Mã HS: 092030
Gia vị khác chưa xay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Bao gồm hạt cà phê và các sản phẩm từ cà phê, các loại trà, trà mate, cũng như các loại gia vị tự nhiên như tiêu, ớt, quế, đinh hương, nhục đậu khấu. Những mặt hàng này chủ yếu có nguồn gốc thực vật, được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm, nhưng chương này không bao gồm các hợp chất hóa học tổng hợp riêng lẻ hoặc tinh dầu.
Nhóm
Nhóm 0920 bao gồm các loại gia vị khác chưa nghiền, tức là các loại gia vị tự nhiên khác ngoài các loại được liệt kê cụ thể như tiêu, ớt, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, và chưa được nghiền hoặc xay. Thường gặp như hạt ngò, hạt caraway, hạt anise, hoa hồi, nghệ, vani, nhưng cần lưu ý chỉ giới hạn ở trạng thái chưa nghiền, sản phẩm đã nghiền được phân loại vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 9: Cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 20 đại diện cho nhóm 0920: Các loại gia vị khác chưa nghiền, chỉ các loại gia vị không được liệt kê trong các nhóm khác của chương này và chưa nghiền. Chữ số thứ 5-6 là 30 đại diện cho phân nhóm 092030: được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 0920, cụ thể là các loại gia vị khác chưa nghiền, có thể được phân chia dựa trên mục đích sử dụng hoặc nguồn gốc, nhưng thường là phân nhóm dự phòng. Mã tổng thể 092030 tức là các loại gia vị khác chưa nghiền, áp dụng cho các loại gia vị tự nhiên không được liệt kê và chưa nghiền.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 092030 thay vì các mã liền kề, điểm mấu chốt là: một là thuộc gia vị của Chương 9; hai là trạng thái chưa nghiền; ba là các loại gia vị khác không được liệt kê cụ thể trong nhóm 0920. Nếu đã nghiền, thì phân loại vào các phân nhóm đã nghiền của 0904-0910; nếu thuộc các loại được liệt kê cụ thể như tiêu, ớt, thì phân loại vào nhóm tương ứng. Do đó, chỉ các loại gia vị chưa nghiền và không được liệt kê mới áp dụng mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như hoa hồi, hạt ngò, cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Sử dụng tên chung chung như "gia vị", không cụ thể đến tên thực vật.
Trạng thái
Xác định rõ có chưa nghiền hay không, như "chưa nghiền", "nguyên hạt", "nguyên vẹn", khác với đã nghiền hoặc dạng bột.
⚠️ Khai báo sản phẩm đã nghiền là chưa nghiền, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng, như tạo hương vị thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp, ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện giám sát.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "ăn được", không phân biệt ăn trực tiếp hay dùng để chế biến.
Thành phần
Hàm lượng thành phần chính hoặc thành phần hoạt chất, như hàm lượng tinh dầu, có thể cần thiết cho một số loại gia vị.
⚠️ Không cung cấp thông tin thành phần, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và quy cách, như đóng bao, đóng thùng, trọng lượng mỗi kiện, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, như "đóng gói", không nêu rõ chất liệu và quy cách.
Thương hiệu
Tên thương hiệu (nếu có), không có thương hiệu có thể khai báo là "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo sai xuất xứ, như lấy nơi trung chuyển làm xuất xứ.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Hoa hồi Trạng thái: Chưa nghiền, nguyên hạt Mục đích sử dụng: Tạo hương vị thực phẩm Thành phần: Hàm lượng anethole trong hoa hồi ≥80% Quy cách đóng gói: 25 kg/bao Thương hiệu: Không nhãn hiệu Xuất xứ: Việt Nam Mã HS: 09203000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: trước tiên xác nhận hàng hóa thuộc gia vị của Chương 9; tiếp theo xác nhận trạng thái chưa nghiền, tức là chưa được nghiền hoặc xay; tiếp theo xác nhận không thuộc các mặt hàng được liệt kê cụ thể từ nhóm 0904 đến 0910 (như tiêu, ớt, quế, v.v.); cuối cùng phân loại vào nhóm 0920. Nếu đã nghiền, thì phân loại theo tên cụ thể hoặc phân nhóm đã nghiền. Đồng thời cần xem xét có thuộc tinh dầu hoặc chất chiết xuất hay không, những loại này phân loại vào Chương 33.
Mã dễ nhầm:
0904 - Tiêu; ớt khô và bột ớt
0904 bao gồm tiêu và ớt, bất kể đã nghiền hay chưa. Nếu hàng hóa là tiêu hoặc ớt, dù chưa nghiền cũng phân loại vào 0904, không vào 092030.
0905 - Vani
0905 chỉ vani (vanilla), bất kể đã nghiền hay chưa. Nếu là vani, phân loại vào 0905, không vào 092030.
0906 - Quế và hoa quế
0906 bao gồm quế, bất kể đã nghiền hay chưa. Nếu là quế, phân loại vào 0906, không vào 092030.
0907 - Đinh hương
0907 bao gồm đinh hương, bất kể đã nghiền hay chưa. Nếu là đinh hương, phân loại vào 0907, không vào 092030.
0908 - Nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu và thảo quả
0908 bao gồm nhục đậu khấu, bất kể đã nghiền hay chưa. Nếu là những gia vị này, phân loại vào 0908, không vào 092030.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 092030?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng dịch vụ một cửa quốc gia hoặc công cụ tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa các loại gia vị khác chưa nghiền và gia vị đã nghiền là gì?
A: Gia vị chưa nghiền phân loại vào nhóm 0920, gia vị đã nghiền phân loại vào phân nhóm đã nghiền của nhóm có tên cụ thể (như phân nhóm đã nghiền của 0904-0910) hoặc nhóm 0910. Trạng thái nghiền là yếu tố then chốt để phân biệt.
Q: Hoa hồi nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Hoa hồi thuộc các loại gia vị khác chưa nghiền, nên phân loại vào 092030. Nếu đã nghiền, thì phân loại vào 0910 (các loại gia vị khác đã nghiền). Lưu ý không nhầm với 0909 (hạt anise, hoa hồi), 0909 bao gồm hoa hồi, nhưng chỉ giới hạn chưa nghiền? Thực tế 0909 bao gồm hoa hồi, bất kể đã nghiền hay chưa? Cần xác minh: 0909 là hạt anise, hoa hồi, thì là, bao gồm chưa nghiền hoặc đã nghiền. Do đó hoa hồi nên phân loại vào 0909, không phải 092030.
Q: Những loại gia vị phổ biến nào dễ bị nhầm phân loại vào 092030?
A: Như tiêu, ớt, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, những loại này có nhóm được liệt kê cụ thể, dù chưa nghiền cũng nên phân loại vào nhóm tương ứng, không vào 092030.
Q: Khi khai báo cần lưu ý gì về mô tả trạng thái?
A: Phải xác định rõ "chưa nghiền", như "nguyên hạt", "nguyên vẹn", "chưa xay". Nếu là bột hoặc hạt vụn, thì có thể được coi là đã nghiền, phân loại vào mã khác.
Q: Nếu gia vị vừa chưa nghiền vừa thuộc tên cụ thể, thì phân loại thế nào?
A: Nên phân loại vào nhóm có tên cụ thể, như tiêu vào 0904, quế vào 0906, không vào 092030. 092030 là nhóm dự phòng, chỉ áp dụng cho các loại gia vị khác không được liệt kê.
Q: Bán gia vị qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để sử dụng đúng mã HS?
A: Cần xác định mã dựa trên trạng thái thực tế và chủng loại hàng hóa. Gia vị chưa nghiền và không được liệt kê dùng 092030; gia vị đã nghiền hoặc được liệt kê dùng mã tương ứng. Khai báo chính xác giúp thông quan và tuân thủ.
Q: Sự khác biệt giữa 092030 và 0910 là gì?
A: 092030 là các loại gia vị khác chưa nghiền, 0910 là các loại gia vị khác đã nghiền. Sự khác biệt giữa hai loại là có nghiền hay không, chưa nghiền dùng 092030, đã nghiền dùng 0910.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.