Mã HS: 190190
Sản phẩm từ mạch nha
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 19 bao gồm các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh ngọt. Cụ thể bao gồm chiết xuất mạch nha, sản phẩm tinh bột, mì ống, bánh ngọt, bánh mì, v.v. Chương này không bao gồm: thực phẩm chứa ca cao (Chương 18), các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, v.v. (Chương 16), các chế phẩm từ rau quả (Chương 20). Đây là chương quan trọng trong phân loại thực phẩm, liên quan đến nhiều mặt hàng tiêu dùng hàng ngày.
Nhóm
Nhóm 1901 bao gồm chiết xuất mạch nha; thực phẩm có thành phần cơ bản là bột mịn, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất mạch nha; thực phẩm có thành phần cơ bản là hàng hóa thuộc nhóm 04.01 đến 04.04, trừ loại có chứa ca cao. Cụ thể bao gồm: tinh chất mạch nha, sữa mạch nha, sữa bột công thức cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sản phẩm thay thế sữa mẹ, sản phẩm tinh bột, v.v. Đây là nhóm cơ bản trong phân loại thực phẩm, liên quan đến nhiều loại thực phẩm chế biến.
Phân tích từng chữ số
Mã 190190 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 19 = Chương 19 (các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh ngọt). Chữ số thứ 3-4 là 01 = Nhóm 1901 (chiết xuất mạch nha; thực phẩm có thành phần cơ bản là bột mịn, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất mạch nha; thực phẩm có thành phần cơ bản là hàng hóa thuộc nhóm 04.01 đến 04.04, trừ loại có chứa ca cao). Chữ số thứ 5-6 là 90 = Phân nhóm 190190, biểu thị các sản phẩm tinh chất mạch nha khác chưa được liệt kê. Phân nhóm này bao gồm các sản phẩm tinh chất mạch nha khác ngoài 190110 (thực phẩm đóng gói bán lẻ dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ), bao gồm sữa mạch nha, đồ uống tinh chất mạch nha, bột tinh chất mạch nha, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 190190 vì thành phần chính là chiết xuất mạch nha hoặc phù hợp với mô tả của nhóm 1901, và không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn khác. Nếu chứa ca cao thì phân loại vào 1806; nếu là thực phẩm đóng gói bán lẻ cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thì phân loại vào 190110; nếu là sản phẩm tinh bột nhưng không phải gốc tinh chất mạch nha thì có thể phân loại vào các phân nhóm khác của 1901 hoặc 1902. 190190 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho các sản phẩm tinh chất mạch nha khác chưa được liệt kê.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như sữa mạch nha, bột tinh chất mạch nha, sản phẩm chiết xuất mạch nha, v.v. Cần phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, tránh chung chung.
⚠️ Chỉ ghi "thực phẩm" hoặc "tinh chất mạch nha", không nêu rõ hình dạng và mục đích sử dụng.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như chiết xuất mạch nha, bột sữa, đường, v.v. Cần ghi rõ có chứa ca cao hay không.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng chiết xuất mạch nha hoặc ghi sai có chứa ca cao.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ đóng gói bán lẻ hoặc không bán lẻ, và quy cách cụ thể như 500 gram/túi. Ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Không phân biệt đóng gói bán lẻ, có thể dẫn đến phân loại vào 190110.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
⚠️ Khai báo sai hoặc thiếu thương hiệu.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng hàng hóa, như dùng cho người ăn, pha chế đồ uống, nguyên liệu thực phẩm, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "để ăn".
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình chế biến, như trộn, sấy khô, tạo hạt, v.v.
⚠️ Không cung cấp phương pháp chế biến, ảnh hưởng đến phân loại.
Nguồn gốc
Như nguồn gốc chiết xuất mạch nha (lúa mạch, lúa mì, v.v.), nguồn gốc sản phẩm sữa, v.v.
⚠️ Không ghi rõ nguồn gốc, dẫn đến không thể xác định thành phần cơ bản.
Ví dụ:
Tên hàng: Sữa mạch nha; Thành phần và hàm lượng: Chiết xuất mạch nha 45%, bột sữa 30%, đường trắng 20%, maltodextrin 5%; Quy cách đóng gói: 500 gram/túi, đóng gói bán lẻ; Thương hiệu: Nhãn hiệu XX; Mục đích sử dụng: Dùng cho người ăn, pha uống; Phương pháp chế biến: Trộn, tạo hạt, sấy khô; Nguồn gốc: Chiết xuất mạch nha từ lúa mạch, bột sữa từ sữa bò.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàng hóa có thành phần cơ bản là chiết xuất mạch nha, bột mịn, bột thô, tinh bột hoặc sữa hay không, và không thuộc hàng hóa của nhóm 04.01 đến 04.04. Nếu chứa ca cao thì loại trừ. Đồng thời cần xác định có phải dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ và đóng gói bán lẻ hay không, nếu có thì phân loại vào 190110, nếu không thì phân loại vào 190190. Việc xác định thành phần cơ bản thường dựa trên thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất theo trọng lượng.
Mã dễ nhầm:
190110 - Thực phẩm đóng gói bán lẻ dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
190110 chỉ định thực phẩm đóng gói bán lẻ dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, trong khi 190190 là các sản phẩm tinh chất mạch nha khác, không giới hạn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nếu hàng hóa là sữa bột công thức cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ và đóng gói bán lẻ, nên phân loại vào 190110.
180690 - Thực phẩm khác chứa ca cao
Nếu hàng hóa chứa ca cao, thì phân loại vào Chương 18, không phải 190190. Sự khác biệt chính là có chứa thành phần ca cao hay không.
190230 - Mì ống khác
190230 là mì ống (như mì sợi, macaroni), trong khi 190190 là sản phẩm tinh chất mạch nha. Sự khác biệt là hàng hóa có thành phần cơ bản là chiết xuất mạch nha hoặc tinh bột và không ở dạng mì ống hay không.
210690 - Thực phẩm khác
210690 là thực phẩm chưa được liệt kê, nếu hàng hóa không phù hợp với mô tả của nhóm 1901, có thể phân loại vào 210690. Sự khác biệt là có thành phần cơ bản là chiết xuất mạch nha, v.v. hay không.
040490 - Thực phẩm khác chứa sản phẩm sữa
040490 là sản phẩm sữa, nếu hàng hóa có thành phần cơ bản là sữa và không thuộc 04.01-04.04, có thể phân loại vào 040490. Nhưng 190190 yêu cầu thành phần cơ bản là chiết xuất mạch nha, v.v., và sữa có thể là thành phần phụ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sản phẩm tinh chất mạch nha và sữa mạch nha có phải là cùng một thứ không? Mã HS có giống nhau không?
A: Sản phẩm tinh chất mạch nha là loại hàng hóa thuộc mã HS 190190, sữa mạch nha là một loại hàng hóa cụ thể trong đó. Sữa mạch nha thường có nguyên liệu là chiết xuất mạch nha, bột sữa, đường, v.v., nếu không chứa ca cao và không phải đóng gói bán lẻ cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thì phân loại vào 190190. Do đó, sữa mạch nha thường được phân loại vào 190190, nhưng cần phán đoán dựa trên thành phần và bao bì cụ thể.
Q: Làm thế nào để xác định hàng hóa có chứa ca cao hay không? Nếu chứa một lượng nhỏ ca cao, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Theo quy tắc HS, chỉ cần hàng hóa chứa thành phần ca cao (bất kể tỷ lệ), thường được phân loại vào Chương 18. Nhưng nếu ca cao chỉ là chất tạo hương vị và không ảnh hưởng đến đặc tính cơ bản, cần kết hợp với chú giải chương này. Khuyến nghị khai báo trung thực thành phần, để hải quan phán định theo thực tế. Lượng nhỏ ca cao cũng có thể dẫn đến thay đổi phân loại, do đó cần thận trọng.
Q: Sự khác biệt chính giữa 190190 và 190110 là gì? Làm thế nào để tránh khai báo sai?
A: Sự khác biệt chính là có dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ và đóng gói bán lẻ hay không. 190110 chỉ định thực phẩm đóng gói bán lẻ dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, như sữa bột công thức cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nếu hàng hóa dùng cho người lớn hoặc không đóng gói bán lẻ, thì phân loại vào 190190. Chìa khóa để tránh khai báo sai là khai báo chính xác mục đích sử dụng và quy cách đóng gói.
Q: Hàm lượng chiết xuất mạch nha bao nhiêu thì mới được phân loại vào 190190?
A: HS không quy định ngưỡng hàm lượng cụ thể, nhưng yêu cầu thành phần cơ bản là chiết xuất mạch nha. Thông thường thành phần cơ bản là thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất theo trọng lượng hoặc đóng vai trò chính. Nếu chiết xuất mạch nha chỉ là thành phần phụ, có thể phân loại vào nhóm khác. Khuyến nghị cung cấp tỷ lệ thành phần, để hải quan phán định.
Q: Nếu hàng hóa là đồ uống tinh chất mạch nha, nên phân loại vào 190190 hay Chương 22?
A: Đồ uống tinh chất mạch nha nếu có thành phần cơ bản là chiết xuất mạch nha, và chưa lên men hoặc hàm lượng cồn thấp, thường được phân loại vào 190190. Nếu là đồ uống lên men hoặc đồ uống có cồn, thì phân loại vào Chương 22. Sự khác biệt chính là có qua lên men và hàm lượng cồn.
Q: Khi khai báo 190190, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, v.v. Ngoài ra, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, thuyết minh quy trình sản xuất, chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến thực phẩm, còn cần đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm của nước nhập khẩu, như giấy chứng nhận vệ sinh, v.v.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm tinh chất mạch nha, mã HS có nhất quán không?
A: Mã HS được thống nhất toàn cầu, nhưng mỗi quốc gia có thể có điều chỉnh riêng. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng sử dụng 190190, nhưng cần lưu ý đóng gói bán lẻ có thể ảnh hưởng đến phân nhóm. Ngoài ra, thương mại điện tử xuyên biên giới có chính sách thuế riêng, cần kết hợp với quy định cụ thể của từng quốc gia.
Q: Hàng hóa thuộc 190190 khi xuất khẩu có yêu cầu đặc biệt về hoàn thuế không?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào chính sách quốc gia, liên quan đến mã HS. Doanh nghiệp cần tra cứu tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, và đảm bảo khai báo chính xác. Thông thường cần cung cấp tờ khai hải quan xuất khẩu, hóa đơn VAT, v.v. Khuyến nghị tham khảo ý kiến cơ quan thuế địa phương hoặc chuyên gia tư vấn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.