Mã HS: 150710
Dầu đậu nành nguyên chất
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu mỡ ăn được tinh chế và sáp động vật, thực vật. Bao gồm dầu thô, dầu tinh luyện, dầu hydro hóa, glycerit và sáp được chiết xuất từ nguyên liệu động vật, thực vật. Cốt lõi của chương này nằm ở mức độ chế biến và nguồn gốc của dầu mỡ, liên quan đến các sản phẩm dầu mỡ dùng cho thực phẩm và công nghiệp, là một trong những chương nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 1507 bao gồm dầu đậu nành và các phần phân đoạn của nó, đã hoặc chưa tinh luyện, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Bao gồm dầu đậu nành ép thô, dầu đậu nành tinh luyện và các phần phân đoạn của dầu đậu nành. Nhóm này phân biệt dầu ép thô với các mức độ chế biến khác, nhưng tất cả sản phẩm đều phải giữ đặc tính cơ bản của dầu mỡ, chưa xảy ra thay đổi cấu trúc hóa học.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 15 biểu thị Chương 15: Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 07 biểu thị nhóm 1507: Dầu đậu nành và các phần phân đoạn của nó. Chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm 1507.10: Dầu đậu nành ép thô, tức là dầu đậu nành chỉ được chiết xuất bằng các phương pháp vật lý như ép, trích ly, chưa qua tinh luyện thêm hoặc biến đổi hóa học. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, trực tiếp tương ứng với dầu đậu nành ép thô.
Căn cứ phân loại
Dầu đậu nành ép thô thu được bằng cách ép hoặc trích ly, chưa qua các công đoạn tinh luyện như khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, giữ nguyên cấu trúc glycerit ban đầu, do đó được phân loại vào 1507.10. Nếu đã tinh luyện thì phân loại vào 1507.90; nếu hydro hóa hoặc biến đổi hóa học thì phân loại vào 1516 hoặc 1517.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là “dầu đậu nành ép thô” hoặc “dầu đậu nành ép thô”, tránh sử dụng các thuật ngữ mơ hồ như “dầu đậu nành thô”.
⚠️ Ghi sai thành “dầu đậu nành tinh luyện” hoặc “dầu đậu nành ăn được”, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất, như “ép” hoặc “trích ly”, và ghi rõ chưa tinh luyện, như “chỉ ép chưa tinh luyện”.
⚠️ Chỉ ghi “ép thô” mà không ghi rõ quy trình cụ thể, hoặc ghi sai thành “tinh luyện”.
Thành phần và hàm lượng
Ghi rõ thành phần chính và hàm lượng, như “triglycerit ≥99%, axit béo tự do ≤1%”, và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu hàm lượng cụ thể, hoặc hàm lượng vượt tiêu chuẩn ép thô.
Quy cách đóng gói
Mô tả loại bao bì và trọng lượng tịnh, như “đóng rời trong túi lỏng, trọng lượng tịnh 20 tấn” hoặc “đóng thùng sắt 190 kg”.
⚠️ Mô tả bao bì không rõ ràng, như chỉ ghi “đóng rời” mà không có quy cách cụ thể.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng, như “dùng để tinh luyện dầu thực vật ăn được” hoặc “dùng cho công nghiệp”, các mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
⚠️ Khai báo mục đích không trung thực, như khai báo công nghiệp thành thực phẩm.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng hóa thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và áp dụng hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ sai, như khai báo hàng Brazil thành hàng Mỹ.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu đậu nành ép thô; Phương pháp chế biến: Trích ly, chưa tinh luyện; Thành phần và hàm lượng: Triglycerit 99,5%, axit béo tự do 0,5%, độ ẩm 0,1%; Quy cách đóng gói: Đóng rời trong túi lỏng, trọng lượng tịnh 20.000 kg; Mục đích sử dụng: Dùng để tinh luyện dầu thực vật ăn được; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Brazil.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mức độ chế biến và tình trạng biến đổi hóa học. Dầu đậu nành ép thô là dầu chỉ được chiết xuất bằng các phương pháp vật lý như ép, trích ly, chưa qua các công đoạn tinh luyện như khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, và chưa xảy ra biến đổi hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị. Nếu đã tinh luyện, phân loại vào 1507.90; nếu hydro hóa, phân loại vào 1516.20; nếu tách axit béo, phân loại vào 3823.
Mã dễ nhầm:
150790 - Dầu đậu nành tinh luyện
Đã qua các công đoạn tinh luyện như khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, hàm lượng axit béo tự do thấp, màu nhạt, phân loại vào 1507.90.
151620 - Dầu đậu nành hydro hóa
Qua phản ứng hydro hóa làm thay đổi cấu trúc dầu mỡ, điểm nóng chảy tăng, phân loại vào 1516.20, thuộc dầu mỡ biến đổi hóa học.
120190 - Đậu nành
Đậu nành nguyên hạt chưa chiết xuất dầu mỡ, thuộc Chương 12 về hạt có dầu, không phải dầu mỡ.
230400 - Khô dầu đậu nành
Bã còn lại sau khi chiết xuất dầu mỡ, chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, phân loại vào Chương 23.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dầu đậu nành ép thô và dầu đậu nành tinh luyện khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Dầu đậu nành ép thô phân loại vào 1507.10, là dầu chỉ qua ép hoặc trích ly, chưa tinh luyện; dầu đậu nành tinh luyện phân loại vào 1507.90, đã qua các công đoạn khử gôm, khử axit. Hai loại có mức độ chế biến khác nhau, thuế quan và điều kiện quản lý có thể khác nhau.
Q: Làm thế nào để xác định dầu đậu nành có thuộc loại “ép thô” hay không?
A: Chủ yếu xem có qua tinh luyện hay không. Dầu đậu nành ép thô giữ nhiều axit béo tự do, phospholipit và sắc tố, thường có chỉ số axit cao hơn, màu đậm hơn. Có thể tham khảo quy trình chế biến và các chỉ tiêu như axit béo tự do, độ ẩm trong báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Dầu đậu nành sản xuất bằng phương pháp trích ly có thể phân loại vào ép thô không?
A: Có thể. Ép thô không chỉ giới hạn ở ép, dầu đậu nành chưa tinh luyện được chiết xuất bằng phương pháp trích ly cũng thuộc loại ép thô. Điểm quan trọng là chưa tinh luyện, không phải phương pháp chiết xuất.
Q: Lỗi phổ biến nhất khi khai báo dầu đậu nành ép thô là gì?
A: Phổ biến nhất là khai báo sai dầu đậu nành tinh luyện thành ép thô, hoặc không ghi rõ “chưa tinh luyện”. Ngoài ra, khai báo thành phần và hàm lượng không trung thực, mô tả phương pháp chế biến mơ hồ cũng dễ dẫn đến tranh chấp phân loại.
Q: Nếu dầu đậu nành ép thô dùng cho công nghiệp, mã HS có thay đổi không?
A: Mã HS không thay đổi, vẫn là 1507.10, nhưng khai báo mục đích sử dụng sẽ ảnh hưởng đến điều kiện quản lý và ưu đãi thuế quan. Dùng cho công nghiệp có thể liên quan đến giấy phép hoặc yêu cầu kiểm nghiệm khác.
Q: Làm thế nào để phân biệt dầu đậu nành ép thô và dầu đậu nành hydro hóa?
A: Dầu đậu nành hydro hóa qua phản ứng hydro hóa, cấu trúc dầu mỡ thay đổi, điểm nóng chảy tăng, phân loại vào 1516.20; dầu đậu nành ép thô chưa biến đổi hóa học, phân loại vào 1507.10. Có thể phân biệt qua chỉ số iot, điểm nóng chảy và các chỉ tiêu khác.
Q: Khi tra cứu mã HS của dầu đậu nành ép thô, cần cung cấp những thông tin gì?
A: Cần cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Những thông tin này giúp phân loại chính xác vào 1507.10 và thông quan thuận lợi.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của dầu đậu nành ép thô?
A: Thuế suất cần tra cứu theo xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất. Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 150710 để nhận thuế suất theo thời gian thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.