Mã HS: 190540
Bánh mì khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 19 bao gồm các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; bánh ngọt. Chương này bao gồm thực phẩm được chế biến từ bột ngũ cốc, tinh bột hoặc sữa, như bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, mạch nha, mì ống, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm: thực phẩm chứa thịt, cá, động vật giáp xác và các sản phẩm động vật khác (Chương 16); sản phẩm ca cao (Chương 18); sản phẩm chứa cà phê, trà, gia vị (Chương 21); và một số thực phẩm ăn kiêng đặc biệt (Chương 22). Điểm mấu chốt của chương này là nguyên liệu cơ bản và phương pháp chế biến của sản phẩm.
Nhóm
Nhóm 1905 bao gồm bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác, có hoặc không chứa ca cao; nhưng nhóm 1905 không bao gồm bánh quy và các sản phẩm tương tự có chứa ca cao (thuộc nhóm 1806). Cụ thể bao gồm: bánh mì, bánh mì khô, bánh quy, bánh pretzel, bánh waffle, bánh wafer, bánh giòn, v.v. Những thực phẩm này thường được làm từ bột ngũ cốc, tinh bột hoặc sữa, được nướng hoặc chiên.
Phân tích từng chữ số
Mã 190540 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '19' đại diện cho Chương 19: Các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; bánh ngọt. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 1905: Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác, có hoặc không chứa ca cao; nhưng nhóm 1905 không bao gồm bánh quy và các sản phẩm tương tự có chứa ca cao. Chữ số thứ 5-6 '40' đại diện cho phân nhóm 1905.40: Bánh mì khô (Rusk). Bánh mì khô là sản phẩm giòn được làm bằng cách cắt lát bánh mì và nướng lại hoặc sấy khô, thường không chứa ca cao và không có nhân.
Căn cứ phân loại
Bánh mì khô được phân loại vào 190540 vì nguyên liệu cơ bản là bột ngũ cốc, được nướng và thường không chứa ca cao. Nếu chứa ca cao, có thể được phân loại vào 1806; nếu có nhân hoặc chứa thành phần khác, có thể thuộc các phân nhóm khác của 1905 hoặc Chương 21. Khác với 1905.10 (bánh mì) ở chỗ bánh mì khô được nướng lại, độ ẩm thấp hơn, kết cấu giòn.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'bánh mì khô', 'lát bánh mì nướng', v.v. Tránh sử dụng 'thực phẩm' chung chung.
⚠️ Chỉ ghi 'bánh mì' hoặc 'bánh quy', không phân biệt bánh mì khô với bánh mì thông thường.
Thành phần
Liệt kê nguyên liệu chính như bột mì, nước, men, muối, đường, dầu mỡ, v.v. Cần ghi rõ có chứa ca cao, sản phẩm sữa, hạt, v.v. hay không.
⚠️ Không ghi rõ có chứa ca cao hay không, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như 'nướng lại', 'sấy khô sau khi cắt lát', v.v. Cần thể hiện đặc điểm của bánh mì khô.
⚠️ Chỉ ghi 'nướng', không nêu rõ nướng lại hoặc sấy khô.
Có chứa ca cao không
Ghi rõ có chứa thành phần ca cao hay không, bao gồm bột ca cao, bơ ca cao, v.v. Nếu chứa ca cao có thể phân loại vào 1806.
⚠️ Bỏ qua thành phần ca cao vi lượng, không khai báo.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói, như 'đóng gói bán lẻ', '25kg/bao', v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Không phân biệt đóng gói bán lẻ và không bán lẻ.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, như 'Nhãn XX'. Không có thương hiệu có thể ghi 'Không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Model
Nếu có model, cần khai báo, như 'vị nguyên bản', 'nguyên cám', v.v.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách.
Ví dụ:
Tên hàng: Bánh mì khô (Rusk); Thành phần: bột mì 85%, nước 10%, men 2%, muối 1%, dầu thực vật 2%; Phương pháp chế biến: nướng lại; Có chứa ca cao không: Không; Quy cách đóng gói: 200g/túi, đóng gói bán lẻ; Thương hiệu: ABC; Model: vị nguyên bản.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại: 1. Nguyên liệu cơ bản của hàng hóa có phải là bột ngũ cốc, tinh bột hoặc sữa không; 2. Phương pháp chế biến có phải là nướng không; 3. Có chứa ca cao không (nếu chứa ca cao, phân loại vào 1806); 4. Có qua nướng lại hoặc sấy khô để tạo kết cấu giòn không; 5. Có thuộc phân nhóm khác của 1905 không (như bánh mì, bánh quy, v.v.). Bánh mì khô phải đáp ứng: nguyên liệu cơ bản là bột ngũ cốc, được nướng, không chứa ca cao, và qua nướng lại hoặc sấy khô.
Mã dễ nhầm:
190510 - Bánh mì
Bánh mì được nướng một lần, độ ẩm cao hơn, kết cấu mềm; bánh mì khô được nướng lại, độ ẩm thấp, kết cấu giòn.
190520 - Bánh gừng
Bánh gừng thường chứa gia vị như gừng, và có thể chứa ca cao; bánh mì khô không chứa gia vị, thường không chứa ca cao.
190531 - Bánh quy ngọt
Bánh quy ngọt thường có hàm lượng đường cao, có thể chứa ca cao; bánh mì khô có hàm lượng đường thấp, không chứa ca cao.
180610 - Sản phẩm dạng bột chứa ca cao
Sản phẩm chứa ca cao được phân loại vào 1806, bánh mì khô không chứa ca cao, nên phân loại vào 1905.
190590 - Thực phẩm nướng khác
190590 là phân nhóm bao trùm, bánh mì khô có phân nhóm cụ thể 190540, nên ưu tiên phân loại vào đó.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất mã HS 190540?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu bên thứ ba, nhập mã 190540, chọn quốc gia đến và xuất xứ để tra cứu thuế suất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt giữa bánh mì khô và bánh mì thông thường trong phân loại?
A: Bánh mì thông thường thuộc 190510, bánh mì khô thuộc 190540. Khác biệt ở quy trình chế biến: bánh mì khô qua nướng lại hoặc sấy khô, độ ẩm thấp hơn, kết cấu giòn; bánh mì thông thường nướng một lần, độ ẩm cao hơn, kết cấu mềm.
Q: Nếu bánh mì khô chứa bột ca cao, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu bánh mì khô chứa bột ca cao, không còn thuộc 190540 mà thuộc 1806 (sản phẩm ca cao). Tuy nhiên, nếu ca cao chỉ là trang trí bề mặt với hàm lượng rất thấp, có thể vẫn thuộc 1905, cụ thể cần theo quyết định phân loại của hải quan.
Q: Khi khai báo bánh mì khô, cần ghi rõ những nội dung gì trong thành phần?
A: Cần ghi rõ nguyên liệu chính như bột mì, nước, men, muối, đường, dầu mỡ, v.v., và đặc biệt ghi rõ có chứa ca cao, sản phẩm sữa, hạt, v.v. hay không. Tỷ lệ thành phần cũng nên cung cấp để hải quan xác định phân loại.
Q: Bánh mì khô xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu mã HS của EU nhất quán với quốc tế, 190540 giống nhau. Nhưng EU có thể có phân chia ở các chữ số sau, và thuế suất khác nhau. Khi xuất khẩu cần tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU để xác nhận mã cụ thể và thuế suất.
Q: Làm thế nào phân biệt bánh mì khô và bánh quy trong phân loại?
A: Bánh quy thường thuộc 190531 (bánh quy ngọt) hoặc 190532 (bánh waffle, v.v.), còn bánh mì khô thuộc 190540. Khác biệt: bánh mì khô được làm từ lát bánh mì nướng lại, kết cấu giòn; bánh quy thường được tạo hình từ bột nhào và nướng trực tiếp, có thể chứa đường, ca cao, v.v.
Q: Bán hàng xuyên biên giới bánh mì khô, làm thế nào chọn mã HS?
A: Bán hàng xuyên biên giới bánh mì khô, nếu đóng gói bán lẻ, vẫn thuộc 190540. Cần lưu ý yêu cầu hải quan nước đến, như HTSUS của Mỹ 1905.40.00, TARIC của EU 1905.40.00. Khi khai báo cần cung cấp tên hàng chi tiết, thành phần, phương pháp chế biến, v.v.
Q: Khi phân loại bánh mì khô, có cần xem xét quy cách đóng gói không?
A: Quy cách đóng gói ảnh hưởng đến phân loại, như đóng gói bán lẻ và không bán lẻ có thể thuộc phân nhóm khác nhau. 190540 không phân chia đóng gói, nhưng nếu là đóng gói bán lẻ, cần ghi rõ trong yếu tố khai báo để hải quan thống kê và giám sát.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.