Chương 16 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS về 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác', bao gồm thực phẩm động vật đã qua chế biến (như luộc, hấp, nướng, chiên, ướp muối, hun khói, v.v.), nhưng không bao gồm sản phẩm sơ cấp chỉ được đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc bán tươi đơn thuần. Chương này nhấn mạnh 'mức độ chế biến', tức là vượt quá phạm vi xử lý sơ cấp được phép của Chương 2 và Chương 3. Nhóm 1602 bao gồm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', tức là các sản phẩm thịt đã nấu chín, pha chế hoặc bảo quản ngoài xúc xích và các sản phẩm tương tự (1601). Bao gồm thịt đóng hộp, thịt kho tẩm gia vị, thịt khô, thịt chà bông, bột thịt, món thịt chế biến sẵn, v.v., bất kể có chứa rau, gia vị hoặc chất bảo quản hay không, miễn là hàm lượng thịt tạo thành đặc tính chính. Hai chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác'. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác'. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm 'Khác', biểu thị các sản phẩm thịt không được liệt kê cụ thể trong 1602. Cụ thể, 1602.10 là sản phẩm đồng nhất hóa, 1602.20 là sản phẩm từ gan, 1602.31 đến 1602.39 là sản phẩm từ thịt gia cầm, 1602.41 đến 1602.49 là sản phẩm từ thịt lợn, 1602.50 là sản phẩm từ thịt bò, và 1602.90 bao gồm các sản phẩm thịt động vật khác chưa được đề cập ở trên, như thịt cừu, thịt ngựa, thịt thỏ, thịt hươu, v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 160290 vì nó thuộc 'thịt đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', và loài động vật không nằm trong phạm vi lợn, bò, gia cầm, gan đã được liệt kê trong 1602, hoặc mặc dù thuộc động vật đã liệt kê nhưng phương pháp chế biến vượt quá định nghĩa xúc xích. Nếu chỉ được ướp muối đơn giản, phơi khô nhưng chưa nấu chín, có thể được phân loại vào Chương 2; nếu là loại xúc xích, thì phân loại vào 1601; nếu chứa thịt nhưng chủ yếu là rau, có thể phân loại vào Chương 20.
Chương
Chương 16 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS về 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác', bao gồm thực phẩm động vật đã qua chế biến (như luộc, hấp, nướng, chiên, ướp muối, hun khói, v.v.), nhưng không bao gồm sản phẩm sơ cấp chỉ được đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc bán tươi đơn thuần. Chương này nhấn mạnh 'mức độ chế biến', tức là vượt quá phạm vi xử lý sơ cấp được phép của Chương 2 và Chương 3.
Nhóm
Nhóm 1602 bao gồm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', tức là các sản phẩm thịt đã nấu chín, pha chế hoặc bảo quản ngoài xúc xích và các sản phẩm tương tự (1601). Bao gồm thịt đóng hộp, thịt kho tẩm gia vị, thịt khô, thịt chà bông, bột thịt, món thịt chế biến sẵn, v.v., bất kể có chứa rau, gia vị hoặc chất bảo quản hay không, miễn là hàm lượng thịt tạo thành đặc tính chính.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác'. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác'. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm 'Khác', biểu thị các sản phẩm thịt không được liệt kê cụ thể trong 1602. Cụ thể, 1602.10 là sản phẩm đồng nhất hóa, 1602.20 là sản phẩm từ gan, 1602.31 đến 1602.39 là sản phẩm từ thịt gia cầm, 1602.41 đến 1602.49 là sản phẩm từ thịt lợn, 1602.50 là sản phẩm từ thịt bò, và 1602.90 bao gồm các sản phẩm thịt động vật khác chưa được đề cập ở trên, như thịt cừu, thịt ngựa, thịt thỏ, thịt hươu, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 160290 vì nó thuộc 'thịt đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', và loài động vật không nằm trong phạm vi lợn, bò, gia cầm, gan đã được liệt kê trong 1602, hoặc mặc dù thuộc động vật đã liệt kê nhưng phương pháp chế biến vượt quá định nghĩa xúc xích. Nếu chỉ được ướp muối đơn giản, phơi khô nhưng chưa nấu chín, có thể được phân loại vào Chương 2; nếu là loại xúc xích, thì phân loại vào 1601; nếu chứa thịt nhưng chủ yếu là rau, có thể phân loại vào Chương 20.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng hóa cụ thể, như 'thịt cừu kho tẩm gia vị', 'thịt thỏ đóng hộp', 'thịt hươu khô', v.v., tránh ghi chung chung là 'sản phẩm thịt'. Thương hiệu: Điền nhãn hiệu hoặc thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'. Loài động vật: Xác định rõ nguồn gốc động vật của loại thịt chính, như cừu, ngựa, thỏ, hươu, động vật hoang dã khác, v.v. Phương pháp chế biến: Mô tả phương pháp chế biến hoặc bảo quản, như luộc, hấp, nướng, chiên, hun khói, ướp muối, đóng hộp, v.v. Thành phần và hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng thịt, độ ẩm, muối, phụ gia, v.v. Quy cách đóng gói: Điền đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như '200 gram/hộp', '10 kg/thùng'. Điều kiện bảo quản: Nêu rõ điều kiện lưu trữ, như nhiệt độ thường, bảo quản lạnh, đông lạnh, và thời hạn sử dụng. Có phải đồ hộp không: Xác định rõ có sử dụng quy trình đóng hộp kín tiệt trùng hay không, đồ hộp và không đồ hộp được phân loại khác nhau. Tên hàng: Thịt hươu kho tẩm gia vị; Thương hiệu: XX; Loài động vật: Hươu; Phương pháp chế biến: Luộc, tẩm gia vị, đóng gói chân không; Thành phần và hàm lượng: Thịt hươu 85%, nước tương 5%, muối 3%, gia vị 2%, khác 5%; Quy cách đóng gói: 150 gram/túi, 50 túi/thùng; Điều kiện bảo quản: Bảo quản lạnh 0-4°C, thời hạn sử dụng 90 ngày; Có phải đồ hộp không: Không. Không phân biệt loài động vật, dẫn đến sai phân nhóm, như phân loại thịt cừu vào 1602.50 (thịt bò). Mô tả phương pháp chế biến mơ hồ, như 'ướp muối' không nêu rõ có nấu chín hay không, có thể bị phân loại vào Chương 2. Hàm lượng thịt dưới 50% nhưng không cung cấp, có thể bị nhầm là sản phẩm rau phân loại vào Chương 20.
Tên hàng
Điền tên hàng hóa cụ thể, như 'thịt cừu kho tẩm gia vị', 'thịt thỏ đóng hộp', 'thịt hươu khô', v.v., tránh ghi chung chung là 'sản phẩm thịt'.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm thịt' hoặc 'thực phẩm chín', không chỉ rõ loài động vật và phương pháp chế biến.
Thương hiệu
Điền nhãn hiệu hoặc thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Loài động vật
Xác định rõ nguồn gốc động vật của loại thịt chính, như cừu, ngựa, thỏ, hươu, động vật hoang dã khác, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn loài động vật, như báo cáo nhầm thịt lừa thành thịt ngựa.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp chế biến hoặc bảo quản, như luộc, hấp, nướng, chiên, hun khói, ướp muối, đóng hộp, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'chế biến', không nêu rõ quy trình cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng thịt, độ ẩm, muối, phụ gia, v.v.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng thịt, hoặc không liệt kê phụ gia.
Quy cách đóng gói
Điền đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như '200 gram/hộp', '10 kg/thùng'.
⚠️ Quy cách đóng gói không nhất quán với đơn vị khai báo, như khai báo theo thùng nhưng ghi số hộp.
Điều kiện bảo quản
Nêu rõ điều kiện lưu trữ, như nhiệt độ thường, bảo quản lạnh, đông lạnh, và thời hạn sử dụng.
⚠️ Báo cáo nhầm thịt chín bảo quản đông lạnh thành bảo quản nhiệt độ thường.
Có phải đồ hộp không
Xác định rõ có sử dụng quy trình đóng hộp kín tiệt trùng hay không, đồ hộp và không đồ hộp được phân loại khác nhau.
⚠️ Khai báo thịt chín đóng gói không phải đồ hộp thành đồ hộp.
Ví dụ: Tên hàng: Thịt hươu kho tẩm gia vị; Thương hiệu: XX; Loài động vật: Hươu; Phương pháp chế biến: Luộc, tẩm gia vị, đóng gói chân không; Thành phần và hàm lượng: Thịt hươu 85%, nước tương 5%, muối 3%, gia vị 2%, khác 5%; Quy cách đóng gói: 150 gram/túi, 50 túi/thùng; Điều kiện bảo quản: Bảo quản lạnh 0-4°C, thời hạn sử dụng 90 ngày; Có phải đồ hộp không: Không.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt loài động vật, dẫn đến sai phân nhóm, như phân loại thịt cừu vào 1602.50 (thịt bò).
Mô tả phương pháp chế biến mơ hồ, như 'ướp muối' không nêu rõ có nấu chín hay không, có thể bị phân loại vào Chương 2.
Hàm lượng thịt dưới 50% nhưng không cung cấp, có thể bị nhầm là sản phẩm rau phân loại vào Chương 20.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi bao gồm: 1) Loài động vật, quyết định có thuộc phân nhóm đã liệt kê trong 1602 hay không; 2) Mức độ chế biến, phải vượt quá xử lý đơn giản được phép của Chương 2; 3) Hàm lượng thịt, thường phải vượt quá 50% hoặc tạo thành đặc tính chính; 4) Hình thức đóng gói, đồ hộp và không đồ hộp không ảnh hưởng đến nhóm nhưng ảnh hưởng đến phân nhóm; 5) Có chứa thành phần khác hay không, như rau, ngũ cốc, nếu thịt là chính vẫn phân loại vào 1602. 1601 Xúc xích và các sản phẩm tương tự: 1601 chỉ xúc xích được nhồi vào vỏ ruột, 160290 là các sản phẩm thịt định hình hoặc rời khác, như thịt viên, miếng thịt. 160250 Sản phẩm từ thịt bò: 160250 chỉ giới hạn thịt bò, 160290 bao gồm thịt cừu, thịt ngựa, thịt thỏ và các sản phẩm thịt động vật khác. 0210 Thịt ướp muối khô: 0210 là thịt ướp muối khô hoặc hun khói chưa nấu chín, 160290 là thịt đã nấu chín hoặc chế biến sâu. 2005 Sản phẩm rau: 2005 là rau là chính, 160290 là thịt là chính, ngay cả khi chứa rau thì đặc tính vẫn là thịt. 160100 Xúc xích thịt: 160100 bao gồm tất cả sản phẩm từ vỏ ruột động vật, 160290 không bao gồm sản phẩm từ vỏ ruột. Loài động vật có được liệt kê trong 1602 không? Phương pháp chế biến có vượt quá đông lạnh, ướp muối đơn giản không? Hàm lượng thịt có vượt quá 50% không? Có được nhồi vào vỏ ruột không? Đóng gói có ảnh hưởng đến phân nhóm không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi bao gồm: 1) Loài động vật, quyết định có thuộc phân nhóm đã liệt kê trong 1602 hay không; 2) Mức độ chế biến, phải vượt quá xử lý đơn giản được phép của Chương 2; 3) Hàm lượng thịt, thường phải vượt quá 50% hoặc tạo thành đặc tính chính; 4) Hình thức đóng gói, đồ hộp và không đồ hộp không ảnh hưởng đến nhóm nhưng ảnh hưởng đến phân nhóm; 5) Có chứa thành phần khác hay không, như rau, ngũ cốc, nếu thịt là chính vẫn phân loại vào 1602.
Mã dễ nhầm:
1601 - Xúc xích và các sản phẩm tương tự
1601 chỉ xúc xích được nhồi vào vỏ ruột, 160290 là các sản phẩm thịt định hình hoặc rời khác, như thịt viên, miếng thịt.
160250 - Sản phẩm từ thịt bò
160250 chỉ giới hạn thịt bò, 160290 bao gồm thịt cừu, thịt ngựa, thịt thỏ và các sản phẩm thịt động vật khác.
0210 - Thịt ướp muối khô
0210 là thịt ướp muối khô hoặc hun khói chưa nấu chín, 160290 là thịt đã nấu chín hoặc chế biến sâu.
2005 - Sản phẩm rau
2005 là rau là chính, 160290 là thịt là chính, ngay cả khi chứa rau thì đặc tính vẫn là thịt.
160100 - Xúc xích thịt
160100 bao gồm tất cả sản phẩm từ vỏ ruột động vật, 160290 không bao gồm sản phẩm từ vỏ ruột.
Tự kiểm tra:
✓ Loài động vật có được liệt kê trong 1602 không?
✓ Phương pháp chế biến có vượt quá đông lạnh, ướp muối đơn giản không?
✓ Hàm lượng thịt có vượt quá 50% không?
✓ Có được nhồi vào vỏ ruột không?
✓ Đóng gói có ảnh hưởng đến phân nhóm không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 160290? Có thể thông qua hệ thống 'Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập mã HS 160290, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Cũng có thể sử dụng các công cụ như 'Hải quan phân loại thông', lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, lấy công bố mới nhất của cơ quan chính thức làm chuẩn. Làm thế nào để phân biệt 160290 và 160250 khi khai báo? Điểm mấu chốt là loài động vật: 160250 chỉ áp dụng cho sản phẩm thịt bò, bao gồm bò vàng, trâu nước, v.v.; 160290 áp dụng cho sản phẩm thịt động vật khác ngoài lợn, bò, gia cầm, gan, như thịt cừu, thịt ngựa, thịt thỏ, thịt hươu, v.v. Nếu hỗn hợp nhiều loại thịt, phân loại theo tỷ lệ trọng lượng của loại thịt chính. Sản phẩm thịt chín nhưng chứa rau, nên phân loại vào Chương 16 hay Chương 20? Theo quy tắc chung phân loại, nếu hàm lượng thịt vượt quá 50% hoặc thịt tạo thành đặc tính chính, vẫn phân loại vào Chương 16 (như 160290); nếu rau là chính, thịt chỉ là gia vị hoặc phụ liệu, thì phân loại vào Chương 20. Đề nghị cung cấp bảng thành phần hàm lượng, lấy xác nhận thực tế của hải quan làm chuẩn. Trong các yếu tố khai báo của 160290, 'phương pháp chế biến' điền như thế nào? Nên mô tả cụ thể quy trình, như 'luộc sau đó chiên', 'hấp sau đó hun khói', 'tiệt trùng nhiệt độ cao đóng hộp', v.v., tránh chỉ ghi 'chế biến' hoặc 'sản xuất'. Phương pháp chế biến ảnh hưởng đến việc có thuộc Chương 16 hay không, cũng ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm, như đồ hộp và không đồ hộp. Xuất khẩu 160290 sang EU cần những chứng nhận gì? Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận thú y do cơ quan chính thức nước xuất khẩu cấp, và số đăng ký của cơ sở sản xuất. EU có yêu cầu nhập khẩu nghiêm ngặt đối với thực phẩm có nguồn gốc động vật, cần xác nhận sản phẩm có nằm trong danh sách được phép nhập khẩu của EU hay không, và tuân thủ quy định EU (EC) No 853/2004, v.v. Điều kiện giám sát của 160290 là gì? Khi nhập khẩu có thể liên quan đến giấy phép kiểm dịch động thực vật, phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, giấy phép nhập khẩu tự động, v.v., tùy thuộc vào loài động vật và nước xuất xứ. Khi xuất khẩu cần đáp ứng yêu cầu của nước đến. Đề nghị tra cứu bảng mã 'điều kiện giám sát' của Tổng cục Hải quan, như 'A' đại diện cho tờ khai thông quan hàng nhập cảnh, 'B' đại diện cho tờ khai thông quan hàng xuất cảnh. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới 160290 có hạn chế gì? Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần nằm trong 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới', sản phẩm thịt 160290 thường bị cấm nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới do liên quan đến rủi ro kiểm dịch. Nhập khẩu thương mại thông thường cần đáp ứng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch. Cụ thể lấy danh mục mới nhất làm chuẩn. Phân loại của 160290 có bị ảnh hưởng bởi đóng gói không? Hình thức đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại nhóm, nhưng ảnh hưởng đến phân nhóm. Ví dụ, đóng gói đồ hộp và không đồ hộp trong 1602 có thể tương ứng với các phân nhóm khác nhau (như 1602.31 là thịt gia cầm đóng hộp, 1602.39 là không đóng hộp). Do đó khi khai báo cần xác định rõ có phải đồ hộp hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 160290?
A: Có thể thông qua hệ thống 'Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập mã HS 160290, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Cũng có thể sử dụng các công cụ như 'Hải quan phân loại thông', lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, lấy công bố mới nhất của cơ quan chính thức làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để phân biệt 160290 và 160250 khi khai báo?
A: Điểm mấu chốt là loài động vật: 160250 chỉ áp dụng cho sản phẩm thịt bò, bao gồm bò vàng, trâu nước, v.v.; 160290 áp dụng cho sản phẩm thịt động vật khác ngoài lợn, bò, gia cầm, gan, như thịt cừu, thịt ngựa, thịt thỏ, thịt hươu, v.v. Nếu hỗn hợp nhiều loại thịt, phân loại theo tỷ lệ trọng lượng của loại thịt chính.
Q: Sản phẩm thịt chín nhưng chứa rau, nên phân loại vào Chương 16 hay Chương 20?
A: Theo quy tắc chung phân loại, nếu hàm lượng thịt vượt quá 50% hoặc thịt tạo thành đặc tính chính, vẫn phân loại vào Chương 16 (như 160290); nếu rau là chính, thịt chỉ là gia vị hoặc phụ liệu, thì phân loại vào Chương 20. Đề nghị cung cấp bảng thành phần hàm lượng, lấy xác nhận thực tế của hải quan làm chuẩn.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 160290, 'phương pháp chế biến' điền như thế nào?
A: Nên mô tả cụ thể quy trình, như 'luộc sau đó chiên', 'hấp sau đó hun khói', 'tiệt trùng nhiệt độ cao đóng hộp', v.v., tránh chỉ ghi 'chế biến' hoặc 'sản xuất'. Phương pháp chế biến ảnh hưởng đến việc có thuộc Chương 16 hay không, cũng ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm, như đồ hộp và không đồ hộp.
Q: Xuất khẩu 160290 sang EU cần những chứng nhận gì?
A: Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận thú y do cơ quan chính thức nước xuất khẩu cấp, và số đăng ký của cơ sở sản xuất. EU có yêu cầu nhập khẩu nghiêm ngặt đối với thực phẩm có nguồn gốc động vật, cần xác nhận sản phẩm có nằm trong danh sách được phép nhập khẩu của EU hay không, và tuân thủ quy định EU (EC) No 853/2004, v.v.
Q: Điều kiện giám sát của 160290 là gì?
A: Khi nhập khẩu có thể liên quan đến giấy phép kiểm dịch động thực vật, phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, giấy phép nhập khẩu tự động, v.v., tùy thuộc vào loài động vật và nước xuất xứ. Khi xuất khẩu cần đáp ứng yêu cầu của nước đến. Đề nghị tra cứu bảng mã 'điều kiện giám sát' của Tổng cục Hải quan, như 'A' đại diện cho tờ khai thông quan hàng nhập cảnh, 'B' đại diện cho tờ khai thông quan hàng xuất cảnh.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới 160290 có hạn chế gì?
A: Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần nằm trong 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới', sản phẩm thịt 160290 thường bị cấm nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới do liên quan đến rủi ro kiểm dịch. Nhập khẩu thương mại thông thường cần đáp ứng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch. Cụ thể lấy danh mục mới nhất làm chuẩn.
Q: Phân loại của 160290 có bị ảnh hưởng bởi đóng gói không?
A: Hình thức đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại nhóm, nhưng ảnh hưởng đến phân nhóm. Ví dụ, đóng gói đồ hộp và không đồ hộp trong 1602 có thể tương ứng với các phân nhóm khác nhau (như 1602.31 là thịt gia cầm đóng hộp, 1602.39 là không đóng hộp). Do đó khi khai báo cần xác định rõ có phải đồ hộp hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.