Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm các sản phẩm tự nhiên hoặc đã qua chế biến này. Chương này chủ yếu bao gồm cà phê (0901), trà (0902), trà mate (0903), hạt tiêu (0904), ớt (0904), vani (0905), quế (0906), đinh hương (0907), nhục đậu khấu (0908), hoa hồi (0909), gừng (0910), v.v. Những hàng hóa này thường được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc làm thuốc, nhưng chương này không bao gồm các hợp chất tinh khiết về mặt hóa học hoặc dược phẩm. Nhóm 0904 bao gồm hạt tiêu, ớt (bao gồm ớt ngọt) và các sản phẩm của chúng, bao gồm chưa nghiền và đã nghiền. Cụ thể được chia thành hạt tiêu (0904.11 chưa nghiền, 0904.12 đã nghiền) và ớt (0904.21 chưa nghiền, 0904.22 đã nghiền). Ớt thuộc nhóm này bao gồm các loại quả của cây Capsicum thuộc các giống khác nhau, bất kể đã sấy khô hay chưa, đã nghiền hay chưa, nhưng các sản phẩm ớt đã qua chế biến thêm (như làm thành tương ớt) phải được phân loại vào các nhóm khác. 2 chữ số đầu tiên 09 đại diện cho Chương 9: Cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 0904: Hạt tiêu, ớt (bao gồm ớt ngọt) và các sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 21 đại diện cho phân nhóm 0904.21: Ớt, chưa nghiền. Cụ thể, 0904.21 được chia nhỏ thêm thành ớt khô chưa nghiền, bao gồm ớt nguyên quả, cắt lát, nghiền vỡ nhưng chưa nghiền thành bột. Nếu ớt đã được nghiền thành bột, thì được phân loại vào 0904.22. Do đó, 090421 biểu thị đầy đủ ớt khô chưa nghiền, tức là quả ớt đã sấy khô nhưng chưa qua nghiền. Hàng hóa này là ớt khô chưa nghiền, thuộc quả khô của cây Capsicum, chưa qua chế biến nghiền. Theo quy tắc phân loại HS, ớt và các sản phẩm của chúng được phân loại vào 0904, và ớt chưa nghiền được phân loại vào phân nhóm 0904.21. Nếu đã nghiền thành bột, thì phải phân loại vào 0904.22; nếu là ớt tươi, thì phân loại vào 0709.60; nếu là hỗn hợp bột ớt, thì có thể phân loại vào 2103.90. Do đó, ớt khô chưa nghiền được phân loại đúng vào 090421.
Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm các sản phẩm tự nhiên hoặc đã qua chế biến này. Chương này chủ yếu bao gồm cà phê (0901), trà (0902), trà mate (0903), hạt tiêu (0904), ớt (0904), vani (0905), quế (0906), đinh hương (0907), nhục đậu khấu (0908), hoa hồi (0909), gừng (0910), v.v. Những hàng hóa này thường được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc làm thuốc, nhưng chương này không bao gồm các hợp chất tinh khiết về mặt hóa học hoặc dược phẩm.
Nhóm
Nhóm 0904 bao gồm hạt tiêu, ớt (bao gồm ớt ngọt) và các sản phẩm của chúng, bao gồm chưa nghiền và đã nghiền. Cụ thể được chia thành hạt tiêu (0904.11 chưa nghiền, 0904.12 đã nghiền) và ớt (0904.21 chưa nghiền, 0904.22 đã nghiền). Ớt thuộc nhóm này bao gồm các loại quả của cây Capsicum thuộc các giống khác nhau, bất kể đã sấy khô hay chưa, đã nghiền hay chưa, nhưng các sản phẩm ớt đã qua chế biến thêm (như làm thành tương ớt) phải được phân loại vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 09 đại diện cho Chương 9: Cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 0904: Hạt tiêu, ớt (bao gồm ớt ngọt) và các sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 21 đại diện cho phân nhóm 0904.21: Ớt, chưa nghiền. Cụ thể, 0904.21 được chia nhỏ thêm thành ớt khô chưa nghiền, bao gồm ớt nguyên quả, cắt lát, nghiền vỡ nhưng chưa nghiền thành bột. Nếu ớt đã được nghiền thành bột, thì được phân loại vào 0904.22. Do đó, 090421 biểu thị đầy đủ ớt khô chưa nghiền, tức là quả ớt đã sấy khô nhưng chưa qua nghiền.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là ớt khô chưa nghiền, thuộc quả khô của cây Capsicum, chưa qua chế biến nghiền. Theo quy tắc phân loại HS, ớt và các sản phẩm của chúng được phân loại vào 0904, và ớt chưa nghiền được phân loại vào phân nhóm 0904.21. Nếu đã nghiền thành bột, thì phải phân loại vào 0904.22; nếu là ớt tươi, thì phân loại vào 0709.60; nếu là hỗn hợp bột ớt, thì có thể phân loại vào 2103.90. Do đó, ớt khô chưa nghiền được phân loại đúng vào 090421.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là ớt khô chưa nghiền, tránh sử dụng tên thông thường như ớt khô. Giống: Giống thực vật hoặc tên thương mại của ớt, như ớt chỉ thiên, ớt sừng trâu, v.v., giúp xác định phân loại cụ thể. Phương pháp chế biến: Mô tả phương pháp sấy khô (như phơi nắng, sấy khô) và liệu đã qua nghiền hay chưa, nhấn mạnh trạng thái chưa nghiền. Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như nguyên quả, cắt lát, nghiền vỡ, v.v., nhưng cần làm rõ chưa nghiền thành bột. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói (như đóng bao, đóng thùng) và trọng lượng tịnh, thuận tiện cho thống kê và kiểm tra của hải quan. Xuất xứ: Ghi rõ quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của ớt, liên quan đến ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi rõ không có thương hiệu. Tên hàng: Ớt khô chưa nghiền; Giống: Ớt chỉ thiên; Phương pháp chế biến: Phơi nắng, chưa nghiền; Trạng thái: Nguyên quả; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Xuất xứ: Trung Quốc; Thương hiệu: Không có thương hiệu. Phân loại sai ớt khô chưa nghiền vào bột ớt đã nghiền (090422), dẫn đến chênh lệch thuế suất và điều kiện giám sát. Bỏ qua khai báo giống và phương pháp chế biến, có thể gây nghi ngờ hoặc kiểm tra của hải quan. Không phân biệt ớt tươi (070960) với ớt khô, sử dụng mã sai.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là ớt khô chưa nghiền, tránh sử dụng tên thông thường như ớt khô.
⚠️ Khai báo sai là bột ớt hoặc ớt vụn, dẫn đến phân loại sai.
Giống
Giống thực vật hoặc tên thương mại của ớt, như ớt chỉ thiên, ớt sừng trâu, v.v., giúp xác định phân loại cụ thể.
⚠️ Không cung cấp thông tin giống, ảnh hưởng đến phán đoán của hải quan về đặc tính hàng hóa.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp sấy khô (như phơi nắng, sấy khô) và liệu đã qua nghiền hay chưa, nhấn mạnh trạng thái chưa nghiền.
⚠️ Khai báo sai ớt nghiền vỡ nhưng chưa nghiền thành đã nghiền, hoặc ngược lại.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như nguyên quả, cắt lát, nghiền vỡ, v.v., nhưng cần làm rõ chưa nghiền thành bột.
⚠️ Nhầm lẫn giữa nghiền vỡ và nghiền, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói (như đóng bao, đóng thùng) và trọng lượng tịnh, thuận tiện cho thống kê và kiểm tra của hải quan.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến việc xác định số lượng hàng hóa của hải quan.
Xuất xứ
Ghi rõ quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của ớt, liên quan đến ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan hoặc vấn đề kiểm soát thương mại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi rõ không có thương hiệu.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
Ví dụ: Tên hàng: Ớt khô chưa nghiền; Giống: Ớt chỉ thiên; Phương pháp chế biến: Phơi nắng, chưa nghiền; Trạng thái: Nguyên quả; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Xuất xứ: Trung Quốc; Thương hiệu: Không có thương hiệu.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai ớt khô chưa nghiền vào bột ớt đã nghiền (090422), dẫn đến chênh lệch thuế suất và điều kiện giám sát.
Bỏ qua khai báo giống và phương pháp chế biến, có thể gây nghi ngờ hoặc kiểm tra của hải quan.
Không phân biệt ớt tươi (070960) với ớt khô, sử dụng mã sai.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phán đoán phân loại cốt lõi là mức độ chế biến của hàng hóa: liệu đã qua nghiền hay chưa. Theo quy tắc HS, 090421 chỉ áp dụng cho ớt khô chưa nghiền, bao gồm ớt nguyên quả, cắt lát, nghiền vỡ nhưng chưa nghiền thành bột. Nếu đã nghiền thành bột, thì phân loại vào 090422. Ngoài ra, cần xác nhận hàng hóa là quả của cây Capsicum, không phải gia vị khác. Nếu ớt đã qua chế biến thêm (như làm thành tương ớt), thì có thể phân loại vào 2103. Do đó, điểm quyết định là phương pháp chế biến và trạng thái vật lý. 090422 Ớt đã nghiền: Ớt đã nghiền đã qua nghiền thành bột, trong khi ớt khô chưa nghiền chỉ được sấy khô hoặc nghiền vỡ, chưa thành bột. 070960 Ớt tươi hoặc ướp lạnh: Ớt tươi chưa sấy khô, được phân loại vào 0709; ớt khô được phân loại vào 0904. 090411 Hạt tiêu chưa nghiền: Hạt tiêu và ớt là các loài khác nhau, hạt tiêu được phân loại vào 090411, ớt được phân loại vào 090421. 210390 Gia vị khác: Các sản phẩm như tương ớt được phân loại vào 2103, không phải sản phẩm ớt sơ cấp của 0904. Xác nhận hàng hóa đã qua nghiền hay chưa? Xác nhận hàng hóa có phải là cây Capsicum? Xác nhận hàng hóa đã được sấy khô? Xác nhận hàng hóa được sử dụng để tạo hương vị chứ không phải làm thuốc? Xác nhận thông tin đóng gói và thương hiệu có chính xác?
Căn cứ
Cơ sở phán đoán phân loại cốt lõi là mức độ chế biến của hàng hóa: liệu đã qua nghiền hay chưa. Theo quy tắc HS, 090421 chỉ áp dụng cho ớt khô chưa nghiền, bao gồm ớt nguyên quả, cắt lát, nghiền vỡ nhưng chưa nghiền thành bột. Nếu đã nghiền thành bột, thì phân loại vào 090422. Ngoài ra, cần xác nhận hàng hóa là quả của cây Capsicum, không phải gia vị khác. Nếu ớt đã qua chế biến thêm (như làm thành tương ớt), thì có thể phân loại vào 2103. Do đó, điểm quyết định là phương pháp chế biến và trạng thái vật lý.
Mã dễ nhầm:
090422 - Ớt đã nghiền
Ớt đã nghiền đã qua nghiền thành bột, trong khi ớt khô chưa nghiền chỉ được sấy khô hoặc nghiền vỡ, chưa thành bột.
070960 - Ớt tươi hoặc ướp lạnh
Ớt tươi chưa sấy khô, được phân loại vào 0709; ớt khô được phân loại vào 0904.
090411 - Hạt tiêu chưa nghiền
Hạt tiêu và ớt là các loài khác nhau, hạt tiêu được phân loại vào 090411, ớt được phân loại vào 090421.
210390 - Gia vị khác
Các sản phẩm như tương ớt được phân loại vào 2103, không phải sản phẩm ớt sơ cấp của 0904.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa đã qua nghiền hay chưa?
✓ Xác nhận hàng hóa có phải là cây Capsicum?
✓ Xác nhận hàng hóa đã được sấy khô?
✓ Xác nhận hàng hóa được sử dụng để tạo hương vị chứ không phải làm thuốc?
✓ Xác nhận thông tin đóng gói và thương hiệu có chính xác?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt ớt khô chưa nghiền và bột ớt đã nghiền? Ớt khô chưa nghiền là ớt đã sấy khô nhưng chưa qua nghiền, có thể là nguyên quả, cắt lát hoặc nghiền vỡ, nhưng chưa thành bột; bột ớt đã nghiền đã qua nghiền thành dạng bột. Theo mã HS, chưa nghiền được phân loại vào 090421, đã nghiền được phân loại vào 090422. Khi khai báo cần cung cấp mô tả phương pháp chế biến. Mã HS của ớt khô và ớt tươi khác nhau như thế nào? Ớt tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 070960, trong khi ớt khô được phân loại vào 090421 (chưa nghiền) hoặc 090422 (đã nghiền). Sự khác biệt là liệu đã qua xử lý sấy khô hay chưa. Ớt sau khi sấy khô có hàm lượng nước thấp, thuận tiện cho bảo quản lâu dài. Nếu ớt khô bị nghiền vỡ nhưng chưa nghiền, nên khai báo theo mã nào? Ớt khô nghiền vỡ nhưng chưa nghiền vẫn thuộc phạm vi chưa nghiền, nên phân loại vào 090421. Nhưng nếu trong quá trình nghiền vỡ tạo ra nhiều bột, có thể được coi là đã nghiền, cần phân loại vào 090422. Khuyến nghị xác định dựa trên trạng thái chế biến thực tế và giải thích của hải quan. Nhập khẩu ớt khô cần những yếu tố khai báo nào? Thường cần tên hàng, giống, phương pháp chế biến, trạng thái, quy cách đóng gói, xuất xứ, thương hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tham khảo 《Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc》. Sau khi ớt khô được phân loại vào 090421, làm thế nào để tra cứu thuế suất? Thuế suất cần được xác định dựa trên quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc thông qua quyết định trước về phân loại hải quan. Thuế suất cụ thể sẽ thay đổi, khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng công cụ tra cứu chính thức. Mã HS của ớt khô và hạt tiêu có dễ nhầm lẫn không? Có, cả hai đều thuộc nhóm 0904, nhưng phân nhóm khác nhau: hạt tiêu là 090411 (chưa nghiền) và 090412 (đã nghiền), ớt là 090421 (chưa nghiền) và 090422 (đã nghiền). Sự khác biệt chính là loài, hạt tiêu thuộc chi Piper, ớt thuộc chi Capsicum. Nếu ớt khô được sử dụng để làm thuốc, có vẫn phân loại vào 090421 không? Nếu ớt khô được nhập khẩu làm gia vị, phân loại vào 090421; nếu làm dược liệu, cần phán đoán dựa trên mục đích sử dụng và phương pháp chế biến, có thể phân loại vào 1211 hoặc chương khác. Khuyến nghị khai báo theo mục đích sử dụng thực tế. Bán ớt khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS như thế nào? Bán lẻ ớt khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là chưa nghiền, nên sử dụng 090421. Cần lưu ý yêu cầu của hải quan nước đến, có thể cần cung cấp chứng nhận thành phần, phương pháp chế biến, v.v. Khuyến nghị sử dụng kênh khai báo chính thức, tránh khai báo thấp hoặc sai.
Q: Làm thế nào để phân biệt ớt khô chưa nghiền và bột ớt đã nghiền?
A: Ớt khô chưa nghiền là ớt đã sấy khô nhưng chưa qua nghiền, có thể là nguyên quả, cắt lát hoặc nghiền vỡ, nhưng chưa thành bột; bột ớt đã nghiền đã qua nghiền thành dạng bột. Theo mã HS, chưa nghiền được phân loại vào 090421, đã nghiền được phân loại vào 090422. Khi khai báo cần cung cấp mô tả phương pháp chế biến.
Q: Mã HS của ớt khô và ớt tươi khác nhau như thế nào?
A: Ớt tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 070960, trong khi ớt khô được phân loại vào 090421 (chưa nghiền) hoặc 090422 (đã nghiền). Sự khác biệt là liệu đã qua xử lý sấy khô hay chưa. Ớt sau khi sấy khô có hàm lượng nước thấp, thuận tiện cho bảo quản lâu dài.
Q: Nếu ớt khô bị nghiền vỡ nhưng chưa nghiền, nên khai báo theo mã nào?
A: Ớt khô nghiền vỡ nhưng chưa nghiền vẫn thuộc phạm vi chưa nghiền, nên phân loại vào 090421. Nhưng nếu trong quá trình nghiền vỡ tạo ra nhiều bột, có thể được coi là đã nghiền, cần phân loại vào 090422. Khuyến nghị xác định dựa trên trạng thái chế biến thực tế và giải thích của hải quan.
A: Thường cần tên hàng, giống, phương pháp chế biến, trạng thái, quy cách đóng gói, xuất xứ, thương hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tham khảo 《Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc》.
Q: Sau khi ớt khô được phân loại vào 090421, làm thế nào để tra cứu thuế suất?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc thông qua quyết định trước về phân loại hải quan. Thuế suất cụ thể sẽ thay đổi, khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng công cụ tra cứu chính thức.
Q: Mã HS của ớt khô và hạt tiêu có dễ nhầm lẫn không?
A: Có, cả hai đều thuộc nhóm 0904, nhưng phân nhóm khác nhau: hạt tiêu là 090411 (chưa nghiền) và 090412 (đã nghiền), ớt là 090421 (chưa nghiền) và 090422 (đã nghiền). Sự khác biệt chính là loài, hạt tiêu thuộc chi Piper, ớt thuộc chi Capsicum.
Q: Nếu ớt khô được sử dụng để làm thuốc, có vẫn phân loại vào 090421 không?
A: Nếu ớt khô được nhập khẩu làm gia vị, phân loại vào 090421; nếu làm dược liệu, cần phán đoán dựa trên mục đích sử dụng và phương pháp chế biến, có thể phân loại vào 1211 hoặc chương khác. Khuyến nghị khai báo theo mục đích sử dụng thực tế.
Q: Bán ớt khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS như thế nào?
A: Bán lẻ ớt khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là chưa nghiền, nên sử dụng 090421. Cần lưu ý yêu cầu của hải quan nước đến, có thể cần cung cấp chứng nhận thành phần, phương pháp chế biến, v.v. Khuyến nghị sử dụng kênh khai báo chính thức, tránh khai báo thấp hoặc sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.