Chương 16 là chương 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, v.v.), nhưng không bao gồm hàng hóa chỉ được làm đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc còn tươi sống. Cốt lõi của chương này nằm ở 'mức độ chế biến', tức là các chế phẩm vượt ra ngoài phạm vi bảo quản đơn giản của Chương 2 và Chương 3. Nhóm 1605 bao gồm 'Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các cách khác', bao gồm vẹm, sò điệp, mực, bạch tuộc, tôm, cua, v.v. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, xông khói, v.v. và không được phân loại vào các nhóm cụ thể hơn khác. Dưới nhóm 1605 được phân chia thành các phân nhóm theo chủng loại, ví dụ 1605.53 là chế phẩm từ vẹm. 2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16, tức là chương về chế phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật, khác với Chương 3 về thủy sản tươi sống hoặc bảo quản đơn giản. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 1605, đặc biệt chỉ 'Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các cách khác', nhóm này loại trừ các sản phẩm chỉ được làm đông lạnh hoặc ướp muối đơn giản. Chữ số thứ 5-6 '53' là phân nhóm, tương ứng với 'chế phẩm từ vẹm', tức là sản phẩm chế biến từ vẹm (Mussels). Mã đầy đủ 160553 biểu thị: Chương 16, nhóm 1605, phân nhóm 160553, chỉ riêng sản phẩm vẹm đã được chế biến hoặc bảo quản. Mặt hàng này được phân loại vào 160553 vì đây là chế phẩm từ vẹm (động vật thân mềm) đã được chế biến hoặc bảo quản (như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp), phù hợp với mô tả của nhóm 1605. Nếu vẹm chỉ được làm đông lạnh hoặc ướp muối đơn giản, phải phân loại vào Chương 3 (như 0307); nếu là sản phẩm khô nhưng chưa qua chế biến thêm, có thể phân loại vào 0307.39; nếu đã tẩm gia vị và đóng hộp, thì rõ ràng phân loại vào 1605.53. Do đó, mức độ chế biến là yếu tố then chốt quyết định việc phân loại vào mã này thay vì các mã liền kề.
Chương
Chương 16 là chương 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, v.v.), nhưng không bao gồm hàng hóa chỉ được làm đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc còn tươi sống. Cốt lõi của chương này nằm ở 'mức độ chế biến', tức là các chế phẩm vượt ra ngoài phạm vi bảo quản đơn giản của Chương 2 và Chương 3.
Nhóm
Nhóm 1605 bao gồm 'Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các cách khác', bao gồm vẹm, sò điệp, mực, bạch tuộc, tôm, cua, v.v. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, xông khói, v.v. và không được phân loại vào các nhóm cụ thể hơn khác. Dưới nhóm 1605 được phân chia thành các phân nhóm theo chủng loại, ví dụ 1605.53 là chế phẩm từ vẹm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16, tức là chương về chế phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật, khác với Chương 3 về thủy sản tươi sống hoặc bảo quản đơn giản. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 1605, đặc biệt chỉ 'Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các cách khác', nhóm này loại trừ các sản phẩm chỉ được làm đông lạnh hoặc ướp muối đơn giản. Chữ số thứ 5-6 '53' là phân nhóm, tương ứng với 'chế phẩm từ vẹm', tức là sản phẩm chế biến từ vẹm (Mussels). Mã đầy đủ 160553 biểu thị: Chương 16, nhóm 1605, phân nhóm 160553, chỉ riêng sản phẩm vẹm đã được chế biến hoặc bảo quản.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 160553 vì đây là chế phẩm từ vẹm (động vật thân mềm) đã được chế biến hoặc bảo quản (như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp), phù hợp với mô tả của nhóm 1605. Nếu vẹm chỉ được làm đông lạnh hoặc ướp muối đơn giản, phải phân loại vào Chương 3 (như 0307); nếu là sản phẩm khô nhưng chưa qua chế biến thêm, có thể phân loại vào 0307.39; nếu đã tẩm gia vị và đóng hộp, thì rõ ràng phân loại vào 1605.53. Do đó, mức độ chế biến là yếu tố then chốt quyết định việc phân loại vào mã này thay vì các mã liền kề.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái chế biến và chủng loại, như 'vẹm tẩm gia vị đóng hộp', 'vẹm xông khói', v.v. Thương hiệu: Ghi thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu', dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan. Phương pháp chế biến: Mô tả chi tiết cách chế biến hoặc bảo quản, như 'luộc', 'tẩm gia vị', 'đóng hộp', 'xông khói', v.v. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng thịt vẹm, gia vị, chất bảo quản, v.v. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 'đóng hộp, 200 gram/hộp', 'túi chân không, 500 gram/túi'. Phương pháp bảo quản: Mô tả điều kiện bảo quản, như 'bảo quản ở nhiệt độ thường', 'bảo quản lạnh', 'đông lạnh', nhưng cần lưu ý bản thân việc đông lạnh không thay đổi phân loại. Loại thương hiệu: Chọn 'thương hiệu nước ngoài', 'thương hiệu trong nước' hoặc 'không thương hiệu', dùng cho thống kê hải quan. Tên hàng: Vẹm tẩm gia vị đóng hộp; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Phương pháp chế biến: Luộc sau đó tẩm gia vị, đóng hộp; Thành phần hàm lượng: Thịt vẹm 60%, nước 30%, muối 5%, đường 3%, gia vị 2%; Quy cách đóng gói: 200 gram/hộp, 24 hộp/thùng; Phương pháp bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ thường; Loại thương hiệu: Không thương hiệu. Nhầm lẫn vẹm chỉ được làm đông lạnh vào 160553, thực tế phải phân loại vào 0307. Mô tả phương pháp chế biến không rõ ràng, như chỉ ghi 'chế biến', không nêu quy trình cụ thể. Thành phần hàm lượng không ghi tỷ lệ vẹm, không thể chứng minh đó là chế phẩm.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái chế biến và chủng loại, như 'vẹm tẩm gia vị đóng hộp', 'vẹm xông khói', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'vẹm' mà không ghi rõ phương thức chế biến, dẫn đến tranh chấp về phân loại.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu', dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót, ảnh hưởng đến thông quan.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết cách chế biến hoặc bảo quản, như 'luộc', 'tẩm gia vị', 'đóng hộp', 'xông khói', v.v.
⚠️ Ghi chung chung là 'chế biến', không phân biệt quy trình cụ thể, dễ bị phân loại nhầm vào Chương 3.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng thịt vẹm, gia vị, chất bảo quản, v.v.
⚠️ Không ghi hàm lượng vẹm, không thể xác định có thuộc chế phẩm hay không.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 'đóng hộp, 200 gram/hộp', 'túi chân không, 500 gram/túi'.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra.
Phương pháp bảo quản
Mô tả điều kiện bảo quản, như 'bảo quản ở nhiệt độ thường', 'bảo quản lạnh', 'đông lạnh', nhưng cần lưu ý bản thân việc đông lạnh không thay đổi phân loại.
⚠️ Nhầm lẫn bảo quản đông lạnh là phương pháp chế biến, phân loại sai vào Chương 3.
Loại thương hiệu
Chọn 'thương hiệu nước ngoài', 'thương hiệu trong nước' hoặc 'không thương hiệu', dùng cho thống kê hải quan.
⚠️ Nhầm lẫn loại thương hiệu, dẫn đến khai báo không trung thực.
Ví dụ: Tên hàng: Vẹm tẩm gia vị đóng hộp; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Phương pháp chế biến: Luộc sau đó tẩm gia vị, đóng hộp; Thành phần hàm lượng: Thịt vẹm 60%, nước 30%, muối 5%, đường 3%, gia vị 2%; Quy cách đóng gói: 200 gram/hộp, 24 hộp/thùng; Phương pháp bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ thường; Loại thương hiệu: Không thương hiệu.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn vẹm chỉ được làm đông lạnh vào 160553, thực tế phải phân loại vào 0307.
Mô tả phương pháp chế biến không rõ ràng, như chỉ ghi 'chế biến', không nêu quy trình cụ thể.
Thành phần hàm lượng không ghi tỷ lệ vẹm, không thể chứng minh đó là chế phẩm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là mức độ chế biến và trạng thái của hàng hóa. Theo quy tắc HS, Chương 16 chỉ bao gồm các chế phẩm vượt ra ngoài bảo quản đơn giản. Vẹm nếu chỉ qua xử lý đơn giản như đông lạnh, ướp muối, làm khô, phải phân loại vào Chương 3 (0307); nếu đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, xông khói hoặc các cách chế biến/bảo quản khác, thì phân loại vào 1605. Ngoài ra, cần xác nhận có thuộc nhóm khác được liệt kê cụ thể hơn hay không, như mì nhồi thuộc 1902, v.v. 0307 Động vật thân mềm sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối: 0307 bao gồm vẹm bảo quản đơn giản, như đông lạnh, ướp muối, làm khô; 160553 yêu cầu chế biến hoặc bảo quản thêm, như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp. 1605.10 Chế phẩm từ cua: 1605.10 là chế phẩm từ cua, 1605.53 là chế phẩm từ vẹm, chủng loại khác nhau. 1605.20 Chế phẩm từ tôm: 1605.20 là chế phẩm từ tôm, phân biệt với chế phẩm từ vẹm về chủng loại. 1605.90 Chế phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác: 1605.90 bao gồm chế phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác chưa được liệt kê cụ thể, vẹm đã được liệt kê cụ thể, nên không phân loại vào đây. 2104 Nước dùng và các chế phẩm từ nước dùng: Nếu vẹm chỉ là thành phần của nước dùng, và nước dùng là đặc trưng chính, có thể phân loại vào 2104; nhưng chế phẩm vẹm thuần túy vẫn phân loại vào 1605.53. Đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp hoặc các cách chế biến/bảo quản khác chưa? Chỉ qua xử lý đơn giản như đông lạnh, ướp muối, làm khô chưa? Có rõ ràng là chủng loại vẹm (Mussels) không? Có trộn lẫn với thực phẩm khác và thay đổi đặc trưng cơ bản không? Có thuộc nhóm khác được liệt kê cụ thể hơn không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là mức độ chế biến và trạng thái của hàng hóa. Theo quy tắc HS, Chương 16 chỉ bao gồm các chế phẩm vượt ra ngoài bảo quản đơn giản. Vẹm nếu chỉ qua xử lý đơn giản như đông lạnh, ướp muối, làm khô, phải phân loại vào Chương 3 (0307); nếu đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, xông khói hoặc các cách chế biến/bảo quản khác, thì phân loại vào 1605. Ngoài ra, cần xác nhận có thuộc nhóm khác được liệt kê cụ thể hơn hay không, như mì nhồi thuộc 1902, v.v.
Mã dễ nhầm:
0307 - Động vật thân mềm sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối
0307 bao gồm vẹm bảo quản đơn giản, như đông lạnh, ướp muối, làm khô; 160553 yêu cầu chế biến hoặc bảo quản thêm, như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp.
1605.10 - Chế phẩm từ cua
1605.10 là chế phẩm từ cua, 1605.53 là chế phẩm từ vẹm, chủng loại khác nhau.
1605.20 - Chế phẩm từ tôm
1605.20 là chế phẩm từ tôm, phân biệt với chế phẩm từ vẹm về chủng loại.
1605.90 - Chế phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác
1605.90 bao gồm chế phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác chưa được liệt kê cụ thể, vẹm đã được liệt kê cụ thể, nên không phân loại vào đây.
2104 - Nước dùng và các chế phẩm từ nước dùng
Nếu vẹm chỉ là thành phần của nước dùng, và nước dùng là đặc trưng chính, có thể phân loại vào 2104; nhưng chế phẩm vẹm thuần túy vẫn phân loại vào 1605.53.
Tự kiểm tra:
✓ Đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp hoặc các cách chế biến/bảo quản khác chưa?
✓ Chỉ qua xử lý đơn giản như đông lạnh, ướp muối, làm khô chưa?
✓ Có rõ ràng là chủng loại vẹm (Mussels) không?
✓ Có trộn lẫn với thực phẩm khác và thay đổi đặc trưng cơ bản không?
✓ Có thuộc nhóm khác được liệt kê cụ thể hơn không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định sản phẩm vẹm nên phân loại vào 160553 hay 0307? Yếu tố then chốt là mức độ chế biến. Nếu vẹm chỉ qua bảo quản đơn giản như đông lạnh, ướp muối, làm khô, phân loại vào 0307; nếu đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, xông khói hoặc các cách chế biến/bảo quản khác, thì phân loại vào 160553. Ví dụ, thịt vẹm đông lạnh thuộc 0307, vẹm tẩm gia vị đóng hộp thuộc 160553. Trong các yếu tố khai báo của 160553, phương pháp chế biến được ghi như thế nào? Phương pháp chế biến phải mô tả cụ thể quy trình chế biến hoặc bảo quản, như 'luộc sau đó tẩm gia vị đóng hộp', 'xông khói', 'ngâm dầu', v.v. Tránh ghi chung chung là 'chế biến', để hải quan phân loại chính xác. Đồng thời cần ghi rõ phương pháp bảo quản, như nhiệt độ thường, bảo quản lạnh, nhưng bản thân việc đông lạnh không thay đổi phân loại. Nếu chế phẩm vẹm có chứa các nguyên liệu khác, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu các nguyên liệu khác không thay đổi đặc trưng cơ bản của vẹm, vẫn phân loại vào 160553. Ví dụ, vẹm tẩm gia vị có thêm muối, đường, gia vị, v.v. không thay đổi phân loại. Nhưng nếu vẹm chỉ là thành phần của nước dùng, và nước dùng là đặc trưng chính, thì có thể phân loại vào 2104. Cần phán định dựa trên đặc trưng chính. 160553 và 160590 khác nhau như thế nào? 160553 là chế phẩm từ vẹm được liệt kê cụ thể, 160590 là chế phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác chưa được liệt kê. Vì vẹm đã được liệt kê cụ thể trong 160553, nên chế phẩm từ vẹm không phân loại vào 160590. Chỉ những chủng loại chưa được liệt kê cụ thể, như chế phẩm từ hải sâm, nhím biển, v.v. mới phân loại vào 160590. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 160553? Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất'. Cũng có thể sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do hải quan ban hành hoặc công cụ tra cứu thuế suất. Lưu ý phân biệt thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định, v.v., xác định thuế suất áp dụng dựa trên nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Chế phẩm vẹm xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không? 6 chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với tiêu chuẩn quốc tế HS, 160553 cũng áp dụng tại EU. Nhưng EU có thể có mã 8 chữ số hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, cần tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU. Khi xuất khẩu cần khai báo theo yêu cầu của EU, và lưu ý tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của họ. Vẹm đóng hộp bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào? Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo yêu cầu của hải quan, thường sử dụng mã HS 160553. Cần cung cấp tên hàng hóa, thương hiệu, quy cách, thành phần, v.v. Khai báo hàng hóa cá nhân khác với hàng hóa thương mại, cần chọn theo phương thức thương mại thực tế. Khuyến nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan hoặc sử dụng nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới. Nếu chế phẩm vẹm là đồ hộp hải sản hỗn hợp, phân loại như thế nào? Đồ hộp hải sản hỗn hợp nếu chứa nhiều loại động vật không xương sống dưới nước, và không thể xác định đặc trưng chính, có thể phân loại vào 160590. Nếu vẹm là thành phần chính, và phù hợp với mô tả của 160553, thì phân loại vào 160553. Cần phán định dựa trên tỷ lệ thành phần và đặc trưng cơ bản, nếu cần có thể xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm vẹm nên phân loại vào 160553 hay 0307?
A: Yếu tố then chốt là mức độ chế biến. Nếu vẹm chỉ qua bảo quản đơn giản như đông lạnh, ướp muối, làm khô, phân loại vào 0307; nếu đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, xông khói hoặc các cách chế biến/bảo quản khác, thì phân loại vào 160553. Ví dụ, thịt vẹm đông lạnh thuộc 0307, vẹm tẩm gia vị đóng hộp thuộc 160553.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 160553, phương pháp chế biến được ghi như thế nào?
A: Phương pháp chế biến phải mô tả cụ thể quy trình chế biến hoặc bảo quản, như 'luộc sau đó tẩm gia vị đóng hộp', 'xông khói', 'ngâm dầu', v.v. Tránh ghi chung chung là 'chế biến', để hải quan phân loại chính xác. Đồng thời cần ghi rõ phương pháp bảo quản, như nhiệt độ thường, bảo quản lạnh, nhưng bản thân việc đông lạnh không thay đổi phân loại.
Q: Nếu chế phẩm vẹm có chứa các nguyên liệu khác, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu các nguyên liệu khác không thay đổi đặc trưng cơ bản của vẹm, vẫn phân loại vào 160553. Ví dụ, vẹm tẩm gia vị có thêm muối, đường, gia vị, v.v. không thay đổi phân loại. Nhưng nếu vẹm chỉ là thành phần của nước dùng, và nước dùng là đặc trưng chính, thì có thể phân loại vào 2104. Cần phán định dựa trên đặc trưng chính.
Q: 160553 và 160590 khác nhau như thế nào?
A: 160553 là chế phẩm từ vẹm được liệt kê cụ thể, 160590 là chế phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác chưa được liệt kê. Vì vẹm đã được liệt kê cụ thể trong 160553, nên chế phẩm từ vẹm không phân loại vào 160590. Chỉ những chủng loại chưa được liệt kê cụ thể, như chế phẩm từ hải sâm, nhím biển, v.v. mới phân loại vào 160590.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 160553?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất'. Cũng có thể sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do hải quan ban hành hoặc công cụ tra cứu thuế suất. Lưu ý phân biệt thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định, v.v., xác định thuế suất áp dụng dựa trên nước xuất xứ và hiệp định thương mại.
Q: Chế phẩm vẹm xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với tiêu chuẩn quốc tế HS, 160553 cũng áp dụng tại EU. Nhưng EU có thể có mã 8 chữ số hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, cần tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU. Khi xuất khẩu cần khai báo theo yêu cầu của EU, và lưu ý tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của họ.
Q: Vẹm đóng hộp bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo yêu cầu của hải quan, thường sử dụng mã HS 160553. Cần cung cấp tên hàng hóa, thương hiệu, quy cách, thành phần, v.v. Khai báo hàng hóa cá nhân khác với hàng hóa thương mại, cần chọn theo phương thức thương mại thực tế. Khuyến nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan hoặc sử dụng nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Nếu chế phẩm vẹm là đồ hộp hải sản hỗn hợp, phân loại như thế nào?
A: Đồ hộp hải sản hỗn hợp nếu chứa nhiều loại động vật không xương sống dưới nước, và không thể xác định đặc trưng chính, có thể phân loại vào 160590. Nếu vẹm là thành phần chính, và phù hợp với mô tả của 160553, thì phân loại vào 160553. Cần phán định dựa trên tỷ lệ thành phần và đặc trưng cơ bản, nếu cần có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.