Mã HS: 151491
Dầu hạt cải nguyên chất
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu mỡ thực phẩm tinh chế, sáp động vật và thực vật. Chương này bao gồm dầu thô và dầu tinh chế được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật, cũng như dầu mỡ thu được qua ép, chiết xuất dung môi hoặc tinh luyện, nhưng không bao gồm dầu mỡ tổng hợp hóa học hoặc hóa chất được liệt kê riêng. Dầu mỡ trong chương này được phân loại theo nguồn gốc và mức độ chế biến, dầu nguyên chất và dầu tinh chế được xếp vào các mã số thuế khác nhau.
Nhóm
Nhóm 1514 bao gồm dầu hạt cải, dầu mù tạt và các phần tách của chúng, bao gồm cả dầu nguyên chất và dầu tinh chế. Cụ thể được chia thành các phân nhóm: dầu hạt cải nguyên chất, dầu mù tạt nguyên chất, dầu hạt cải khác, dầu mù tạt khác. Dầu mỡ thuộc nhóm này chủ yếu có nguồn gốc từ thực vật họ Cải (Brassicaceae), như hạt cải dầu, hạt mù tạt, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dầu bôi trơn công nghiệp và nhiên liệu sinh học.
Phân tích từng chữ số
Mã 151491 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "15" đại diện cho Chương 15 (Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải; dầu mỡ thực phẩm tinh chế; sáp động vật, thực vật), cho thấy hàng hóa thuộc nhóm dầu mỡ lớn. Chữ số thứ 3-4 "14" đại diện cho nhóm 1514 (dầu hạt cải, dầu mù tạt và các phần tách của chúng), giới hạn trong loại dầu hạt cải và dầu mù tạt. Chữ số thứ 5-6 "91" là phân nhóm, trong đó "9" biểu thị nguyên chất, "1" chỉ cụ thể dầu mù tạt, do đó 151491 chỉ chính xác dầu mù tạt nguyên chất. Nếu là dầu hạt cải nguyên chất thì thuộc 151411, dầu mù tạt tinh chế thuộc 151499.
Căn cứ phân loại
Dầu mù tạt nguyên chất vì chưa qua tinh luyện hóa học, giữ được hương vị và thành phần nguyên bản, phù hợp với định nghĩa "nguyên chất" của phân nhóm 151491. Nó khác với các phân nhóm khác thuộc 1514, như 151411 (dầu hạt cải nguyên chất) do nguyên liệu khác, 151499 (dầu mù tạt khác) do đã qua tinh chế. Cũng không thuộc 1515 (dầu thực vật cố định khác) hoặc 1516 (dầu mỡ hydro hóa), vì nguồn gốc và trạng thái chế biến đặc thù.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "dầu mù tạt nguyên chất", tránh sử dụng tên thông thường hoặc mô tả mơ hồ.
⚠️ Ghi sai thành "dầu mù tạt cay" hoặc "tinh dầu mù tạt", dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất dầu mỡ, như ép lạnh, ép nóng hoặc chiết xuất dung môi, nguyên chất thường chỉ ép cơ học.
⚠️ Khai báo dầu đã tinh chế là nguyên chất, hoặc không ghi rõ phương pháp ép.
Nguồn nguyên liệu
Chỉ rõ hạt thực vật sử dụng, như hạt mù tạt (Brassica juncea) hoặc hạt mù tạt đen, v.v.
⚠️ Ghi chung chung "mù tạt", không phân biệt giống cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Hàm lượng thành phần
Thành phần axit béo chính hoặc hàm lượng thành phần hoạt tính, như hàm lượng axit erucic, dùng để phân biệt mục đích thực phẩm và công nghiệp.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng axit erucic, không thể xác định có thuộc dầu công nghiệp axit erucic cao hay không.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng tịnh, như đóng thùng sắt, 200kg/thùng, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Bỏ sót thông tin đóng gói, khiến hải quan không thể xác định giá trị tính thuế.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của dầu mỡ, như thực phẩm, dầu bôi trơn công nghiệp, nhiên liệu sinh học, v.v., các mục đích khác nhau có quy định giám sát khác nhau.
⚠️ Khai báo dầu công nghiệp là thực phẩm, trốn tránh giấy tờ giám sát.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Dầu mù tạt nguyên chất Phương pháp chế biến: Ép lạnh nguyên chất Nguồn nguyên liệu: Hạt mù tạt (Brassica juncea) Hàm lượng thành phần: Hàm lượng axit erucic 45%, axit oleic 20% Quy cách đóng gói: 200kg/thùng sắt Mục đích sử dụng: Dầu bôi trơn công nghiệp Mã HS: 15149100 Yếu tố khai báo đầy đủ, hải quan kiểm tra tờ khai thông qua.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là thực vật nguồn gốc của dầu mỡ và trạng thái chế biến. Dầu mù tạt nguyên chất phải là dầu mỡ thu được từ hạt mù tạt qua ép cơ học, chưa qua tinh luyện hóa học, giữ được đặc tính nguyên bản. Theo chú giải HS, dầu nguyên chất là dầu chỉ thu được qua ép, ly tâm hoặc lọc, dầu tinh chế thì qua xử lý khử gôm, khử axit, v.v. Đồng thời, cần xác nhận dầu mù tạt không bị biến đổi hóa học, không trộn lẫn với dầu mỡ khác.
Mã dễ nhầm:
151411 - Dầu hạt cải nguyên chất
Nguyên liệu là hạt cải dầu không phải hạt mù tạt, thành phần axit béo khác nhau, hàm lượng axit erucic thường thấp hơn.
151499 - Dầu mù tạt khác
Đã qua tinh chế hoặc xử lý không nguyên chất, như khử màu, khử mùi, mất đặc tính nguyên chất.
151511 - Dầu hạt lanh nguyên chất
Nguyên liệu là hạt lanh, thuộc dầu thực vật cố định khác, không thuộc 1514.
151521 - Dầu ngô nguyên chất
Nguyên liệu là phôi ngô, phân loại vào 1515, khác nguồn gốc với dầu mù tạt.
151550 - Dầu mè
Nguyên liệu là mè, tuy là nguyên chất nhưng thuộc 1515, không phải 1514.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của dầu mù tạt nguyên chất?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc nền tảng tra cứu mã HS, nhập từ khóa "dầu mù tạt" hoặc "nguyên chất", lọc Chương 15. Cũng có thể tham khảo mô tả hàng hóa trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu", xác nhận 151491.
Q: Dầu mù tạt nguyên chất và dầu mù tạt tinh chế khác nhau thế nào khi khai báo?
A: Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến, nguyên chất là ép cơ học, tinh chế liên quan đến xử lý hóa học. Mã khác nhau: nguyên chất là 151491, tinh chế là 151499. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp giải trình quy trình.
Q: Nhập khẩu dầu mù tạt nguyên chất cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Tùy thuộc mục đích sử dụng: thực phẩm cần cung cấp chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu, công nghiệp có thể cần báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan, như A/B.
Q: Hàm lượng axit erucic có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Dầu mù tạt axit erucic cao (axit erucic >40%) thường dùng cho công nghiệp, nhưng mã HS vẫn thuộc 151491, trừ khi biến đổi hóa học. Nhưng khi khai báo cần cung cấp trung thực hàm lượng, để xác định điều kiện giám sát.
Q: Dầu mù tạt nguyên chất có thể thuộc 1515 không?
A: Không thể, 1515 là dầu thực vật cố định khác, dầu mù tạt được liệt kê rõ ràng ở 1514. Trừ khi là phần tách của dầu mù tạt như axit erucic, mới có thể thuộc nhóm khác.
Q: Bán dầu mù tạt nguyên chất qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo thương mại thông thường hoặc kênh bưu chính, cung cấp tên hàng, thành phần, mục đích sử dụng, v.v. Gói nhỏ có thể áp dụng thuế bưu chính, nhưng cần tuân thủ nguyên tắc tự dùng cá nhân, và mã vẫn là 151491.
Q: Xuất khẩu dầu mù tạt nguyên chất có được hoàn thuế không?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc chính sách quốc gia, có thể tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu. Thông thường dầu mỡ nguyên chất có tỷ lệ hoàn thuế thấp, cần căn cứ chính sách mới nhất.
Q: Ghi sai quy cách đóng gói khi khai báo có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến hải quan kiểm tra tờ khai không thông qua, chậm thông quan, thậm chí bị xử phạt do khai báo không trung thực. Nên điền chính xác loại bao bì và trọng lượng tịnh, như đóng thùng sắt, 200kg/thùng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.