Mã HS: 091610
Quế chưa xay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Cụ thể bao gồm cà phê (0901), trà (0902), trà mate (0903), hạt tiêu (0904), vani (0905), quế (0906), đinh hương (0907), nhục đậu khấu (0908), các loại gia vị khác (0909-0910) và hỗn hợp gia vị (0910). Hàng hóa trong chương này chủ yếu được sử dụng làm gia vị thực phẩm hoặc nguyên liệu đồ uống, khi phân loại cần lưu ý mức độ chế biến (chưa xay/đã xay) và có pha trộn hay không.
Nhóm
Nhóm 0916 chỉ bao gồm quế chưa xay (Cinnamomum zeylanicum Blume) và các giống của nó, cũng như vỏ quế chưa xay. Không bao gồm quế đã xay (thuộc 0906.20) hoặc hỗn hợp quế với các loại gia vị khác (thuộc 0910). Theo nhóm này, được phân chia thêm thành các phân nhóm dựa trên nguồn gốc và hình thức.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: biểu thị Chương 9, bao gồm cà phê, trà, gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 16: biểu thị nhóm 0916, chỉ quế chưa xay. Chữ số thứ 5-6 là 10: phân nhóm 0916.10, cụ thể là quế chưa xay (Cinnamomum zeylanicum Blume). Mã đầy đủ 0916.10, tức là quế chưa xay.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là quế chưa xay, chưa được pha trộn với các chất khác, và thuộc vỏ cây của chi Cinnamomum, phù hợp với mô tả của 0916.10. Nếu đã xay thì thuộc 0906.20; nếu pha trộn với gia vị khác thì thuộc 0910; nếu là chiết xuất hoặc sản phẩm từ quế thì có thể thuộc các chương khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "quế chưa xay" hoặc "vỏ quế (chưa xay)", nên tránh sử dụng "gia vị" chung chung.
⚠️ Chỉ khai báo là "quế" hoặc "vỏ quế", không ghi rõ trạng thái "chưa xay".
Thành phần
Mô tả thành phần của hàng hóa, như vỏ quế nguyên chất, hoặc có chứa chất phụ gia khác hay không, cần ghi rõ tỷ lệ phần trăm.
⚠️ Không ghi rõ có pha trộn chất khác như đường, tinh bột hay không.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương thức chế biến, như "chưa xay", "sấy khô", "cắt" v.v., làm rõ có qua xay nghiền hay không.
⚠️ Khai báo sai "nghiền vụn" thành "chưa xay", thực tế nghiền vụn có thể thay đổi phân loại.
Trạng thái
Trạng thái vật lý của hàng hóa, như nguyên khối, dạng lát, dạng thanh v.v., cần tương ứng với phương pháp chế biến.
⚠️ Khai báo hàng hóa dạng bột là chưa xay, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc thương hiệu không đúng thực tế.
Quy cách đóng gói
Khai báo loại bao bì và quy cách, như "25kg/bao", "đóng thùng carton" v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi "đóng bao".
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của hàng hóa, như "gia vị thực phẩm", "dược phẩm" v.v., mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
⚠️ Khai báo mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Quế chưa xay Thành phần: 100% vỏ quế Phương pháp chế biến: Chưa xay, sấy khô Trạng thái: Nguyên khối Thương hiệu: Không nhãn hiệu Quy cách đóng gói: 25kg/bao Mục đích sử dụng: Gia vị thực phẩm Mã HS: 0916.10.00
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa phải là vỏ cây thuộc chi Cinnamomum; 2. Phải chưa qua xay nghiền (chưa xay); 3. Chưa pha trộn với gia vị khác. Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thuộc 0916.10. Nếu đã xay, thuộc 0906.20; nếu pha trộn, thuộc 0910.
Mã dễ nhầm:
0906.20 - Quế đã xay
0906.20 là quế đã xay, còn 0916.10 là quế chưa xay. Sự khác biệt chính là có qua xay nghiền hay không.
0910.99 - Hỗn hợp gia vị khác
0910.99 là hỗn hợp gia vị, nếu quế pha trộn với gia vị khác thì thuộc mã này.
0906.11 - Quế Ceylon chưa xay
0906.11 là quế Ceylon chưa xay, còn 0916.10 là quế chưa xay khác. Sự khác biệt ở giống quế.
1211.90 - Sản phẩm thực vật khác
1211.90 bao gồm các loại cây dược liệu hoặc gia vị khác, nếu quế không thỏa mãn điều kiện 0916, có thể thuộc mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của quế chưa xay?
A: Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan hoặc công cụ tra cứu mã HS, nhập từ khóa "quế chưa xay", hoặc tìm theo chương 09, nhóm 16, phân nhóm 10 từng cấp. Lưu ý xác nhận trạng thái hàng hóa là chưa xay.
Q: Mã HS của quế chưa xay và quế đã xay khác nhau như thế nào?
A: Quế chưa xay thuộc 0916.10, quế đã xay thuộc 0906.20. Sự khác biệt ở trạng thái chế biến, xay nghiền sẽ thay đổi phân loại.
Q: Nếu quế pha trộn với gia vị khác, nên thuộc mã nào?
A: Nếu quế pha trộn với gia vị khác, thường thuộc 0910.99 (hỗn hợp gia vị khác), không phải 0916.10.
Q: Khi khai báo quế chưa xay, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến, trạng thái, thương hiệu, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng v.v. Trọng tâm là ghi rõ trạng thái "chưa xay".
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của quế chưa xay?
A: Thuế suất có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống tra cứu biểu thuế, nhập mã HS 0916.10 để tra cứu. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Bán quế chưa xay qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, và đảm bảo phù hợp với yêu cầu của nước nhập khẩu. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Điều kiện quản lý của quế chưa xay là gì?
A: Điều kiện quản lý khác nhau tùy theo quốc gia, có thể liên quan đến thực phẩm, kiểm dịch thực vật v.v. Cần tra cứu quy định liên quan của nước nhập khẩu.
Q: Làm thế nào để phân biệt quế Ceylon và quế khác?
A: Quế Ceylon (Cinnamomum zeylanicum) thuộc 0906.11, quế khác thuộc 0916.10. Có thể phân biệt qua ngoại quan, hương thơm v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.