Mã HS: 080840
Mộc qua tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến các loại trái cây đại trà như táo, lê, cam quýt, nho, chuối, cũng như các loại ít phổ biến như mộc qua, mơ, anh đào. Tất cả hàng hóa đều phải tuân thủ tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm, khi phân loại cần lưu ý mức độ chế biến (như chỉ tươi hoặc ướp lạnh) và mục đích sử dụng (ăn được).
Nhóm
Nhóm 0808 bao gồm táo, lê và mộc qua tươi hoặc khô. Trong đó táo (0808.10) và lê (0808.30) là hàng hóa thương mại đại trà, còn mộc qua (0808.40) thuộc loại trái cây ít phổ biến, thường được dùng để chế biến mứt, thạch hoặc nấu ăn. Nhóm này phân biệt hai trạng thái tươi (0808.40.10) và khô (0808.40.90), hàng tươi cần đáp ứng điều kiện bảo quản và vận chuyển cụ thể.
Phân tích từng chữ số
Mã 080840 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "08" đại diện Chương 08 (trái cây và quả hạch ăn được, v.v.); chữ số thứ 3-4 "08" đại diện nhóm 0808 (táo, lê, mộc qua tươi hoặc khô); chữ số thứ 5-6 "40" đại diện phân nhóm 0808.40 (mộc qua). Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm thống nhất quốc tế, các quốc gia có thể phân chia chi tiết đến 8-10 chữ số. Mộc qua tươi và mộc qua khô thường được phân biệt bằng chữ số thứ 7-8 trong phân nhóm này, ví dụ mã 0808.40.10 của Hải quan Trung Quốc là mộc qua tươi.
Căn cứ phân loại
Mộc qua tươi được phân loại vào 0808.40 thay vì mã trái cây khác vì thuộc chi Cydonia oblonga, cùng họ nhưng khác chi với táo (Malus), lê (Pyrus), nhưng HS gộp cả ba vào cùng một nhóm. Không phân loại vào 0808.10 hoặc 0808.30 vì khác loài; cũng không phân loại vào 0810 (trái cây tươi khác) vì mộc qua đã có tên cụ thể trong 0808. Trạng thái tươi cần giữ nguyên vẹn, chưa qua chế biến, nếu đã nấu chín hoặc ngâm đường thì phân loại vào Chương 20.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng "mộc qua tươi" hoặc "mộc qua (tươi)", tránh dùng tên thông thường như "lê gỗ".
⚠️ Khai báo nhầm là "lê" hoặc "táo", dẫn đến phân loại sai.
Loại nhãn hiệu
Điền "không nhãn hiệu" hoặc tên nhãn hiệu cụ thể, dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ sót thông tin nhãn hiệu, hoặc nhầm tên giống (như 'Smyrna') là nhãn hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Theo hiệp định thương mại, điền "hàng xuất khẩu được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng" hoặc "không được hưởng", ảnh hưởng đến yêu cầu chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Đánh dấu sai ưu đãi, dẫn đến không thể cung cấp chứng nhận xuất xứ hợp lệ.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", khoảng nhiệt độ như 0-4°C, không được điền "đông lạnh" hoặc "sấy khô".
⚠️ Khai báo nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, có thể phân loại vào 0811.
Cấp độ
Điền theo tiêu chuẩn xuất khẩu, như "cấp một", "cấp đặc biệt", nếu không có cấp độ thì điền "chưa phân cấp".
⚠️ Điền cấp độ tùy tiện, không khớp với hợp đồng hoặc chứng nhận kiểm tra chất lượng.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ trọng lượng tịnh mỗi thùng và loại bao bì, như "10kg/thùng, thùng carton".
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không cung cấp trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực cụ thể, như "Tân Cương, Trung Quốc", cần khớp với chứng nhận kiểm dịch thực vật.
⚠️ Điền "Trung Quốc" quá chung chung, hoặc không khớp với xuất xứ trên chứng nhận.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ "ăn được" hoặc "dùng để chế biến", nếu dùng để chế biến cần cung cấp chứng nhận liên quan.
⚠️ Điền nhầm "dùng làm giống", dẫn đến phải cung cấp phê duyệt kiểm dịch hạt giống.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Mộc qua tươi; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi, ướp lạnh 0-4°C; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng, thùng carton; Xuất xứ: Tân Cương, Trung Quốc; Mục đích sử dụng: Ăn được. Ghi chú: Kèm theo chứng nhận kiểm dịch thực vật số XXXX, chứng nhận xuất xứ số XXXX. Lưu ý: Ví dụ này dựa trên thương mại thông thường, khai báo thực tế cần điều chỉnh theo hợp đồng và yêu cầu hải quan.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Mộc qua tươi phải đáp ứng ba điều kiện: 1) nguyên vẹn hoặc cắt lát nhưng chưa qua chế biến thêm; 2) trạng thái tươi hoặc ướp lạnh; 3) thuộc quả chi Cydonia. Nếu đã nấu chín, ngâm đường hoặc đông lạnh, thì phân loại tương ứng vào Chương 20 hoặc 0811. Đồng thời cần tham khảo mô tả 0808 trong Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu, xác nhận sự phân biệt giữa mộc qua với táo, lê.
Mã dễ nhầm:
080810 - Táo tươi
Táo thuộc chi Malus, hình dạng quả, hương vị khác biệt rõ rệt với mộc qua; mộc qua có lông tơ trên bề mặt, thịt quả cứng và chát, thường cần chế biến mới ăn được.
080830 - Lê tươi
Lê thuộc chi Pyrus, quả mọng nước, hình dạng đa dạng; mộc qua cùng họ nhưng khác chi với lê, mã HS khác nhau, và mộc qua thường không ăn sống trực tiếp.
081090 - Trái cây tươi khác
Phân nhóm này là điều khoản dự phòng, chỉ áp dụng khi trái cây không có tên cụ thể trong 0808, v.v.; mộc qua đã có tên cụ thể trong 0808.40, nên không phân loại vào 0810.
081190 - Trái cây đông lạnh khác
Mộc qua đông lạnh nên phân loại vào 0811.90, không phải 0808.40, vì phương pháp bảo quản thay đổi dẫn đến thay đổi phân loại.
200799 - Mứt khác
Mứt mộc qua đã qua nấu chín, thêm đường, đã vượt phạm vi Chương 08, phân loại vào Chương 20.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của mộc qua tươi và mộc qua khô khác nhau như thế nào?
A: Mộc qua tươi phân loại vào 0808.40.10 (mã 8 chữ số của Hải quan Trung Quốc), mộc qua khô phân loại vào 0808.40.90. Hai loại có 6 chữ số đầu giống nhau, nhưng chữ số thứ 7-8 phân biệt trạng thái. Hàng tươi cần vận chuyển ướp lạnh, hàng khô qua xử lý khử nước, khi phân loại cần chọn theo trạng thái thực tế.
Q: Mộc qua có thể phân loại vào 0810 không?
A: Không. 0810 là "trái cây tươi khác", là nhóm dự phòng, chỉ áp dụng cho trái cây không có tên cụ thể trong 0808, v.v. Mộc qua đã có tên cụ thể trong 0808.40, phải ưu tiên phân loại vào mã đó.
Q: Xuất khẩu mộc qua tươi sang EU cần chứng nhận gì?
A: Thường cần chứng nhận kiểm dịch thực vật, chứng nhận xuất xứ (nếu áp dụng thuế ưu đãi), hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và vận đơn. EU có yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt đối với nhập khẩu trái cây, cần xác nhận trước liệu mộc qua có trong danh sách được phép nhập cảnh không.
Q: Trong các yếu tố khai báo mộc qua tươi, "phương pháp chế biến hoặc bảo quản" điền như thế nào?
A: Nên điền "tươi" hoặc "ướp lạnh", và ghi rõ khoảng nhiệt độ cụ thể, như "tươi, ướp lạnh 0-4°C". Không được điền "đông lạnh" hoặc "sấy khô", nếu không có thể dẫn đến phân loại sai.
Q: Mã HS của mộc qua và lê dễ nhầm lẫn không?
A: Dễ. Hai loại cùng họ nhưng khác chi, nhưng ngoại hình có điểm tương tự. Lê phân loại vào 0808.30, mộc qua phân loại vào 0808.40. Khi khai báo cần cung cấp tên khoa học hoặc hình ảnh rõ ràng, tránh khai báo nhầm.
Q: Thuế nhập khẩu mộc qua tươi tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hàng năm. Có thể tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn". Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Bán mộc qua tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần xác nhận quy tắc tiếp cận nền tảng, trái cây tươi thường cần cung cấp chứng nhận kiểm dịch và chứng nhận xuất xứ. Gửi trực tiếp cá nhân có thể bị hạn chế, nên đi theo thương mại thông thường. Đồng thời lưu ý đóng gói và chuỗi lạnh, đảm bảo tuân thủ yêu cầu giám sát hải quan.
Q: Nếu mộc qua tươi bị phân loại nhầm vào 0808.10, hậu quả là gì?
A: Có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan, kiểm tra hải quan, xử phạt hành chính, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nếu liên quan đến chứng nhận xuất xứ ưu đãi, còn có thể bị từ chối ưu đãi. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.