Chương 15 là nhóm lớn 'Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; chất béo ăn được đã tinh chế; sáp động vật, thực vật' trong hệ thống phân loại HS. Nhóm này bao gồm dầu mỡ chiết xuất từ động vật hoặc thực vật và các sản phẩm chế biến của chúng, bao gồm dầu mỡ nguyên chất, tinh chế, hydro hóa, chuyển hóa ester và các loại dầu mỡ biến tính khác, cũng như dầu mỡ và sáp dùng cho công nghiệp. Tuy nhiên, loại trừ các hóa chất được liệt kê riêng (như axit stearic, glycerol) và sáp khoáng. Đây là lĩnh vực giao thoa giữa thực phẩm và hóa chất, khi phân loại cần chú trọng nguồn gốc, quy trình chế biến và mục đích sử dụng của dầu mỡ. Nhóm 1518 bao gồm 'Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng đã được nấu chín, oxy hóa, khử nước, sulfur hóa, thổi, polyme hóa bằng cách gia nhiệt trong chân không hoặc khí trơ, hoặc biến tính bằng các phương pháp hóa học khác, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 1516; mỡ và dầu động vật, thực vật không ăn được và các sản phẩm phân giải của chúng chưa được liệt kê ở nơi khác trong chương này; dầu mỡ không ăn được đã hoặc chưa pha trộn'. Nói đơn giản, đây là dầu mỡ biến tính hóa học (như dầu oxy hóa, dầu thổi, dầu sulfur hóa) và dầu mỡ hỗn hợp không ăn được, nhưng loại trừ dầu mỡ thuộc nhóm 1516 như hydro hóa, chuyển hóa ester. Mã HS 151800 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '15' đại diện Chương 15 (Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; chất béo ăn được đã tinh chế; sáp động vật, thực vật), là cấp phân loại lớn nhất, xác định hàng hóa thuộc nhóm dầu mỡ. Chữ số 3-4 là '18' đại diện nhóm 1518, trong chương giới hạn thêm là dầu mỡ biến tính hóa học và dầu mỡ hỗn hợp không ăn được, khác biệt với 1516 (hydro hóa, chuyển hóa ester, v.v.) và 1517 (bơ nhân tạo, v.v.). Chữ số 5-6 là '00' biểu thị nhóm này không có phân nhóm, tất cả hàng hóa phù hợp mô tả nhóm 1518 đều được phân loại vào mã này. Do đó, 151800 là phân nhóm 6 chữ số hoàn chỉnh, áp dụng cho dầu mỡ biến tính dùng trong công nghiệp và dầu mỡ hỗn hợp không ăn được. Hàng hóa này được phân loại vào 151800, không phải 1516 hay 1517, vì đã qua biến tính hóa học như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, hoặc thuộc dầu mỡ hỗn hợp không ăn được. 1516 áp dụng cho dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester, nhưng thường dùng cho thực phẩm hoặc mục đích công nghiệp cụ thể; 1517 là các sản phẩm ăn được như bơ nhân tạo. 151800 chuyên bao gồm dầu mỡ biến tính không ăn được chưa được liệt kê ở nơi khác, do đó dầu mỡ công nghiệp nếu qua biến tính hóa học và không ăn được nên được phân loại vào mã này.
Chương
Chương 15 là nhóm lớn 'Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; chất béo ăn được đã tinh chế; sáp động vật, thực vật' trong hệ thống phân loại HS. Nhóm này bao gồm dầu mỡ chiết xuất từ động vật hoặc thực vật và các sản phẩm chế biến của chúng, bao gồm dầu mỡ nguyên chất, tinh chế, hydro hóa, chuyển hóa ester và các loại dầu mỡ biến tính khác, cũng như dầu mỡ và sáp dùng cho công nghiệp. Tuy nhiên, loại trừ các hóa chất được liệt kê riêng (như axit stearic, glycerol) và sáp khoáng. Đây là lĩnh vực giao thoa giữa thực phẩm và hóa chất, khi phân loại cần chú trọng nguồn gốc, quy trình chế biến và mục đích sử dụng của dầu mỡ.
Nhóm
Nhóm 1518 bao gồm 'Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng đã được nấu chín, oxy hóa, khử nước, sulfur hóa, thổi, polyme hóa bằng cách gia nhiệt trong chân không hoặc khí trơ, hoặc biến tính bằng các phương pháp hóa học khác, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 1516; mỡ và dầu động vật, thực vật không ăn được và các sản phẩm phân giải của chúng chưa được liệt kê ở nơi khác trong chương này; dầu mỡ không ăn được đã hoặc chưa pha trộn'. Nói đơn giản, đây là dầu mỡ biến tính hóa học (như dầu oxy hóa, dầu thổi, dầu sulfur hóa) và dầu mỡ hỗn hợp không ăn được, nhưng loại trừ dầu mỡ thuộc nhóm 1516 như hydro hóa, chuyển hóa ester.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 151800 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '15' đại diện Chương 15 (Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; chất béo ăn được đã tinh chế; sáp động vật, thực vật), là cấp phân loại lớn nhất, xác định hàng hóa thuộc nhóm dầu mỡ. Chữ số 3-4 là '18' đại diện nhóm 1518, trong chương giới hạn thêm là dầu mỡ biến tính hóa học và dầu mỡ hỗn hợp không ăn được, khác biệt với 1516 (hydro hóa, chuyển hóa ester, v.v.) và 1517 (bơ nhân tạo, v.v.). Chữ số 5-6 là '00' biểu thị nhóm này không có phân nhóm, tất cả hàng hóa phù hợp mô tả nhóm 1518 đều được phân loại vào mã này. Do đó, 151800 là phân nhóm 6 chữ số hoàn chỉnh, áp dụng cho dầu mỡ biến tính dùng trong công nghiệp và dầu mỡ hỗn hợp không ăn được.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 151800, không phải 1516 hay 1517, vì đã qua biến tính hóa học như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, hoặc thuộc dầu mỡ hỗn hợp không ăn được. 1516 áp dụng cho dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester, nhưng thường dùng cho thực phẩm hoặc mục đích công nghiệp cụ thể; 1517 là các sản phẩm ăn được như bơ nhân tạo. 151800 chuyên bao gồm dầu mỡ biến tính không ăn được chưa được liệt kê ở nơi khác, do đó dầu mỡ công nghiệp nếu qua biến tính hóa học và không ăn được nên được phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'dầu thực vật oxy hóa', 'dầu cá thổi', v.v., cần khớp với hóa đơn thương mại. Thành phần hàm lượng: Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như thành phần axit béo, hàm lượng glyceride, phụ gia, v.v. Phương pháp chế biến: Mô tả chi tiết phương thức biến tính hóa học, như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, polyme hóa, v.v., và có gia nhiệt chân không hay không. Mục đích sử dụng: Ghi rõ mục đích công nghiệp, như chất bôi trơn, sơn phủ, phụ gia cao su, v.v., nhấn mạnh không ăn được. Quy cách đóng gói: Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng sắt, thùng IBC tấn, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại. Nguồn gốc: Nguồn gốc động thực vật, như dầu đậu nành, mỡ bò, dầu cá, v.v., cần cụ thể đến loài. Loại thương hiệu: Có hay không có thương hiệu, tên thương hiệu (nếu không có ghi 'không'). Tên hàng: Dầu đậu nành oxy hóa; Thành phần hàm lượng: Dầu đậu nành oxy hóa 98%, chất chống oxy hóa 2%; Phương pháp chế biến: Oxy hóa thổi, chỉ số axit ≤5, chỉ số peroxide ≤10; Mục đích sử dụng: Dùng làm chất hóa dẻo cao su, không ăn được; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt 200kg; Nguồn gốc: Dầu đậu nành; Loại thương hiệu: Không thương hiệu. Khai báo nhầm dầu hydro hóa thành dầu oxy hóa, dầu hydro hóa nên phân loại vào 1516, dầu oxy hóa vào 1518. Không ghi rõ mục đích không ăn được, dẫn đến bị nhầm vào chương dầu mỡ ăn được. Mô tả phương pháp chế biến mơ hồ, như chỉ ghi 'biến tính', không nêu cụ thể phương thức biến tính hóa học.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'dầu thực vật oxy hóa', 'dầu cá thổi', v.v., cần khớp với hóa đơn thương mại.
⚠️ Chỉ ghi 'dầu mỡ công nghiệp' quá chung chung, nên cụ thể đến phương pháp chế biến và nguồn gốc.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như thành phần axit béo, hàm lượng glyceride, phụ gia, v.v.
⚠️ Bỏ qua hàm lượng phụ gia hoặc tạp chất, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết phương thức biến tính hóa học, như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, polyme hóa, v.v., và có gia nhiệt chân không hay không.
⚠️ Khai báo nhầm hydro hóa thành oxy hóa, dẫn đến phân loại sai vào 1516.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích công nghiệp, như chất bôi trơn, sơn phủ, phụ gia cao su, v.v., nhấn mạnh không ăn được.
⚠️ Không rõ không ăn được, có thể bị nhầm là dầu mỡ ăn được.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng sắt, thùng IBC tấn, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ, như 'hàng rời' không nêu container cụ thể.
Nguồn gốc
Nguồn gốc động thực vật, như dầu đậu nành, mỡ bò, dầu cá, v.v., cần cụ thể đến loài.
⚠️ Chỉ ghi 'dầu thực vật' không nêu giống cụ thể.
Loại thương hiệu
Có hay không có thương hiệu, tên thương hiệu (nếu không có ghi 'không').
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến rủi ro sở hữu trí tuệ.
Ví dụ: Tên hàng: Dầu đậu nành oxy hóa; Thành phần hàm lượng: Dầu đậu nành oxy hóa 98%, chất chống oxy hóa 2%; Phương pháp chế biến: Oxy hóa thổi, chỉ số axit ≤5, chỉ số peroxide ≤10; Mục đích sử dụng: Dùng làm chất hóa dẻo cao su, không ăn được; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt 200kg; Nguồn gốc: Dầu đậu nành; Loại thương hiệu: Không thương hiệu.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm dầu hydro hóa thành dầu oxy hóa, dầu hydro hóa nên phân loại vào 1516, dầu oxy hóa vào 1518.
Không ghi rõ mục đích không ăn được, dẫn đến bị nhầm vào chương dầu mỡ ăn được.
Mô tả phương pháp chế biến mơ hồ, như chỉ ghi 'biến tính', không nêu cụ thể phương thức biến tính hóa học.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại là phương pháp chế biến và mục đích sử dụng của hàng hóa. Thứ nhất, phải qua biến tính hóa học (như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, polyme hóa, v.v.), không phải tinh chế đơn giản hay hydro hóa. Thứ hai, phải không ăn được, và chưa được liệt kê ở nơi khác trong chương này. Nếu thuộc dầu mỡ biến tính nhóm 1516 như hydro hóa, chuyển hóa ester, dù không ăn được cũng nên phân loại vào 1516. Nếu thuộc dầu mỡ hỗn hợp ăn được, phân loại vào 1517. Do đó, 151800 chỉ dầu mỡ không ăn được, qua biến tính hóa học, và không bao gồm trong 1516. 1516 Dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester: 1516 bao gồm dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester, tái ester hóa, bất kể ăn được hay không; 1518 bao gồm dầu mỡ biến tính như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, và phải không ăn được. Khác biệt cốt lõi ở phương thức biến tính và mục đích sử dụng. 1517 Sản phẩm dầu mỡ ăn được như bơ nhân tạo: 1517 bao gồm sản phẩm dầu mỡ ăn được như bơ nhân tạo, shortening, là thực phẩm; 1518 là dầu mỡ công nghiệp không ăn được, không thể ăn. 1520 Glycerol thô, nước glycerol, v.v.: 1520 bao gồm glycerol thô, nước glycerol và dung dịch kiềm glycerol, là sản phẩm phân giải dầu mỡ; 1518 là dầu mỡ biến tính本身, chưa phân giải. 3403 Sản phẩm chất bôi trơn: 3403 bao gồm sản phẩm chất bôi trơn, chứa dầu mỏ hoặc dầu mỡ, nhưng thường là sản phẩm pha chế; 1518 là dầu mỡ biến tính nguyên chất, chưa pha chế với chất khác thành chất bôi trơn. 3824 Sản phẩm hóa học khác: 3824 là sản phẩm hóa học chưa liệt kê, nếu dầu mỡ biến tính đã pha chế thành chế phẩm hóa học cụ thể, có thể phân loại vào 3824; 1518 là dầu mỡ本身. Hàng hóa có qua biến tính hóa học như oxy hóa, thổi, sulfur hóa không? Hàng hóa có rõ ràng không ăn được không? Hàng hóa có không thuộc biến tính nhóm 1516 như hydro hóa, chuyển hóa ester không? Hàng hóa có chưa pha chế với chất khác thành sản phẩm nhóm khác không? Hàng hóa có thuộc nhóm khác chưa liệt kê trong Chương 15 không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại là phương pháp chế biến và mục đích sử dụng của hàng hóa. Thứ nhất, phải qua biến tính hóa học (như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, polyme hóa, v.v.), không phải tinh chế đơn giản hay hydro hóa. Thứ hai, phải không ăn được, và chưa được liệt kê ở nơi khác trong chương này. Nếu thuộc dầu mỡ biến tính nhóm 1516 như hydro hóa, chuyển hóa ester, dù không ăn được cũng nên phân loại vào 1516. Nếu thuộc dầu mỡ hỗn hợp ăn được, phân loại vào 1517. Do đó, 151800 chỉ dầu mỡ không ăn được, qua biến tính hóa học, và không bao gồm trong 1516.
Mã dễ nhầm:
1516 - Dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester
1516 bao gồm dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester, tái ester hóa, bất kể ăn được hay không; 1518 bao gồm dầu mỡ biến tính như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, và phải không ăn được. Khác biệt cốt lõi ở phương thức biến tính và mục đích sử dụng.
1517 - Sản phẩm dầu mỡ ăn được như bơ nhân tạo
1517 bao gồm sản phẩm dầu mỡ ăn được như bơ nhân tạo, shortening, là thực phẩm; 1518 là dầu mỡ công nghiệp không ăn được, không thể ăn.
1520 - Glycerol thô, nước glycerol, v.v.
1520 bao gồm glycerol thô, nước glycerol và dung dịch kiềm glycerol, là sản phẩm phân giải dầu mỡ; 1518 là dầu mỡ biến tính本身, chưa phân giải.
3403 - Sản phẩm chất bôi trơn
3403 bao gồm sản phẩm chất bôi trơn, chứa dầu mỏ hoặc dầu mỡ, nhưng thường là sản phẩm pha chế; 1518 là dầu mỡ biến tính nguyên chất, chưa pha chế với chất khác thành chất bôi trơn.
3824 - Sản phẩm hóa học khác
3824 là sản phẩm hóa học chưa liệt kê, nếu dầu mỡ biến tính đã pha chế thành chế phẩm hóa học cụ thể, có thể phân loại vào 3824; 1518 là dầu mỡ本身.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có qua biến tính hóa học như oxy hóa, thổi, sulfur hóa không?
✓ Hàng hóa có rõ ràng không ăn được không?
✓ Hàng hóa có không thuộc biến tính nhóm 1516 như hydro hóa, chuyển hóa ester không?
✓ Hàng hóa có chưa pha chế với chất khác thành sản phẩm nhóm khác không?
✓ Hàng hóa có thuộc nhóm khác chưa liệt kê trong Chương 15 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 151800? Thuế suất thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại tự do. Đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Single Window', hoặc dùng công cụ tra cứu mã HS, nhập 151800 và nước xuất xứ, nước đến, để có thuế suất MFN, thuế suất ưu đãi, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh hàng năm. Sự khác biệt chính giữa 151800 và 1516 là gì? 1516 bao gồm dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester, bất kể ăn được hay không; 1518 bao gồm dầu mỡ biến tính như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, và phải không ăn được. Nếu phương pháp chế biến là hydro hóa, dù không ăn được cũng vào 1516; nếu là oxy hóa, vào 1518. Dầu mỡ công nghiệp nếu chưa qua biến tính hóa học nên phân loại vào đâu? Nếu chưa qua biến tính hóa học, chỉ là dầu mỡ tinh chế hoặc nguyên chất, nên phân loại theo nguồn gốc và mục đích vào nhóm tương ứng Chương 15, như 1507-1515. Nếu không ăn được, có thể vào 1515 hoặc khác. Cụ thể cần xem chế biến và mục đích. Khi khai báo 151800, trọng điểm kiểm tra thường gặp của hải quan là gì? Hải quan sẽ tập trung kiểm tra phương pháp chế biến, mục đích sử dụng và chứng nhận không ăn được. Có thể yêu cầu cung cấp phân tích thành phần, mô tả quy trình chế biến, MSDS, v.v. Đảm bảo khai báo phương pháp chế biến chính xác, như 'oxy hóa' không phải 'hydro hóa', và ghi rõ không ăn được. Bán dầu mỡ công nghiệp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm sao xác định mã HS? Trước tiên xác nhận hàng hóa có qua biến tính hóa học và không ăn được. Nếu phù hợp, vào 151800. Nếu ăn được hoặc chưa biến tính, cần phân loại theo thực tế vào mã khác. Đề nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hoặc dùng dịch vụ phân loại trước của hải quan. Hàng hóa thuộc 151800 có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do không? Cần xem bảng giảm thuế của hiệp định cụ thể (như RCEP, Trung Quốc-ASEAN), xác nhận 151800 có trong phạm vi ưu đãi. Đồng thời đáp ứng quy tắc xuất xứ, như tỷ lệ giá trị khu vực, v.v. Đề nghị tra cứu văn bản hiệp định hoặc tham khảo hải quan. Khai báo nhầm 151800 thành 1516 sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng thuế suất, điều kiện giám sát (như giấy phép) và thống kê. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng tín dụng doanh nghiệp. Đề nghị khai báo chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước. Làm thế nào để có điều kiện giám sát của 151800? Điều kiện giám sát khác nhau theo quốc gia. Tại Trung Quốc, có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan hoặc 'Single Window' để biết điều kiện giám sát của 151800, như có cần kiểm dịch thương phẩm, giấy phép, v.v. Cũng có thể tham khảo hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 151800?
A: Thuế suất thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại tự do. Đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Single Window', hoặc dùng công cụ tra cứu mã HS, nhập 151800 và nước xuất xứ, nước đến, để có thuế suất MFN, thuế suất ưu đãi, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh hàng năm.
Q: Sự khác biệt chính giữa 151800 và 1516 là gì?
A: 1516 bao gồm dầu mỡ biến tính như hydro hóa, chuyển hóa ester, bất kể ăn được hay không; 1518 bao gồm dầu mỡ biến tính như oxy hóa, thổi, sulfur hóa, và phải không ăn được. Nếu phương pháp chế biến là hydro hóa, dù không ăn được cũng vào 1516; nếu là oxy hóa, vào 1518.
Q: Dầu mỡ công nghiệp nếu chưa qua biến tính hóa học nên phân loại vào đâu?
A: Nếu chưa qua biến tính hóa học, chỉ là dầu mỡ tinh chế hoặc nguyên chất, nên phân loại theo nguồn gốc và mục đích vào nhóm tương ứng Chương 15, như 1507-1515. Nếu không ăn được, có thể vào 1515 hoặc khác. Cụ thể cần xem chế biến và mục đích.
Q: Khi khai báo 151800, trọng điểm kiểm tra thường gặp của hải quan là gì?
A: Hải quan sẽ tập trung kiểm tra phương pháp chế biến, mục đích sử dụng và chứng nhận không ăn được. Có thể yêu cầu cung cấp phân tích thành phần, mô tả quy trình chế biến, MSDS, v.v. Đảm bảo khai báo phương pháp chế biến chính xác, như 'oxy hóa' không phải 'hydro hóa', và ghi rõ không ăn được.
Q: Bán dầu mỡ công nghiệp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm sao xác định mã HS?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa có qua biến tính hóa học và không ăn được. Nếu phù hợp, vào 151800. Nếu ăn được hoặc chưa biến tính, cần phân loại theo thực tế vào mã khác. Đề nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hoặc dùng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
Q: Hàng hóa thuộc 151800 có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do không?
A: Cần xem bảng giảm thuế của hiệp định cụ thể (như RCEP, Trung Quốc-ASEAN), xác nhận 151800 có trong phạm vi ưu đãi. Đồng thời đáp ứng quy tắc xuất xứ, như tỷ lệ giá trị khu vực, v.v. Đề nghị tra cứu văn bản hiệp định hoặc tham khảo hải quan.
Q: Khai báo nhầm 151800 thành 1516 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng thuế suất, điều kiện giám sát (như giấy phép) và thống kê. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng tín dụng doanh nghiệp. Đề nghị khai báo chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để có điều kiện giám sát của 151800?
A: Điều kiện giám sát khác nhau theo quốc gia. Tại Trung Quốc, có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan hoặc 'Single Window' để biết điều kiện giám sát của 151800, như có cần kiểm dịch thương phẩm, giấy phép, v.v. Cũng có thể tham khảo hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.