Mã HS: 190531
Bánh quy ngọt
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 19 bao gồm các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa và các loại bánh ngọt. Cụ thể bao gồm chiết xuất mạch nha, mì ống, macaroni, sản phẩm từ tinh bột, bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, v.v. Đây là chương quan trọng trong phân loại thực phẩm, liên quan đến thực phẩm chế biến có khối lượng tiêu thụ hàng ngày lớn.
Nhóm
Nhóm 1905 bao gồm bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác, có hoặc không chứa ca cao. Bao gồm bánh quy ngọt, bánh waffle, bánh wafer, bánh mì khô, bánh mì nướng, v.v. Nhưng không bao gồm bánh quy có chứa ca cao (thuộc nhóm 1806) và thực phẩm thuộc các nhóm khác của Chương 19.
Phân tích từng chữ số
Mã 190531 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 19 chỉ Chương 19 (sản phẩm từ ngũ cốc); chữ số thứ 3-4 là 05 chỉ nhóm 1905 (bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác); chữ số thứ 5-6 là 31 chỉ phân nhóm 1905.31 (bánh quy ngọt). Trong đó phân nhóm 31 đặc biệt chỉ bánh quy ngọt, khác biệt với các loại bánh nướng khác.
Căn cứ phân loại
Bánh quy ngọt có thành phần chính là bột ngũ cốc, đường, được chế biến bằng cách nướng, phù hợp với mô tả nhóm 1905. Nếu không chứa ca cao và không thuộc nhóm khác (như thực phẩm phồng thuộc 1904), thì thuộc 1905.31. Nếu chứa ca cao, thì thuộc 1806.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bánh quy ngọt, cookie, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "bánh quy" mà không ghi rõ vị ngọt, hoặc ghi nhầm là "bánh ngọt".
Thành phần hàm lượng
Nguyên liệu chính và tỷ lệ, như bột mì, đường, dầu mỡ, v.v.
⚠️ Không liệt kê hàm lượng đường, hoặc bỏ sót thành phần ca cao.
Quy cách đóng gói
Đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói rời, như số lượng mỗi thùng, trọng lượng gram mỗi gói.
⚠️ Không ghi rõ có phải đóng gói bán lẻ hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Tên thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Ngày sản xuất
Ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô.
⚠️ Sai định dạng, như chỉ ghi năm tháng.
Hạn sử dụng
Thời hạn sử dụng hoặc ngày hết hạn.
⚠️ Không ghi đơn vị hạn sử dụng (tháng/ngày).
Ví dụ:
Tên hàng: Bánh quy ngọt (cookie); Thành phần hàm lượng: Bột mì 55%, đường trắng 20%, dầu thực vật 15%, trứng 5%, muối ăn 2%, chất tạo xốp 3%; Quy cách đóng gói: 200 gram/gói, 24 gói/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 12 tháng; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Thành phần có chứa ca cao hay không (có ca cao thuộc 1806); 2. Có qua quá trình nướng hay không (nướng thuộc 1905); 3. Có vị ngọt hay không (bánh quy ngọt thuộc 1905.31); 4. Có thuộc các nhóm khác của Chương 19 hay không (như thực phẩm phồng thuộc 1904).
Mã dễ nhầm:
190590 - Bánh nướng khác
190590 bao gồm bánh quy mặn, bánh nướng chưa được liệt kê, trong khi 190531 đặc biệt chỉ bánh quy ngọt.
180632 - Bánh quy ngọt chứa ca cao
180632 là bánh quy ngọt chứa ca cao, nếu bánh quy chứa bất kỳ thành phần ca cao nào, phải thuộc 1806 chứ không phải 1905.
190410 - Thực phẩm phồng
190410 là thực phẩm ngũ cốc phồng hoặc nướng, như khoai tây chiên, trong khi 190531 là bánh quy ngọt.
190532 - Bánh waffle và bánh wafer
190532 là bánh waffle và bánh wafer, thường có hoa văn dạng lưới, khác với bánh quy ngọt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định bánh quy ngọt có chứa ca cao hay không?
A: Xem bảng thành phần, nếu chứa bột ca cao, bơ ca cao, sô-cô-la và các thành phần khác, thì có chứa ca cao, phải thuộc 1806; nếu chỉ chứa một lượng nhỏ ca cao làm gia vị, thường cũng được coi là có chứa ca cao.
Q: Mã HS của bánh quy ngọt và bánh quy mặn khác nhau như thế nào?
A: Bánh quy ngọt thuộc 190531, bánh quy mặn thuộc 190590. Sự khác biệt nằm ở việc có thêm đường làm chất tạo ngọt chính hay không, bánh quy mặn thường chủ yếu là muối.
Q: Nhập khẩu bánh quy ngọt cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, đề nghị tham khảo 《Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc》.
Q: Bánh quy ngọt thuộc 190531, thuế suất là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, vui lòng tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》 mới nhất hoặc tư vấn hải quan. Thông thường thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông khác nhau, cũng có thể quan tâm đến thuế suất hiệp định thương mại tự do.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới bánh quy ngọt, có thể sử dụng 190531 không?
A: Có thể, nhưng cần phù hợp với danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới. Khi khai báo cần cung cấp đơn hàng, đơn thanh toán, đơn logistics, v.v., và chú ý đến yêu cầu danh mục tích cực.
Q: Nếu bánh quy ngọt chứa hạt, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu hạt chỉ là thành phần phụ và không ảnh hưởng đến đặc trưng chính, vẫn thuộc 190531. Nếu hàm lượng hạt quá cao, có thể thuộc nhóm khác, như 2008.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của bánh quy ngọt?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS, nhập từ khóa "bánh quy ngọt" hoặc "sweet biscuits", kết hợp với mô tả hàng hóa để xác định mã.
Q: Bánh quy ngọt xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng EU có thể có mã bổ sung (như TARIC), cần tra cứu cơ sở dữ liệu hải quan EU.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.