Mã HS: 160232
Sản phẩm chế biến từ thịt gà
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là nhóm lớn 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống dưới nước khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm thịt, thủy sản và các sản phẩm đã qua chế biến (như luộc, hấp, nướng, chiên, ướp muối, v.v.). Chương này không bao gồm các sản phẩm động vật chỉ qua làm lạnh, đông lạnh hoặc sơ chế đơn giản (thuộc Chương 2, 3), cũng không bao gồm các sản phẩm thịt tẩm gia vị ăn liền (có thể thuộc Chương 16 hoặc Chương 21). Cốt lõi là 'mức độ chế biến' quyết định việc phân loại.
Nhóm
Nhóm 1602 bao gồm 'Thịt, phủ tạng ăn được hoặc máu, đã được chế biến hoặc bảo quản khác', tức là các sản phẩm thịt ngoài nhóm 1601 (xúc xích và các sản phẩm tương tự). Bao gồm thịt gà, thịt lợn, thịt bò, v.v. đã qua luộc, hấp, nướng, chiên, ướp muối, tẩm gia vị, nhưng không bao gồm thịt chỉ qua cắt đơn giản, đông lạnh (thuộc Chương 2). Sản phẩm thịt gà nếu sau khi chế biến vẫn giữ đặc tính thịt thường được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16 (các sản phẩm từ thịt, cá và động vật khác); chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 1602 (thịt, phủ tạng ăn được hoặc máu, đã được chế biến hoặc bảo quản khác); chữ số thứ 5-6 '32' đại diện cho phân nhóm 1602.32 (các chế phẩm từ thịt hoặc phủ tạng gà). Trong đó '32' là phân nhóm thống nhất quốc tế, chỉ các chế phẩm từ thịt hoặc phủ tạng của gà (Gallus domesticus) đã được chế biến hoặc bảo quản, không bao gồm gà tây (1602.31) hoặc gia cầm khác. Mã này có thể được chia nhỏ thêm theo phương thức chế biến hoặc bao bì, nhưng mã 6 chữ số đã xác định rõ là sản phẩm thịt gà.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thịt gà đã qua chế biến (như tẩm gia vị, nấu chín, đóng hộp), đã vượt quá phạm vi xử lý đơn giản của Chương 2 'thịt gà tươi, ướp lạnh, đông lạnh', và không thuộc loại xúc xích của nhóm 1601, do đó được phân loại vào 1602. Đồng thời, nếu hàm lượng thịt gà dưới 20% hoặc trở thành thành phần phụ của thực phẩm hỗn hợp, có thể được phân loại vào Chương 21. 1602.32 chỉ dành riêng cho các chế phẩm từ thịt gà, phân biệt với 1602.31 (gà tây) và 1602.39 (gia cầm khác).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thịt gà viên tẩm gia vị', 'thịt gà đóng hộp', v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm thịt gà' quá chung chung, không thể hiện phương thức chế biến hoặc hình thức.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'luộc', 'chiên', 'nướng', 'ướp muối', v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Chỉ ghi 'chế biến' không cụ thể, hoặc nhầm lẫn giữa 'chín' và 'sống'.
Hàm lượng thành phần
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng thịt gà, gia vị, phụ gia, v.v., dùng để xác định có thuộc Chương 16 hay không.
⚠️ Không liệt kê hàm lượng thịt gà, hoặc bỏ qua tỷ lệ nguyên liệu phụ dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức và quy cách đóng gói, như '200 gram/hộp', '1 kg/túi', ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng' không ghi rõ bao bì bên trong, hoặc đơn vị quy cách không thống nhất.
Phương thức bảo quản
Mô tả điều kiện bảo quản, như 'bảo quản nhiệt độ thường', 'ướp lạnh', 'đông lạnh', cùng với phương pháp chế biến quyết định phân loại.
⚠️ Khai báo nhầm sản phẩm chín đông lạnh thành 'thịt sống đông lạnh', dẫn đến phân loại vào Chương 2.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Thịt gà viên tẩm gia vị (đã nấu chín) Thương hiệu: Nhãn XX Phương pháp chế biến: Chiên sau đó cấp đông nhanh Hàm lượng thành phần: Thịt gà 70%, nước 20%, tinh bột 5%, gia vị 5% Quy cách đóng gói: 500 gram/túi, 20 túi/thùng Phương thức bảo quản: Bảo quản đông lạnh -18°C Mã HS: 1602320090 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Thịt gà viên tẩm gia vị; 2. Thương hiệu: Nhãn XX; 3. Phương pháp chế biến: Chiên; 4. Hàm lượng thành phần: Thịt gà 70%; 5. Quy cách đóng gói: 500 gram/túi; 6. Phương thức bảo quản: Đông lạnh.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Sản phẩm có qua chế biến được Chương 16 cho phép (như luộc, chiên, nướng, ướp muối); 2. Thịt gà có phải là thành phần đặc trưng cơ bản; 3. Có thuộc loại xúc xích (1601) hoặc thực phẩm hỗn hợp (2106). Nếu thịt gà chỉ qua đông lạnh, cắt đơn giản, thuộc Chương 2; nếu sau chế biến vẫn giữ đặc tính thịt và thịt gà là thành phần chính, thuộc 1602.32. Đồng thời cần tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải phân nhóm quốc gia.
Mã dễ nhầm:
160231 - Sản phẩm gà tây
Sản phẩm thịt từ gà tây (Meleagris gallopavo) thuộc mã này, trong khi sản phẩm thịt gà thuộc 160232. Phương pháp chế biến có thể giống nhau, nhưng loài gia cầm khác nhau.
160239 - Sản phẩm gia cầm khác
Sản phẩm từ gia cầm ngoài gà, gà tây (như vịt, ngỗng, gà sao) thuộc mã này, phân biệt với sản phẩm thịt gà.
020714 - Thịt gà đông lạnh
Thịt gà chỉ qua đông lạnh thuộc Chương 2, nếu qua tẩm gia vị, nấu chín thì thuộc 160232. Khác biệt cốt lõi là mức độ chế biến.
160100 - Xúc xích và sản phẩm tương tự
Xúc xích thịt gà thuộc 1601, trong khi các sản phẩm thịt gà khác thuộc 1602. Khác biệt là có nhồi vào vỏ hay tạo hình tương tự xúc xích không.
210690 - Thực phẩm khác
Nếu thịt gà chỉ là thành phần phụ (như hàm lượng dưới 20%), và đặc trưng chính của sản phẩm là thực phẩm khác, thì thuộc 2106.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 160232?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã HS 160232, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu thuế quan của bên thứ ba, nhưng cần lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, lấy công bố mới nhất của cơ quan chính thức làm chuẩn.
Q: Hàm lượng thịt gà bao nhiêu sẽ ảnh hưởng đến phân loại?
A: Nếu hàm lượng thịt gà dưới 20%, và đặc trưng chính của sản phẩm là thực phẩm khác (như mì, rau), có thể thuộc Chương 21. Nhưng nếu thịt gà vẫn là đặc trưng cơ bản, dù hàm lượng thấp cũng có thể thuộc 1602. Khuyến nghị đánh giá tổng hợp dựa trên đặc trưng tổng thể và phương pháp chế biến của sản phẩm.
Q: Mã HS của thịt gà chín và thịt gà sống khác nhau như thế nào?
A: Thịt gà chín (qua luộc, chiên, nướng, v.v.) thường thuộc 160232; thịt gà sống chỉ qua cắt, đông lạnh thuộc Chương 2 (như 0207). Nếu thịt gà sống qua tẩm gia vị nhưng chưa nấu chín, vẫn có thể thuộc 1602, cần phân tích cụ thể mức độ chế biến.
Q: Thịt gà đóng hộp nên thuộc mã nào?
A: Thịt gà đóng hộp thuộc sản phẩm thịt gà đã chế biến hoặc bảo quản, nếu không làm thành xúc xích, thuộc 160232. Nhưng cần lưu ý bao bì hộp có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát, khi khai báo cần ghi rõ 'đóng hộp'.
Q: Xuất khẩu sản phẩm thịt gà sang EU cần những chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang EU cần tuân thủ quy định an toàn thực phẩm EU, thường cần chứng nhận hệ thống HACCP, ISO22000, và số nhà máy đăng ký EU. Có thể tham khảo hải quan hoặc cơ quan chuyên môn để đảm bảo đáp ứng yêu cầu nước sở tại.
Q: Làm thế nào phân biệt 160232 và 160231 khi khai báo?
A: 160231 chỉ dành riêng cho sản phẩm gà tây, 160232 chỉ dành riêng cho sản phẩm thịt gà. Khi khai báo cần xác định rõ loài gia cầm, cung cấp chứng nhận loài hoặc hợp đồng mua bán, tránh nhầm lẫn. Nếu là gia cầm hỗn hợp, phân loại theo thành phần chính.
Q: Bán sản phẩm thịt gà qua thương mại điện tử xuyên biên giới chọn mã HS như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần chọn mã theo thuộc tính thực tế của hàng hóa. Nếu là thịt gà tẩm gia vị chín, thuộc 160232; nếu là thịt gà sống đông lạnh, thuộc 0207. Đồng thời cần lưu ý hàng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng phương thức giám sát khác nhau, khuyến nghị tham khảo đại lý khai báo hải quan.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hàng hóa bị giữ thậm chí xử phạt hành chính. Nếu liên quan đến buôn lậu hoặc trốn tránh giấy phép, có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường kiểm tra tuân thủ, hoặc xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.