Mã HS: 151530
Dầu thầu dầu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 là nhóm lớn "Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ thực phẩm đã tinh chế; sáp động vật, thực vật" trong hệ thống phân loại HS. Chương này bao gồm dầu mỡ và các sản phẩm chế biến từ nguyên liệu động thực vật, bao gồm dầu ép lần đầu, dầu tinh chế, axit béo, glycerol, v.v. Tuy nhiên, loại trừ mỡ động vật chỉ qua sơ chế (như mỡ lợn chưa tinh luyện) và một số loại dầu mỡ đặc biệt (như lanolin). Hàng hóa trong chương này là nguyên liệu quan trọng cho các ngành thực phẩm, hóa chất, dược phẩm.
Nhóm
Nhóm 1515 bao gồm "các loại dầu thực vật cố định khác (kể cả dầu jojoba) và các sản phẩm phân tách của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa qua biến đổi hóa học". Nhóm này bao gồm nhiều loại dầu thực vật ít phổ biến như dầu thầu dầu, dầu trẩu, dầu mè, dầu mù tạt, v.v. Tuy nhiên, không bao gồm dầu mỡ biến đổi hóa học thuộc nhóm 1516, các chế phẩm dầu mỡ thực phẩm thuộc nhóm 1517 và dầu mỡ công nghiệp thuộc nhóm 1518.
Phân tích từng chữ số
Mã 151530 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "15" đại diện cho Chương 15 (Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải). Chữ số thứ 3-4 "15" đại diện cho nhóm 1515 (các loại dầu thực vật cố định khác và sản phẩm phân tách). Chữ số thứ 5-6 "30" đại diện cho phân nhóm 151530, cụ thể là "dầu thầu dầu và các sản phẩm phân tách của nó". Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, dù đã hay chưa tinh chế đều được phân loại vào mã này. Lưu ý: dầu thầu dầu chưa qua biến đổi hóa học, nếu đã qua biến đổi hóa học (như hydro hóa, este hóa chuyển vị) thì phân loại vào nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Dầu thầu dầu là dầu thực vật cố định được chiết xuất từ hạt thầu dầu, chưa qua biến đổi hóa học, phù hợp với mô tả của nhóm 1515. Không thuộc dầu cải thuộc nhóm 1514, không phải dầu thực vật cố định khác thuộc nhóm 1515, cũng không phải dầu mỡ biến đổi hóa học thuộc nhóm 1516. Do đó, phân loại vào 151530 là phù hợp nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "dầu thầu dầu" hoặc "dầu thầu dầu tinh chế", tránh dùng tên thông thường.
⚠️ Ghi "dầu công nghiệp" hoặc "dầu hạt thầu dầu"等 tên không chính xác.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ đã tinh chế chưa, có phải ép lần đầu không, có ép lạnh không, như "ép lần đầu", "tinh chế", "ép lạnh".
⚠️ Chỉ ghi "chưa tinh chế", không nêu quy trình cụ thể.
Có biến đổi hóa học không
Khai báo có qua biến đổi hóa học không, như hydro hóa, este hóa chuyển vị, thường là "chưa biến đổi hóa học".
⚠️ Nhầm quá trình tinh luyện là biến đổi hóa học và ghi "có".
Mục đích sử dụng
Ghi mục đích chính, như "công nghiệp", "dược phẩm", "mỹ phẩm".
⚠️ Ghi "thực phẩm" nhưng thực tế là cấp công nghiệp, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như hàm lượng axit ricinoleic, độ ẩm và tạp chất.
⚠️ Chỉ ghi "100% dầu thầu dầu", không cung cấp chỉ tiêu thành phần chính.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và quy cách, như "đóng thùng sắt, 200 kg/thùng".
⚠️ Ghi "đóng rời" nhưng không nêu容器 vận chuyển.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Ghi tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Để trống hoặc ghi "không rõ".
Xuất xứ
Ghi quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ của hàng hóa, như "Ấn Độ".
⚠️ Ghi "Trung Quốc" nhưng thực tế là nhập khẩu đóng gói lại.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu thầu dầu tinh chế; Phương pháp chế biến: Tinh chế, không ép lần đầu; Có biến đổi hóa học không: Chưa biến đổi hóa học; Mục đích sử dụng: Công nghiệp (nguyên liệu chất bôi trơn); Thành phần và hàm lượng: Axit ricinoleic ≥85%, độ ẩm ≤0.5%; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt, 200 kg/thùng; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Ấn Độ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có phải dầu thực vật cố định không; 2) Có chiết xuất từ hạt thầu dầu không; 3) Có qua biến đổi hóa học không. Nếu thỏa mãn hai điều đầu và chưa biến đổi hóa học, phân loại vào 151530. Nếu qua biến đổi hóa học (như hydro hóa, este hóa chuyển vị), phân loại vào 1516. Nếu là sản phẩm phân tách dầu thầu dầu (như axit béo dầu thầu dầu), phân loại vào phân nhóm khác của 1515 hoặc 2915等.
Mã dễ nhầm:
151511 - Dầu hạt lanh ép lần đầu
Dầu hạt lanh và dầu thầu dầu có nguồn gốc khác nhau, dầu hạt lanh vào 151511, dầu thầu dầu vào 151530. Khác biệt chính ở loại thực vật.
151519 - Dầu hạt lanh khác
Cũng là dầu hạt lanh nhưng không ép lần đầu, vẫn vào 1515 nhưng phân nhóm khác. Dầu thầu dầu có phân nhóm riêng 151530.
151550 - Dầu mè
Dầu mè có phân nhóm riêng 151550, khác với dầu thầu dầu. Nguồn gốc và mục đích sử dụng khác biệt rõ rệt.
151590 - Dầu thực vật cố định khác
Phân nhóm này là bao trùm, nếu dầu thầu dầu không được liệt kê thì vào đây, nhưng đã có 151530 nên không vào.
151620 - Dầu thầu dầu hydro hóa
Dầu thầu dầu hydro hóa thuộc biến đổi hóa học, vào 1516, không phải 1515.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dầu thầu dầu và dầu thầu dầu hydro hóa khác nhau gì về mã HS?
A: Dầu thầu dầu (chưa biến đổi hóa học) vào 151530; dầu thầu dầu hydro hóa qua biến đổi hóa học vào 151620. Khi phân loại cần xác nhận có qua xử lý hóa học như hydro hóa không.
Q: Dầu thầu dầu nếu dùng cho mỹ phẩm có vẫn vào 151530 không?
A: Đúng, miễn là dầu thầu dầu chưa biến đổi hóa học, dù mục đích là công nghiệp, dược phẩm hay mỹ phẩm đều vào 151530. Nhưng nếu đã thành phẩm mỹ phẩm thì vào Chương 33.
Q: Làm thế nào để biết dầu thầu dầu đã qua biến đổi hóa học?
A: Biến đổi hóa học bao gồm hydro hóa, este hóa chuyển vị, oxy hóa等. Nếu chỉ qua tinh luyện, khử màu, khử mùi等 xử lý vật lý thì không thuộc biến đổi hóa học, vẫn vào 151530.
Q: Dầu thầu dầu và axit béo dầu thầu dầu có cùng mã HS không?
A: Khác nhau. Dầu thầu dầu vào 151530; axit béo dầu thầu dầu thuộc sản phẩm phân tách, thường vào phân nhóm khác của 1515 hoặc 2915 (như axit ricinoleic). Cần căn cứ thành phần cụ thể và mức độ chế biến.
Q: Khi khai báo dầu thầu dầu, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm nào?
A: Thường cần báo cáo phân tích thành phần (như hàm lượng axit ricinoleic), độ ẩm và tạp chất, chỉ số axit, chỉ số xà phòng hóa等, và tuyên bố có biến đổi hóa học không. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Dầu thầu dầu có mã HS riêng không?
A: Có, trong HS phiên bản 2017, dầu thầu dầu có phân nhóm riêng 151530. Nhưng một số quốc gia có thể dùng phân nhóm nội địa, cần tra cứu biểu thuế địa phương.
Q: Nhập khẩu dầu thầu dầu từ Ấn Độ, áp dụng thuế quan gì?
A: Thuế suất tùy quốc gia, hiệp định thương mại. Nên tra cứu biểu thuế hải quan Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo, và xác nhận có áp dụng thuế ưu đãi như Hiệp định Thương mại châu Á - Thái Bình Dương không.
Q: Dầu thầu dầu nếu trộn với dầu khác, phân loại thế nào?
A: Nếu sau trộn vẫn chủ yếu là dầu thầu dầu, có thể vẫn vào 151530; nếu sau trộn thành sản phẩm thuộc nhóm khác thì phân loại theo nhóm tương ứng. Cần căn cứ tỷ lệ trộn và mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.