Mã HS: 160419
Các sản phẩm chế biến từ cá khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là nhóm lớn 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, hun khói, đóng hộp, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm động vật chỉ qua làm lạnh, đông lạnh hoặc tươi sống. Chương này nhằm phân biệt nông sản sơ chế với thực phẩm chế biến sâu, đảm bảo thực phẩm chế biến được phân loại theo mức độ chế biến và thành phần.
Nhóm
Nhóm 1604 bao gồm 'Cá đã chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm và sản phẩm thay thế trứng cá', bao gồm cá nguyên con hoặc cắt khúc, đã qua nấu chín, hun khói, ướp muối, đóng hộp, v.v., nhưng chưa chế thành nước sốt hoặc súp. Nhóm này được phân chia thêm theo loài cá và phương thức chế biến, như cá hồi, cá trích, cá ngừ, v.v., 160419 là 'Các chế phẩm từ cá khác', tức là các chế phẩm từ cá không được liệt kê trong các phân nhóm trước đó.
Phân tích từng chữ số
Mã 160419 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác'; chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 'Cá đã chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm và sản phẩm thay thế trứng cá'; chữ số thứ 5-6 '19' đại diện cho phân nhóm 'Khác', tức là trong nhóm 1604, ngoài các chế phẩm từ cá được liệt kê cụ thể như cá hồi, cá trích, cá ngừ, cá thu, cá mòi, cá cơm, cá chép, cá chình, v.v. Do đó, 160419 chỉ các chế phẩm từ cá đã chế biến hoặc bảo quản không được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 160419, không phải các mã lân cận, vì phương thức chế biến thuộc 'chế biến hoặc bảo quản' (như nấu chín, đóng hộp, hun khói, v.v.), và loài cá không được liệt kê cụ thể trong 160411 đến 160418. Nếu là cá tươi, ướp lạnh, đông lạnh, sẽ thuộc Chương 03; nếu là cá khô, hun khói, ướp muối nhưng chưa chế biến thêm, có thể thuộc 0305; nếu là trứng cá tầm hoặc sản phẩm thay thế trứng cá, sẽ thuộc các phân nhóm khác trong 1604.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác phương thức chế biến và loài cá, như 'Cá mòi đóng hộp sốt cà chua', 'Cá hồi hun khói', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'chế phẩm từ cá' hoặc 'cá đóng hộp', không ghi rõ loài cá và phương thức chế biến.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu', dùng để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hải quan và truy xuất nguồn gốc thị trường.
⚠️ Ghi nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'nấu chín, đóng hộp', 'hun khói', 'ướp muối', v.v., để xác định phân loại.
⚠️ Ghi chung chung 'chế biến', không nêu cụ thể là nấu chín, hun khói hay ướp muối.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng thịt cá, gia vị, phụ gia, v.v., để xác nhận có thuộc chế phẩm từ cá không.
⚠️ Không liệt kê hàm lượng thịt cá, hoặc bỏ qua thành phần gia vị.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và quy cách, như 'đóng hộp, mỗi hộp 200 gram', 'túi chân không, mỗi túi 500 gram', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng hộp' không ghi trọng lượng tịnh, hoặc đơn vị đóng gói không rõ ràng.
Loại thương hiệu
Chọn 'thương hiệu nước ngoài (gia công nhãn hiệu)', 'thương hiệu trong nước' hoặc 'không thương hiệu', dùng cho thống kê và giám sát.
⚠️ Nhầm lẫn loại thương hiệu, như khai báo gia công nhãn hiệu thành thương hiệu trong nước.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Nếu xuất khẩu đến quốc gia có hiệp định thương mại tự do, cần ghi rõ có hưởng ưu đãi thuế quan không, như 'hưởng thuế suất hiệp định'.
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi sai tình hình hưởng ưu đãi, dẫn đến không được hưởng ưu đãi.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá mòi đóng hộp sốt cà chua; Thương hiệu: Hải Phong; Phương pháp chế biến: nấu chín, đóng hộp; Thành phần hàm lượng: cá mòi 70%, sốt cà chua 20%, nước 5%, muối 3%, đường 2%; Quy cách đóng gói: đóng hộp, mỗi hộp 200 gram, 24 hộp/thùng; Loại thương hiệu: thương hiệu trong nước; Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: hưởng thuế suất hiệp định Trung Quốc-ASEAN.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1) Hàng hóa có qua chế biến 'chế biến hoặc bảo quản' không, như nấu chín, hun khói, đóng hộp, v.v.; 2) Loài cá có được liệt kê cụ thể trong nhóm 1604 không, nếu không liệt kê thì thuộc 160419; 3) Có thuộc trứng cá tầm hoặc sản phẩm thay thế trứng cá không, nếu có thì thuộc các phân nhóm khác trong 1604. Đồng thời cần tham khảo giải thích của 'Chú giải hàng hóa và mã số thuế xuất nhập khẩu' về 'chế biến hoặc bảo quản', và quyết định phân loại do Tổng cục Hải quan ban hành.
Mã dễ nhầm:
0305 - Cá khô, hun khói, ướp muối hoặc ngâm nước muối
0305 bao gồm cá chỉ qua khô, hun khói, ướp muối hoặc ngâm nước muối, chưa qua chế biến hoặc bảo quản thêm; trong khi cá của 160419 đã qua nấu chín, đóng hộp và các chế biến sâu hơn.
160411 - Chế phẩm từ cá hồi
160411 chỉ riêng cá hồi đã chế biến hoặc bảo quản, nếu loài cá là cá hồi thì thuộc mã này, không thuộc 160419.
160412 - Chế phẩm từ cá trích
160412 chỉ riêng cá trích đã chế biến hoặc bảo quản, nếu loài cá là cá trích thì thuộc mã này.
160413 - Chế phẩm từ cá mòi
160413 chỉ riêng cá mòi, cá mòi nhỏ, cá trích hoặc cá trích đã chế biến hoặc bảo quản, nếu loài cá là những loại này thì thuộc mã này.
160414 - Chế phẩm từ cá ngừ
160414 chỉ riêng cá ngừ, cá ngừ vằn đã chế biến hoặc bảo quản, nếu loài cá là những loại này thì thuộc mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 160419?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã 160419 để xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Cũng có thể sử dụng dịch vụ phán định trước phân loại hải quan để xác nhận áp dụng thuế suất.
Q: Sự khác biệt chính giữa 160419 và 0305 là gì?
A: 0305 là cá chỉ qua khô, hun khói, ướp muối hoặc ngâm nước muối, thuộc chế biến sơ cấp; 160419 là cá đã qua nấu chín, đóng hộp và các chế biến hoặc bảo quản khác, thuộc chế biến sâu. Nếu phương thức chế biến chỉ là ướp muối, nên thuộc 0305.
Q: Nếu loài cá là cá hồi nhưng đã đóng hộp, nên thuộc mã nào?
A: Nên thuộc 160411 (chế phẩm từ cá hồi), vì trong nhóm 1604 được phân chia theo loài cá, cá hồi có liệt kê cụ thể, không thuộc 160419 'khác'.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng, cần ghi như thế nào?
A: Cần liệt kê các thành phần chính như thịt cá, gia vị, phụ gia và tỷ lệ phần trăm, như 'thịt cá 70%, sốt cà chua 20%, nước 10%'. Điều này giúp hải quan xác nhận phân loại và có chứa thành phần nhạy cảm không.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 160419 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, nên tra cứu trên trang web của Tổng cục Thuế Nhà nước hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương để có thuế suất hoàn thuế mới nhất. Thông thường chế phẩm cá chế biến sâu có thuế suất hoàn thuế cao hơn.
Q: Bán cá đóng hộp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS như thế nào?
A: Nếu là cá đóng hộp đã chế biến hoặc bảo quản, và loài cá không được liệt kê cụ thể, có thể khai báo 160419. Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng và các yếu tố khác, lưu ý mã HS của quốc gia đích có thể khác.
Q: Phân loại vào 160419 cần cung cấp những giấy tờ giám sát nào?
A: Thông thường cần cung cấp tờ khai hải quan xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng và các chứng từ cơ bản khác. Nếu quốc gia nhập khẩu yêu cầu, có thể cần giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu chế phẩm cá có chứa rau củ, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu rau củ chỉ để nêm nếm hoặc làm món phụ, và thịt cá là thành phần chính, vẫn thuộc 160419. Nếu tỷ lệ rau củ quá cao, có thể thuộc Chương 20 chế phẩm từ rau củ. Cần phán định dựa trên thành phần hàm lượng và phương thức chế biến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.