Mã HS: 120100
Đậu nành
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, cây công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Hàng hóa của chương này chủ yếu là sản phẩm thực vật sơ cấp, bao gồm đậu tương, lạc, hạt cải dầu, hạt hướng dương và các loại cây có dầu khác, cũng như hoa bia, cây dược liệu, cây làm thức ăn gia súc, v.v. Đây là chương quan trọng trong thương mại nông sản, liên quan đến nhiều mục đích sử dụng như thực phẩm, ép dầu, làm giống; khi phân loại cần chú ý đến mức độ chế biến và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 1201 bao gồm đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh. Đậu tương là cây có dầu quan trọng và nguồn protein thức ăn chăn nuôi, bao gồm đậu tương giống, đậu tương không dùng làm giống (như để ép dầu, thực phẩm, v.v.). Theo mục đích sử dụng, nhóm này được chia thành hai phân nhóm: dùng làm giống và không dùng làm giống. Lưu ý: bột đậu tương, bột thô đậu tương và viên đậu tương thuộc 1208, dầu đậu tương thuộc 1507, khô dầu đậu tương (bã đậu) thuộc 2304.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 12: biểu thị Chương 12, hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, cây công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Chữ số thứ 3-4 là 01: biểu thị nhóm 1201, cụ thể là đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh. Chữ số thứ 5-6: cấp phân nhóm, 1201.10 là đậu tương giống, 1201.90 là đậu tương khác (không dùng làm giống). Đậu tương giống phải đáp ứng tiêu chuẩn trồng trọt liên quan, thường phải cung cấp giấy chứng nhận kiểm nghiệm hạt giống; đậu tương không dùng làm giống bao gồm loại dùng để ép dầu, thực phẩm, v.v.
Căn cứ phân loại
Đậu tương được phân loại vào 1201 vì thuộc hạt có dầu và chưa qua chế biến thêm (như ép dầu, xay bột). Nếu đậu tương đã vỡ mảnh nhưng chưa chế biến thêm, vẫn thuộc 1201; nếu được làm thành bột đậu tương, thuộc 1208; nếu ép lấy dầu đậu tương, thuộc 1507; nếu là khô dầu sau khi chiết xuất dầu, thuộc 2304. Do đó, căn cứ vào mức độ chế biến và mục đích sử dụng, đậu tương được phân loại đúng vào 1201.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ “đậu tương” và mục đích cụ thể, như “đậu tương giống”, “đậu tương không dùng làm giống (để ép dầu)”, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo “đậu tương” mà không ghi rõ mục đích, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có dùng làm giống không
Ghi rõ có dùng để trồng trọt hay không; đậu tương giống cần cung cấp chứng nhận liên quan, như giấy chứng nhận kiểm nghiệm hạt giống.
⚠️ Khai báo đậu tương không dùng làm giống thành dùng làm giống để hưởng ưu đãi có thể có, nhưng không cung cấp được chứng nhận.
Đã vỡ mảnh chưa
Khai báo đậu tương đã qua xử lý vỡ mảnh hay chưa; đậu tương vỡ mảnh vẫn thuộc 1201, nhưng phải khai báo trung thực.
⚠️ Khai báo sai đậu tương vỡ mảnh thành chưa vỡ mảnh, hoặc ngược lại.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của đậu tương, ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không đúng, như khai đậu tương Hoa Kỳ thành đậu tương Brazil.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc nhãn hiệu của đậu tương; nếu không có thương hiệu có thể khai “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc khai báo sai thương hiệu.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức và quy cách đóng gói, như đóng rời, đóng bao (mỗi bao 50kg), v.v.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói không chi tiết, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích cụ thể của đậu tương, như ép dầu, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, v.v.
⚠️ Khai báo mục đích mơ hồ, như chỉ khai “thực phẩm”, không phân biệt ăn trực tiếp hay chế biến.
Hàm lượng protein
Khai báo hàm lượng protein của đậu tương; một số quốc gia hoặc khu vực có yêu cầu.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng protein, hoặc khai báo không chính xác.
Ví dụ:
Tên hàng: đậu tương không dùng làm giống (để ép dầu); Có dùng làm giống không: Không; Đã vỡ mảnh chưa: Chưa; Xuất xứ: Brazil; Thương hiệu: Không; Quy cách đóng gói: Đóng rời; Mục đích sử dụng: Ép dầu; Hàm lượng protein: 35%.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa có phải là đậu tương không (bao gồm dùng làm giống và không dùng làm giống); 2. Đã qua xử lý vỡ mảnh chưa (vỡ mảnh không ảnh hưởng đến việc thuộc 1201); 3. Đã qua chế biến thêm chưa (như xay bột, ép dầu, v.v.). Nếu đậu tương chỉ qua vỡ mảnh, vẫn thuộc 1201; nếu làm thành bột đậu tương, thuộc 1208; nếu ép lấy dầu đậu tương, thuộc 1507; nếu là khô dầu sau khi chiết xuất dầu, thuộc 2304. Ngoài ra, đậu tương giống phải đáp ứng tiêu chuẩn hạt giống.
Mã dễ nhầm:
1208 - Bột đậu tương
Bột đậu tương là sản phẩm dạng bột được làm bằng cách xay nhuyễn đậu tương, thuộc 1208; còn 1201 chỉ bao gồm đậu tương chưa xay nhuyễn, dù vỡ mảnh cũng không thuộc dạng bột.
1507 - Dầu đậu tương
Dầu đậu tương là dầu được chiết xuất từ đậu tương, thuộc 1507; còn 1201 là bản thân đậu tương, chưa chiết xuất dầu.
2304 - Khô dầu đậu tương
Khô dầu đậu tương là bã còn lại sau khi chiết xuất dầu từ đậu tương, thuộc 2304; còn 1201 là hạt đậu tương nguyên, chưa chiết xuất dầu.
0713 - Đậu khô
0713 bao gồm các loại đậu khô đã bóc vỏ, như đậu xanh, đậu đỏ, v.v., nhưng đậu tương không thuộc nhóm này vì là hạt có dầu.
1202 - Lạc
Lạc thuộc 1202, cùng là hạt có dầu với đậu tương, nhưng khác chủng loại; khi phân loại cần phân biệt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đối với đậu tương mã HS 120100, phân biệt dùng làm giống và không dùng làm giống như thế nào?
A: Đậu tương giống phải đáp ứng tiêu chuẩn trồng trọt, thường phải cung cấp giấy chứng nhận kiểm nghiệm hạt giống, và phân nhóm là 1201.10; đậu tương không dùng làm giống bao gồm loại để ép dầu, thực phẩm, v.v., phân nhóm là 1201.90. Khi khai báo cần ghi rõ có dùng làm giống hay không và nộp chứng nhận tương ứng.
Q: Đậu tương vỡ mảnh nên được phân loại vào mã nào?
A: Đậu tương vỡ mảnh vẫn thuộc 1201, vì nhóm 1201 bao gồm đậu tương “đã hoặc chưa vỡ mảnh”. Nhưng nếu được xay thành bột, thì thuộc 1208.
Q: Mã HS của bột đậu tương và khô dầu đậu tương khác nhau như thế nào?
A: Bột đậu tương thuộc 1208, là sản phẩm dạng bột từ đậu tương xay nhuyễn; khô dầu đậu tương thuộc 2304, là bã sau khi chiết xuất dầu từ đậu tương. Hai loại có quy trình chế biến và mục đích sử dụng khác nhau nên phân loại khác nhau.
Q: Nhập khẩu đậu tương cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, có dùng làm giống không, đã vỡ mảnh chưa, xuất xứ, thương hiệu, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, hàm lượng protein, v.v. Tùy theo yêu cầu hải quan, có thể có điều chỉnh cụ thể.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đậu tương?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế; nhập mã HS 120100 và quốc gia xuất xứ để có thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, nên lấy kết quả tra cứu mới nhất làm chuẩn.
Q: Khai báo sai xuất xứ đậu tương sẽ có hậu quả gì?
A: Khai báo sai xuất xứ có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan, thiếu thu thuế chống bán phá giá, thậm chí bị xác định là hành vi buôn lậu, đối mặt với xử phạt tiền, hạ cấp, v.v. Phải khai báo trung thực.
Q: Đậu tương biến đổi gen và đậu tương không biến đổi gen có khác nhau về mã HS không?
A: Mã HS 120100 không phân biệt đậu tương biến đổi gen và không biến đổi gen, nhưng một số quốc gia hoặc khu vực có yêu cầu đặc biệt, cần cung cấp chứng nhận liên quan khi khai báo, như giấy chứng nhận biến đổi gen.
Q: Quy cách đóng gói đậu tương được khai báo như thế nào?
A: Quy cách đóng gói nên được khai báo chi tiết, như đóng rời, đóng bao (mỗi bao 50kg), đóng container, v.v. Đậu tương đóng rời cần ghi rõ phương thức vận chuyển; đóng bao cần ghi rõ trọng lượng mỗi bao.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.