Mã HS: 150990
Dầu ô liu tinh luyện
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS về “Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ thực phẩm đã tinh chế; sáp động vật, thực vật”. Chương này bao gồm dầu mỡ được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật, bao gồm dầu ép lần đầu, dầu tinh chế và dầu biến tính, cũng như các sản phẩm phân giải dầu mỡ như axit béo, glycerol, v.v. Tuy nhiên, loại trừ mỡ động vật chỉ qua tinh luyện sơ bộ (thuộc Chương 2) và axit béo đơn lẻ tổng hợp hóa học (thuộc Chương 29). Đây là chương phân loại cơ sở quan trọng cho các ngành thực phẩm, hóa chất, mỹ phẩm.
Nhóm
Nhóm 1509 bao gồm “Dầu ô liu và các phần phân tách của dầu ô liu, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa biến đổi hóa học”. Cụ thể bao gồm dầu ô liu nguyên chất (phân nhóm 1509.10) và dầu ô liu tinh chế (phân nhóm 1509.90). Dầu nguyên chất được thu được bằng ép cơ học, trong khi dầu tinh chế được xử lý qua các quy trình khử axit, khử màu, khử mùi. Sản phẩm thuộc nhóm này phải hoàn toàn có nguồn gốc từ ô liu (Olea europaea) và chưa qua bất kỳ biến đổi hóa học nào (như hydro hóa, transester hóa, v.v.).
Phân tích từng chữ số
Mã 150990 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu “15” đại diện Chương 15 (Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải); chữ số 3-4 “09” đại diện nhóm 1509 (Dầu ô liu và các phần phân tách); chữ số 5-6 “90” đại diện phân nhóm 1509.90, tức “Dầu ô liu tinh chế”. Trong đó “90” là số thứ tự phân nhóm, biểu thị các loại dầu ô liu khác ngoài dầu ô liu nguyên chất (phân nhóm 10), bao gồm dầu ô liu tinh chế và hỗn hợp dầu nguyên chất và tinh chế. Mã này trong tiêu chuẩn quốc tế HS là 6 chữ số, các quốc gia có thể mở rộng lên 8-10 chữ số để thống kê hoặc phân chia thuế quan.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 150990 vì là dầu ô liu tinh chế, phù hợp với định nghĩa nhóm 1509 “Dầu ô liu và các phần phân tách”, và không thuộc dầu ô liu nguyên chất (150910). Đồng thời, nó chưa qua biến đổi hóa học, nên không thuộc 1516 (dầu mỡ biến tính) hoặc 1517 (mỡ lợn nhân tạo, v.v.). Sự khác biệt với 150910 nằm ở quy trình chế biến: dầu tinh chế qua tinh luyện hóa học hoặc vật lý, độ axit thấp hơn, đặc tính cảm quan khác với dầu nguyên chất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “Dầu ô liu tinh chế” hoặc “Dầu ô liu nguyên chất cao cấp”, v.v.
⚠️ Khai báo sai thành “Dầu ô liu” mà không phân biệt tinh chế hay nguyên chất, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất hoặc tinh chế dầu ô liu, như “tinh luyện”, “khử axit”, “khử màu”, v.v., để phân biệt nguyên chất và tinh chế.
⚠️ Khai báo sai quy trình tinh chế thành “ép lạnh” hoặc “nguyên chất”, gây tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ thành phần axit béo chính hoặc độ tinh khiết của dầu ô liu, như hàm lượng axit oleic, độ axit tự do, v.v., đảm bảo phù hợp định nghĩa phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp giá trị độ axit, không thể chứng minh thuộc dầu tinh chế (thường độ axit ≤0.3%).
Quy cách đóng gói
Khai báo loại bao bì và dung tích, như “đóng thùng sắt, 200 lít/thùng” hoặc “đóng chai thủy tinh, 500 ml/chai”.
⚠️ Ghi chung chung “đóng rời”, không nêu bao bì cụ thể, ảnh hưởng kiểm tra hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, phải khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “Không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu gây rủi ro xâm phạm.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất dầu ô liu, như “Tây Ban Nha”, “Ý”, v.v., ảnh hưởng thuế quan và quy tắc xuất xứ.
⚠️ Khai báo sai thành nơi thương nhân, không phải quốc gia sản xuất thực tế.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của dầu ô liu, như “ăn được”, “dùng mỹ phẩm”, “dùng công nghiệp”, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn mục đích ăn được và công nghiệp, có thể liên quan điều kiện quản lý khác nhau.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu ô liu tinh chế; Phương pháp chế biến: Tinh luyện (khử axit, khử màu, khử mùi); Thành phần hàm lượng: Hàm lượng axit oleic ≥70%, độ axit tự do ≤0.3%; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt, 200 lít/thùng; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Tây Ban Nha; Mục đích sử dụng: Ăn được.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Sản phẩm hoàn toàn có nguồn gốc từ ô liu; 2) Qua quy trình tinh luyện (khử axit, khử màu, khử mùi, v.v.), nhưng chưa biến đổi hóa học; 3) Không thuộc dầu ô liu nguyên chất (phân nhóm 1509.10). Theo chú giải HS, phân nhóm 1509.90 bao gồm dầu ô liu tinh chế và hỗn hợp dầu nguyên chất và tinh chế. Nếu dầu ô liu qua hydro hóa, transester hóa, v.v. biến đổi hóa học, thì thuộc 1516. Nếu trộn với dầu mỡ khác, có thể thuộc 1517.
Mã dễ nhầm:
150910 - Dầu ô liu nguyên chất
Dầu nguyên chất thu được bằng ép cơ học, chưa qua tinh luyện, độ axit thường cao hơn (nhưng dầu nguyên chất cao cấp độ axit ≤0.8%). Dầu tinh chế qua tinh luyện hóa học hoặc vật lý, độ axit thấp hơn, đặc tính cảm quan khác.
151000 - Dầu ô liu khác và các phần phân tách
1510 bao gồm các phần phân tách dầu ô liu (như stearin dầu ô liu, axit béo dầu ô liu), trong khi 1509 là dầu ô liu hoàn chỉnh. Nếu dầu ô liu qua xử lý phân tách, thì thuộc 1510.
151610 - Dầu ô liu hydro hóa
Hydro hóa thuộc biến đổi hóa học, thay đổi cấu trúc hóa học của dầu mỡ, nên thuộc 1516. Dầu ô liu tinh chế chưa biến đổi hóa học, giữ cấu trúc triglyceride ban đầu.
151790 - Dầu ăn hỗn hợp
Nếu dầu ô liu trộn với dầu thực vật khác, thì thuộc 1517. 150990 yêu cầu sản phẩm là dầu ô liu nguyên chất, không pha trộn dầu mỡ khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của dầu ô liu tinh chế?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo. Nhập từ khóa “dầu ô liu tinh chế”, hệ thống sẽ khớp với 150990. Lưu ý xác nhận sản phẩm phù hợp định nghĩa tinh chế, và kiểm tra phân nhóm quốc gia (như mã 10 chữ số Trung Quốc là 1509900000).
Q: Sự khác biệt phân loại giữa dầu ô liu tinh chế và dầu ô liu nguyên chất?
A: Dầu ô liu nguyên chất thuộc 150910, dầu ô liu tinh chế thuộc 150990. Khác biệt ở quy trình chế biến: dầu nguyên chất chỉ qua ép cơ học, dầu tinh chế qua các bước tinh luyện như khử axit, khử màu, khử mùi. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh phương pháp chế biến.
Q: Dầu ô liu tinh chế cần khai báo những yếu tố nào?
A: Thường cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, mục đích sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên tham khảo trước “Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”.
Q: Nếu dầu ô liu trộn với dầu khác, nên phân loại vào mã nào?
A: Dầu mỡ hỗn hợp thường thuộc 1517, như 151790. Nhưng nếu sau khi trộn vẫn lấy dầu ô liu làm thành phần chính, và chưa thay đổi đặc tính cơ bản, có thể vẫn phân loại theo dầu ô liu, cần dựa trên thành phần cụ thể và chế biến để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của dầu ô liu tinh chế?
A: Thuế suất khác nhau tùy quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” của Hải quan Trung Quốc hoặc qua “Mạng dịch vụ khu thương mại tự do Trung Quốc” để tra cứu thuế suất hiệp định. Nên sử dụng hệ thống “Tra cứu thuế suất” của Tổng cục Hải quan.
Q: Dầu ô liu tinh chế xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang EU cần phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm EU, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo phân tích thành phần, v.v. Cụ thể có thể tư vấn nhà nhập khẩu EU hoặc hải quan địa phương.
Q: Sản phẩm thuộc mã HS 150990 có thể dùng cho mỹ phẩm không?
A: Có thể. Dầu ô liu tinh chế thường dùng trong mỹ phẩm. Nhưng lưu ý, nếu dùng cho mỹ phẩm, có thể cần phù hợp yêu cầu quản lý mỹ phẩm, khi khai báo mục đích sử dụng nên ghi “dùng mỹ phẩm”.
Q: Khi phân loại làm thế nào phân biệt dầu ô liu tinh chế và các phần phân tách dầu ô liu?
A: Các phần phân tách dầu ô liu (như stearin dầu ô liu, axit béo dầu ô liu) thuộc 1510. Dầu ô liu tinh chế là triglyceride hoàn chỉnh, chưa qua phân tách. Nếu sản phẩm qua thủy phân, phân tách, v.v., nên thuộc 1510.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.