Mã HS: 200110
Dưa chuột muối
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm sản phẩm được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, cũng như các sản phẩm được bảo quản bằng các phương pháp khác không phải giấm. Sản phẩm của chương này thường đã qua chế biến, vượt ra ngoài phạm vi bảo quản đơn giản hoặc chế biến sơ cấp, nhưng không bao gồm hàng hóa chỉ được đông lạnh, sấy khô đơn giản hoặc bảo quản tạm thời.
Nhóm
Nhóm 2001 bao gồm rau, quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, có hoặc không thêm đường, chất ngọt khác hoặc muối. Chủ yếu bao gồm dưa chuột muối chua, dưa muối, hành tây ngâm giấm, v.v. Nhóm này nhấn mạnh môi trường ngâm là giấm hoặc axit axetic, khác biệt với các phương pháp bảo quản khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 20 biểu thị Chương 20, tức là các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 01 biểu thị nhóm 2001, cụ thể là rau, quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic. Chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm 2001.10, đặc biệt chỉ dưa chuột và dưa chuột bao tử ngâm giấm. Do đó, 200110 chỉ định đầy đủ dưa chuột (bao gồm dưa chuột bao tử) được ngâm bằng giấm hoặc axit axetic.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dưa chuột muối chua, và môi trường ngâm là giấm hoặc axit axetic, phù hợp với mô tả của nhóm 2001. Đồng thời, dưa chuột thuộc loại rau, và phân nhóm liệt kê rõ ràng dưa chuột, do đó được phân loại vào 2001.10. Nếu dưa chuột chỉ được muối hoặc bảo quản bằng muối, có thể được phân loại vào nhóm khác; nếu ngâm bằng giấm nhưng không phải dưa chuột, thì phân loại vào 2001.90.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "dưa chuột ngâm giấm" hoặc "dưa chuột muối chua".
⚠️ Chỉ ghi "dưa chuột" hoặc "dưa chuột muối", không nêu rõ môi trường ngâm.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như dưa chuột, nước, giấm, muối, đường, gia vị, v.v.
⚠️ Không ghi rõ loại hoặc hàm lượng giấm, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "đóng chai thủy tinh, trọng lượng tịnh 500 gram/chai".
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như "ngâm bằng axit axetic, chưa lên men" hoặc "lên men tự nhiên".
⚠️ Không phân biệt ngâm giấm với muối hoặc lên men, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót khai báo thương hiệu.
Phương pháp bảo quản
Mô tả điều kiện bảo quản, như "bảo quản ở nhiệt độ thường" hoặc "bảo quản lạnh".
⚠️ Không ghi rõ điều kiện bảo quản, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Dưa chuột ngâm giấm; Thành phần và hàm lượng: Dưa chuột 60%, nước 20%, giấm 10%, muối 5%, đường 3%, gia vị 2%; Quy cách đóng gói: Đóng chai thủy tinh, trọng lượng tịnh 500 gram/chai, mỗi thùng 12 chai; Phương pháp chế biến: Ngâm bằng axit axetic, chưa lên men; Thương hiệu: XX; Phương pháp bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ thường.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là: hàng hóa là dưa chuột, và được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic. Theo quy tắc chung phân loại HS, trước tiên xác định có thuộc Chương 20 hay không, sau đó xác nhận môi trường ngâm của nhóm 2001 là giấm hoặc axit axetic, cuối cùng theo phân nhóm 2001.10 xác định là dưa chuột. Cần lưu ý, nếu môi trường ngâm không phải giấm, có thể phân loại vào nhóm 2002 hoặc 2003, v.v.
Mã dễ nhầm:
0707 - Dưa chuột tươi hoặc ướp lạnh
0707 là dưa chuột tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua ngâm giấm; 200110 là sản phẩm ngâm giấm, phương pháp chế biến khác nhau.
2002 - Cà chua ngâm giấm
2002 là cà chua ngâm giấm, còn 2001 là dưa chuột và các loại rau khác ngâm giấm; phân nhóm khác nhau, phạm vi hàng hóa khác nhau.
2003 - Nấm và nấm cục ngâm giấm
2003 là nấm ngâm giấm, 2001 là dưa chuột ngâm giấm, v.v.; nhóm khác nhau, phân biệt theo đối tượng ngâm.
2004 - Rau bảo quản bằng phương pháp khác
2004 là rau bảo quản bằng phương pháp không phải giấm như đông lạnh, ngâm dầu, 2001 là ngâm giấm, phương pháp bảo quản khác nhau.
2005 - Rau khác chưa đông lạnh
2005 là rau chưa đông lạnh nhưng không bảo quản bằng giấm, như muối, lên men, khác với ngâm giấm 2001.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định dưa chuột muối chua có được phân loại vào 200110 không?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là dưa chuột, và môi trường ngâm là giấm hoặc axit axetic. Nếu phù hợp, phân loại vào 200110. Nếu môi trường ngâm là muối hoặc đường, có thể phân loại vào nhóm khác như 2005.
Q: Dưa chuột ngâm giấm và dưa chuột muối chua có cùng mã không?
A: Đúng, dưa chuột muối chua thường chỉ dưa chuột ngâm giấm, phân loại vào 200110. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu dưa chuột muối chua được làm bằng lên men, có thể phân loại vào 2005.
Q: Khi khai báo, thành phần và hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên liệt kê chi tiết dưa chuột, giấm, nước, muối, đường và các thành phần chính khác cùng tỷ lệ phần trăm, đảm bảo hàm lượng giấm rõ ràng, để chứng minh phân loại đúng.
Q: Nếu dưa chuột muối chua chứa rau khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu dưa chuột là thành phần chính, vẫn phân loại vào 200110; nếu rau khác là chính, có thể phân loại vào 200190. Cần dựa vào thành phần chính để phán đoán.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 200110 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, đề nghị tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường có thể tra cứu qua mã HS trên website Tổng cục Hải quan.
Q: Bán dưa chuột ngâm giấm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến, v.v., đảm bảo phân loại chính xác. Có thể tham khảo quy định khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan.
Q: Yêu cầu kiểm tra kiểm dịch đối với dưa chuột ngâm giấm là gì?
A: Cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của nước xuất khẩu và nhập khẩu, như vi sinh vật, phụ gia, v.v. Cụ thể có thể tra cứu quy định an toàn thực phẩm xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 200110?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc, nhập mã HS để hiển thị điều kiện giám sát, thuế suất và thông tin khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.