Mã HS: 150790
Dầu đậu nành tinh luyện
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS: 'Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; chất béo ăn được đã tinh chế; sáp động vật, thực vật'. Chương này bao gồm dầu mỡ được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật và các sản phẩm chế biến của chúng, bao gồm dầu mỡ ép lần đầu, dầu mỡ tinh chế, cũng như dầu mỡ đã được biến tính như hydro hóa, este hóa chuyển vị. Chương này không bao gồm dầu thô chưa tinh chế (như dầu đậu nành ép lần đầu thuộc 1507) và dầu mỡ biến tính hóa học (như dầu cứng thuộc 1516). Chương 15 là chương phân loại quan trọng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, hóa chất, năng lượng.
Nhóm
Nhóm thuế 1507 bao gồm 'Dầu đậu nành và các phân đoạn của nó, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa biến tính hóa học'. Cụ thể bao gồm dầu đậu nành ép lần đầu (150710) và dầu đậu nành tinh chế (150790). Dầu đậu nành tinh chế là dầu đậu nành đã qua các quy trình khử keo, khử axit, khử màu, khử mùi, đáp ứng tiêu chuẩn ăn được. Nhóm thuế này không bao gồm dầu đậu nành biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị (thuộc 1516) và dầu đậu nành chiết xuất thô (thuộc 1507 nhưng phân nhóm khác).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '15' đại diện Chương 15: Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; chất béo ăn được đã tinh chế; sáp động vật, thực vật. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện nhóm thuế 1507: Dầu đậu nành và các phân đoạn của nó, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa biến tính hóa học. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện phân nhóm 150790: Dầu đậu nành khác và các phân đoạn của nó, tức là dầu đậu nành tinh chế ngoài ép lần đầu. Lưu ý: Phân nhóm 150710 là dầu đậu nành ép lần đầu, 150790 là dầu đậu nành tinh chế. Nếu đã biến tính hóa học, thì thuộc 1516. Do đó 150790 đặc biệt chỉ dầu đậu nành tinh chế chưa biến tính hóa học.
Căn cứ phân loại
Dầu đậu nành tinh chế thuộc 150790 vì đã qua tinh luyện nhưng chưa biến tính hóa học, phù hợp với mô tả của nhóm thuế 1507 'đã hoặc chưa tinh chế'. Nếu là ép lần đầu thì thuộc 150710; nếu hydro hóa, este hóa chuyển vị và các biến tính hóa học khác thì thuộc 1516; nếu là dầu thô nhưng chưa tinh luyện cũng thuộc 1507 nhưng phân nhóm khác. Do đó, sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ chế biến và việc có biến tính hóa học hay không.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Dầu đậu nành tinh chế' hoặc 'Dầu đậu nành (tinh chế)'.
⚠️ Ghi nhầm thành 'Dầu đậu nành ép lần đầu' hoặc 'Dầu đậu nành hydro hóa'.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ đã qua tinh luyện hay chưa, như 'tinh chế', 'khử keo, khử axit, khử màu, khử mùi'.
⚠️ Chỉ ghi 'ăn được' mà không nêu quy trình tinh luyện.
Có biến tính hóa học hay không
Nêu rõ có qua biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị hay không, như 'chưa biến tính hóa học'.
⚠️ Bỏ sót yếu tố này, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như 'dầu đậu nành ≥99%, độ ẩm ≤0,1%'.
⚠️ Chỉ ghi 'dầu đậu nành nguyên chất' mà không cung cấp hàm lượng cụ thể.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '190kg/thùng' hoặc 'đóng rời'.
⚠️ Không ghi đơn vị đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê.
Thương hiệu
Thương hiệu hàng hóa hoặc tên nhà sản xuất, như 'Kim Long Ngư'.
⚠️ Khi không có thương hiệu không ghi 'không'.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như 'ăn được', 'nguyên liệu chế biến thực phẩm'.
⚠️ Ghi nhầm thành 'dùng công nghiệp' gây tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu đậu nành tinh chế; Phương pháp chế biến: tinh luyện (khử keo, khử axit, khử màu, khử mùi); Có biến tính hóa học hay không: chưa biến tính hóa học; Thành phần hàm lượng: dầu đậu nành ≥99,5%, độ ẩm ≤0,1%; Quy cách đóng gói: 190kg/thùng; Thương hiệu: XXX; Mục đích sử dụng: ăn được.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mức độ chế biến và việc có biến tính hóa học hay không. Dầu đậu nành tinh chế đã qua các quy trình tinh luyện như khử keo, khử axit, khử màu, khử mùi, nhưng chưa thay đổi cấu trúc hóa học, do đó thuộc 150790. Nếu là ép lần đầu, thuộc 150710; nếu hydro hóa, este hóa chuyển vị và các biến tính hóa học khác, thuộc 1516. Đồng thời cần phân biệt với các loại dầu thực vật khác, như dầu cọ (1511), dầu hướng dương (1512), v.v.
Mã dễ nhầm:
150710 - Dầu đậu nành ép lần đầu
Dầu đậu nành ép lần đầu chưa tinh luyện, màu đậm, nhiều tạp chất, thuộc 150710; dầu đậu nành tinh chế đã qua tinh luyện, thuộc 150790.
1516 - Dầu đậu nành hydro hóa
Dầu đậu nành hydro hóa đã qua biến tính hóa học, thuộc 1516; dầu đậu nành tinh chế chưa biến tính hóa học, thuộc 150790.
1511 - Dầu cọ
Dầu cọ chiết xuất từ quả cọ, thuộc 1511; dầu đậu nành chiết xuất từ đậu nành, thuộc 1507.
1512 - Dầu hướng dương
Dầu hướng dương chiết xuất từ hạt hướng dương, thuộc 1512; dầu đậu nành thuộc 1507.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dầu đậu nành tinh chế và dầu đậu nành ép lần đầu khác nhau thế nào về mã HS?
A: Dầu đậu nành tinh chế thuộc 150790, dầu đậu nành ép lần đầu thuộc 150710. Khác biệt ở quy trình chế biến: dầu đậu nành ép lần đầu chỉ qua ép hoặc chiết xuất dung môi, chưa tinh luyện; dầu đậu nành tinh chế đã qua các công đoạn tinh luyện như khử keo, khử axit, khử màu, khử mùi. Khi khai báo cần nêu rõ phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào để xác định dầu đậu nành có qua biến tính hóa học hay không?
A: Biến tính hóa học là các phản ứng như hydro hóa, este hóa chuyển vị, chuyển este hóa làm thay đổi cấu trúc hóa học của dầu mỡ. Nếu dầu đậu nành chỉ qua tinh luyện, không xảy ra các phản ứng trên, thì chưa biến tính hóa học, thuộc 150790; nếu hydro hóa, thì thuộc 1516. Khi khai báo cần cung cấp thuyết minh quy trình.
Q: Dầu đậu nành tinh chế thuộc 150790, nhưng nếu dùng cho mục đích công nghiệp, có vẫn thuộc mã này không?
A: Phân loại mã HS dựa trên thuộc tính của bản thân hàng hóa, không dựa trên mục đích sử dụng. Dầu đậu nành tinh chế dù dùng để ăn hay công nghiệp, miễn là chưa biến tính hóa học, đều thuộc 150790. Nhưng nếu dầu đậu nành dùng công nghiệp qua chế biến thêm (như epoxi hóa), thì có thể thuộc chương khác.
Q: Từ góc độ phân loại hải quan, dầu đậu nành tinh chế và dầu cọ phân biệt thế nào?
A: Hai loại có nguồn gốc khác nhau: dầu đậu nành chiết xuất từ đậu nành, thuộc 1507; dầu cọ chiết xuất từ quả cọ, thuộc 1511. Nếu là dầu hỗn hợp, cần phân loại theo thành phần chính. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên liệu.
Q: Khi khai báo dầu đậu nành tinh chế, thành phần hàm lượng điền thế nào?
A: Nên điền thành phần chính và hàm lượng, như 'dầu đậu nành ≥99,5%, độ ẩm ≤0,1%'. Nếu có thêm chất chống oxy hóa, cần ghi rõ tên và hàm lượng. Tránh chỉ ghi 'dầu đậu nành nguyên chất'.
Q: Nếu dầu đậu nành tinh chế dùng nguyên liệu đậu nành biến đổi gen, mã HS có khác không?
A: Mã HS không phân biệt biến đổi gen và không biến đổi gen, đều thuộc 150790. Nhưng một số quốc gia có yêu cầu nhãn đặc biệt, khi khai báo có thể cần cung cấp chứng nhận biến đổi gen.
Q: Khi xuất khẩu dầu đậu nành tinh chế, làm thế nào tra cứu điều kiện quản lý?
A: Có thể tra cứu điều kiện quản lý của mã HS 150790 qua Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế, như có cần giấy phép xuất khẩu, kiểm dịch hay không. Thuế suất sẽ thay đổi, cần tra cứu theo thời gian thực.
Q: Dầu đậu nành tinh chế và phân đoạn dầu đậu nành khác nhau thế nào về phân loại?
A: Phân đoạn dầu đậu nành là thành phần axit béo cụ thể thu được qua phân tách, nếu chưa biến tính hóa học, vẫn thuộc 150790. Nhưng nếu qua chế biến thêm, có thể thuộc mã khác. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình phân tách.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.