Mã HS: 160552
Sản phẩm chế biến từ sò điệp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương 'Các sản phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các sản phẩm thủy sản, sản phẩm thịt đã qua chế biến. Sản phẩm của chương này thường được nấu chín, muối, xông khói, đóng hộp và các quá trình chế biến sâu khác, vượt ra ngoài phạm vi bảo quản đơn giản của Chương 2 và Chương 3. Đặc điểm cốt lõi là 'sản phẩm chế biến' - tức là đã thay đổi trạng thái ban đầu, tạo thành thực phẩm có thể ăn ngay hoặc cần nấu chín thêm.
Nhóm
Nhóm 1605 bao gồm 'động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác đã được chế biến hoặc bảo quản', bao gồm tôm, cua, động vật thân mềm, mực ống, bạch tuộc, sò điệp và các sản phẩm đã qua chế biến khác. Những sản phẩm này có thể đã được nêm gia vị, đóng hộp, đông lạnh, sấy khô, nhưng phải vượt ra ngoài bảo quản sơ cấp như đông lạnh đơn giản, muối. Nhóm này được chia thành các phân nhóm theo loài, như 1605.10 là sản phẩm từ cua, 1605.20 là sản phẩm từ tôm, 1605.30 là sản phẩm từ tôm hùm, 1605.40 là sản phẩm từ động vật giáp xác khác, 1605.50 là sản phẩm từ sò điệp, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 160552 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16 (Các sản phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác); chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 1605 (Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác đã được chế biến hoặc bảo quản); chữ số thứ 5-6 '52' đại diện cho phân nhóm 1605.52, cụ thể là 'sản phẩm từ sò điệp', bao gồm tất cả sò điệp đã được chế biến hoặc bảo quản (như đóng hộp, nêm gia vị, xông khói, v.v.). Lưu ý: chữ số thứ 5 '5' biểu thị phân loại cấp hai mà sò điệp thuộc về, chữ số thứ 6 '2' phân biệt thêm sò điệp với các loại động vật thân mềm tương tự khác (như vẹm, hàu, v.v.). Do đó, 160552 chỉ định chính xác sản phẩm chế biến sâu từ sò điệp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 160552 vì đây là sò điệp đã được chế biến hoặc bảo quản (như nấu chín, nêm gia vị, đóng hộp, v.v.), đã vượt ra ngoài phạm vi đông lạnh đơn giản, muối của Chương 3. Khác biệt với các mã liền kề: 160551 là sản phẩm từ hàu, 160553 là sản phẩm từ vẹm, 160554 là sản phẩm từ mực nang và mực ống, 160555 là sản phẩm từ bạch tuộc, 160556 là sản phẩm từ nghêu, sò lông và sò huyết, 160557 là sản phẩm từ bào ngư, 160558 là sản phẩm từ ốc, 160559 là sản phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác. Sản phẩm từ sò điệp chỉ các sản phẩm chế biến từ sò điệp (Scallop), không bao gồm các loại động vật thân mềm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'sản phẩm từ sò điệp', 'sò điệp nêm gia vị', 'sò điệp đóng hộp', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'sò điệp' mà không ghi 'sản phẩm chế biến', dẫn đến phân loại vào Chương 3.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'nấu chín rồi đóng hộp', 'nêm gia vị rồi đông lạnh', 'xông khói', v.v., cần thể hiện vượt ra ngoài bảo quản đơn giản.
⚠️ Ghi 'đông lạnh' mà không nêu rõ đã qua nấu chín hoặc nêm gia vị chưa.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng thịt sò điệp, gia vị, phụ gia, v.v., dùng để xác nhận có thuộc sản phẩm từ sò điệp không.
⚠️ Không liệt kê hàm lượng sò điệp, hoặc nhầm thành phần động vật thân mềm khác thành sò điệp.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức và quy cách đóng gói, như 'đóng hộp, mỗi hộp 200 gram', 'túi chân không, mỗi túi 500 gram', v.v.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất thực tế, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc mâu thuẫn với hạn sử dụng.
Hạn sử dụng
Ghi rõ thời hạn sử dụng hoặc ngày hết hạn.
⚠️ Không ghi hoặc ghi không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Sản phẩm sò điệp nêm gia vị; Phương pháp chế biến: Sò điệp được làm sạch, nấu chín, nêm gia vị rồi đóng hộp; Thành phần và hàm lượng: Thịt sò điệp 70%, nước 20%, gia vị 10%; Quy cách đóng gói: Đóng hộp, mỗi hộp 200 gram, 24 hộp/thùng; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại: 1. Hàng hóa phải là sản phẩm chế biến từ sò điệp (Scallop); 2. Phương pháp chế biến phải vượt ra ngoài bảo quản đơn giản được phép của Chương 3 (như đông lạnh, muối, sấy khô, v.v.), cần qua chế biến sâu như nấu chín, nêm gia vị, đóng hộp, xông khói; 3. Trạng thái hàng hóa là sản phẩm có thể ăn ngay hoặc cần nấu chín thêm; 4. Nếu sò điệp chỉ qua đông lạnh đơn giản, nên phân loại vào Chương 3 (như 0307.29); nếu trộn với các thành phần khác để làm thực phẩm, cần phán định dựa trên thành phần chính và mức độ chế biến.
Mã dễ nhầm:
030729 - Sò điệp đông lạnh
030729 là sò điệp đông lạnh đơn giản, chưa qua chế biến sâu như nấu chín, nêm gia vị; 160552 là sản phẩm từ sò điệp đã được chế biến hoặc bảo quản, mức độ chế biến khác nhau.
160551 - Sản phẩm từ hàu
160551 là sản phẩm chế biến từ hàu (Oyster), còn 160552 chỉ sản phẩm từ sò điệp (Scallop), loài khác nhau.
160553 - Sản phẩm từ vẹm
160553 là sản phẩm chế biến từ vẹm (Mussel), có sự khác biệt rõ rệt về loài và ngoại quan so với sản phẩm từ sò điệp.
160559 - Sản phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác
160559 là sản phẩm từ động vật không xương sống dưới nước khác chưa được liệt kê, sản phẩm từ sò điệp đã có phân nhóm riêng, không nên phân loại vào mã này.
160510 - Sản phẩm từ cua
160510 là sản phẩm chế biến từ cua, khác với sản phẩm từ sò điệp về nguyên liệu và quy trình chế biến.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 160552?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập mã 160552. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của sản phẩm sò điệp và sò điệp đông lạnh là gì?
A: Sò điệp đông lạnh (đông lạnh đơn giản) được phân loại vào Chương 3 (như 030729), còn sản phẩm sò điệp (qua chế biến sâu như nấu chín, nêm gia vị) được phân loại vào 160552. Khác biệt then chốt là mức độ chế biến: có vượt ra ngoài bảo quản đơn giản không.
Q: Nếu sản phẩm sò điệp trộn với động vật thân mềm khác, phân loại như thế nào?
A: Cần phán định dựa trên thành phần chính và phương pháp chế biến. Nếu sò điệp là thành phần chính và qua chế biến sâu, vẫn có thể phân loại vào 160552; nếu động vật thân mềm khác là thành phần chính, thì phân loại theo phân nhóm tương ứng. Nên cung cấp tỷ lệ thành phần để xác định.
Q: Khi khai báo sản phẩm sò điệp, phải cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến hoặc bảo quản, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, đảm bảo thông tin trung thực và đầy đủ.
Q: Sản phẩm sò điệp xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng EU có thể sử dụng mã TARIC 10 chữ số. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã đầy đủ của EU, và tuân thủ yêu cầu về thuế quan và quy định của họ.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai sản phẩm sò điệp?
A: Tập trung xác nhận phương pháp chế biến có vượt ra ngoài bảo quản đơn giản không, và khai báo thành phần chính xác. Nếu không chắc chắn, có thể xin phân loại trước của hải quan, hoặc tham khảo giải thích về 1605 trong 'Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu'.
Q: Sản phẩm sò điệp khi nhập khẩu có cần kiểm dịch không?
A: Có, sản phẩm sò điệp thuộc thực phẩm, nhập khẩu cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia Trung Quốc, và làm thủ tục kiểm dịch. Cụ thể có thể tra cứu thông báo liên quan của Tổng cục Hải quan.
Q: Bán sản phẩm sò điệp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS điền như thế nào?
A: Khi khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới, cần điền mã HS theo trạng thái thực tế của hàng hóa. Nếu là sản phẩm sò điệp chế biến sâu, nên điền 160552; nếu là đông lạnh đơn giản, thì điền mã Chương 3. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.