Mã HS: 190490
Các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 19 bao gồm các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa và các loại bánh ngọt. Chương này chủ yếu bao gồm các sản phẩm trực tiếp từ bột ngũ cốc, tinh bột, mạch nha, gluten, cũng như các loại thực phẩm nướng như bánh mì, bánh ngọt, bánh quy. Chương này không bao gồm ngũ cốc chỉ được xay đơn giản (Chương 10 hoặc 11), cũng không bao gồm thực phẩm nhồi thịt, cá (Chương 16) hoặc thực phẩm chứa ca cao (Chương 18).
Nhóm
Nhóm 1904 bao gồm ngũ cốc đã được ép phồng hoặc rang (như ngũ cốc ăn sáng), cũng như ngũ cốc dạng mảnh chưa rang hoặc hỗn hợp ngũ cốc. Cụ thể bao gồm: ngũ cốc ép phồng hoặc rang, như ngũ cốc ăn sáng; ngũ cốc dạng mảnh chưa rang; và thực phẩm làm từ ngũ cốc dạng mảnh hoặc hỗn hợp ngũ cốc chưa rang khác. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm ngũ cốc chỉ được xay đơn giản (Chương 11) hoặc sản phẩm chứa ca cao (Chương 18).
Phân tích từng chữ số
Mã 190490 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '19' đại diện cho Chương 19, tức là các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; bánh ngọt. Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 1904, tức là ngũ cốc ép phồng hoặc rang và ngũ cốc dạng mảnh chưa rang, v.v. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 190490, tức là các chế phẩm ngũ cốc khác, chỉ thực phẩm làm từ ngũ cốc dạng mảnh hoặc hỗn hợp ngũ cốc chưa rang khác, ngoài ngũ cốc ép phồng hoặc rang, ngũ cốc dạng mảnh chưa rang. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, bao gồm các chế phẩm ngũ cốc không được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 190490 vì là chế phẩm ngũ cốc và không thuộc ngũ cốc ép phồng hoặc rang (190410) hoặc ngũ cốc dạng mảnh chưa rang (190420) đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 1904. Đồng thời, nó cũng không phù hợp với đặc điểm của các nhóm khác, như chứa ca cao (1904? thực tế chứa ca cao nên phân loại vào 1806), hoặc thuộc sản phẩm xay của Chương 11. Do đó, là chế phẩm ngũ cốc khác, phân loại vào 190490.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'Hỗn hợp ngũ cốc giòn', 'Ngũ cốc ăn sáng ăn liền', v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là 'Chế phẩm ngũ cốc', quá chung chung, không thể hiện hình dạng cụ thể hoặc phương thức chế biến.
Thành phần
Liệt kê nguyên liệu chính và tỷ lệ, như hàm lượng yến mạch, ngô, lúa mì và các loại ngũ cốc khác, cũng như đường, muối và các chất phụ gia.
⚠️ Không ghi rõ loại ngũ cốc hoặc tỷ lệ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương thức chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như ép phồng, rang, ép mảnh, trộn, để xác định có thuộc phạm vi 1904 hay không.
⚠️ Khai báo sai quy trình ép phồng thành nướng, ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc không khai báo thương hiệu.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '500 gram/túi', '25 kg/thùng', v.v.
⚠️ Không ghi rõ trọng lượng tịnh, dẫn đến sai đơn vị số lượng.
Có chứa ca cao không
Xác định rõ có chứa thành phần ca cao hay không, nếu chứa ca cao có thể phân loại vào Chương 18.
⚠️ Bỏ qua thành phần ca cao vi lượng, phân loại sai vào 1904.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng hàng hóa, như ăn trực tiếp, nguyên liệu chế biến thực phẩm, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích không rõ ràng, ảnh hưởng đến xác định điều kiện quản lý.
Ví dụ:
Tên hàng: Hỗn hợp ngũ cốc giòn; Thành phần: Yến mạch 40%, ngô 30%, lúa mì 20%, đường 5%, muối 2%, khác 3%; Phương thức chế biến: Ép phồng sau đó trộn; Thương hiệu: ABC; Quy cách đóng gói: 500 gram/túi; Có chứa ca cao không: Không; Mục đích sử dụng: Ăn trực tiếp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Thứ nhất, xác nhận hàng hóa là chế phẩm ngũ cốc và đã qua chế biến ép phồng, rang, ép mảnh, không phải xay đơn giản (Chương 11). Thứ hai, xác định có thuộc liệt kê cụ thể trong nhóm 1904: ngũ cốc ép phồng hoặc rang thuộc 190410, ngũ cốc dạng mảnh chưa rang thuộc 190420, chế phẩm ngũ cốc khác thuộc 190490. Nếu chứa ca cao, phân loại vào Chương 18. Nếu là bánh nướng, phân loại vào 1905.
Mã dễ nhầm:
190410 - Ngũ cốc ép phồng hoặc rang
190410 đặc biệt chỉ ngũ cốc đã qua ép phồng hoặc rang, như bỏng ngô, ngũ cốc dạng mảnh; trong khi 190490 là chế phẩm ngũ cốc khác, như hỗn hợp ngũ cốc giòn, có thể chưa qua ép phồng hoặc rang.
190420 - Ngũ cốc dạng mảnh chưa rang
190420 chỉ ngũ cốc dạng mảnh chưa rang, như yến mạch dạng mảnh; trong khi 190490 có thể là hỗn hợp chế phẩm ngũ cốc, hoặc đã qua chế biến khác.
190590 - Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy khác
190590 bao gồm bánh nướng, bánh quy, v.v., trong khi 190490 là chế phẩm ngũ cốc, thường không qua nướng, hoặc là ngũ cốc ăn liền.
180690 - Thực phẩm chứa ca cao khác
Nếu chế phẩm ngũ cốc chứa ca cao, phân loại vào 180690, không phải 190490.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 190490?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu thuế quan bên thứ ba, nhập mã HS 190490, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường hoặc thuế suất hiệp định. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Sự khác biệt chính giữa 190490 và 190410 là gì?
A: 190410 đặc biệt chỉ ngũ cốc đã qua ép phồng hoặc rang, như bỏng ngô, ngũ cốc dạng mảnh; 190490 là chế phẩm ngũ cốc khác, như hỗn hợp ngũ cốc giòn, thực phẩm ngũ cốc không được liệt kê cụ thể. Khác biệt chính là phương thức chế biến: ép phồng hoặc rang thuộc 190410, nếu không có thể thuộc 190490.
Q: Nếu chế phẩm ngũ cốc chứa ca cao, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu chế phẩm ngũ cốc chứa ca cao, và ca cao là thành phần chính hoặc ảnh hưởng đến đặc tính sản phẩm, thường phân loại vào Chương 18, như 180690. Nhưng nếu chỉ chứa ca cao vi lượng làm gia vị, có thể vẫn phân loại vào 190490. Nên đánh giá dựa trên hàm lượng và chức năng của ca cao.
Q: Khi khai báo 190490, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu là thực phẩm đóng gói sẵn, còn cần nhãn tiếng Trung, chứng nhận kiểm dịch, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 190490 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Thông thường, chế phẩm ngũ cốc có thể hưởng tỷ lệ hoàn thuế khác nhau, nên thông qua cơ quan thuế điện tử hoặc tư vấn chuyên gia thuế để có thông tin chính xác.
Q: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng 190490 có lưu ý gì?
A: Cần lưu ý hàng hóa có nằm trong 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới' hay không, và phải đáp ứng yêu cầu danh mục tích cực. Đồng thời, cần hoàn thành khai báo hải quan, nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, và đảm bảo hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Trung Quốc.
Q: Hàng hóa 190490 có liên quan đến quản lý kiểm dịch không?
A: Có, chế phẩm ngũ cốc có thể liên quan đến quản lý kiểm dịch thực vật. Khi nhập khẩu cần cung cấp chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch động thực vật nhập khẩu của Trung Quốc. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu thông báo liên quan của Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào để xác định chế phẩm ngũ cốc thuộc 190490 mà không phải 1905?
A: 1905 bao gồm bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các thực phẩm nướng khác, thường qua quy trình nướng. Trong khi 190490 là chế phẩm ngũ cốc, có thể qua ép phồng, ép mảnh và các chế biến không nướng khác. Nếu sản phẩm là ngũ cốc giòn ăn liền, thường thuộc 190490; nếu là bánh quy, thuộc 1905.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.