Mã HS: 160556
Sản phẩm chế biến từ nghêu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương trong hệ thống phân loại HS bao gồm "Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác", bao gồm các sản phẩm thủy sản đã qua chế biến như nấu chín, ướp muối, hun khói, đóng hộp. Chương này không bao gồm các sản phẩm thủy sản chưa qua chế biến chỉ được đông lạnh, tươi, ướp lạnh hoặc sấy khô (thuộc Chương 3), cũng không bao gồm động vật thân mềm chỉ qua xử lý sơ cấp như làm sạch, bóc vỏ. Cốt lõi của Chương 16 nằm ở "mức độ chế biến", tức là thông qua xử lý nhiệt, gia vị hoặc bảo quản kín để sản phẩm có đặc tính ăn liền hoặc bảo quản lâu dài.
Nhóm
Nhóm 1605 bao gồm "Động vật không xương sống thủy sinh được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác", bao gồm động vật thân mềm (như nghêu, hàu, sò điệp, mực ống), động vật giáp xác (như tôm, cua) và động vật da gai, v.v. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường được nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, hun khói hoặc chế biến thành thực phẩm chế biến sẵn, nhưng không bao gồm các sản phẩm chưa qua chế biến chỉ được đông lạnh, sấy khô hoặc ướp muối. Trong nhóm 1605, được phân chia thành các phân nhóm theo loài cụ thể, như 1605.10 là sản phẩm từ cua, 1605.20 là sản phẩm từ tôm, 1605.30 là sản phẩm từ tôm hùm, 1605.40 là sản phẩm từ động vật giáp xác khác, 1605.5 là sản phẩm từ động vật thân mềm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "16" đại diện cho Chương 16, tức là các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 1605, tức là động vật không xương sống thủy sinh được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 "56" đại diện cho phân nhóm 1605.56, chỉ riêng các chế phẩm từ nghêu. Trong cấu trúc mã HS, 2 chữ số đầu là chương, 3-4 là nhóm, 5-6 là phân nhóm (theo tiêu chuẩn quốc tế HS 6 chữ số), các quốc gia có thể phân chia thêm đến 8-10 chữ số. 1605.56 phân biệt rõ ràng các chế phẩm từ nghêu (bao gồm nghêu, ngao, sò, v.v.) với các động vật thân mềm khác (như hàu, sò điệp, vẹm), thuận tiện cho thống kê hải quan và quản lý thương mại.
Căn cứ phân loại
Các chế phẩm từ nghêu được phân loại vào 1605.56, không phải 0307 (động vật thân mềm) của Chương 3 hoặc các phân nhóm khác của 1605, cốt lõi nằm ở mức độ chế biến. Nếu nghêu chỉ được đông lạnh, sấy khô hoặc ướp muối, nên phân loại vào Chương 3; nếu qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, v.v. thì phân loại vào Chương 16. Trong nhóm 1605, phân chia thêm theo loài cụ thể: chế phẩm từ nghêu tương ứng 1605.56, trong khi chế phẩm từ hàu là 1605.51, chế phẩm từ sò điệp là 1605.52, chế phẩm từ vẹm là 1605.53, chế phẩm từ mực ống và mực nang là 1605.54, chế phẩm từ bạch tuộc là 1605.55, động vật thân mềm khác là 1605.59. Do đó, việc phân loại đúng phân nhóm phụ thuộc vào loài động vật và phương pháp chế biến.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "Thịt nghêu đóng hộp", "Nghêu tẩm gia vị", "Nghêu hun khói", v.v., cần phù hợp với thực tế, tránh ghi chung chung như "sản phẩm hải sản".
⚠️ Ghi nhầm thành "nghêu" (không thể hiện chế biến), hoặc ghi "sản phẩm động vật thân mềm" quá rộng.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như "Không có thương hiệu", "Thương hiệu trong nước", "Thương hiệu nước ngoài (sản xuất OEM)", "Thương hiệu nước ngoài (khác)", v.v., chọn theo tình trạng ghi nhãn thực tế.
⚠️ Bỏ qua loại thương hiệu, hoặc nhầm lẫn giữa "OEM" và "thương hiệu tự có".
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như "Luộc chín rồi đóng hộp", "Tẩm gia vị rồi đóng gói chân không", "Hun khói rồi đông lạnh", v.v., cần thể hiện đã qua chế biến hoặc bảo quản.
⚠️ Chỉ ghi "đông lạnh", "sấy khô", dẫn đến bị phân loại nhầm vào Chương 3.
Thành phần, hàm lượng
Điền tỷ lệ phần trăm thịt nghêu và các nguyên liệu khác, như "Thịt nghêu 80%, nước 15%, muối 5%", dùng để xác định là sản phẩm nguyên chất hay hỗn hợp.
⚠️ Không liệt kê tỷ lệ phụ gia hoặc gia vị, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "Đóng hộp, mỗi hộp 200 gram", "Túi chân không, mỗi túi 500 gram", ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê hải quan.
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không nêu quy cách đóng gói bên trong.
Thương hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên thương hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có thương hiệu thì ghi "Không".
⚠️ Thiếu tên thương hiệu tiếng nước ngoài, hoặc thương hiệu không khớp với thực tế.
Mã GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN), cần điền; nếu không có thì ghi "Không".
⚠️ Nhầm mã nội bộ doanh nghiệp là GTIN để điền.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể (năm/tháng/ngày), dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm.
⚠️ Sai định dạng hoặc mâu thuẫn logic với hạn sử dụng.
Ví dụ:
Tên hàng: Nghêu tẩm gia vị đóng hộp; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất OEM); Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Thịt nghêu được làm sạch, hấp chín, tẩm gia vị (muối, đường, bột ngọt), đóng hộp kín, tiệt trùng nhiệt độ cao; Thành phần, hàm lượng: Thịt nghêu 75%, nước 20%, muối 3%, đường 2%; Quy cách đóng gói: Đóng hộp, mỗi hộp trọng lượng tịnh 200 gram, mỗi thùng 24 hộp; Thương hiệu: OCEAN DELIGHT (tiếng Trung: 海洋喜悦); Mã GTIN: 12345678901234; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là mức độ chế biến và loài động vật. Thứ nhất, nghêu phải qua chế biến vượt quá đông lạnh đơn giản, sấy khô, ướp muối, như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, hun khói, v.v., mới phân loại vào Chương 16. Thứ hai, trong nhóm 1605, xác định phân nhóm theo loài động vật thân mềm cụ thể: nghêu (bao gồm nghêu, ngao, sò, v.v.) phân loại vào 1605.56. Nếu sản phẩm là động vật thân mềm hỗn hợp, cần đánh giá theo thành phần chính hoặc quy tắc tổng quát. Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa Chương 3 và Chương 16: Chương 3 bao gồm động vật thân mềm chưa qua chế biến hoặc chỉ qua xử lý sơ cấp, trong khi Chương 16 bao gồm các chế phẩm đã qua chế biến hoặc bảo quản.
Mã dễ nhầm:
0307.71 - Nghêu sống, tươi hoặc ướp lạnh
Mã này bao gồm nghêu sống, tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến hoặc bảo quản; trong khi 1605.56 bao gồm các chế phẩm từ nghêu đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, v.v.
0307.79 - Nghêu khác (đông lạnh, sấy khô, ướp muối)
Mã này bao gồm nghêu đông lạnh, sấy khô hoặc ướp muối, vẫn thuộc chưa qua chế biến hoặc xử lý sơ cấp; 1605.56 yêu cầu chế biến hoặc bảo quản thêm.
1605.51 - Chế phẩm từ hàu
Mã này chỉ riêng các chế phẩm từ hàu (hàu), trong khi 1605.56 chỉ riêng các chế phẩm từ nghêu, hai loài động vật khác nhau.
1605.52 - Chế phẩm từ sò điệp
Mã này bao gồm các chế phẩm từ sò điệp (bao gồm sò vịnh, sò tai tượng, v.v.), thuộc phân nhóm khác với nghêu.
1605.59 - Chế phẩm từ động vật thân mềm khác
Mã này là phân nhóm bao trùm, bao gồm các chế phẩm từ động vật thân mềm chưa được liệt kê, như ốc biển, bào ngư, v.v.; nghêu đã có phân nhóm cụ thể, không nên phân loại vào đây.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của chế phẩm từ nghêu?
A: Trước tiên xác định hàng hóa có qua chế biến hoặc bảo quản (như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp) không, nếu có thì phân loại vào Chương 16; sau đó theo loài động vật, nghêu tương ứng 1605.56. Đề nghị sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu HS, nhập từ khóa "chế phẩm từ nghêu" hoặc "clam products" để tra cứu, và kiểm tra chú giải phân nhóm.
Q: Thịt nghêu đông lạnh nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu nghêu chỉ qua bóc vỏ, đông lạnh, chưa qua nấu chín, tẩm gia vị, v.v., nên phân loại vào Chương 3, cụ thể là 0307.79 (động vật thân mềm đông lạnh khác). Chỉ nghêu đã qua chế biến hoặc bảo quản mới phân loại vào 1605.56.
Q: Nghêu đóng hộp và nghêu tẩm gia vị có cùng mã không?
A: Đúng, miễn là qua chế biến hoặc bảo quản (như đóng hộp, tẩm gia vị), đều phân loại vào 1605.56. Nhưng nếu sản phẩm là động vật thân mềm hỗn hợp, cần phân loại theo thành phần chính, có thể liên quan đến 1605.59.
Q: 1605.56 và 1605.59 khác nhau như thế nào?
A: 1605.56 chỉ riêng các chế phẩm từ nghêu, trong khi 1605.59 là phân nhóm bao trùm các chế phẩm từ động vật thân mềm khác, bao gồm ốc biển, bào ngư, nhím biển, v.v. Nếu nghêu là thành phần chính trong sản phẩm, nên phân loại vào 1605.56; nếu là hỗn hợp và không thể phân biệt thành phần chính, có thể phân loại vào 1605.59.
Q: Khi khai báo, phương pháp chế biến hoặc bảo quản điền như thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết quy trình, như "làm sạch, hấp chín, tẩm gia vị, đóng hộp, tiệt trùng", tránh chỉ ghi "chế biến", "sản xuất". Đồng thời cần ghi rõ có qua tiệt trùng nhiệt độ cao, đóng gói chân không, v.v., để chứng minh phù hợp yêu cầu Chương 16.
Q: Chế phẩm từ nghêu xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: Mã HS 6 chữ số quốc tế 1605.56 thống nhất toàn cầu, nhưng EU có thể mở rộng đến 8 hoặc 10 chữ số (như 1605.56.10), dùng để phân biệt các loại bao bì hoặc mục đích sử dụng khác nhau. Khi xuất khẩu cần tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU, xác nhận hậu tố cụ thể.
Q: Nếu hàm lượng nghêu trong chế phẩm từ nghêu dưới 50%, có thể phân loại vào 1605.56 không?
A: Nếu hàm lượng nghêu dưới 50%, và trộn với các thành phần khác, có thể phân loại theo thành phần chính. Ví dụ, nếu thịt là thành phần chính, có thể phân loại vào các nhóm khác của Chương 16; nếu nghêu vẫn là thành phần chính, có thể phân loại vào 1605.56. Đề nghị tham khảo Quy tắc tổng quát 3 (b).
Q: Thuế suất của mã HS 1605.56 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc trang web hải quan nước đến, nhập mã 1605.56 để lấy thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, đề nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.