Chương 09 bao gồm cà phê, trà, chè mate và gia vị, bao gồm hạt tiêu, ớt, nhục đậu khấu, quế, đinh hương, v.v. Những mặt hàng này chủ yếu là nông sản nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, được sấy khô, nghiền và chế biến sơ cấp, dùng để tạo hương vị thực phẩm hoặc làm thuốc. Trong chương, các nhóm thuế được phân chia theo giống loài và mức độ chế biến, thể hiện logic từ nguyên liệu đến thành phẩm. Nhóm thuế 0908 chỉ định nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu, bao gồm cả chưa nghiền hoặc đã nghiền. Nhục đậu khấu là quả của cây thường xanh, vỏ nhục đậu khấu là lớp áo hạt của nó, bạch đậu khấu là loại gia vị tương tự. Nhóm thuế này phân biệt chưa nghiền và đã nghiền để phản ánh mức độ chế biến và thông lệ thương mại. Mã 090812 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 9 (cà phê, trà, gia vị); chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm thuế 0908 (nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu); chữ số thứ 5-6 là 12 đại diện cho phân nhóm 0908.12, tức là nhục đậu khấu đã nghiền. Nhục đậu khấu chưa nghiền thuộc 0908.11, vỏ nhục đậu khấu thuộc 0908.21/22, bạch đậu khấu thuộc 0908.31/32. Do đó 090812 đặc biệt chỉ nhục đậu khấu đã qua chế biến nghiền. Mặt hàng này là nhục đậu khấu đã nghiền, vì đã qua nghiền làm thay đổi hình thái vật lý, vượt quá phạm vi chưa nghiền, nên được phân loại vào 0908.12 thay vì 0908.11. Đồng thời, vỏ nhục đậu khấu (lớp áo hạt) dù có nghiền cũng thuộc 0908.22, bạch đậu khấu thuộc 0908.32, do đó cần phân biệt chính xác theo loài và bộ phận.
Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, chè mate và gia vị, bao gồm hạt tiêu, ớt, nhục đậu khấu, quế, đinh hương, v.v. Những mặt hàng này chủ yếu là nông sản nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, được sấy khô, nghiền và chế biến sơ cấp, dùng để tạo hương vị thực phẩm hoặc làm thuốc. Trong chương, các nhóm thuế được phân chia theo giống loài và mức độ chế biến, thể hiện logic từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Nhóm
Nhóm thuế 0908 chỉ định nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu, bao gồm cả chưa nghiền hoặc đã nghiền. Nhục đậu khấu là quả của cây thường xanh, vỏ nhục đậu khấu là lớp áo hạt của nó, bạch đậu khấu là loại gia vị tương tự. Nhóm thuế này phân biệt chưa nghiền và đã nghiền để phản ánh mức độ chế biến và thông lệ thương mại.
Phân tích từng chữ số
Mã 090812 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 9 (cà phê, trà, gia vị); chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm thuế 0908 (nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu); chữ số thứ 5-6 là 12 đại diện cho phân nhóm 0908.12, tức là nhục đậu khấu đã nghiền. Nhục đậu khấu chưa nghiền thuộc 0908.11, vỏ nhục đậu khấu thuộc 0908.21/22, bạch đậu khấu thuộc 0908.31/32. Do đó 090812 đặc biệt chỉ nhục đậu khấu đã qua chế biến nghiền.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nhục đậu khấu đã nghiền, vì đã qua nghiền làm thay đổi hình thái vật lý, vượt quá phạm vi chưa nghiền, nên được phân loại vào 0908.12 thay vì 0908.11. Đồng thời, vỏ nhục đậu khấu (lớp áo hạt) dù có nghiền cũng thuộc 0908.22, bạch đậu khấu thuộc 0908.32, do đó cần phân biệt chính xác theo loài và bộ phận.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “nhục đậu khấu đã nghiền”, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên mơ hồ. Loại thương hiệu: Điền không có thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài, v.v., khai báo trung thực thuộc tính thương hiệu. Phương pháp chế biến: Nêu rõ phương pháp nghiền, như “nghiền cơ học”, “nghiền nhỏ”, v.v., chứng minh trạng thái đã nghiền. Thành phần hàm lượng: Khai báo độ tinh khiết hoặc thành phần hoạt chất của nhục đậu khấu, như “hàm lượng myristicin”, nếu là chất tinh khiết có thể ghi 100%. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như “25kg/bao”, “1kg/lon”, v.v. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cụ thể, như “tạo hương vị thực phẩm”, “nguyên liệu làm thuốc”, “hương liệu gia vị”, v.v. Xuất xứ: Điền quốc gia sản xuất thực tế của hàng hóa, như Indonesia, Grenada, v.v. Tên hàng: nhục đậu khấu đã nghiền; Loại thương hiệu: không có thương hiệu; Phương pháp chế biến: nghiền cơ học; Thành phần hàm lượng: nhục đậu khấu 100%; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: tạo hương vị thực phẩm; Xuất xứ: Indonesia. Phân loại sai nhục đậu khấu đã nghiền vào phân nhóm chưa nghiền 0908.11, dẫn đến lỗi phân loại. Bỏ qua khai báo “phương pháp chế biến”, không thể chứng minh trạng thái đã nghiền, có thể bị nghi ngờ phân loại. Nhầm lẫn vỏ nhục đậu khấu với nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu nên thuộc 0908.22 không phải 0908.12.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “nhục đậu khấu đã nghiền”, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên mơ hồ.
⚠️ Khai báo sai thành “bột nhục đậu khấu” hoặc “đậu khấu”, không nêu rõ trạng thái “đã nghiền”.
Loại thương hiệu
Điền không có thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài, v.v., khai báo trung thực thuộc tính thương hiệu.
⚠️ Khai báo sai sản xuất gia công thành không có thương hiệu, dẫn đến rủi ro kiểm tra sau này.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ phương pháp nghiền, như “nghiền cơ học”, “nghiền nhỏ”, v.v., chứng minh trạng thái đã nghiền.
⚠️ Chỉ ghi “chế biến” quá chung chung, không thể xác định đã nghiền hay chưa.
Thành phần hàm lượng
Khai báo độ tinh khiết hoặc thành phần hoạt chất của nhục đậu khấu, như “hàm lượng myristicin”, nếu là chất tinh khiết có thể ghi 100%.
⚠️ Bỏ qua khai báo, hoặc khai báo sai chất phụ gia vào thành phần chính.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như “25kg/bao”, “1kg/lon”, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng”, không cung cấp trọng lượng tịnh cụ thể, ảnh hưởng đến thống kê.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể, như “tạo hương vị thực phẩm”, “nguyên liệu làm thuốc”, “hương liệu gia vị”, v.v.
⚠️ Ghi chung chung “ăn được”, không phân biệt công nghiệp và tiêu dùng trực tiếp.
Xuất xứ
Điền quốc gia sản xuất thực tế của hàng hóa, như Indonesia, Grenada, v.v.
⚠️ Điền sai quốc gia xuất khẩu hoặc quốc gia trung chuyển, dẫn đến sử dụng sai ưu đãi thuế quan.
Ví dụ: Tên hàng: nhục đậu khấu đã nghiền; Loại thương hiệu: không có thương hiệu; Phương pháp chế biến: nghiền cơ học; Thành phần hàm lượng: nhục đậu khấu 100%; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Mục đích sử dụng: tạo hương vị thực phẩm; Xuất xứ: Indonesia.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai nhục đậu khấu đã nghiền vào phân nhóm chưa nghiền 0908.11, dẫn đến lỗi phân loại.
Bỏ qua khai báo “phương pháp chế biến”, không thể chứng minh trạng thái đã nghiền, có thể bị nghi ngờ phân loại.
Nhầm lẫn vỏ nhục đậu khấu với nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu nên thuộc 0908.22 không phải 0908.12.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là loài hàng hóa, bộ phận và trạng thái chế biến. Hạt của nhục đậu khấu (Myristica fragrans) sau khi nghiền thuộc 0908.12; nếu chưa nghiền thuộc 0908.11. Vỏ nhục đậu khấu (lớp áo hạt) thuộc 0908.21/22, bạch đậu khấu thuộc 0908.31/32. Trạng thái chế biến (chưa nghiền/đã nghiền) là yếu tố then chốt phân biệt các phân nhóm cùng cấp, cần kết hợp ngoại quan, độ mịn và chứng minh quy trình. 090811 Nhục đậu khấu chưa nghiền: Nhục đậu khấu chưa nghiền là hạt nguyên vẹn hoặc vỡ nhưng chưa nghiền, còn 090812 là đã nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ. Khác biệt cốt lõi là có qua quy trình nghiền hay không. 090822 Vỏ nhục đậu khấu đã nghiền: Vỏ nhục đậu khấu là lớp áo hạt của hạt nhục đậu khấu, dù nghiền cũng thuộc 0908.22, còn 090812 là hạt本身 nghiền, loài và bộ phận khác nhau. 090832 Bạch đậu khấu đã nghiền: Bạch đậu khấu là thực vật khác chi (Elettaria cardamomum), hình thái quả và hương thơm khác, thuộc 0908.32, không cùng loài với nhục đậu khấu. 091091 Gia vị hỗn hợp: Nếu nhục đậu khấu trộn với gia vị khác, thuộc 0910.91, còn 090812 chỉ là nhục đậu khấu tinh khiết nghiền, chưa trộn với chất khác. Xác nhận hàng hóa là hạt nhục đậu khấu không phải vỏ nhục đậu khấu hoặc bạch đậu khấu. Xác nhận trạng thái chế biến là đã nghiền (bột hoặc hạt nhỏ). Xác nhận chưa trộn với gia vị khác, giữ thành phần đơn nhất. Kiểm tra bao bì và nhãn có khớp với khai báo không. Kiểm tra chứng nhận xuất xứ có phù hợp với khai báo không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là loài hàng hóa, bộ phận và trạng thái chế biến. Hạt của nhục đậu khấu (Myristica fragrans) sau khi nghiền thuộc 0908.12; nếu chưa nghiền thuộc 0908.11. Vỏ nhục đậu khấu (lớp áo hạt) thuộc 0908.21/22, bạch đậu khấu thuộc 0908.31/32. Trạng thái chế biến (chưa nghiền/đã nghiền) là yếu tố then chốt phân biệt các phân nhóm cùng cấp, cần kết hợp ngoại quan, độ mịn và chứng minh quy trình.
Mã dễ nhầm:
090811 - Nhục đậu khấu chưa nghiền
Nhục đậu khấu chưa nghiền là hạt nguyên vẹn hoặc vỡ nhưng chưa nghiền, còn 090812 là đã nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ. Khác biệt cốt lõi là có qua quy trình nghiền hay không.
090822 - Vỏ nhục đậu khấu đã nghiền
Vỏ nhục đậu khấu là lớp áo hạt của hạt nhục đậu khấu, dù nghiền cũng thuộc 0908.22, còn 090812 là hạt本身 nghiền, loài và bộ phận khác nhau.
090832 - Bạch đậu khấu đã nghiền
Bạch đậu khấu là thực vật khác chi (Elettaria cardamomum), hình thái quả và hương thơm khác, thuộc 0908.32, không cùng loài với nhục đậu khấu.
091091 - Gia vị hỗn hợp
Nếu nhục đậu khấu trộn với gia vị khác, thuộc 0910.91, còn 090812 chỉ là nhục đậu khấu tinh khiết nghiền, chưa trộn với chất khác.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là hạt nhục đậu khấu không phải vỏ nhục đậu khấu hoặc bạch đậu khấu.
✓ Xác nhận trạng thái chế biến là đã nghiền (bột hoặc hạt nhỏ).
✓ Xác nhận chưa trộn với gia vị khác, giữ thành phần đơn nhất.
✓ Kiểm tra bao bì và nhãn có khớp với khai báo không.
✓ Kiểm tra chứng nhận xuất xứ có phù hợp với khai báo không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Nhục đậu khấu đã nghiền và chưa nghiền khác nhau thế nào về mã HS? Nhục đậu khấu đã nghiền thuộc 0908.12, chưa nghiền thuộc 0908.11. Khác biệt là có qua chế biến nghiền hay không, trạng thái đã nghiền cần cung cấp chứng minh quy trình, như hồ sơ nghiền hoặc báo cáo kiểm tra độ mịn. Vỏ nhục đậu khấu sau khi nghiền nên thuộc mã nào? Vỏ nhục đậu khấu dù nghiền hay không đều thuộc 0908.21 (chưa nghiền) hoặc 0908.22 (đã nghiền), không thể thuộc 0908.12, vì 0908.12 đặc biệt chỉ sản phẩm nghiền từ hạt nhục đậu khấu. Nếu bột nhục đậu khấu có lẫn một lượng nhỏ chất chống đông, có vẫn thuộc 090812 không? Nếu chất chống đông chỉ để duy trì độ chảy và không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, thường vẫn thuộc 0908.12; nhưng nếu sau khi trộn thành hỗn hợp gia vị, có thể thuộc 0910.91. Nên đánh giá theo tỷ lệ trộn và mục đích sử dụng. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu nhục đậu khấu đã nghiền? Thuế suất cần xác định theo xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan mới nhất. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS 090812 và quốc gia xuất xứ để lấy thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Khi khai báo nhục đậu khấu đã nghiền, phải cung cấp những chứng từ nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (nếu áp dụng) và báo cáo kiểm tra thành phần. Nếu hưởng thuế suất hiệp định, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ tương ứng. Tình hình hoàn thuế xuất khẩu nhục đậu khấu đã nghiền như thế nào? Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã hàng hóa và chính sách hoàn thuế mới nhất. Doanh nghiệp cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành, 090812 có thể được hoàn thuế, nhưng phải căn cứ chính sách thực tế. Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới nhục đậu khấu đã nghiền, áp dụng phương thức giám sát nào? Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới thường áp dụng phương thức giám sát 9610 hoặc 1210, cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới và đáp ứng yêu cầu danh sách正面. Cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương. Nếu khai báo sai mã, hậu quả là gì? Khai báo sai mã có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng, thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Nên khai báo trung thực, khi cần có thể xin hải quan phân loại trước.
Q: Nhục đậu khấu đã nghiền và chưa nghiền khác nhau thế nào về mã HS?
A: Nhục đậu khấu đã nghiền thuộc 0908.12, chưa nghiền thuộc 0908.11. Khác biệt là có qua chế biến nghiền hay không, trạng thái đã nghiền cần cung cấp chứng minh quy trình, như hồ sơ nghiền hoặc báo cáo kiểm tra độ mịn.
Q: Vỏ nhục đậu khấu sau khi nghiền nên thuộc mã nào?
A: Vỏ nhục đậu khấu dù nghiền hay không đều thuộc 0908.21 (chưa nghiền) hoặc 0908.22 (đã nghiền), không thể thuộc 0908.12, vì 0908.12 đặc biệt chỉ sản phẩm nghiền từ hạt nhục đậu khấu.
Q: Nếu bột nhục đậu khấu có lẫn một lượng nhỏ chất chống đông, có vẫn thuộc 090812 không?
A: Nếu chất chống đông chỉ để duy trì độ chảy và không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, thường vẫn thuộc 0908.12; nhưng nếu sau khi trộn thành hỗn hợp gia vị, có thể thuộc 0910.91. Nên đánh giá theo tỷ lệ trộn và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu nhục đậu khấu đã nghiền?
A: Thuế suất cần xác định theo xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan mới nhất. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS 090812 và quốc gia xuất xứ để lấy thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Khi khai báo nhục đậu khấu đã nghiền, phải cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (nếu áp dụng) và báo cáo kiểm tra thành phần. Nếu hưởng thuế suất hiệp định, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ tương ứng.
Q: Tình hình hoàn thuế xuất khẩu nhục đậu khấu đã nghiền như thế nào?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã hàng hóa và chính sách hoàn thuế mới nhất. Doanh nghiệp cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành, 090812 có thể được hoàn thuế, nhưng phải căn cứ chính sách thực tế.
Q: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới nhục đậu khấu đã nghiền, áp dụng phương thức giám sát nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới thường áp dụng phương thức giám sát 9610 hoặc 1210, cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới và đáp ứng yêu cầu danh sách正面. Cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương.
Q: Nếu khai báo sai mã, hậu quả là gì?
A: Khai báo sai mã có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng, thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Nên khai báo trung thực, khi cần có thể xin hải quan phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.