Mã HS: 100890
Ngũ cốc khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm các loại cây lương thực chính như lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, kê, v.v. Ngũ cốc trong chương này đề cập đến hạt chưa qua chế biến hoặc chỉ qua sơ chế (như bóc vỏ, xay xát), dùng để ăn, làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu công nghiệp. Cần lưu ý, chương này không bao gồm các sản phẩm ngũ cốc đã qua chế biến (như bột mì, tinh bột thuộc Chương 11) hoặc ngũ cốc dùng để gieo trồng (một số thuộc Chương 10, nhưng phải đáp ứng điều kiện cụ thể).
Nhóm
Mã số 1008 bao gồm các loại ngũ cốc khác, tức là ngũ cốc không thuộc các mã số trước đó (1001-1007). Cụ thể bao gồm kiều mạch, kê (hạt kê), diêm mạch, lúa mì đen, cao lương lai, v.v. Những loại ngũ cốc này thường là cây lương thực ít phổ biến hoặc cây trồng đặc sản, dùng cho thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc mục đích công nghiệp. Dưới mã số này được phân chia chi tiết thành các mã phụ như kiều mạch, kê, diêm mạch, nhưng 100890 là mã phụ bao quát, bao gồm các loại ngũ cốc khác chưa được liệt kê.
Phân tích từng chữ số
Mã 100890 là mã phụ sáu chữ số: 2 chữ số đầu '10' đại diện cho Chương 10 ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho mã số 1008 (ngũ cốc khác), tức là ngũ cốc không thuộc 1001-1007; chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho mã phụ 100890, tức là ngũ cốc 'khác', chỉ các loại ngũ cốc không được liệt kê cụ thể trong 1008 (như lúa mì đen, cao lương lai, v.v.). Lưu ý: trong 1008 đã có các mã phụ 100810 (kiều mạch), 100820 (kê), 100830 (diêm mạch), v.v., 100890 là mã bao quát.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 100890 vì thuộc ngũ cốc và không được liệt kê trong 1001-1007, cũng không thuộc các mã phụ đã được liệt kê cụ thể như 100810, 100820, 100830. Ví dụ, lúa mì đen (Triticale) hoặc cao lương lai, nếu không được liệt kê trong các mã phụ khác, thì thuộc 100890. Nếu thuộc ngũ cốc đã được liệt kê (như kiều mạch), thì thuộc 100810, không phải 100890.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như lúa mì đen, cao lương lai, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'ngũ cốc' hoặc 'ngũ cốc khác', không liệt kê cụ thể.
Có phải dùng để gieo trồng
Tuyên bố có dùng để gieo trồng hay không, dùng để gieo trồng và không dùng để gieo trồng có thể liên quan đến điều kiện quản lý khác nhau.
⚠️ Khai báo sai ngũ cốc dùng để ăn thành dùng để gieo trồng, hoặc ngược lại.
Hàm lượng thành phần
Tỷ lệ phần trăm thành phần ngũ cốc chính, như hàm lượng lúa mì đen ≥99%, v.v.
⚠️ Không cung cấp tỷ lệ thành phần cụ thể, hoặc không phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của ngũ cốc, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không chính xác, như khai báo sai nơi trung chuyển thành xuất xứ.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi gói, như đóng rời, 50 kg/túi, v.v.
⚠️ Không ghi rõ đơn vị đóng gói, khiến hải quan không thể xác minh số lượng.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng ngũ cốc, như ăn, thức ăn chăn nuôi, công nghiệp, v.v.
⚠️ Khai báo mục đích mơ hồ, như 'dùng để chế biến' mà không nói rõ hướng chế biến cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: Lúa mì đen; Có phải dùng để gieo trồng: Không; Hàm lượng thành phần: Lúa mì đen ≥99%, tạp chất ≤1%; Xuất xứ: Úc; Quy cách đóng gói: Đóng rời; Mục đích sử dụng: Ăn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có thuộc Chương 10 ngũ cốc không; 2) Có được liệt kê trong 1001-1007 không; 3) Có được liệt kê cụ thể trong 1008 không (như kiều mạch, kê, diêm mạch). Nếu đều không được liệt kê, thì thuộc 100890. Đồng thời cần xem xét mức độ chế biến, chỉ qua sơ chế như bóc vỏ, xay xát vẫn thuộc Chương 10, nhưng nếu qua chế biến thêm (như làm thành bột mì) thì thuộc Chương 11.
Mã dễ nhầm:
100810 - Kiều mạch
Kiều mạch đã được liệt kê cụ thể, dù dùng để gieo trồng hay không đều thuộc 100810, trong khi 100890 là mã phụ bao quát, áp dụng cho ngũ cốc chưa được liệt kê.
100820 - Kê
Kê (hạt kê) đã được liệt kê, thuộc 100820, trong khi 100890 bao gồm như lúa mì đen, cao lương lai, v.v.
100830 - Diêm mạch
Diêm mạch đã được liệt kê, thuộc 100830, trong khi 100890 không bao gồm diêm mạch.
100199 - Lúa mì khác và lúa mì hỗn hợp
Lúa mì đen nếu được coi là giống lai của lúa mì, có thể bị phân loại sai vào 100199, nhưng lúa mì đen thường thuộc 100890, vì không phải lúa mì thông thường.
100790 - Cao lương khác
Cao lương thuộc 1007, nhưng cao lương lai nếu chưa được liệt kê, có thể thuộc 100890, cần phán định theo giống cụ thể.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 100890?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã 100890 và quốc gia xuất xứ, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất tạm thời, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Lúa mì đen nên thuộc 100890 hay 100199?
A: Lúa mì đen (Triticale) là giống lai giữa lúa mì và lúa mạch đen, thường không được coi là lúa mì thông thường, do đó thuộc 100890 (ngũ cốc khác), không phải 100199 (lúa mì khác và lúa mì hỗn hợp). Nhưng nếu hải quan xác định là giống lai của lúa mì, có thể yêu cầu thuộc 100199, nên xác nhận trước với bộ phận phân loại.
Q: Nhập khẩu ngũ cốc thuộc 100890 cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v. Nếu dùng để gieo trồng, còn cần làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' hoặc hỏi đại lý khai báo hải quan.
Q: Bán ngũ cốc thuộc 100890 qua thương mại điện tử xuyên biên giới có lưu ý gì?
A: Nhập khẩu bán lẻ ngũ cốc qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần phù hợp với 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới', và cần hoàn thành khai báo hải quan. Lưu ý số lượng hợp lý cho mục đích cá nhân, và yêu cầu kiểm dịch có thể liên quan. Nên đăng ký thông tin hàng hóa trước.
Q: Làm thế nào phân biệt 100890 và 100810 khi khai báo?
A: 100810 chỉ kiều mạch, 100890 là ngũ cốc khác. Nếu hàng hóa là kiều mạch, phải thuộc 100810; nếu là lúa mì đen, cao lương lai, v.v., thì thuộc 100890. Khi khai báo cần cung cấp chính xác tên hàng, tránh nhầm lẫn.
Q: Thuế suất VAT khi nhập khẩu ngũ cốc là bao nhiêu?
A: Nhập khẩu ngũ cốc thường áp dụng thuế suất VAT 9% (theo chính sách hiện hành), nhưng cụ thể lấy xác nhận của hải quan làm chuẩn. Thuế suất thuế quan thì khác nhau tùy theo quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại, có thể tra cứu biểu thuế hải quan.
Q: Ngũ cốc thuộc 100890 có được hưởng thuế suất hiệp định không?
A: Nếu quốc gia xuất xứ ký hiệp định thương mại tự do với Trung Quốc (như ASEAN, Úc, v.v.), và phù hợp với quy tắc xuất xứ, có thể xin thuế suất hiệp định. Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, và tuyên bố khi khai báo hải quan.
Q: Khi khai báo hàm lượng thành phần điền như thế nào?
A: Nên điền tỷ lệ phần trăm ngũ cốc chính, như 'lúa mì đen ≥99%', và ghi rõ hàm lượng tạp chất. Nếu là ngũ cốc hỗn hợp, cần liệt kê tỷ lệ từng thành phần. Đảm bảo phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm, tránh hải quan nghi ngờ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.