Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến các loại trái cây phổ biến như táo, chuối, cam quýt, nho, đu đủ, cũng như các loại hạt và dưa. Khi phân loại hải quan, cần lưu ý phân biệt với rau thuộc Chương 07, sản phẩm từ trái cây thuộc Chương 20, đồng thời chú ý đến ảnh hưởng của trạng thái chế biến (tươi, đông lạnh, khô, v.v.) đến mã số. Nhóm 0807 bao gồm dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi hoặc khô. Cụ thể bao gồm dưa hấu, dưa, dưa thơm và các loại dưa thuộc họ Bầu bí, cũng như đu đủ thuộc họ Đu đủ. Sản phẩm thuộc nhóm này thường là tươi hoặc khô, nhưng không bao gồm sản phẩm cùng loại đã đông lạnh (thuộc 0811) hoặc bảo quản tạm thời (thuộc 0812). Đu đủ là trái cây nhiệt đới, sản phẩm tươi thuộc 0807.20, sản phẩm khô cũng thuộc cùng nhóm, nhưng cần lưu ý phân biệt với sản phẩm chế biến. Mã 080720 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 08 đại diện Chương 08 (trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện nhóm 0807 (dưa và đu đủ tươi hoặc khô); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện phân nhóm 0807.20, chỉ đu đủ. Do đó, 080720 chỉ đu đủ tươi hoặc khô. Trong phân loại HS, hai chữ số đầu là chương, hai chữ số giữa là nhóm, hai chữ số cuối là phân nhóm, phân chia từng cấp. Nếu là đu đủ đông lạnh, thuộc 0811.90; nếu bảo quản tạm thời, thuộc 0812.90. Đu đủ tươi thuộc 080720 vì thuộc phạm vi trái cây của Chương 08 và nhóm 0807 bao gồm đu đủ. Phân biệt với mã liền kề: 0807.11 là dưa hấu, 0807.19 là dưa khác, còn 0807.20 chỉ đu đủ. Nếu đu đủ qua đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, lần lượt thuộc 0811 hoặc 0812; nếu làm đồ hộp hoặc mứt, thuộc Chương 20. Do đó, xác định mã đu đủ tươi cần đồng thời thỏa mãn hai điều kiện “tươi” và “đu đủ”.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến các loại trái cây phổ biến như táo, chuối, cam quýt, nho, đu đủ, cũng như các loại hạt và dưa. Khi phân loại hải quan, cần lưu ý phân biệt với rau thuộc Chương 07, sản phẩm từ trái cây thuộc Chương 20, đồng thời chú ý đến ảnh hưởng của trạng thái chế biến (tươi, đông lạnh, khô, v.v.) đến mã số.
Nhóm
Nhóm 0807 bao gồm dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi hoặc khô. Cụ thể bao gồm dưa hấu, dưa, dưa thơm và các loại dưa thuộc họ Bầu bí, cũng như đu đủ thuộc họ Đu đủ. Sản phẩm thuộc nhóm này thường là tươi hoặc khô, nhưng không bao gồm sản phẩm cùng loại đã đông lạnh (thuộc 0811) hoặc bảo quản tạm thời (thuộc 0812). Đu đủ là trái cây nhiệt đới, sản phẩm tươi thuộc 0807.20, sản phẩm khô cũng thuộc cùng nhóm, nhưng cần lưu ý phân biệt với sản phẩm chế biến.
Phân tích từng chữ số
Mã 080720 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 08 đại diện Chương 08 (trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện nhóm 0807 (dưa và đu đủ tươi hoặc khô); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện phân nhóm 0807.20, chỉ đu đủ. Do đó, 080720 chỉ đu đủ tươi hoặc khô. Trong phân loại HS, hai chữ số đầu là chương, hai chữ số giữa là nhóm, hai chữ số cuối là phân nhóm, phân chia từng cấp. Nếu là đu đủ đông lạnh, thuộc 0811.90; nếu bảo quản tạm thời, thuộc 0812.90.
Căn cứ phân loại
Đu đủ tươi thuộc 080720 vì thuộc phạm vi trái cây của Chương 08 và nhóm 0807 bao gồm đu đủ. Phân biệt với mã liền kề: 0807.11 là dưa hấu, 0807.19 là dưa khác, còn 0807.20 chỉ đu đủ. Nếu đu đủ qua đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, lần lượt thuộc 0811 hoặc 0812; nếu làm đồ hộp hoặc mứt, thuộc Chương 20. Do đó, xác định mã đu đủ tươi cần đồng thời thỏa mãn hai điều kiện “tươi” và “đu đủ”.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên dùng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như “đu đủ tươi” hoặc “Fresh papaya”, tránh dùng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Loại: Chỉ rõ giống đu đủ, như “đu đủ Hawaii”, “đu đủ Mexico”, v.v., giúp hải quan phán đoán phân loại. Trạng thái: Ghi rõ là tươi, làm lạnh, đông lạnh hoặc khô; đu đủ tươi nên ghi “tươi” hoặc “Fresh”, làm lạnh vẫn thuộc 080720. Cấp độ: Ghi cấp độ theo thói quen thương mại, như “loại một”, “loại đặc biệt”; nếu không có tiêu chuẩn thống nhất có thể ghi “không cấp”. Quy cách đóng gói: Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như “đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg”. Xuất xứ: Ghi quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của trái cây, như “Philippines”, “Hải Nam, Trung Quốc”, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”. Mục đích sử dụng: Thường là “ăn được”; nếu dùng để chế biến cần ghi “dùng để chế biến”, nhưng đu đủ tươi thường ăn trực tiếp. Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Đu đủ tươi
Mã HS: 08072000
Quy cách: Tươi, giống Hawaii, loại một, đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg
Xuất xứ: Philippines
Thương hiệu: Không
Mục đích: Ăn được
Yếu tố khai báo: Tên hàng: Đu đủ tươi; Loại: Hawaii; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Loại một; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, 10 kg/thùng; Xuất xứ: Philippines; Thương hiệu: Không; Mục đích: Ăn được. Không ghi “tươi”, dẫn đến nhầm với đu đủ khô; đu đủ khô cũng thuộc 080720 nhưng trạng thái khác. Khai đu đủ làm lạnh nhầm thành đông lạnh; đông lạnh thuộc 0811.90, thuế suất và điều kiện giám sát khác. Khai xuất xứ không đúng, có thể ảnh hưởng ưu đãi thuế quan hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp chứng nhận xuất xứ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên dùng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như “đu đủ tươi” hoặc “Fresh papaya”, tránh dùng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Ghi nhầm thành “đu đủ” mà không ghi “tươi”, hoặc dùng “đu đủ” nhưng không phân biệt trạng thái.
Loại
Chỉ rõ giống đu đủ, như “đu đủ Hawaii”, “đu đủ Mexico”, v.v., giúp hải quan phán đoán phân loại.
⚠️ Ghi chung chung “đu đủ”, không cung cấp thông tin giống cụ thể.
Trạng thái
Ghi rõ là tươi, làm lạnh, đông lạnh hoặc khô; đu đủ tươi nên ghi “tươi” hoặc “Fresh”, làm lạnh vẫn thuộc 080720.
⚠️ Khai làm lạnh nhầm thành đông lạnh, dẫn đến sai mã.
Cấp độ
Ghi cấp độ theo thói quen thương mại, như “loại một”, “loại đặc biệt”; nếu không có tiêu chuẩn thống nhất có thể ghi “không cấp”.
⚠️ Cấp độ không khớp thực tế, hoặc không ghi dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như “đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg”.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng”, không cung cấp trọng lượng hoặc số lượng cụ thể.
Xuất xứ
Ghi quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của trái cây, như “Philippines”, “Hải Nam, Trung Quốc”, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch.
⚠️ Xuất xứ ghi không rõ ràng, như “Đông Nam Á” và các mô tả mơ hồ khác.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc ghi không khớp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Thường là “ăn được”; nếu dùng để chế biến cần ghi “dùng để chế biến”, nhưng đu đủ tươi thường ăn trực tiếp.
⚠️ Khai ăn được nhầm thành dùng để chế biến, có thể gây vấn đề giám sát sau này.
Ví dụ: Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Đu đủ tươi
Mã HS: 08072000
Quy cách: Tươi, giống Hawaii, loại một, đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg
Xuất xứ: Philippines
Thương hiệu: Không
Mục đích: Ăn được
Yếu tố khai báo: Tên hàng: Đu đủ tươi; Loại: Hawaii; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Loại một; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, 10 kg/thùng; Xuất xứ: Philippines; Thương hiệu: Không; Mục đích: Ăn được.
Lỗi thường gặp:
Không ghi “tươi”, dẫn đến nhầm với đu đủ khô; đu đủ khô cũng thuộc 080720 nhưng trạng thái khác.
Khai đu đủ làm lạnh nhầm thành đông lạnh; đông lạnh thuộc 0811.90, thuế suất và điều kiện giám sát khác.
Khai xuất xứ không đúng, có thể ảnh hưởng ưu đãi thuế quan hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp chứng nhận xuất xứ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 và điều khoản nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Đu đủ tươi thuộc trái cây ăn được và thuộc họ Đu đủ, phù hợp mô tả nhóm 0807 “dưa và đu đủ tươi hoặc khô”. Theo Quy tắc chung 1, phân loại theo điều khoản nhóm. Đồng thời, cần xác nhận sản phẩm chưa qua đông lạnh, bảo quản tạm thời hoặc chế biến sâu, nếu không có thể thuộc nhóm khác của Chương 08 hoặc Chương 20. 080711 Dưa hấu tươi: Dưa hấu thuộc họ Bầu bí, khác họ với đu đủ, và 080711 là phân nhóm riêng cho dưa hấu, còn đu đủ là 080720. 080719 Dưa tươi khác: Dưa chỉ các loại thuộc họ Bầu bí, như dưa lưới, dưa thơm, không bao gồm đu đủ; đu đủ thuộc họ Đu đủ. 081190 Trái cây đông lạnh khác: Đu đủ đông lạnh thuộc 0811.90 vì đông lạnh thay đổi trạng thái sản phẩm, vượt phạm vi 0807. 081290 Trái cây khác bảo quản tạm thời: Đu đủ bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.) thuộc 0812.90, không phải hàng tươi. 200799 Mứt, thạch trái cây khác: Đu đủ sau khi nấu, đóng hộp, v.v. thuộc Chương 20, đã thay đổi đặc tính cơ bản. Sản phẩm là tươi hay khô? Nếu đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cần điều chỉnh mã. Có thuộc họ Đu đủ không? Phân biệt với dưa thuộc họ Bầu bí. Có qua chế biến sâu không? Như đóng hộp, mứt, v.v. thuộc Chương 20. Đóng gói có ảnh hưởng phân loại không? Thường không thay đổi, nhưng cần lưu ý đóng gói bán lẻ có thể liên quan quy tắc khác. Xuất xứ có rõ ràng không? Ảnh hưởng thuế quan và yêu cầu kiểm dịch.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 và điều khoản nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Đu đủ tươi thuộc trái cây ăn được và thuộc họ Đu đủ, phù hợp mô tả nhóm 0807 “dưa và đu đủ tươi hoặc khô”. Theo Quy tắc chung 1, phân loại theo điều khoản nhóm. Đồng thời, cần xác nhận sản phẩm chưa qua đông lạnh, bảo quản tạm thời hoặc chế biến sâu, nếu không có thể thuộc nhóm khác của Chương 08 hoặc Chương 20.
Mã dễ nhầm:
080711 - Dưa hấu tươi
Dưa hấu thuộc họ Bầu bí, khác họ với đu đủ, và 080711 là phân nhóm riêng cho dưa hấu, còn đu đủ là 080720.
080719 - Dưa tươi khác
Dưa chỉ các loại thuộc họ Bầu bí, như dưa lưới, dưa thơm, không bao gồm đu đủ; đu đủ thuộc họ Đu đủ.
081190 - Trái cây đông lạnh khác
Đu đủ đông lạnh thuộc 0811.90 vì đông lạnh thay đổi trạng thái sản phẩm, vượt phạm vi 0807.
081290 - Trái cây khác bảo quản tạm thời
Đu đủ bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.) thuộc 0812.90, không phải hàng tươi.
200799 - Mứt, thạch trái cây khác
Đu đủ sau khi nấu, đóng hộp, v.v. thuộc Chương 20, đã thay đổi đặc tính cơ bản.
Tự kiểm tra:
✓ Sản phẩm là tươi hay khô? Nếu đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cần điều chỉnh mã.
✓ Có thuộc họ Đu đủ không? Phân biệt với dưa thuộc họ Bầu bí.
✓ Có qua chế biến sâu không? Như đóng hộp, mứt, v.v. thuộc Chương 20.
✓ Đóng gói có ảnh hưởng phân loại không? Thường không thay đổi, nhưng cần lưu ý đóng gói bán lẻ có thể liên quan quy tắc khác.
✓ Xuất xứ có rõ ràng không? Ảnh hưởng thuế quan và yêu cầu kiểm dịch.
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của đu đủ tươi và đu đủ khô giống nhau không? Có, đu đủ tươi và đu đủ khô đều thuộc 080720 vì nhóm 0807 bao gồm đu đủ tươi hoặc khô. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái: đu đủ tươi ghi “tươi”, đu đủ khô ghi “khô”, để hải quan giám sát và thống kê. Đu đủ đông lạnh có thể thuộc 080720 không? Không. Đu đủ đông lạnh thuộc 0811.90 (trái cây đông lạnh khác) vì đông lạnh thay đổi trạng thái sản phẩm, vượt phạm vi tươi hoặc khô của 0807. Khi phân loại cần chú ý quy trình đông lạnh, tránh khai báo sai. Làm thế nào phân biệt đu đủ và dưa? Đu đủ thuộc họ Đu đủ, còn dưa thuộc họ Bầu bí. Trong HS, dưa thuộc 0807.11 đến 0807.19, đu đủ thuộc 0807.20. Nếu không xác định được, có thể tham khảo phân loại thực vật hoặc tiền phân loại hải quan. Khi khai báo đu đủ tươi, lỗi phổ biến nhất là gì? Lỗi phổ biến nhất là không ghi “tươi”, dẫn đến nhầm với đu đủ khô; hoặc khai làm lạnh nhầm thành đông lạnh. Ngoài ra, thiếu các yếu tố như xuất xứ, thương hiệu cũng có thể gây chậm thông quan. Làm thế nào tra cứu thuế suất đu đủ tươi? Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc hỏi đại lý khai báo; lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn. Nhập khẩu đu đủ tươi cần những giấy tờ giám sát nào? Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v., tùy theo quy định hải quan và nước xuất xứ. Nên hỏi hải quan hoặc đại lý trước để đảm bảo đầy đủ chứng từ. Bán đu đủ tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới phân loại thế nào? Nhập khẩu bán lẻ đu đủ tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng thuộc 080720, nhưng cần chú ý danh sách tích cực và điều kiện giám sát, như phê duyệt kiểm dịch, nhãn tiếng Trung, v.v. Gửi trực tiếp cá nhân có thể áp dụng chính sách khác. Khi xuất khẩu đu đủ tươi, mã HS có lưu ý gì? Xuất khẩu đu đủ tươi cần đảm bảo mã chính xác để hưởng hoàn thuế xuất khẩu hoặc ưu đãi hiệp định thương mại tự do. Đồng thời cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu, như xử lý hun trùng, cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v.
Q: Mã HS của đu đủ tươi và đu đủ khô giống nhau không?
A: Có, đu đủ tươi và đu đủ khô đều thuộc 080720 vì nhóm 0807 bao gồm đu đủ tươi hoặc khô. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái: đu đủ tươi ghi “tươi”, đu đủ khô ghi “khô”, để hải quan giám sát và thống kê.
Q: Đu đủ đông lạnh có thể thuộc 080720 không?
A: Không. Đu đủ đông lạnh thuộc 0811.90 (trái cây đông lạnh khác) vì đông lạnh thay đổi trạng thái sản phẩm, vượt phạm vi tươi hoặc khô của 0807. Khi phân loại cần chú ý quy trình đông lạnh, tránh khai báo sai.
Q: Làm thế nào phân biệt đu đủ và dưa?
A: Đu đủ thuộc họ Đu đủ, còn dưa thuộc họ Bầu bí. Trong HS, dưa thuộc 0807.11 đến 0807.19, đu đủ thuộc 0807.20. Nếu không xác định được, có thể tham khảo phân loại thực vật hoặc tiền phân loại hải quan.
Q: Khi khai báo đu đủ tươi, lỗi phổ biến nhất là gì?
A: Lỗi phổ biến nhất là không ghi “tươi”, dẫn đến nhầm với đu đủ khô; hoặc khai làm lạnh nhầm thành đông lạnh. Ngoài ra, thiếu các yếu tố như xuất xứ, thương hiệu cũng có thể gây chậm thông quan.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất đu đủ tươi?
A: Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc hỏi đại lý khai báo; lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v., tùy theo quy định hải quan và nước xuất xứ. Nên hỏi hải quan hoặc đại lý trước để đảm bảo đầy đủ chứng từ.
Q: Bán đu đủ tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới phân loại thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ đu đủ tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng thuộc 080720, nhưng cần chú ý danh sách tích cực và điều kiện giám sát, như phê duyệt kiểm dịch, nhãn tiếng Trung, v.v. Gửi trực tiếp cá nhân có thể áp dụng chính sách khác.
Q: Khi xuất khẩu đu đủ tươi, mã HS có lưu ý gì?
A: Xuất khẩu đu đủ tươi cần đảm bảo mã chính xác để hưởng hoàn thuế xuất khẩu hoặc ưu đãi hiệp định thương mại tự do. Đồng thời cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu, như xử lý hun trùng, cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.