Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm hồ tiêu, ớt, nhục đậu khấu, quế, đinh hương, v.v. Những hàng hóa này chủ yếu là sản phẩm thực vật nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, thường được chế biến đơn giản (như sấy khô, nghiền) để sử dụng trực tiếp. Chương này là chương cốt lõi của thương mại thực phẩm, đồ uống và gia vị, liên quan đến sự kết nối giữa sơ chế nông sản và công nghiệp thực phẩm. Nhóm 0915 dành riêng cho nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, bạch đậu khấu, tiểu đậu khấu và các loại gia vị khác. Trong đó nhục đậu khấu (nutmeg) và vỏ nhục đậu khấu (mace) là các loại chính, có thể chưa nghiền hoặc đã nghiền. Nhóm này phân biệt trạng thái chưa nghiền và đã nghiền, vì việc nghiền thay đổi hình thái vật lý của hàng hóa, ảnh hưởng đến mục đích sử dụng, đóng gói và thông lệ thương mại, nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản của nó. 2 chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 9 (cà phê, trà, gia vị). Chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện cho nhóm 0915, tức là nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, bạch đậu khấu, tiểu đậu khấu. Chữ số thứ 5-6 là 20 là phân nhóm, biểu thị nhục đậu khấu đã nghiền. Do đó ý nghĩa đầy đủ của 091520 là: thuộc Chương 9, trong nhóm 0915, nhục đậu khấu đã nghiền thuộc phân nhóm 20. Nếu là nhục đậu khấu chưa nghiền, thì thuộc 091510. Hàng hóa này là nhục đậu khấu đã nghiền, do đã qua chế biến nghiền, không thuộc 091510 chưa nghiền. Đồng thời, nó không thuộc gia vị của các nhóm khác (như hồ tiêu 0904, quế 0906), cũng không thuộc sản phẩm thực phẩm (như Chương 21). Việc nghiền không thay đổi đặc tính cơ bản của nó là nhục đậu khấu, nên vẫn ở 0915, chỉ phân loại theo trạng thái.
Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm hồ tiêu, ớt, nhục đậu khấu, quế, đinh hương, v.v. Những hàng hóa này chủ yếu là sản phẩm thực vật nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, thường được chế biến đơn giản (như sấy khô, nghiền) để sử dụng trực tiếp. Chương này là chương cốt lõi của thương mại thực phẩm, đồ uống và gia vị, liên quan đến sự kết nối giữa sơ chế nông sản và công nghiệp thực phẩm.
Nhóm
Nhóm 0915 dành riêng cho nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, bạch đậu khấu, tiểu đậu khấu và các loại gia vị khác. Trong đó nhục đậu khấu (nutmeg) và vỏ nhục đậu khấu (mace) là các loại chính, có thể chưa nghiền hoặc đã nghiền. Nhóm này phân biệt trạng thái chưa nghiền và đã nghiền, vì việc nghiền thay đổi hình thái vật lý của hàng hóa, ảnh hưởng đến mục đích sử dụng, đóng gói và thông lệ thương mại, nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản của nó.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 9 (cà phê, trà, gia vị). Chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện cho nhóm 0915, tức là nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, bạch đậu khấu, tiểu đậu khấu. Chữ số thứ 5-6 là 20 là phân nhóm, biểu thị nhục đậu khấu đã nghiền. Do đó ý nghĩa đầy đủ của 091520 là: thuộc Chương 9, trong nhóm 0915, nhục đậu khấu đã nghiền thuộc phân nhóm 20. Nếu là nhục đậu khấu chưa nghiền, thì thuộc 091510.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là nhục đậu khấu đã nghiền, do đã qua chế biến nghiền, không thuộc 091510 chưa nghiền. Đồng thời, nó không thuộc gia vị của các nhóm khác (như hồ tiêu 0904, quế 0906), cũng không thuộc sản phẩm thực phẩm (như Chương 21). Việc nghiền không thay đổi đặc tính cơ bản của nó là nhục đậu khấu, nên vẫn ở 0915, chỉ phân loại theo trạng thái.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như “Nhục đậu khấu đã nghiền” hoặc “Ground nutmeg”. Thương hiệu: Điền thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối, nếu không có thương hiệu có thể điền “Không nhãn hiệu”. Phương pháp chế biến: Nêu rõ có qua nghiền hay không, như “Đã nghiền”, “Nghiền thành bột”. Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như dạng bột, bột mịn, bột thô. Thành phần hàm lượng: Thành phần chính và hàm lượng, như độ tinh khiết của nhục đậu khấu, có thêm chất khác hay không. Quy cách đóng gói: Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng túi, đóng chai, trọng lượng tịnh mỗi kiện. Mục đích sử dụng: Mục đích chính, như gia vị thực phẩm, nguyên liệu công nghiệp, dược phẩm. Tên hàng: Nhục đậu khấu đã nghiền; Thương hiệu: ABC; Phương pháp chế biến: Nghiền thành bột; Trạng thái: Dạng bột; Thành phần hàm lượng: Nhục đậu khấu 100%; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi; Mục đích sử dụng: Gia vị thực phẩm. Không ghi rõ “Đã nghiền”, có thể bị nhầm vào nhục đậu khấu chưa nghiền 091510. Thành phần hàm lượng không ghi rõ có phải nhục đậu khấu nguyên chất hay không, nếu chứa phụ gia có thể thuộc nhóm khác. Mục đích sử dụng khai là “Dược phẩm” nhưng không cung cấp chứng minh liên quan, có thể phát sinh kiểm tra.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như “Nhục đậu khấu đã nghiền” hoặc “Ground nutmeg”.
⚠️ Ghi sai thành “Bột nhục đậu khấu” hoặc “Bột đậu khấu”, gây nhầm lẫn phân loại.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối, nếu không có thương hiệu có thể điền “Không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với xuất xứ, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ có qua nghiền hay không, như “Đã nghiền”, “Nghiền thành bột”.
⚠️ Chỉ điền “Sấy khô” mà không nêu nghiền, có thể bị phân vào phân nhóm chưa nghiền.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như dạng bột, bột mịn, bột thô.
⚠️ Điền chung chung “Chất rắn” hoặc “Hạt”, không thể phân biệt đã nghiền hay chưa.
Thành phần hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như độ tinh khiết của nhục đậu khấu, có thêm chất khác hay không.
⚠️ Bỏ qua chất phụ gia (như chất chống đông vón), dẫn đến có thể bị phân vào nhóm khác.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng túi, đóng chai, trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Điền “Đóng gói bán lẻ” nhưng không ghi rõ quy cách cụ thể, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như gia vị thực phẩm, nguyên liệu công nghiệp, dược phẩm.
⚠️ Điền “Để ăn” nhưng không phân biệt ăn trực tiếp hay dùng để chế biến.
Ví dụ: Tên hàng: Nhục đậu khấu đã nghiền; Thương hiệu: ABC; Phương pháp chế biến: Nghiền thành bột; Trạng thái: Dạng bột; Thành phần hàm lượng: Nhục đậu khấu 100%; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi; Mục đích sử dụng: Gia vị thực phẩm.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ “Đã nghiền”, có thể bị nhầm vào nhục đậu khấu chưa nghiền 091510.
Thành phần hàm lượng không ghi rõ có phải nhục đậu khấu nguyên chất hay không, nếu chứa phụ gia có thể thuộc nhóm khác.
Mục đích sử dụng khai là “Dược phẩm” nhưng không cung cấp chứng minh liên quan, có thể phát sinh kiểm tra.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàng hóa có qua nghiền hay không. Nhục đậu khấu đã nghiền do thay đổi hình thái vật lý, thuộc phân nhóm 091520; chưa nghiền thì thuộc 091510. Đồng thời cần xác nhận hàng hóa là nhục đậu khấu (Myristica fragrans), không phải các loại đậu khấu khác (như tiểu đậu khấu) hoặc gia vị hỗn hợp. Nếu trộn với gia vị khác, có thể thuộc 0910 hoặc 2103. 091510 Nhục đậu khấu chưa nghiền: Nhục đậu khấu chưa nghiền là nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa qua nghiền, đã nghiền thì ở dạng bột, hai loại chỉ khác nhau về trạng thái chế biến. 090611 Quế chưa nghiền: Quế là thực vật khác, ngoại quan, mùi, mục đích sử dụng đều khác, không thể nhầm lẫn. 090831 Tiểu đậu khấu chưa nghiền: Tiểu đậu khấu là thực vật khác chi, hạt nhỏ hơn, hương vị khác, phân loại khác phân nhóm. 210390 Gia vị khác: Nếu nhục đậu khấu đã nghiền trộn với thành phần khác thành gia vị, thì thuộc 2103, không phải 0915. Có xác nhận hàng hóa là nhục đậu khấu chứ không phải đậu khấu khác? Có qua chế biến nghiền không? Có thêm chất khác không? Đóng gói có dùng để bán lẻ không? Mục đích sử dụng có phải gia vị thực phẩm không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàng hóa có qua nghiền hay không. Nhục đậu khấu đã nghiền do thay đổi hình thái vật lý, thuộc phân nhóm 091520; chưa nghiền thì thuộc 091510. Đồng thời cần xác nhận hàng hóa là nhục đậu khấu (Myristica fragrans), không phải các loại đậu khấu khác (như tiểu đậu khấu) hoặc gia vị hỗn hợp. Nếu trộn với gia vị khác, có thể thuộc 0910 hoặc 2103.
Mã dễ nhầm:
091510 - Nhục đậu khấu chưa nghiền
Nhục đậu khấu chưa nghiền là nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa qua nghiền, đã nghiền thì ở dạng bột, hai loại chỉ khác nhau về trạng thái chế biến.
090611 - Quế chưa nghiền
Quế là thực vật khác, ngoại quan, mùi, mục đích sử dụng đều khác, không thể nhầm lẫn.
090831 - Tiểu đậu khấu chưa nghiền
Tiểu đậu khấu là thực vật khác chi, hạt nhỏ hơn, hương vị khác, phân loại khác phân nhóm.
210390 - Gia vị khác
Nếu nhục đậu khấu đã nghiền trộn với thành phần khác thành gia vị, thì thuộc 2103, không phải 0915.
Tự kiểm tra:
✓ Có xác nhận hàng hóa là nhục đậu khấu chứ không phải đậu khấu khác?
✓ Có qua chế biến nghiền không?
✓ Có thêm chất khác không?
✓ Đóng gói có dùng để bán lẻ không?
✓ Mục đích sử dụng có phải gia vị thực phẩm không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của nhục đậu khấu đã nghiền và chưa nghiền khác nhau thế nào? Nhục đậu khấu đã nghiền thuộc 091520, chưa nghiền thuộc 091510. Khác biệt ở việc có qua nghiền hay không, sau khi nghiền thành bột, thuận tiện sử dụng trực tiếp. Khi khai báo hải quan cần khai rõ phương pháp chế biến. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu nhục đậu khấu đã nghiền? Có thể qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 091520, xem thuế suất thuế quan mới nhất, thuế GTGT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Khi khai báo nhục đậu khấu đã nghiền cần chú ý những yếu tố nào? Cần khai tên hàng, thương hiệu, phương pháp chế biến, trạng thái, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng. Nhấn mạnh trạng thái “Đã nghiền”, tránh nhầm với chưa nghiền. Nếu chứa phụ gia, cần ghi rõ thành phần. Nhục đậu khấu đã nghiền có thể thuộc 2103 không? Nếu nhục đậu khấu đã nghiền là nguyên chất, không trộn với chất khác, nên thuộc 091520. Nếu trộn với gia vị khác thành gia vị, thì thuộc 2103. Điểm then chốt là có trộn hay không. Bán nhục đậu khấu đã nghiền qua thương mại điện tử xuyên biên giới, xác định mã HS thế nào? Nhục đậu khấu đã nghiền bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là bột nhục đậu khấu nguyên chất, vẫn thuộc 091520. Cần chú ý quy cách đóng gói và mục đích sử dụng, nếu là đóng gói nhỏ bán lẻ, khi khai báo cần ghi rõ. Điều kiện quản lý nhục đậu khấu đã nghiền gồm những gì? Nhập khẩu cần phù hợp tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể tùy quốc gia, khuyến nghị tư vấn hải quan hoặc đại lý khai báo. Nếu nhục đậu khấu đã nghiền trộn một lượng nhỏ chất chống đông vón, mã có thay đổi không? Nếu thêm chất chống đông vón để duy trì độ chảy của bột, và không thay đổi đặc tính cơ bản, thường vẫn thuộc 091520. Nhưng nếu lượng thêm lớn hoặc thay đổi mục đích sử dụng, có thể thuộc nhóm khác. Khuyến nghị khai báo trung thực thành phần. Làm thế nào tra cứu hoàn thuế xuất khẩu nhục đậu khấu đã nghiền? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu có thể tra cứu qua Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan, nhập mã HS 091520. Thuế suất hoàn thuế có thể điều chỉnh, cần lấy chính sách mới nhất làm chuẩn.
Q: Mã HS của nhục đậu khấu đã nghiền và chưa nghiền khác nhau thế nào?
A: Nhục đậu khấu đã nghiền thuộc 091520, chưa nghiền thuộc 091510. Khác biệt ở việc có qua nghiền hay không, sau khi nghiền thành bột, thuận tiện sử dụng trực tiếp. Khi khai báo hải quan cần khai rõ phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu nhục đậu khấu đã nghiền?
A: Có thể qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 091520, xem thuế suất thuế quan mới nhất, thuế GTGT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo nhục đậu khấu đã nghiền cần chú ý những yếu tố nào?
A: Cần khai tên hàng, thương hiệu, phương pháp chế biến, trạng thái, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng. Nhấn mạnh trạng thái “Đã nghiền”, tránh nhầm với chưa nghiền. Nếu chứa phụ gia, cần ghi rõ thành phần.
Q: Nhục đậu khấu đã nghiền có thể thuộc 2103 không?
A: Nếu nhục đậu khấu đã nghiền là nguyên chất, không trộn với chất khác, nên thuộc 091520. Nếu trộn với gia vị khác thành gia vị, thì thuộc 2103. Điểm then chốt là có trộn hay không.
Q: Bán nhục đậu khấu đã nghiền qua thương mại điện tử xuyên biên giới, xác định mã HS thế nào?
A: Nhục đậu khấu đã nghiền bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là bột nhục đậu khấu nguyên chất, vẫn thuộc 091520. Cần chú ý quy cách đóng gói và mục đích sử dụng, nếu là đóng gói nhỏ bán lẻ, khi khai báo cần ghi rõ.
Q: Điều kiện quản lý nhục đậu khấu đã nghiền gồm những gì?
A: Nhập khẩu cần phù hợp tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể tùy quốc gia, khuyến nghị tư vấn hải quan hoặc đại lý khai báo.
Q: Nếu nhục đậu khấu đã nghiền trộn một lượng nhỏ chất chống đông vón, mã có thay đổi không?
A: Nếu thêm chất chống đông vón để duy trì độ chảy của bột, và không thay đổi đặc tính cơ bản, thường vẫn thuộc 091520. Nhưng nếu lượng thêm lớn hoặc thay đổi mục đích sử dụng, có thể thuộc nhóm khác. Khuyến nghị khai báo trung thực thành phần.
Q: Làm thế nào tra cứu hoàn thuế xuất khẩu nhục đậu khấu đã nghiền?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu có thể tra cứu qua Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan, nhập mã HS 091520. Thuế suất hoàn thuế có thể điều chỉnh, cần lấy chính sách mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.