Mã HS: 160415
Sản phẩm chế biến từ cá thu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác' trong Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa, bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ngâm muối, hun khói, đóng hộp, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm chỉ được làm đông lạnh, tươi, làm lạnh hoặc sấy khô đơn giản (những sản phẩm này thuộc Chương 2 và 3). Cốt lõi của chương này nằm ở 'mức độ chế biến', tức là thông qua xử lý nhiệt, tẩm gia vị, bao bì kín để sản phẩm có đặc tính ăn liền hoặc bảo quản lâu dài.
Nhóm
Nhóm 1604 bao gồm cụ thể 'Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm và sản phẩm thay thế trứng cá', bao gồm các sản phẩm cá nguyên con hoặc cắt khúc đã qua các quy trình như nấu chín, hun khói, ngâm muối, đóng hộp. Dưới nhóm này được phân chia theo loài cá, như cá hồi, cá trích, cá mòi, cá ngừ, cá thu, v.v., nhấn mạnh loài cá là yếu tố then chốt để phân loại. Lưu ý: cá chỉ được ướp muối hoặc hun khói đơn giản nhưng chưa qua chế biến sâu có thể thuộc Chương 3.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16, tức chương chế phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật, khác với Chương 3 về cá tươi, cá ướp lạnh, cá đông lạnh. Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 1604, chỉ cụ thể cá đã được chế biến hoặc bảo quản và sản phẩm thay thế trứng cá, loại trừ động vật giáp xác, động vật thân mềm, v.v. (thuộc 1605). Chữ số thứ 5-6 '15' là phân nhóm, trong nhóm 1604 được phân chia theo loài cá, 160415 chỉ cụ thể 'sản phẩm cá thu', tức là tất cả thực phẩm được chế biến hoặc bảo quản từ cá thu (Mackerel), bất kể nguyên con, cắt khúc, đóng hộp hay tẩm gia vị.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm này là sản phẩm cá thu, đã vượt ra ngoài phạm vi cá tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc ướp muối đơn giản của Chương 3, đã qua chế biến như nấu chín, đóng hộp hoặc tẩm gia vị, phù hợp với định nghĩa 'chế phẩm' của Chương 16. Trong nhóm 1604, vì loài cá là cá thu, nên thuộc phân nhóm 160415, không phải phân nhóm loài cá khác (như 160411 cá hồi, 160412 cá trích, 160413 cá mòi, v.v.). Nếu cá thu chỉ được ướp muối nhưng chưa qua chế biến sâu, có thể thuộc 0305.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Cá thu đóng hộp ngâm dầu', 'Cá thu hun khói cắt lát', v.v., cần thể hiện phương thức chế biến và hình dạng.
⚠️ Chỉ ghi 'cá thu' hoặc 'sản phẩm cá', không phân biệt phương thức chế biến.
Loại nhãn hiệu
Ghi tên nhãn hiệu hoặc 'không nhãn hiệu', dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê hải quan.
⚠️ Bỏ sót nhãn hiệu hoặc ghi không đầy đủ.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Giải thích có được hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do hay không, như 'không', 'hưởng RCEP', v.v.
⚠️ Đánh dấu sai loại ưu đãi dẫn đến chậm trễ thông quan.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'nấu nước, đóng hộp', 'hun khói, đóng gói chân không', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'chế biến' hoặc 'bảo quản', không giải thích cụ thể.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng cá thu, dầu, muối, phụ gia, v.v.
⚠️ Không ghi rõ phụ gia hoặc tỷ lệ hàm lượng không trung thực.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 'đóng hộp, 200 gram/hộp', 'túi chân không, 500 gram/túi'.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế.
Nhãn hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Nếu có nhãn hiệu, cần cung cấp đồng thời tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài; nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Tên tiếng nước ngoài viết sai chính tả hoặc không khớp với đăng ký nhãn hiệu.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá thu đóng hộp ngâm dầu; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Cá thu được bỏ đầu, bỏ nội tạng, ngâm nước muối, đóng hộp, thêm dầu thực vật, niêm phong, tiệt trùng nhiệt độ cao; Thành phần và hàm lượng: Cá thu 70%, dầu thực vật 20%, nước 5%, muối 3%, khác 2%; Quy cách đóng gói: Đóng hộp, trọng lượng tịnh 200 gram/hộp, 24 hộp/thùng; Nhãn hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi nằm ở mức độ chế biến và loài cá. Thứ nhất, sản phẩm phải qua chế biến được Chương 16 cho phép (như nấu chín, hun khói, ngâm muối, đóng hộp, v.v.), vượt ra ngoài phạm vi đông lạnh, ướp lạnh, sấy khô hoặc ướp muối đơn giản của Chương 3. Thứ hai, loài cá phải là cá thu (Mackerel), bao gồm các loài cá thu khác nhau. Cuối cùng, hình dạng sản phẩm (nguyên con, cắt khúc, đóng hộp, v.v.) không ảnh hưởng đến phân nhóm, miễn là loài cá đúng thì thuộc 160415. Nếu là hỗn hợp nhiều loài cá, thì phân loại theo thành phần chính hoặc loài cá có hàm lượng lớn nhất.
Mã dễ nhầm:
030549 - Cá khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối khác
030549 là cá thu chỉ được ướp muối hoặc sấy khô, chưa qua chế biến sâu như nấu chín hoặc đóng hộp, trong khi 160415 là sản phẩm cá thu đã được chế biến hoặc bảo quản.
160411 - Sản phẩm cá hồi
160411 chỉ cụ thể sản phẩm cá hồi (cá salmon), loài cá khác, sản phẩm cá thu thuộc 160415.
160412 - Sản phẩm cá trích
160412 là sản phẩm cá trích, ngoại hình tương tự cá thu nhưng loài cá khác, khi phân loại cần xác định chính xác loài cá.
160413 - Sản phẩm cá mòi
160413 là sản phẩm cá mòi, cá mòi và cá thu cùng họ nhưng khác chi, cần phân biệt dựa trên tên khoa học Latinh.
160419 - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản khác
160419 bao gồm sản phẩm các loài cá chưa được liệt kê, nếu sản phẩm cá thu chưa được liệt kê cụ thể thì thuộc nhóm này, nhưng 160415 đã liệt kê riêng cá thu, nên ưu tiên thuộc 160415.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm cá thu thuộc 160415 hay 0305?
A: Điểm mấu chốt là mức độ chế biến. Nếu chỉ được ướp muối, sấy khô hoặc hun khói nhưng chưa nấu chín, và vẫn giữ đặc tính cá sống, thuộc 0305; nếu qua chế biến sâu như nấu chín, đóng hộp, tẩm gia vị, làm cho sản phẩm có thể ăn liền hoặc bảo quản lâu dài, thì thuộc 160415.
Q: Cá thu đóng hộp và cá thu ngâm dầu đều thuộc 160415?
A: Đúng vậy, miễn là loài cá là cá thu và đã qua chế biến hoặc bảo quản (như đóng hộp, ngâm dầu), bất kể hình dạng cụ thể, đều thuộc 160415. Nhưng nếu trong hộp có trộn lẫn loài cá khác và không phải thành phần chính, thì không ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Nếu sản phẩm cá thu chứa một lượng nhỏ cá khác, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, nếu trong sản phẩm cá hỗn hợp, cá thu là thành phần chính (theo trọng lượng lớn nhất), thì thuộc 160415; nếu loài cá khác là thành phần chính, thì phân loại theo phân nhóm loài cá tương ứng. Khuyến nghị cung cấp tỷ lệ thành phần khi khai báo.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 160415, 'Phương pháp chế biến hoặc bảo quản' điền như thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'bỏ đầu bỏ nội tạng, ngâm nước muối, đóng hộp, thêm dầu thực vật, niêm phong, tiệt trùng nhiệt độ cao', v.v., tránh chỉ ghi 'đóng hộp' hoặc 'chế biến', để hải quan phân loại chính xác.
Q: Sản phẩm cá thu xuất khẩu đến các quốc gia khác nhau, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể phân chia khác nhau ở các chữ số sau. Khi xuất khẩu cần dựa trên biểu thuế hải quan của nước đến, khuyến nghị tra cứu biểu thuế mới nhất của nước đến hoặc tư vấn đại lý khai báo địa phương.
Q: Tra cứu thuế suất của 160415 ở đâu?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa thương mại quốc tế hoặc trang web hải quan nước đến. Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại tự do, ưu đãi tối huệ quốc, v.v., khuyến nghị lấy thuế suất mới nhất tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Khi phân loại sản phẩm cá thu có cần cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Nếu hải quan có thắc mắc về loài cá, có thể yêu cầu cung cấp tên khoa học Latinh để xác nhận có phải là cá thu hay không. Khuyến nghị chuẩn bị trước các chứng từ liên quan, như giấy chứng nhận xuất xứ hoặc báo cáo kiểm nghiệm, để tăng tốc thông quan.
Q: Bán cá thu đóng hộp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS như thế nào?
A: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới thường khai báo theo hàng hóa cá nhân hoặc bưu phẩm, nhưng nếu xuất khẩu theo lô vẫn cần khai báo theo thương mại thông thường. Khuyến nghị sử dụng 160415, và điền trung thực các yếu tố khai báo, tránh bị trả hàng hoặc phạt do phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.