Mã HS: 151550
Dầu mè
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu ăn tinh chế, sáp động vật và thực vật. Bao gồm dầu thô, dầu tinh luyện, dầu biến tính và dầu không ăn được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật, như dầu đậu nành, dầu cọ, dầu mè, dầu cá, v.v. Chương này không bao gồm dầu tổng hợp hóa học, dầu khoáng và dạng thô của mỡ động vật chưa tinh luyện (như mỡ lợn).
Nhóm
Nhóm 1515 bao gồm các loại dầu thực vật cố định khác (kể cả dầu mè) và các phần tách của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa biến tính hóa học. Cụ thể bao gồm dầu mè, dầu ngô, dầu thầu dầu, dầu trẩu, v.v. Dầu mè bao gồm cả dầu ép lần đầu và dầu tinh luyện, nhưng nếu đã qua biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị, thì được phân loại vào nhóm 1516.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 15: biểu thị Chương 15, tức mỡ và dầu động vật, thực vật và sản phẩm phân giải. Chữ số thứ 3-4 là 15: biểu thị nhóm 1515, tức các loại dầu thực vật cố định khác và phần tách. Chữ số thứ 5-6 là 50: biểu thị phân nhóm 1515.50, tức dầu mè và phần tách. Do đó, 151550 biểu thị đầy đủ dầu mè (kể cả ép lần đầu và tinh luyện), nhưng chưa biến tính hóa học.
Căn cứ phân loại
Dầu mè thuộc dầu thực vật cố định, chiết xuất từ hạt mè, chưa biến tính hóa học, nên được phân loại vào 1515 chứ không phải 1516 (dầu biến tính hóa học). Khác với 1514 (dầu cải) ở nguyên liệu khác; khác với 1508 (dầu lạc) vì dầu lạc có nhóm riêng. Dầu mè không thuộc 1517 (dầu hỗn hợp) hoặc 1518 (hỗn hợp không ăn được).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “dầu mè”, “dầu mè xay” v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai sai là “dầu thơm” hoặc “dầu vừng”, gây tranh cãi phân loại.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ là ép lần đầu, tinh luyện hay phương pháp khác, như ép, trích ly, tinh luyện v.v.
⚠️ Không ghi rõ có tinh luyện hay không, ảnh hưởng thuế suất và điều kiện giám sát.
Thành phần hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như độ tinh khiết dầu mè, có pha trộn dầu khác không.
⚠️ Chỉ ghi “100% dầu mè” nhưng thực tế có phụ gia, dẫn đến khai báo không trung thực.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như chai, thùng, rời v.v., dùng để thống kê và tính thuế.
⚠️ Nhầm lẫn trọng lượng tịnh và trọng lượng gross, hoặc không ghi rõ bao bì bán lẻ.
Thương hiệu
Tên thương hiệu hàng hóa, không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi sai, ảnh hưởng bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
Mục đích sử dụng
Ăn được, công nghiệp v.v., điều kiện giám sát cho ăn được và công nghiệp có thể khác nhau.
⚠️ Khai dầu mè công nghiệp là ăn được, trốn tránh giám sát.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất hàng hóa, dùng để xác định thuế suất ưu đãi và quy tắc xuất xứ.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, ảnh hưởng ưu đãi thuế quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu mè; Phương pháp chế biến: Tinh luyện; Thành phần hàm lượng: Dầu mè 99.5%, Vitamin E 0.5%; Quy cách đóng gói: 200 lít/thùng, trọng lượng tịnh 180 kg/thùng; Thương hiệu: XXX; Mục đích sử dụng: Ăn được; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chú giải Chương 15 và chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Dầu mè phải là dầu thực vật cố định chiết xuất từ hạt mè, chưa biến tính hóa học. Nếu ép lần đầu, có thể thuộc 1515.50; nếu tinh luyện, vẫn thuộc 1515.50. Nếu trộn với dầu khác, thuộc 1517; nếu hydro hóa, este hóa chuyển vị v.v., thuộc 1516. Đồng thời cần xem xét bao bì và mục đích sử dụng, nhưng chủ yếu dựa trên thành phần và phương pháp chế biến.
Mã dễ nhầm:
1514 - Dầu cải
Nguyên liệu là hạt cải, không phải hạt mè. Dầu cải có nhóm riêng, dầu mè thuộc 1515.
1516 - Dầu biến tính hóa học
Dầu mè nếu qua biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị, thuộc 1516, không phải 1515.
1517 - Dầu hỗn hợp
Dầu mè trộn với dầu thực vật khác, nếu chưa biến tính hóa học, thuộc 1517, không phải 1515.
1518 - Hỗn hợp không ăn được
Dầu mè nếu không ăn được và trộn với chất khác, thuộc 1518, không phải 1515.
1207 - Hạt mè
Hạt mè chưa ép dầu thuộc 1207, dầu mè sau ép thuộc 1515.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dầu mè và dầu thơm khác nhau thế nào về mã HS?
A: Dầu mè và dầu thơm thường chỉ cùng một mặt hàng, mã HS đều là 1515.50. Nhưng “dầu thơm” có thể chỉ dầu mè xay, thuộc một loại dầu mè, phân loại không đổi. Khi khai báo nên dùng tên chuẩn “dầu mè”.
Q: Dầu mè tinh luyện và dầu mè ép lần đầu có cùng mã HS không?
A: Cùng, đều là 1515.50. Vì phân nhóm 1515.50 bao gồm dầu mè và phần tách, dù tinh luyện hay không, miễn chưa biến tính hóa học. Nhưng thuế suất ép lần đầu và tinh luyện có thể khác, cần ghi rõ phương pháp chế biến khi khai báo.
Q: Dầu mè nếu thêm dầu thực vật khác, còn thuộc 1515 không?
A: Không. Nếu dầu mè trộn với dầu thực vật khác, dù chưa biến tính hóa học, cũng thuộc 1517 (dầu hỗn hợp). 1515 chỉ áp dụng cho dầu mè nguyên chất hoặc phần tách dầu mè.
Q: Dầu mè hydro hóa nên thuộc mã HS nào?
A: Dầu mè hydro hóa thuộc dầu biến tính hóa học, nên thuộc 1516.20 (mỡ và dầu động thực vật hydro hóa, este hóa chuyển vị hoặc elaidin hóa). Không thuộc 1515.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu dầu mè?
A: Trước tiên xác định mã HS 1515.50, sau đó tra cứu thuế suất áp dụng theo xuất xứ, hiệp định thương mại (như RCEP, Hiệp định thương mại tự do ASEAN). Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế để lấy thuế suất mới nhất.
Q: Khi khai báo dầu mè có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần không?
A: Thường cần. Hải quan có thể yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm thành phần để chứng minh độ tinh khiết dầu mè, có trộn dầu khác không. Nên chuẩn bị trước để tránh chậm thông quan.
Q: Dầu mè công nghiệp và dầu mè ăn được có cùng mã HS không?
A: Mã HS giống nhau, đều là 1515.50. Nhưng dầu mè công nghiệp có thể liên quan điều kiện giám sát khác (như giấy phép), khi khai báo cần ghi trung thực mục đích sử dụng để hải quan thực hiện giám sát tương ứng.
Q: Dầu mè xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang EU cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm EU, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo phân tích thành phần v.v. Yêu cầu chứng nhận cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương hoặc cơ quan chuyên môn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.