thuộc 200811 chứ không phải 200819 (các loại hạt khác).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'nhân đậu phộng rang', 'bơ đậu phộng', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung 'sản phẩm từ đậu phộng', không phân biệt bơ đậu phộng hay đậu phộng rang.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'rang', 'chiên', 'rang muối', 'nghiền thành bơ', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'chế biến' mà không nêu cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng đậu phộng, muối, đường, dầu và các phụ gia khác.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng đậu phộng, hoặc bỏ sót phụ gia dẫn đến thành phần không trung thực.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 'đóng túi, 500g/túi', 'đóng hộp, 200g/hộp'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không nêu rõ bao bì bên trong và trọng lượng tịnh.
Nhãn hiệu
Khai báo tên nhãn hiệu, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhãn hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc không khai báo nhãn hiệu.
Đã bóc vỏ chưa
Nêu rõ đậu phộng đã bóc vỏ hay chưa, như 'nhân đậu phộng đã bóc vỏ', 'đậu phộng còn vỏ'.
⚠️ Bỏ qua tình trạng bóc vỏ, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Đã rang chưa
Xác định rõ đã qua xử lý rang hay chưa, như 'đã rang', 'chưa rang'.
⚠️ Khai báo sai đậu phộng chưa rang thành đã rang, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: nhân đậu phộng rang; Phương pháp chế biến: bóc vỏ, rang, rang muối; Thành phần hàm lượng: đậu phộng 98%, muối 1.5%, dầu thực vật 0.5%; Quy cách đóng gói: đóng túi, 500g/túi, 20 túi/thùng; Nhãn hiệu: ABC; Đã bóc vỏ chưa: đã bóc vỏ; Đã rang chưa: đã rang.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương pháp chế biến và hình thái sản phẩm. 200811 đặc biệt chỉ sản phẩm từ đậu phộng, bao gồm bơ đậu phộng, đậu phộng rang, đậu phộng chiên, v.v., nhưng phải vượt ra ngoài phạm vi chế biến đơn giản của chương 12. Nếu đậu phộng chỉ được bóc vỏ, nghiền vỡ, thì thuộc 1202; nếu chế biến thành dầu đậu phộng, thuộc 1508 hoặc 1513; nếu bọc đường hoặc sô-cô-la, có thể thuộc 1704 hoặc 1806. Ngoài ra, bơ đậu phộng dù được nghiền thành bơ vẫn thuộc 200811, vì thuộc phạm vi 'chế biến hoặc bảo quản'.
Mã dễ nhầm:
1202 - Đậu phộng chưa rang hoặc chưa nấu chín
1202 là đậu phộng chỉ bóc vỏ hoặc nghiền vỡ, chưa qua nấu chín; 200811 là sản phẩm đậu phộng đã qua rang, chiên, v.v.
200819 - Sản phẩm từ các loại hạt và hạt có dầu khác
200819 bao gồm sản phẩm từ các loại hạt khác (như hạnh nhân, hạt điều), còn 200811 chỉ chỉ sản phẩm từ đậu phộng, hai loại khác nhau về chủng loại.
1508 - Dầu đậu phộng và các phần tách từ dầu đậu phộng
1508 là dầu được chiết xuất từ đậu phộng, còn 200811 là sản phẩm từ bản thân đậu phộng, dù có chứa dầu cũng không thuộc chương 15.
1704 - Bánh kẹo đường
Nếu đậu phộng bọc đường và đường là thành phần chính, thuộc 1704; nếu đậu phộng là thành phần chính, vẫn thuộc 200811.
1806 - Sô-cô-la và các thực phẩm khác có chứa ca cao
Đậu phộng bọc sô-cô-la thuộc 1806, nếu chỉ phủ sô-cô-la bề mặt nhưng đậu phộng là chính, có thể vẫn thuộc 200811, cần xác định theo thành phần.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bơ đậu phộng nên thuộc mã HS nào?
A: Bơ đậu phộng nên thuộc 200811, vì nó là sản phẩm được nghiền từ đậu phộng, thuộc 'đậu phộng được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', dù ở dạng bơ vẫn thuộc phân nhóm này. Nhưng nếu bơ đậu phộng có thêm thành phần sô-cô-la, cần xác định theo thành phần chính để xem có thuộc chương khác không.
Q: Đậu phộng rang và đậu phộng chưa rang khác nhau thế nào về phân loại?
A: Đậu phộng chưa rang nếu chỉ bóc vỏ hoặc nghiền vỡ, thuộc 1202; nếu qua xử lý nấu chín như rang, chiên, thuộc 200811. Rang là bước chế biến then chốt để phân biệt chương 12 và chương 20.
Q: Đậu phộng bọc đường nên thuộc 200811 hay 1704?
A: Nếu lớp đường là thành phần chính và đậu phộng chỉ là phụ gia, thuộc 1704 (bánh kẹo đường); nếu đậu phộng là thành phần chính, lớp đường chỉ để tạo hương vị hoặc phủ, thì vẫn thuộc 200811. Cụ thể cần xác định theo tỷ lệ thành phần và quy trình chế biến.
Q: Dầu đậu phộng và sản phẩm đậu phộng phân biệt thế nào?
A: Dầu đậu phộng là dầu thu được từ ép hoặc chiết xuất đậu phộng, thuộc chương 15 (như 1508); sản phẩm đậu phộng là bản thân đậu phộng qua chế biến như rang, chiên, làm bơ, thuộc 200811. Nguyên lý chế biến và hình thái sản phẩm khác nhau.
Q: Các loại sản phẩm đậu phộng phổ biến thuộc 200811?
A: Bao gồm đậu phộng rang, đậu phộng chiên, đậu phộng rang muối, bơ đậu phộng, đậu phộng nghiền, v.v. Nhưng lưu ý, nếu đậu phộng chỉ được nghiền đơn giản mà chưa nấu chín, có thể vẫn thuộc 1202.
Q: Khi khai báo 200811, cần cung cấp thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, nhãn hiệu, đã bóc vỏ chưa, đã rang chưa, v.v. Phương pháp chế biến và thành phần hàm lượng là yếu tố then chốt phân loại, phải khai báo chính xác.
Q: Nếu sản phẩm đậu phộng có hàm lượng đậu phộng dưới 50%, có còn thuộc 200811 không?
A: Nếu hàm lượng đậu phộng dưới 50%, và các thành phần khác (như đường, sô-cô-la) chiếm ưu thế, có thể thuộc chương khác (như 1704 hoặc 1806). Khi phân loại cần xác định tổng hợp theo thành phần chính và phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 200811?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Câu trả lời này không cung cấp giá trị thuế suất cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.