Mã HS: 200599
Các sản phẩm chế biến từ rau khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm rau được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, được tẩm đường, được nấu chín hoặc chiên, thực phẩm đồng nhất, v.v. Tuy nhiên, rau chỉ được làm lạnh đông hoặc làm lạnh đơn thuần thuộc Chương 7, rau chỉ được sấy khô đơn thuần thuộc Chương 7, rau được bảo quản bằng các phương pháp khác thuộc Chương 20. Chương này là chương quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, liên quan đến đồ hộp, nước sốt, sản phẩm muối, v.v.
Nhóm
Nhóm 2005 bao gồm các chế phẩm rau khác chưa đông lạnh, tức là rau được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic, trừ rau tẩm đường thuộc nhóm 2006. Bao gồm rau đã qua xử lý như nấu chín, hấp, chiên, nướng, thường gặp như cà chua đóng hộp, nấm đóng hộp, dưa chuột muối, kim chi, sốt rau, v.v. Sản phẩm thuộc nhóm này thường được chế biến sâu, thay đổi hình dạng ban đầu của rau nhưng vẫn giữ được đặc tính cơ bản của rau.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: biểu thị Chương 20, tức là các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 05: biểu thị nhóm 2005, tức là các chế phẩm rau khác chưa đông lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 99: biểu thị phân nhóm 200599, tức là các chế phẩm rau khác, là một phân nhóm dự phòng, bao gồm các chế phẩm rau không được liệt kê trong các phân nhóm khác. Cụ thể, trong nhóm 2005 đã có nhiều phân nhóm được phân chia theo loại rau, như 200510 (rau đồng nhất), 200520 (khoai tây), 200540 (đậu Hà Lan), 200560 (măng tây), 200570 (ô liu), 200580 (ngô ngọt), v.v., trong khi 200599 bao gồm các loại rau khác không được liệt kê, như chế phẩm từ cà rốt, dưa chuột, hành tây, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 200599 vì nó thuộc loại rau được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic, và chưa đông lạnh, đồng thời không thuộc các phân nhóm rau cụ thể đã được liệt kê trong nhóm 2005. Nếu rau chỉ được làm lạnh đông đơn thuần, nên phân loại vào Chương 7; nếu được muối bằng giấm hoặc axit axetic, nên phân loại vào 2001; nếu được tẩm đường, nên phân loại vào 2006; nếu đã được liệt kê là rau cụ thể, thì phân loại vào phân nhóm tương ứng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính thực của hàng hóa, như “dưa chuột muối”, “cà chua đóng hộp”, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “chế phẩm rau” quá chung chung, hoặc ghi sai thành “rau tươi bảo quản”.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả quy trình chế biến rau, như “nấu chín”, “chiên”, “muối”, “đóng hộp”, v.v., cần cụ thể đến quy trình chính.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp chế biến, hoặc nhầm lẫn giữa “muối giấm” và “muối muối”.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng rau, độ ẩm, muối, phụ gia, v.v., cần khai báo trung thực.
⚠️ Che giấu phụ gia hoặc khai báo sai hàm lượng rau, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức và quy cách đóng gói, như “đóng hộp, trọng lượng tịnh 500g/hộp”, “đóng túi, 1kg/túi”, v.v.
⚠️ Không ghi rõ loại bao bì, hoặc không đúng thực tế.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất hàng hóa, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Không khai báo hoặc khai báo ngày mơ hồ.
Hạn sử dụng
Khai báo hạn sử dụng hàng hóa, như “24 tháng”.
⚠️ Không khai báo hoặc không khớp với nhãn.
Ví dụ:
Tên hàng: Cà chua đóng hộp; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Cà chua qua rửa, nghiền, cô đặc, đóng hộp, tiệt trùng; Thành phần và hàm lượng: Cà chua 90%, nước 5%, muối 3%, đường 2%; Quy cách đóng gói: Đóng hộp, trọng lượng tịnh 400g/hộp, 24 hộp/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2023-08-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Rau có được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic hay không; 2) Có đông lạnh hay không; 3) Có thuộc loại rau cụ thể đã được liệt kê trong nhóm 2005 hay không; 4) Có thuộc rau tẩm đường hay không. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn không muối giấm, không đông lạnh, không tẩm đường, không thuộc loại rau cụ thể được liệt kê, mới phân loại vào 200599.
Mã dễ nhầm:
2001 - Rau muối giấm
2001 là rau được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, như dưa chuột muối; 2005 là không muối giấm, hai phương pháp chế biến khác nhau.
2006 - Rau tẩm đường
2006 là rau tẩm đường, như mứt; 2005 là không tẩm đường, hai cách bảo quản khác nhau.
0710 - Rau đông lạnh
0710 là rau đông lạnh, chỉ qua đông lạnh chưa chế biến thêm; 2005 là đã chế biến và không đông lạnh.
2002 - Chế phẩm cà chua
2002 là chế phẩm cà chua (trừ giấm), như sốt cà chua; 2005 là chế phẩm rau khác, cà chua không thuộc 2005.
2004 - Chế phẩm rau đông lạnh khác
2004 là chế phẩm rau đông lạnh; 2005 là chế phẩm rau không đông lạnh.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 200599?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 200599, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ được điều chỉnh, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt giữa 200599 và 2004 là gì?
A: 2004 là chế phẩm rau đông lạnh, 2005 là chế phẩm rau không đông lạnh. Nếu sản phẩm đã qua đông lạnh, nên phân loại vào 2004; nếu chỉ bảo quản lạnh hoặc ở nhiệt độ thường, thì phân loại vào 2005.
Q: Dưa chuột muối nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu dưa chuột được muối bằng giấm hoặc axit axetic, nên phân loại vào 2001; nếu được muối bằng muối, và không dùng giấm, thì phân loại vào 2005, nhưng cần xác nhận có thuộc phân nhóm khác trong 2005 hay không. Thông thường dưa chuột muối muối được phân loại vào 200599.
Q: Các loại rau đóng hộp có đều thuộc 2005 không?
A: Không nhất thiết. Cà chua đóng hộp thuộc 2002, nấm đóng hộp thuộc 2003, đậu đóng hộp thuộc phân nhóm cụ thể của 2005. Chỉ những loại rau đóng hộp không được liệt kê mới thuộc 200599.
Q: Các yếu tố khai báo của 200599 là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, phương pháp chế biến hoặc bảo quản, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, cần khai báo trung thực.
Q: Nhập khẩu 200599 cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Có thể cần tờ khai thông quan hàng nhập, giấy phép kiểm dịch động thực vật, đăng ký nhãn thực phẩm, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào thành phần và mục đích sử dụng sản phẩm, khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 200599 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế điều chỉnh định kỳ, có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc tham khảo cơ quan thuế để biết thuế suất hoàn thuế mới nhất. Thông thường chế phẩm rau có thuế suất hoàn thuế cao hơn.
Q: Làm thế nào để xác định chế phẩm rau có thuộc 200599 hay không?
A: Trước tiên xác nhận không muối giấm, không đông lạnh, không tẩm đường, sau đó xác nhận không thuộc loại rau đã được liệt kê trong 2005, cuối cùng xác nhận phương pháp chế biến phù hợp với chú giải chương. Nếu có thắc mắc, có thể yêu cầu hải quan phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.