Mã HS: 120710
Quả cọ và nhân hạt cọ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, thực vật dùng cho công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là nông sản thô, chủ yếu dùng để chiết xuất dầu, trồng trọt, công nghiệp hoặc dược liệu. Đặc điểm chính là chưa qua chế biến sâu, giữ nguyên hình dạng tự nhiên hoặc chỉ qua xử lý đơn giản.
Nhóm
Nhóm 1207 bao gồm các loại hạt và quả có dầu khác, bao gồm quả cọ, nhân cọ, hạt bông, hạt thầu dầu, hạt vừng, hạt cải, hạt rum, hạt hướng dương, v.v., dù đã được nghiền hay chưa. Tuy nhiên, bột hoặc bã đã chiết xuất dầu được phân loại vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 12: Chương 12, hạt và quả có dầu, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 07: Nhóm 1207, các loại hạt và quả có dầu khác, cụ thể là quả cọ và nhân cọ. Chữ số thứ 5-6 là 10: Phân nhóm 1207.10, chỉ quả cọ và nhân cọ, bao gồm quả và nhân của cây cọ dầu, dù đã được nghiền hay chưa.
Căn cứ phân loại
Quả cọ và nhân cọ là quả và hạt của cây cọ dầu, chủ yếu dùng để chiết xuất dầu cọ và dầu nhân cọ, thuộc loại hạt và quả có dầu, do đó được phân loại vào 1207. Không phân loại vào 1206 (hạt hướng dương) hoặc 1208 (bột dầu), vì chưa tách dầu và không ở dạng bột.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên chính xác của hàng hóa, như quả cọ hoặc nhân cọ, ghi rõ đã nghiền hay chưa.
⚠️ Ghi nhầm thành dầu cọ hoặc bã cọ.
Đã nghiền hay chưa
Nêu rõ quả hoặc nhân đã qua xử lý nghiền hay chưa, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Bỏ qua tình trạng nghiền, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích chính, như ép dầu, trồng trọt, thức ăn gia súc, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng cho công nghiệp”.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương thức chế biến, như tươi, khô, lạnh, v.v.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái khô hoặc tươi.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực hoặc thiếu.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và tên hàng.
Quy cách
Điền thông tin quy cách như kích thước hạt, cấp độ, v.v.
⚠️ Mô tả quy cách không cụ thể.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như bao 50kg.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị đóng gói với trọng lượng tịnh.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Nhân cọ Đã nghiền: Không Mục đích: Ép dầu nhân cọ Phương pháp chế biến: Khô Xuất xứ: Indonesia Thương hiệu: Không Quy cách: Độ ẩm ≤10%, tạp chất ≤2% Quy cách đóng gói: Đóng rời, mỗi bao 50 kg Mã HS: 120710 Số lượng: 100 tấn Đơn giá: USD 500/tấn Tổng giá: USD 50,000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: Hàng hóa là quả cọ hoặc nhân cọ, thuộc loại hạt và quả có dầu, chưa tách dầu, chưa chế biến thành bột. Theo chú giải Chương 12 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 1207 bao gồm các loại hạt và quả có dầu khác, dù đã nghiền hay chưa. Quả cọ và nhân cọ phù hợp với mô tả này, do đó được phân loại vào 120710.
Mã dễ nhầm:
1206 - Hạt hướng dương
Hạt hướng dương là hạt của cây hướng dương, thuộc 1206; quả cọ và nhân cọ là quả của cây cọ dầu, thuộc 1207.
1208 - Bột mịn và bột thô của hạt và quả có dầu
1208 là dạng bột, 1207 là quả và nhân chưa nghiền hoặc đã nghiền, không ở dạng bột.
1511 - Dầu cọ và các phần tách của nó
1511 là dầu cọ đã chiết xuất, 1207 là quả và nhân chưa chiết xuất dầu.
2306 - Khô dầu và các bã rắn khác
2306 là bã sau khi chiết xuất dầu, 1207 là nguyên liệu chưa chiết xuất dầu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Quả cọ và nhân cọ khác nhau như thế nào?
A: Quả cọ là toàn bộ quả của cây cọ dầu, bao gồm vỏ ngoài, vỏ giữa và nhân; nhân cọ là hạt bên trong quả, dùng để ép dầu nhân cọ. Cả hai đều thuộc 120710, nhưng khi khai báo cần ghi rõ từng loại.
Q: Nhân cọ sau khi nghiền có còn thuộc 120710 không?
A: Có, 120710 bao gồm nhân cọ đã nghiền, miễn là chưa chế biến thành bột hoặc chiết xuất dầu. Nếu chế biến thành bột mịn, phải phân loại vào 1208.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 120710?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế, nhập mã HS 120710 để xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu nhân cọ cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào mục đích và quốc gia xuất khẩu, nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Các yếu tố khai báo của quả cọ và nhân cọ là gì?
A: Bao gồm tên hàng, đã nghiền hay chưa, mục đích, phương pháp chế biến, xuất xứ, thương hiệu, quy cách, quy cách đóng gói, v.v. Khai báo trung thực giúp thông quan nhanh chóng.
Q: Nhầm nhân cọ vào 1511 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và điều kiện quản lý, thậm chí bị xử phạt hải quan. Nên kiểm tra kỹ tình trạng hàng hóa, xin phân loại trước nếu cần.
Q: Làm thế nào để phân biệt nhân cọ và bã cọ?
A: Nhân cọ là hạt chưa chiết xuất dầu, thuộc 120710; bã cọ là bã sau khi chiết xuất dầu, thuộc 2306. Hai loại khác nhau về ngoại quan và thành phần.
Q: Sản phẩm nhân cọ bán qua thương mại điện tử xuyên biên giới được phân loại như thế nào?
A: Nếu là nông sản thô, thuộc 120710; nếu đã qua chế biến sâu thành thực phẩm hoặc mỹ phẩm, phải phân loại theo chương tương ứng. Nên đánh giá dựa trên thuộc tính thực tế của hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.