Mã HS: 151190
Dầu cọ tinh luyện
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ, dầu động vật và thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu mỡ ăn được đã tinh chế, sáp động vật và thực vật. Bao gồm dầu thô, dầu tinh luyện, dầu đã hydro hóa, glyceride và sáp được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật. Dầu mỡ trong chương này được phân loại theo nguồn gốc và mức độ chế biến, là hàng hóa cơ bản quan trọng cho thực phẩm, hóa chất và nhiên liệu sinh học.
Nhóm
Nhóm 1511 bao gồm dầu cọ và các phần phân đoạn của nó, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Bao gồm dầu cọ thô, dầu cọ tinh chế, stearin cọ, olein cọ, v.v. Dầu cọ tinh chế là sản phẩm đã qua các quy trình khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi, nhưng chưa qua các biến đổi hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 15: chỉ Chương 15 mỡ, dầu động vật và thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 11: chỉ nhóm 1511 dầu cọ và các phần phân đoạn của nó. Chữ số thứ 5-6 là 90: chỉ phân nhóm 1511.90, tức là dầu cọ và các phần phân đoạn khác, bao gồm dầu cọ tinh chế. Lưu ý 1511.10 là dầu cọ nguyên chất, 1511.90 bao gồm dầu cọ tinh chế và các loại khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dầu cọ tinh chế, đã qua tinh luyện nhưng chưa qua biến đổi hóa học, phù hợp với mô tả phân nhóm 1511.90. Khác với dầu cọ nguyên chất 1511.10 (chỉ ép cơ học), cũng khác với dầu dừa 1513.19, v.v. Nếu đã hydro hóa thì phân loại vào 1516, nếu đã xà phòng hóa thì phân loại vào Chương 38.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như dầu cọ tinh chế, olein cọ, v.v., phải phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Chỉ ghi "dầu cọ", không phân biệt tinh chế hay nguyên chất.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ đã qua tinh luyện hay chưa, như khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi, và có qua biến đổi hóa học hay không.
⚠️ Ghi sai quy trình tinh luyện thành hydro hóa hoặc este hóa chuyển vị.
Thành phần hàm lượng
Thành phần axit béo chính, như hàm lượng axit palmitic, axit oleic, hoặc hàm lượng axit béo tự do.
⚠️ Bỏ qua chỉ tiêu axit béo tự do, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Phương thức và quy cách đóng gói, như đóng rời, đóng thùng, đóng gói bán lẻ, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và khai báo.
⚠️ Không ghi rõ có đóng gói bán lẻ hay không, có thể phân loại nhầm vào 1511.90.10.
Nhãn hiệu
Nhãn hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, không có nhãn hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Nhầm lẫn nhãn hiệu với nhà sản xuất, hoặc khai báo thiếu.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng chính, như ăn được, công nghiệp (làm xà phòng, mỹ phẩm, v.v.).
⚠️ Ghi chung chung "dùng công nghiệp", không nêu cụ thể.
Điểm nóng chảy
Phạm vi điểm nóng chảy của sản phẩm dầu cọ, phân biệt olein, stearin, v.v.
⚠️ Không cung cấp điểm nóng chảy, dẫn đến phân chia phân nhóm không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu cọ tinh chế (RBD Palm Oil); Phương pháp chế biến: qua khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi tinh luyện, chưa biến đổi hóa học; Thành phần hàm lượng: axit palmitic 44%, axit oleic 39%, axit béo tự do ≤0.1%; Quy cách đóng gói: đóng rời, 200 kg/thùng; Nhãn hiệu: không; Mục đích sử dụng: ăn được; Điểm nóng chảy: 24℃.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàng hóa đã qua tinh luyện hay chưa và có qua biến đổi hóa học hay không. Dầu cọ tinh chế qua khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi, nhưng chưa hydro hóa, este hóa chuyển vị, phù hợp với 1511.90. Nếu là nguyên chất, thuộc 1511.10. Nếu qua biến đổi hóa học, thuộc 1516. Đồng thời cần xem xét quy cách đóng gói, đóng gói bán lẻ có thể ảnh hưởng đến phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
1511.10 - Dầu cọ nguyên chất
Chỉ qua ép cơ học, chưa tinh luyện, axit béo tự do cao, màu sẫm. Dầu tinh chế qua tinh luyện, axit béo tự do thấp.
1513.19 - Dầu dừa tinh chế
Nguồn gốc khác nhau, dầu dừa từ cơm dừa, dầu cọ từ quả cọ. Thành phần axit béo khác biệt lớn.
1516.20 - Dầu cọ hydro hóa
Qua biến đổi hydro hóa, chỉ số iod giảm, điểm nóng chảy tăng, thuộc 1516. Dầu cọ tinh chế chưa biến đổi hóa học.
1517.90 - Dầu ăn hỗn hợp
Được pha trộn từ nhiều loại dầu mỡ, như dầu cọ trộn dầu đậu nành, thuộc 1517. Dầu cọ đơn nhất thuộc 1511.
3823.70 - Axit béo công nghiệp
Axit béo thu được từ thủy phân dầu cọ, thuộc 3823. Dầu cọ tinh chế là triglyceride.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dầu cọ tinh chế và dầu cọ nguyên chất khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Dầu cọ nguyên chất thuộc 1511.10, chỉ qua ép cơ học, chưa tinh luyện; dầu cọ tinh chế thuộc 1511.90, qua các quy trình tinh luyện như khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào để xác định dầu cọ đã qua biến đổi hóa học hay chưa?
A: Biến đổi hóa học bao gồm hydro hóa, este hóa chuyển vị, thủy phân, v.v. Nếu chỉ tinh luyện, chưa thay đổi cấu trúc triglyceride, thì chưa biến đổi hóa học. Dầu hydro hóa có chỉ số iod giảm, thuộc 1516; axit béo thu được từ thủy phân thuộc 3823.
Q: Dầu cọ tinh chế đóng gói bán lẻ có quy định phân loại đặc biệt không?
A: Có, dầu cọ tinh chế đóng gói bán lẻ có thể thuộc 1511.90.10 (đóng gói bán lẻ), không phải 1511.90.90 (khác). Khi khai báo cần ghi rõ quy cách đóng gói, như "đóng gói bán lẻ, trọng lượng tịnh mỗi kiện ≤1 kg".
Q: Dầu cọ và dầu hạt cọ khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Dầu cọ từ thịt quả cọ, thuộc 1511; dầu hạt cọ từ nhân cọ, thuộc 1513.21 (nguyên chất) hoặc 1513.29 (tinh chế). Hai loại có thành phần axit béo khác nhau, dầu cọ giàu axit palmitic, dầu hạt cọ giàu axit lauric.
Q: Khi khai báo dầu cọ tinh chế cần cung cấp những chỉ tiêu thành phần nào?
A: Nên cung cấp thành phần axit béo chính (như axit palmitic, axit oleic), hàm lượng axit béo tự do, điểm nóng chảy, chỉ số iod, v.v. Những chỉ tiêu này giúp hải quan xác định phân loại và phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Q: Nếu dầu cọ tinh chế dùng cho mục đích công nghiệp, phân loại có thay đổi không?
A: Phân loại chủ yếu phụ thuộc vào phương pháp chế biến và biến đổi hóa học, không phải mục đích sử dụng. Dầu cọ tinh chế công nghiệp nếu chưa biến đổi hóa học vẫn thuộc 1511.90. Nhưng nếu tiếp tục chế biến thành axit béo hoặc xà phòng, thì thuộc Chương 38.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu dầu cọ tinh chế?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Cần lưu ý điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, thuế suất thông thường.
Q: Dầu cọ tinh chế và dầu cọ hỗn hợp khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Dầu cọ tinh chế đơn nhất thuộc 1511.90; nếu trộn với dầu mỡ khác, như dầu cọ trộn dầu đậu nành, thì thuộc 1517.90. Dầu hỗn hợp cần cung cấp tỷ lệ trộn và thành phần.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.