Mã HS: 100640
Tấm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 10 bao gồm các loại ngũ cốc, bao gồm lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, kê, v.v. Ngũ cốc trong chương này có thể đã qua các quá trình chế biến như bóc vỏ, xay xát, đánh bóng, nhưng phải giữ được đặc tính cơ bản của ngũ cốc. Phạm vi bao gồm từ ngũ cốc chưa qua chế biến còn nguyên vỏ đến sản phẩm đã bóc vỏ, xay xát, nhưng không bao gồm các sản phẩm được chế biến thêm thành bột, tinh bột, thực phẩm, v.v. (thuộc Chương 11 hoặc Chương 19).
Nhóm
Nhóm 1006 dành riêng cho gạo, bao gồm thóc, gạo lứt, gạo trắng, tấm, v.v. Dù đã bóc vỏ, xay xát, đánh bóng, làm bóng, đồ chín hay chưa, đều thuộc nhóm này. Nhưng bột gạo, tinh bột gạo, v.v. thuộc Chương 11. Trong nhóm này được phân chia theo mức độ chế biến và độ nguyên vẹn của hạt gạo, tấm là một phân nhóm quan trọng trong đó.
Phân tích từng chữ số
Mã 100640 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 10 đại diện cho Chương 10 ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm 1006 gạo; chữ số thứ 5-6 là 40 đại diện cho phân nhóm 1006.40 tấm. Tấm là hạt gạo bị vỡ sinh ra trong quá trình xay xát, có chiều dài nhỏ hơn ba phần tư chiều dài trung bình của hạt gạo nguyên vẹn. Phân nhóm này bao gồm tất cả các loại tấm, bất kể mục đích sử dụng.
Căn cứ phân loại
Tấm là sản phẩm phụ hoặc sản phẩm chuyên dụng trong chế biến gạo, do hạt bị vỡ, không đáp ứng định nghĩa gạo nguyên hạt, nên được phân loại vào 1006.40, mà không phải các phân nhóm gạo nguyên hạt khác (như 1006.30 gạo trắng). Đồng thời, nếu tấm được chế biến thêm thành bột gạo thì thuộc 1102, nếu làm thành thực phẩm thì thuộc 1904, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là tấm, và có thể ghi thêm giống loài như tấm gạo tẻ, tấm gạo nếp, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là gạo, không ghi rõ tấm, dẫn đến phân loại sai.
Loại
Chỉ giống loài gạo, như gạo tẻ, gạo nếp, gạo nếp, v.v., ảnh hưởng đến chất lượng và mục đích sử dụng.
⚠️ Nhầm lẫn giữa gạo tẻ và gạo nếp, hoặc không phân biệt gạo nếp và gạo không nếp.
Đã xay xát hay chưa
Ghi rõ tấm đã qua xay xát hay chưa, thường tấm là sản phẩm của xay xát, nhưng cần làm rõ.
⚠️ Khai báo sai là chưa xay xát, thực tế đã xay xát, ảnh hưởng đến phân loại.
Tỷ lệ chiều dài
Tỷ lệ giữa chiều dài tấm và chiều dài trung bình của hạt gạo nguyên vẹn, thường nhỏ hơn 3/4, nhưng cần ghi rõ cụ thể.
⚠️ Không cung cấp tỷ lệ, không thể xác định có đáp ứng định nghĩa tấm hay không.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng của tấm, như để ăn, làm thức ăn chăn nuôi, nấu rượu, v.v., ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
⚠️ Khai báo mục đích không đúng sự thật, dẫn đến bỏ sót yêu cầu về giấy phép hoặc kiểm dịch.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi gói, như đóng bao, để rời, trọng lượng tịnh, v.v.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo là không.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề về sở hữu trí tuệ.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm (gạo tẻ); Loại: Gạo tẻ; Đã xay xát: Đã xay xát; Tỷ lệ chiều dài: Khoảng 1/2; Mục đích sử dụng: Để ăn; Quy cách đóng gói: 50 kg/bao; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Tấm được phân loại vào 1006.40, tiêu chí quyết định chính là chiều dài hạt nhỏ hơn ba phần tư chiều dài trung bình của hạt gạo nguyên vẹn. Đồng thời cần xem xét mức độ chế biến: nếu chỉ vỡ, xay xát, vẫn thuộc 1006; nếu chế biến thêm thành bột gạo, tinh bột, v.v., thì thuộc Chương 11; nếu làm thành thực phẩm ăn liền, thuộc Chương 19.
Mã dễ nhầm:
100630 - Gạo trắng
Gạo trắng là hạt gạo nguyên vẹn, dù đã xay xát đánh bóng, nhưng hạt gạo nguyên vẹn; tấm là hạt gạo vỡ, chiều dài không đạt.
100620 - Gạo lứt
Gạo lứt là hạt gạo nguyên vẹn đã bóc vỏ chưa xay xát; tấm có thể từ gạo lứt hoặc gạo trắng, nhưng đã vỡ.
110230 - Bột gạo
Bột gạo là dạng bột đã xay xát, đã mất hình dạng hạt gạo; tấm vẫn ở dạng hạt.
110319 - Hạt và bột thô của ngũ cốc khác
Mã này dành cho ngũ cốc khác, như hạt thô của ngô, lúa mì; tấm chỉ hạt gạo vỡ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của tấm và gạo nguyên hạt khác nhau như thế nào?
A: Tấm thuộc 1006.40, gạo nguyên hạt tùy theo mức độ chế biến thuộc 1006.10 đến 1006.30. Sự khác biệt chính là độ nguyên vẹn của hạt: chiều dài tấm nhỏ hơn 3/4 chiều dài trung bình của hạt gạo nguyên vẹn. Khi khai báo hải quan cần khai báo chính xác tỷ lệ chiều dài, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để xác định tấm đã qua xay xát hay chưa?
A: Xay xát là quá trình loại bỏ lớp cám bên ngoài hạt gạo. Tấm thường đến từ công đoạn xay xát, nhưng nếu chưa xay xát, có thể thuộc 1006.20 (gạo lứt)? Thực tế, phân nhóm tấm 1006.40 bao gồm tất cả các loại tấm, bất kể đã xay xát hay chưa. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực trạng thái chế biến.
Q: Nhập khẩu tấm cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Nhập khẩu tấm thường cần Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc hỏi hải quan địa phương. Ngoài ra, có thể liên quan đến quản lý hạn ngạch thuế quan.
Q: Tấm có thể dùng cho những mục đích gì?
A: Tấm có thể dùng để ăn (như làm bột gạo, cháo), thức ăn chăn nuôi, nấu rượu, sản xuất tinh bột, v.v. Các mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến yêu cầu quản lý và ưu đãi thuế quan, khi khai báo cần ghi chính xác mục đích sử dụng.
Q: Mã HS của tấm và bột gạo phân biệt như thế nào?
A: Tấm ở dạng hạt, thuộc 1006.40; bột gạo ở dạng bột, thuộc 1102.30. Sự phân biệt chính là hình thái vật lý: tấm vẫn là hạt gạo, bột gạo là dạng bột. Nếu tấm được xay xát thêm thành bột, thì thuộc Chương 11.
Q: Khi khai báo tấm, thương hiệu ghi như thế nào?
A: Có thương hiệu thì ghi tên thương hiệu, không có thương hiệu ghi "không". Thông tin thương hiệu giúp hải quan bảo vệ sở hữu trí tuệ, tránh rủi ro xâm phạm. Nếu là gia công nhãn hiệu, cần cung cấp giấy chứng nhận ủy quyền.
Q: Hạn ngạch thuế quan của tấm được quản lý như thế nào?
A: Nhập khẩu gạo (bao gồm tấm) thực hiện quản lý hạn ngạch thuế quan. Thuế suất trong hạn ngạch thấp hơn, ngoài hạn ngạch cao hơn. Doanh nghiệp cần xin giấy chứng nhận hạn ngạch từ Bộ Thương mại, nộp khi khai báo hải quan. Thuế suất cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan.
Q: Khai báo xuất xứ của tấm có lưu ý gì?
A: Xuất xứ ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan, nếu áp dụng thuế suất hiệp định cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Khi khai báo cần ghi chính xác nước xuất xứ, và đảm bảo tuân thủ quy tắc vận chuyển trực tiếp, v.v. Đối với tấm, tiêu chí xuất xứ có thể liên quan đến thu hoạch hoàn toàn hoặc biến đổi thực chất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.