Mã HS: 080930
Đào tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm quả ăn được và quả hạch, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm: mứt, thạch làm từ quả đã chế biến (Chương 20), quả hạch rang (Chương 20), quả có dầu (Chương 12) và một số cây dược liệu (Chương 12). Đào tươi là loại quả tươi điển hình, được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 0809 bao gồm mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi hoặc khô. Các sản phẩm thuộc nhóm này đều là quả tươi hoặc quả khô, chưa qua chế biến thêm. Đào (kể cả xuân đào) được phân chia chi tiết thành đào tươi và đào khô, đào tươi thuộc 0809.30.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 8, tức quả ăn được và quả hạch; vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 là 09: biểu thị nhóm 0809, tức mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi hoặc khô. Chữ số thứ 5-6 là 30: biểu thị phân nhóm 0809.30, tức đào tươi (kể cả xuân đào). Lưu ý: đào tươi và xuân đào thuộc cùng một phân nhóm trong HS, nhưng tùy theo giống cụ thể, xuân đào đôi khi có thể được thống kê riêng.
Căn cứ phân loại
Đào tươi thuộc loại quả tươi, chưa qua chế biến khác và không thuộc nhóm khác (như 0810 quả tươi khác). Sự khác biệt với 0809.40 (mận và mận gai) là ở giống thực vật khác nhau; với 0811 (quả đông lạnh) là ở trạng thái tươi; với 2008 (sản phẩm từ quả) là ở việc chưa qua nấu chín hoặc ngâm đường.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “đào tươi” hoặc “xuân đào tươi”, cần phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Khai sai là “xuân đào” nhưng thực tế là đào, hoặc ghi chung chung là “trái cây”.
Loại nhãn hiệu
Chọn “không nhãn hiệu”, “nhãn hiệu tự chủ trong nước”, “nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, “nhãn hiệu nước ngoài (khác)”, v.v.
⚠️ Loại nhãn hiệu không phù hợp với thực tế, như sản xuất gia công nhưng khai không nhãn hiệu.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo việc có được hưởng ưu đãi thuế quan xuất khẩu hay không, như “hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng”, v.v.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, hoặc đánh giá sai tình hình ưu đãi.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Điền “tươi” hoặc “tươi”, thể hiện chưa qua xử lý đông lạnh, sấy khô, v.v.
⚠️ Điền sai là “bảo quản lạnh” hoặc “đông lạnh”, dẫn đến phân loại sai.
Cấp hạng
Điền theo tiêu chuẩn ngành hoặc thỏa thuận hợp đồng, như “loại một”, “loại đặc biệt”, v.v.
⚠️ Cấp hạng không phù hợp với hợp đồng, hoặc không điền theo tiêu chuẩn.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như “10 kg/thùng”.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi “đóng thùng”.
Nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu (nếu không có nhãn hiệu thì điền “không”), cần phù hợp với thông tin đăng ký nhãn hiệu.
⚠️ Tên nhãn hiệu viết sai chính tả hoặc không phù hợp với thực tế.
GTIN
Điền nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, nếu không có thì điền “không”.
⚠️ Bỏ qua hoặc điền sai GTIN.
Ví dụ:
Tên hàng: đào tươi; Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: tươi; Cấp hạng: loại một; Quy cách đóng gói: 5 kg/thùng; Nhãn hiệu: không; GTIN: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và “Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa”. Đào tươi thuộc Chương 8, vì là quả ăn được, tươi hoặc khô. Nhóm 0809 bao gồm rõ ràng đào (kể cả xuân đào), phân nhóm 0809.30 là đào tươi. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa là quả tươi, chưa qua đông lạnh, sấy khô, nấu chín, v.v. Nếu là đông lạnh, thì thuộc 0811; nếu là sấy khô, thì thuộc 0813; nếu là ngâm đường, thì thuộc 2006.
Mã dễ nhầm:
0809.40 - Mận và mận gai tươi
Mận và mận gai cùng thuộc 0809 với đào, nhưng giống khác nhau. Đào có rãnh, mận bề mặt nhẵn, phân loại thực vật khác nhau.
0810.10 - Dâu tây tươi
Dâu tây thuộc 0810 quả tươi khác, khác chi với đào. Đào có hạt, dâu tây không có hạt, và họ thực vật khác nhau.
0811.10 - Dâu tây đông lạnh
Quả đông lạnh thuộc 0811, đào tươi nếu đông lạnh thì thuộc 0811.90 (quả đông lạnh khác), không phải 0809.30.
2008.70 - Đào hộp
Đào hộp đã qua nấu chín hoặc ngâm đường, thuộc 2008, đào tươi chưa qua chế biến, thuộc 0809.
0813.10 - Mơ khô
Mơ khô thuộc 0813, đào tươi nếu sấy khô thì thuộc 0813.30 (đào khô), không phải 0809.30.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đào tươi và xuân đào khác nhau thế nào về mã HS?
A: Trong mã HS, đào tươi và xuân đào cùng thuộc phân nhóm 0809.30, vì Hệ thống hài hòa xếp đào (kể cả xuân đào) vào cùng một phân nhóm. Nhưng trong thống kê hải quan một số nước, có thể phân chia chi tiết hơn. Khi khai báo cần điền chính xác tên hàng để hải quan thống kê đúng.
Q: Nếu đào tươi vận chuyển bảo quản lạnh, mã HS có thay đổi không?
A: Không. Bảo quản lạnh (khoảng 0°C) vẫn thuộc phạm vi “tươi”, mã HS giữ nguyên 0809.30. Nhưng nếu là đông lạnh (dưới -18°C), thì thuộc 0811.90 (quả đông lạnh khác), vì đông lạnh làm thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa.
Q: Trong yếu tố khai báo đào tươi, “Phương pháp chế biến hoặc bảo quản” điền thế nào?
A: Nên điền “tươi” hoặc “tươi”, biểu thị chưa qua bất kỳ xử lý bảo quản nào. Nếu điền “bảo quản lạnh”, dù vẫn thuộc 0809.30, nhưng có thể gây hải quan nghi vấn, khuyến nghị điền thống nhất là “tươi”.
Q: Đào tươi xuất khẩu sang EU cần lưu ý những vấn đề liên quan đến mã HS nào?
A: Khi xuất khẩu sang EU, cần xác nhận mã TARIC của EU, có thể có phân chia bổ sung đối với đào tươi. Đồng thời, cần lưu ý tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đối với trái cây của EU. Khi khai báo cần cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, bao gồm nhãn hiệu, cấp hạng, v.v.
Q: Mã HS của đào tươi và mận tươi phân biệt thế nào?
A: Đào tươi thuộc 0809.30, mận tươi thuộc 0809.40. Căn cứ phân biệt là giống thực vật: đào có rãnh và lông (xuân đào không có lông), mận bề mặt nhẵn, có ánh. Khi khai báo cần mô tả chính xác tên hàng, tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu đào tươi qua xử lý phủ sáp, mã HS có thay đổi không?
A: Xử lý phủ sáp thường để giữ tươi, không làm thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa, vẫn thuộc 0809.30. Nhưng nếu sau khi phủ sáp qua chế biến khác (như ngâm đường), thì có thể thuộc Chương 20. Khi khai báo cần điền trung thực phương pháp chế biến.
Q: Thuế suất thuế quan của đào tươi tra cứu thế nào?
A: Thuế suất thuế quan khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Hội đồng Xúc tiến Thương mại hoặc nền tảng khai báo chuyên nghiệp. Cần lưu ý sự khác biệt giữa thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông, và xác định thuế suất áp dụng theo quy tắc xuất xứ.
Q: Bán đào tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Xuất khẩu bán lẻ đào tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới thường khai báo theo hàng hóa cá nhân hoặc hàng hóa. Cần cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo và lưu ý yêu cầu nhập khẩu của nước đến đối với trái cây. Khuyến nghị sử dụng 0809.30 và lưu ý quy định kiểm dịch của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.