Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm hạt/bột cà phê, các loại trà, trà mate, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, v.v. Những mặt hàng này chủ yếu là nông sản nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, đã qua sơ chế hoặc chưa qua chế biến, được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc trong công nghiệp hương liệu. Chương này phân chia mã số theo giống loài và trạng thái chế biến (chưa nghiền/đã nghiền), là chương quan trọng trong phân loại nông sản và thực phẩm. Mã số 0905 chỉ dành riêng cho vani (Vanilla), bao gồm quả vani chưa nghiền và bột vani đã nghiền. Vani là quả của cây vani thuộc họ Lan, sau khi lên men và sấy khô có hương thơm đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm và thuốc lá. Mã số này được chia thành hai phân nhóm theo trạng thái chế biến: 0905.10 (chưa nghiền) và 0905.20 (đã nghiền), sự khác biệt nằm ở việc có được nghiền thành bột hay không. 2 chữ số đầu 09: đại diện cho Chương 9 “Cà phê, trà, trà mate và gia vị”, bao gồm tất cả các sản phẩm thực vật liên quan. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện cho mã số 0905 “Vani”, dành riêng cho quả của cây thuộc chi Vanilla. Chữ số thứ 5-6 là 10: đại diện cho phân nhóm 0905.10 “Vani chưa nghiền”, tức là quả vani chưa qua nghiền, bao gồm nguyên quả, cắt đoạn, đập vỡ nhưng chưa thành bột. Nếu đã nghiền thành bột thì thuộc 0905.20. Do đó 090510 biểu thị đầy đủ quả vani chưa nghiền. Mặt hàng này là quả vani chưa nghiền, thuộc dạng sơ khai của vani, chưa qua chế biến nghiền, do đó thuộc 0905.10. Nếu đã nghiền thành bột, thì thuộc 0905.20. Khác với 0904 (hạt tiêu, ớt) ở chỗ giống loài khác nhau; khác với 0910 (gia vị khác) ở chỗ vani có mã số riêng.
Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm hạt/bột cà phê, các loại trà, trà mate, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, v.v. Những mặt hàng này chủ yếu là nông sản nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, đã qua sơ chế hoặc chưa qua chế biến, được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc trong công nghiệp hương liệu. Chương này phân chia mã số theo giống loài và trạng thái chế biến (chưa nghiền/đã nghiền), là chương quan trọng trong phân loại nông sản và thực phẩm.
Nhóm
Mã số 0905 chỉ dành riêng cho vani (Vanilla), bao gồm quả vani chưa nghiền và bột vani đã nghiền. Vani là quả của cây vani thuộc họ Lan, sau khi lên men và sấy khô có hương thơm đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm và thuốc lá. Mã số này được chia thành hai phân nhóm theo trạng thái chế biến: 0905.10 (chưa nghiền) và 0905.20 (đã nghiền), sự khác biệt nằm ở việc có được nghiền thành bột hay không.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: đại diện cho Chương 9 “Cà phê, trà, trà mate và gia vị”, bao gồm tất cả các sản phẩm thực vật liên quan. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện cho mã số 0905 “Vani”, dành riêng cho quả của cây thuộc chi Vanilla. Chữ số thứ 5-6 là 10: đại diện cho phân nhóm 0905.10 “Vani chưa nghiền”, tức là quả vani chưa qua nghiền, bao gồm nguyên quả, cắt đoạn, đập vỡ nhưng chưa thành bột. Nếu đã nghiền thành bột thì thuộc 0905.20. Do đó 090510 biểu thị đầy đủ quả vani chưa nghiền.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quả vani chưa nghiền, thuộc dạng sơ khai của vani, chưa qua chế biến nghiền, do đó thuộc 0905.10. Nếu đã nghiền thành bột, thì thuộc 0905.20. Khác với 0904 (hạt tiêu, ớt) ở chỗ giống loài khác nhau; khác với 0910 (gia vị khác) ở chỗ vani có mã số riêng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “Quả vani chưa nghiền” hoặc “Quả vani (chưa nghiền)”. Trạng thái chế biến: Ghi rõ có qua nghiền hay không, như “chưa nghiền”, “nguyên quả”, “cắt đoạn”, v.v. Giống loài: Giống vani, như “Vanilla planifolia”, v.v. Xuất xứ: Quốc gia hoặc khu vực trồng quả vani, như Madagascar, Indonesia, v.v. Quy cách đóng gói: Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như “túi chân không, mỗi túi 1 kg”. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”. Mục đích sử dụng: Mục đích chính, như “tạo hương vị thực phẩm”, “chiết xuất hương liệu”, v.v. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Quả vani chưa nghiền
Trạng thái chế biến: chưa nghiền, nguyên quả
Giống loài: Vanilla planifolia
Xuất xứ: Madagascar
Quy cách đóng gói: túi chân không, mỗi túi 1 kg, tổng 10 túi
Thương hiệu: không
Mục đích sử dụng: tạo hương vị thực phẩm
Mã HS: 0905.10.00 Phân loại nhầm quả vani chưa nghiền vào vani đã nghiền (0905.20), dẫn đến sai mã. Bỏ qua khai báo trạng thái chế biến, chỉ ghi “vani”, gây nghi ngờ từ hải quan. Nhầm lẫn vani với cỏ vani thông thường (như tinh chất vani), phân loại sai vào mã số khác.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “Quả vani chưa nghiền” hoặc “Quả vani (chưa nghiền)”.
⚠️ Ghi sai thành “cỏ vani” hoặc “hạt cỏ vani”, không ghi rõ trạng thái chưa nghiền.
Trạng thái chế biến
Ghi rõ có qua nghiền hay không, như “chưa nghiền”, “nguyên quả”, “cắt đoạn”, v.v.
⚠️ Bỏ sót trạng thái chế biến, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Giống loài
Giống vani, như “Vanilla planifolia”, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “vani”, không cung cấp giống cụ thể.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực trồng quả vani, như Madagascar, Indonesia, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như “túi chân không, mỗi túi 1 kg”.
⚠️ Không ghi đơn vị đóng gói, ảnh hưởng đến đo lường.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như “tạo hương vị thực phẩm”, “chiết xuất hương liệu”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Quả vani chưa nghiền
Trạng thái chế biến: chưa nghiền, nguyên quả
Giống loài: Vanilla planifolia
Xuất xứ: Madagascar
Quy cách đóng gói: túi chân không, mỗi túi 1 kg, tổng 10 túi
Thương hiệu: không
Mục đích sử dụng: tạo hương vị thực phẩm
Mã HS: 0905.10.00
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm quả vani chưa nghiền vào vani đã nghiền (0905.20), dẫn đến sai mã.
Bỏ qua khai báo trạng thái chế biến, chỉ ghi “vani”, gây nghi ngờ từ hải quan.
Nhầm lẫn vani với cỏ vani thông thường (như tinh chất vani), phân loại sai vào mã số khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 9 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Vani phải là quả của cây thuộc chi Vanilla họ Lan, và chưa qua nghiền. Nếu đã nghiền thành bột, thì thuộc 0905.20. Nếu trộn với gia vị khác, có thể thuộc 0910. Đồng thời cần xem xét có qua chế biến sâu hơn hay không (như chiết xuất tinh dầu), nếu chiết xuất tinh dầu thì thuộc Chương 33. 090520 Vani đã nghiền: 090520 là vani nghiền thành bột, còn 090510 là quả vani chưa nghiền, khác biệt ở trạng thái vật lý. 0904 Hạt tiêu, ớt: 0904 là sản phẩm thuộc chi Piper hoặc chi Capsicum, khác giống với vani, và có mã số riêng. 0910 Gia vị khác: 0910 bao gồm gia vị chưa được liệt kê, như gừng, nghệ, v.v., vani đã có mã số riêng. 3301 Tinh dầu và nhựa thơm: 3301 là tinh dầu hoặc nhựa thơm vani đã chiết xuất, thuộc sản phẩm chế biến sâu, còn 090510 là nguyên liệu thực vật ban đầu. 1302 Dịch và chất chiết xuất thực vật: 1302 là chất chiết xuất vani, như cồn vani, đã thay đổi hình dạng ban đầu, còn 090510 là quả chưa nghiền. Có phải là quả của cây thuộc chi Vanilla không? Có chưa qua nghiền không? Có dùng để tạo hương vị hoặc thực phẩm không? Có chưa chiết xuất tinh dầu hoặc làm thành chất chiết xuất không? Có chưa trộn với gia vị khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 9 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Vani phải là quả của cây thuộc chi Vanilla họ Lan, và chưa qua nghiền. Nếu đã nghiền thành bột, thì thuộc 0905.20. Nếu trộn với gia vị khác, có thể thuộc 0910. Đồng thời cần xem xét có qua chế biến sâu hơn hay không (như chiết xuất tinh dầu), nếu chiết xuất tinh dầu thì thuộc Chương 33.
Mã dễ nhầm:
090520 - Vani đã nghiền
090520 là vani nghiền thành bột, còn 090510 là quả vani chưa nghiền, khác biệt ở trạng thái vật lý.
0904 - Hạt tiêu, ớt
0904 là sản phẩm thuộc chi Piper hoặc chi Capsicum, khác giống với vani, và có mã số riêng.
0910 - Gia vị khác
0910 bao gồm gia vị chưa được liệt kê, như gừng, nghệ, v.v., vani đã có mã số riêng.
3301 - Tinh dầu và nhựa thơm
3301 là tinh dầu hoặc nhựa thơm vani đã chiết xuất, thuộc sản phẩm chế biến sâu, còn 090510 là nguyên liệu thực vật ban đầu.
1302 - Dịch và chất chiết xuất thực vật
1302 là chất chiết xuất vani, như cồn vani, đã thay đổi hình dạng ban đầu, còn 090510 là quả chưa nghiền.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là quả của cây thuộc chi Vanilla không?
✓ Có chưa qua nghiền không?
✓ Có dùng để tạo hương vị hoặc thực phẩm không?
✓ Có chưa chiết xuất tinh dầu hoặc làm thành chất chiết xuất không?
✓ Có chưa trộn với gia vị khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS 090510 và 090520 khác nhau như thế nào? 090510 là quả vani chưa nghiền, giữ nguyên hình dạng ban đầu; 090520 là bột vani đã nghiền. Hai loại có trạng thái chế biến khác nhau, khi phân loại cần dựa vào việc có nghiền hay không. Làm thế nào để xác định quả vani có thuộc trạng thái chưa nghiền? Trạng thái chưa nghiền nghĩa là quả vani chưa được nghiền thành bột, có thể là nguyên quả, cắt đoạn hoặc đập vỡ, nhưng chưa đạt dạng bột. Nếu đã nghiền thành bột, thì thuộc loại đã nghiền. Các yếu tố khai báo bắt buộc của quả vani bao gồm những gì? Bắt buộc bao gồm tên hàng, trạng thái chế biến, giống loài, xuất xứ, quy cách đóng gói, thương hiệu và mục đích sử dụng. Trạng thái chế biến và giống loài là yếu tố then chốt để phân loại. Nếu quả vani đã qua chiết xuất tinh dầu, nên thuộc mã nào? Sau khi chiết xuất tinh dầu thuộc Chương 33 tinh dầu và nhựa thơm, mã cụ thể như 3301.29, không phải 090510. Quả vani sau khi trộn với gia vị khác thì phân loại thế nào? Nếu sau khi trộn được dùng làm gia vị, có thể thuộc 0910; nếu sau khi trộn vẫn lấy vani làm chính, cần căn cứ vào thành phần cụ thể và chế biến để xác định. Nhập khẩu quả vani cần những giấy tờ quản lý nào? Thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v., cụ thể theo quy định hải quan và hiệp định thương mại. Khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan mới nhất và điều kiện quản lý. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 090510? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 090510 để lấy thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông tin chính thức làm chuẩn. Bán quả vani qua thương mại điện tử xuyên biên giới nên khai báo thế nào? Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, và tuân thủ chính sách nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới. Khuyến nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Mã HS 090510 và 090520 khác nhau như thế nào?
A: 090510 là quả vani chưa nghiền, giữ nguyên hình dạng ban đầu; 090520 là bột vani đã nghiền. Hai loại có trạng thái chế biến khác nhau, khi phân loại cần dựa vào việc có nghiền hay không.
Q: Làm thế nào để xác định quả vani có thuộc trạng thái chưa nghiền?
A: Trạng thái chưa nghiền nghĩa là quả vani chưa được nghiền thành bột, có thể là nguyên quả, cắt đoạn hoặc đập vỡ, nhưng chưa đạt dạng bột. Nếu đã nghiền thành bột, thì thuộc loại đã nghiền.
Q: Các yếu tố khai báo bắt buộc của quả vani bao gồm những gì?
A: Bắt buộc bao gồm tên hàng, trạng thái chế biến, giống loài, xuất xứ, quy cách đóng gói, thương hiệu và mục đích sử dụng. Trạng thái chế biến và giống loài là yếu tố then chốt để phân loại.
Q: Nếu quả vani đã qua chiết xuất tinh dầu, nên thuộc mã nào?
A: Sau khi chiết xuất tinh dầu thuộc Chương 33 tinh dầu và nhựa thơm, mã cụ thể như 3301.29, không phải 090510.
Q: Quả vani sau khi trộn với gia vị khác thì phân loại thế nào?
A: Nếu sau khi trộn được dùng làm gia vị, có thể thuộc 0910; nếu sau khi trộn vẫn lấy vani làm chính, cần căn cứ vào thành phần cụ thể và chế biến để xác định.
Q: Nhập khẩu quả vani cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v., cụ thể theo quy định hải quan và hiệp định thương mại. Khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan mới nhất và điều kiện quản lý.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 090510?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 090510 để lấy thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông tin chính thức làm chuẩn.
Q: Bán quả vani qua thương mại điện tử xuyên biên giới nên khai báo thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, và tuân thủ chính sách nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới. Khuyến nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan hoặc hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.