Mã HS: 081010
Dâu tây tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Cam chanh hoặc vỏ dưa, chủ yếu bao gồm trái cây tươi hoặc khô, quả hạch và vỏ quả dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc đồ uống. Sản phẩm của chương này chủ yếu là nông sản thô có nguồn gốc thực vật, liên quan đến tính thời vụ, dễ hư hỏng và yêu cầu kiểm dịch. Dâu tây tươi là loại trái cây tươi điển hình, được phân loại vào chương này phù hợp với đặc tính tự nhiên của nó.
Nhóm
Nhóm 0810 bao gồm các loại trái cây tươi khác, bao gồm dâu tây, mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, loganberry, nho đen, nho đỏ, lý gai, v.v. Nhóm này được phân biệt với 0811 (trái cây đông lạnh) và 0812 (trái cây bảo quản tạm thời), nhấn mạnh trạng thái 'tươi'. Dâu tây tươi vì chưa qua xử lý đông lạnh hoặc bảo quản nên được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 081010 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 8 'Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc chi Cam chanh hoặc vỏ dưa'; chữ số thứ 3-4 '10' đại diện cho nhóm 'Trái cây tươi khác', bao gồm dâu tây, mâm xôi, v.v.; chữ số thứ 5-6 '10' là phân nhóm 'Dâu tây tươi', chỉ dâu tây tươi. Do đó, 081010 biểu thị đầy đủ 'Dâu tây tươi'.
Căn cứ phân loại
Dâu tây tươi được phân loại vào 081010 vì thuộc loại trái cây tươi và chưa qua đông lạnh hoặc bảo quản. Khác với 0811 (trái cây đông lạnh) ở chỗ chưa đông lạnh; khác với 0812 (bảo quản tạm thời) ở chỗ chưa sử dụng khí sulfur dioxide, nước muối, v.v. để bảo quản; khác với 2008 (sản phẩm từ trái cây) ở chỗ chưa qua chế biến. Do đó, theo trái cây tươi được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi 'Dâu tây tươi' hoặc 'Dâu tây mới', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Khai sai thành 'Dâu tây' mà không ghi 'tươi', hoặc ghi 'Dâu tây đông lạnh' và các tên hàng sai khác.
Loại
Giống dâu tây, như 'Hồng Nhan', 'Chương Cơ', 'Sweet Charlie', v.v., giúp hải quan nhận diện và thống kê.
⚠️ Chỉ ghi 'Dâu tây' mà không liệt kê giống cụ thể, hoặc ghi giống không phù hợp với thực tế.
Trạng thái
Ghi rõ là 'tươi' hoặc 'mới', nhấn mạnh chưa qua đông lạnh, bảo quản hoặc chế biến.
⚠️ Bỏ sót mô tả trạng thái, hoặc ghi sai là 'bảo quản lạnh' (bảo quản lạnh vẫn thuộc loại tươi, nhưng cần ghi chú).
Cấp độ
Ghi cấp độ theo tiêu chuẩn thương mại hoặc tiêu chuẩn nước xuất khẩu, như 'loại một', 'loại hai', v.v., khi không có tiêu chuẩn thống nhất có thể ghi 'chưa phân loại'.
⚠️ Mô tả cấp độ không nhất quán với hợp đồng hoặc hóa đơn, hoặc sử dụng thuật ngữ cấp độ không chuẩn.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như '10kg/thùng', '200g/hộp', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, hoặc không ghi rõ vật liệu đóng gói (như thùng carton, hộp nhựa).
Thương hiệu
Thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không', cần phù hợp với tình trạng đăng ký nhãn hiệu.
⚠️ Ghi sai thương hiệu hoặc không khai báo trung thực, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Xuất xứ
Nơi trồng dâu tây, nên cụ thể đến quốc gia/khu vực, như 'Vân Nam, Trung Quốc', 'California, Hoa Kỳ'.
⚠️ Chỉ ghi 'Trung Quốc' mà không chi tiết đến tỉnh, hoặc xuất xứ không phù hợp với thực tế.
Ngày sản xuất
Ngày thu hoạch hoặc đóng gói, định dạng 'YYYY-MM-DD', dùng cho quản lý hạn sử dụng và kiểm dịch.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không điền, dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Ví dụ:
Tên hàng: Dâu tây tươi; Loại: Hồng Nhan; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Loại một; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Vân Nam, Trung Quốc; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Dâu tây tươi vì là trái cây tươi, chưa đông lạnh, chưa bảo quản, chưa chế biến, phù hợp với mô tả của nhóm 0810 'Trái cây tươi khác', nên được phân loại vào 081010. Cần lưu ý phân biệt với 0811 (trái cây đông lạnh) và 0812 (trái cây bảo quản tạm thời), điểm khác biệt chính là trạng thái xử lý: đông lạnh hoặc bảo quản đều thay đổi độ tươi, trong khi 081010 chỉ chỉ trái cây tươi.
Mã dễ nhầm:
081110 - Dâu tây đông lạnh
Dâu tây đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, nhiệt độ bảo quản thường dưới -18°C, trong khi dâu tây tươi chỉ qua làm lạnh sơ bộ hoặc bảo quản lạnh, chưa đông cứng.
081210 - Dâu tây bảo quản tạm thời
Dâu tây bảo quản tạm thời sử dụng khí sulfur dioxide, nước muối, nước axit sulfurơ, v.v. để bảo quản, nhưng giữ trạng thái không thích hợp để ăn trực tiếp, dâu tây tươi không có xử lý này.
200880 - Dâu tây đóng hộp
Dâu tây đóng hộp đã qua nấu chín, ngâm đường và các chế biến khác, thuộc sản phẩm từ trái cây, dâu tây tươi chưa qua bất kỳ chế biến nào.
081040 - Nam việt quất tươi và việt quất
Nam việt quất tươi và việt quất là các loài khác nhau, mặc dù cùng thuộc trái cây tươi, nhưng phân loại thực vật khác nhau, phân loại hải quan cần theo giống cụ thể.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của dâu tây tươi và dâu tây đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Dâu tây tươi được phân loại vào 081010, dâu tây đông lạnh vào 081110. Sự khác biệt chính là có qua xử lý đông lạnh hay không. Dâu tây tươi chỉ qua làm lạnh sơ bộ hoặc bảo quản lạnh, giữ trạng thái tươi; dâu tây đông lạnh cần đông cứng, thường dùng để bảo quản lâu dài. Khi khai báo hải quan cần khai báo chính xác theo trạng thái thực tế, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu dâu tây tươi?
A: Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng 'Internet + Hải quan' hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Khuyến nghị sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp để đảm bảo áp dụng đúng thuế suất.
Q: Dâu tây tươi xuất khẩu cần những chứng nhận kiểm dịch nào?
A: Dâu tây tươi xuất khẩu thường cần cung cấp chứng nhận kiểm dịch thực vật, chứng minh phù hợp với yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu. Một số quốc gia còn cần chứng nhận xuất xứ, chứng nhận hun trùng, v.v. Doanh nghiệp nên xin kiểm dịch từ hải quan, lấy dữ liệu sổ điện tử, và đảm bảo bao bì, nhãn mác phù hợp với tiêu chuẩn nước nhập khẩu.
Q: Trong các yếu tố khai báo dâu tây tươi, 'trạng thái' điền như thế nào?
A: 'Trạng thái' nên điền rõ 'tươi' hoặc 'mới', nhấn mạnh chưa qua đông lạnh, bảo quản hoặc chế biến. Nếu qua bảo quản lạnh, có thể điền 'bảo quản lạnh', nhưng cần lưu ý bảo quản lạnh vẫn thuộc loại trái cây tươi, không ảnh hưởng đến phân loại vào 081010. Tránh điền 'đông lạnh' hoặc 'bảo quản' và các trạng thái sai khác.
Q: Dâu tây tươi được phân loại vào 081010, có bị hạn chế hạn ngạch thuế quan không?
A: Dâu tây tươi thường không bị hạn chế hạn ngạch thuế quan, nhưng cần chú ý liệu nước nhập khẩu có áp dụng thuế quan theo mùa hoặc biện pháp tự vệ đặc biệt. Ví dụ, một số quốc gia tăng thuế quan vào mùa cụ thể. Khuyến nghị tra cứu chính sách hải quan nước nhập khẩu, hoặc thông qua cơ sở dữ liệu thuế quan WTO để biết thông tin mới nhất.
Q: Bán dâu tây tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS như thế nào?
A: Bán lẻ dâu tây tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo mã HS 081010. Cần lưu ý sự khác biệt giữa hàng hóa cá nhân và thương mại hàng hóa, nếu qua mô hình B2C thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng vẫn cần cung cấp tên hàng, trạng thái và các yếu tố chính. Khuyến nghị sử dụng hệ thống 'Bán lẻ xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới phiên bản thống nhất' để khai báo.
Q: Quy cách đóng gói dâu tây tươi có yêu cầu gì khi khai báo?
A: Quy cách đóng gói nên điền chi tiết, như '10kg/thùng', '200g/hộp', và ghi rõ vật liệu đóng gói (như thùng carton, hộp nhựa). Quy cách cần phù hợp với thực tế, thuận tiện cho hải quan kiểm tra và thống kê. Nếu quy cách đóng gói đa dạng, nên liệt kê riêng. Khai báo sai có thể dẫn đến chậm thông quan.
Q: Nếu dâu tây tươi qua xử lý chiếu xạ, còn có thể phân loại vào 081010 không?
A: Xử lý chiếu xạ thường dùng để kiểm dịch hoặc bảo quản tươi, nếu không thay đổi đặc tính cơ bản của dâu tây, vẫn có thể coi là trái cây tươi, phân loại vào 081010. Nhưng cần ghi chú 'xử lý chiếu xạ' khi khai báo, và cung cấp chứng nhận liên quan. Nếu chiếu xạ làm sản phẩm biến chất hoặc chế biến, có thể phân loại vào mã khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.