Mã HS: 190430
Nghiền nát lúa mì
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 19 bao gồm các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh ngọt. Cụ thể bao gồm mạch nha, tinh bột, gluten, các sản phẩm từ bột ngũ cốc, v.v. Chương này không bao gồm ngũ cốc ăn trực tiếp (Chương 10) hoặc thực phẩm nướng (Chương 20). Cốt lõi là các sản phẩm ngũ cốc đã qua chế biến nhưng vẫn giữ được đặc tính cơ bản của ngũ cốc.
Nhóm
Nhóm 1904 bao gồm: ngũ cốc đã nấu sơ bộ hoặc chế biến theo cách khác (như nghiền, cán mỏng, bóc vỏ, v.v.) nhưng chưa được chế biến thêm thành thực phẩm. Bao gồm lúa mì nghiền, yến mạch cán mỏng, ngô mảnh, v.v. Không bao gồm các sản phẩm ngũ cốc ép phồng hoặc rang (nhóm 1905).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 19: Chương 19, các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh ngọt. Chữ số thứ 3-4 là 04: Nhóm 1904, ngũ cốc đã nấu sơ bộ hoặc chế biến theo cách khác. Chữ số thứ 5-6 là 30: Phân nhóm 190430, lúa mì nghiền (tức là hạt lúa mì đã nấu sơ bộ hoặc nấu chín được nghiền). Lưu ý: Trong nhóm 1904 còn có 190410 (ngũ cốc ép phồng hoặc rang), 190420 (hỗn hợp ngũ cốc cán mỏng chưa rang), 190490 (ngũ cốc nấu sơ bộ khác). 190430 chỉ lúa mì nghiền, thường là lúa mì chín được nghiền sau khi nấu sơ bộ hoặc nghiền trực tiếp.
Căn cứ phân loại
Lúa mì nghiền thuộc loại ngũ cốc đã nấu sơ bộ hoặc nghiền, chưa được chế biến thêm thành thực phẩm, do đó được phân loại vào 1904. Nếu sau khi nghiền được chế biến thành thực phẩm ăn sáng ăn liền, có thể được phân loại vào 1905. Nếu chỉ bóc vỏ mà không nghiền, được phân loại vào Chương 10. 190430 chỉ lúa mì nghiền, khác biệt với các sản phẩm ngũ cốc khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "lúa mì nghiền" hoặc "lúa mì nghiền nấu sơ bộ".
⚠️ Khai báo sai thành "bột mì" hoặc "mảnh lúa mì".
Phương pháp chế biến
Mô tả có nấu sơ bộ, nghiền, rang, v.v., như "nấu sơ bộ sau đó nghiền".
⚠️ Chỉ ghi "nghiền", không nêu rõ có nấu sơ bộ hay không.
Thành phần hàm lượng
Hàm lượng lúa mì, có thêm thành phần khác hay không, như lúa mì nguyên chất hoặc hỗn hợp ngũ cốc.
⚠️ Không ghi rõ chất phụ gia, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói rời, như "25kg/bao" hoặc "1kg/hộp".
⚠️ Bỏ qua ảnh hưởng của đóng gói đến thuế suất và điều kiện giám sát.
Thương hiệu
Tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Mục đích sử dụng
Mục đích cuối cùng, như "dùng cho người ăn" hoặc "nguyên liệu chế biến thực phẩm".
⚠️ Mục đích không rõ ràng có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất, như "Hoa Kỳ".
⚠️ Khai báo sai xuất xứ ảnh hưởng đến thuế quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Lúa mì nghiền nấu sơ bộ; Phương pháp chế biến: Nấu sơ bộ sau đó nghiền; Thành phần hàm lượng: 100% lúa mì; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Dùng cho người ăn; Xuất xứ: Hoa Kỳ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại: 1) Hàng hóa là lúa mì đã qua nấu sơ bộ hoặc nghiền; 2) Chưa được chế biến thêm thành thực phẩm ăn liền; 3) Giữ được hình dạng cơ bản của hạt ngũ cốc. Phù hợp với mô tả nhóm 1904. Nếu sau khi nghiền được chế biến thành bột nhào hoặc nướng, được phân loại vào 1905. Nếu chỉ bóc vỏ mà không nghiền, phân loại vào Chương 10.
Mã dễ nhầm:
190410 - Ngũ cốc ép phồng hoặc rang
190410 là ngũ cốc ép phồng hoặc rang, như bỏng ngô; 190430 là lúa mì nghiền, chưa ép phồng hoặc rang.
190420 - Hỗn hợp ngũ cốc cán mỏng chưa rang
190420 là hỗn hợp ngũ cốc cán mỏng chưa rang, thường ở dạng mảnh; 190430 là lúa mì nghiền, không phải dạng mảnh.
190490 - Ngũ cốc nấu sơ bộ khác
190490 là ngũ cốc nấu sơ bộ khác, như gạo nấu sơ bộ; 190430 chỉ lúa mì nghiền.
110311 - Hạt và bột thô từ lúa mì
110311 là hạt và bột thô từ lúa mì, là sản phẩm nghiền, không phải ngũ cốc nấu sơ bộ; 190430 là ngũ cốc nghiền sau khi nấu sơ bộ.
100119 - Lúa mì cứng khác
100119 là lúa mì chưa qua chế biến, chỉ bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ; 190430 là lúa mì nghiền nấu sơ bộ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 190430?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã HS 190430, xem thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Thuế suất có thể thay đổi tùy theo xuất xứ, hiệp định thương mại, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Lúa mì nghiền và yến mạch cán mỏng khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Lúa mì nghiền được phân loại vào 190430, yến mạch cán mỏng thường được phân loại vào 190410 hoặc 190420, tùy thuộc vào việc có rang hay không. Hai loại có quy trình chế biến và nguyên liệu khác nhau, cần phân biệt khi phân loại.
Q: Nhập khẩu lúa mì nghiền cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v., cụ thể phụ thuộc vào điều kiện giám sát của hải quan. Nên tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan" mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Lúa mì nghiền nấu sơ bộ và lúa mì nghiền thông thường có cùng phân loại không?
A: Cả hai đều được phân loại vào 190430, nhưng khi khai báo cần ghi rõ quy trình nấu sơ bộ, vì phương pháp chế biến ảnh hưởng đến phán định phân loại, nhưng phân nhóm giống nhau.
Q: Lúa mì nghiền bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo chính sách nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Mã HS vẫn là 190430.
Q: Làm thế nào để phân biệt 190430 và 190490?
A: 190430 chỉ lúa mì nghiền, 190490 là ngũ cốc nấu sơ bộ khác (như gạo nấu sơ bộ, ngô nấu sơ bộ). Nếu hàng hóa là lúa mì nghiền, phải được phân loại vào 190430.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu lúa mì nghiền là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, thường là 9% hoặc 13%, cụ thể theo công bố của Tổng cục Thuế Nhà nước.
Q: Khai báo sai mã HS sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến kiểm tra hải quan, truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết tư vấn nhân viên khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.