Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của quả thuộc chi Citrus hoặc các loại dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là một chương quan trọng về nông sản trong hệ thống phân loại HS, liên quan đến các loại trái cây phổ biến như táo, cam quýt, nho, chuối, cũng như các loại hạt và dưa. Các sản phẩm trái cây khô như nho khô, mơ khô cũng được phân loại vào chương này, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm trái cây thuộc Chương 20. Hàng hóa trong chương này thường được phân chia theo giống và trạng thái chế biến, là trọng tâm của kiểm dịch và quản lý thuế quan trong thương mại quốc tế. Nhóm 0806 bao gồm nho tươi hoặc khô, bao gồm nho tươi và nho khô. Nho tươi thường được dùng để ăn trực tiếp hoặc sản xuất rượu vang, trong khi nho khô được làm bằng cách phơi nắng tự nhiên hoặc sấy khô nhân tạo, được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm và ăn trực tiếp. Nhóm này được phân chia thêm thành hai phân nhóm dựa trên trạng thái: nho tươi và nho khô. Cần lưu ý rằng nước nho, rượu vang và các sản phẩm chế biến khác không thuộc nhóm này mà thuộc Chương 20 hoặc Chương 22. Mã 080620 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 8, tức là trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của quả thuộc chi Citrus hoặc các loại dưa; chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm, tức là nho tươi hoặc khô; chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm, cụ thể là nho khô. Do đó, 080620 chỉ đề cập đến nho khô, không bao gồm nho tươi (080610). Mã này được sử dụng trong thương mại quốc tế để xác định rõ phạm vi hàng hóa, thuận tiện cho hải quan giám sát, thống kê và đánh thuế. Nho khô được phân loại vào 080620 vì thuộc phạm vi trái cây của Chương 08 và đã qua xử lý khử nước nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản. Sự khác biệt với nho tươi (080610) là ở hàm lượng nước và trạng thái chế biến; sự khác biệt với nước nho (2009) hoặc nho đóng hộp (2008) là chưa qua chế biến hoặc bảo quản thêm. Do đó, 080620 là phân loại đúng duy nhất cho nho khô.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của quả thuộc chi Citrus hoặc các loại dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là một chương quan trọng về nông sản trong hệ thống phân loại HS, liên quan đến các loại trái cây phổ biến như táo, cam quýt, nho, chuối, cũng như các loại hạt và dưa. Các sản phẩm trái cây khô như nho khô, mơ khô cũng được phân loại vào chương này, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm trái cây thuộc Chương 20. Hàng hóa trong chương này thường được phân chia theo giống và trạng thái chế biến, là trọng tâm của kiểm dịch và quản lý thuế quan trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 0806 bao gồm nho tươi hoặc khô, bao gồm nho tươi và nho khô. Nho tươi thường được dùng để ăn trực tiếp hoặc sản xuất rượu vang, trong khi nho khô được làm bằng cách phơi nắng tự nhiên hoặc sấy khô nhân tạo, được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm và ăn trực tiếp. Nhóm này được phân chia thêm thành hai phân nhóm dựa trên trạng thái: nho tươi và nho khô. Cần lưu ý rằng nước nho, rượu vang và các sản phẩm chế biến khác không thuộc nhóm này mà thuộc Chương 20 hoặc Chương 22.
Phân tích từng chữ số
Mã 080620 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 8, tức là trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của quả thuộc chi Citrus hoặc các loại dưa; chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm, tức là nho tươi hoặc khô; chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm, cụ thể là nho khô. Do đó, 080620 chỉ đề cập đến nho khô, không bao gồm nho tươi (080610). Mã này được sử dụng trong thương mại quốc tế để xác định rõ phạm vi hàng hóa, thuận tiện cho hải quan giám sát, thống kê và đánh thuế.
Căn cứ phân loại
Nho khô được phân loại vào 080620 vì thuộc phạm vi trái cây của Chương 08 và đã qua xử lý khử nước nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản. Sự khác biệt với nho tươi (080610) là ở hàm lượng nước và trạng thái chế biến; sự khác biệt với nước nho (2009) hoặc nho đóng hộp (2008) là chưa qua chế biến hoặc bảo quản thêm. Do đó, 080620 là phân loại đúng duy nhất cho nho khô.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như 'nho khô' hoặc 'Dried grapes', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Phương pháp chế biến: Mô tả phương pháp sấy khô, như phơi nắng tự nhiên, sấy khô bằng không khí nóng, sấy khô đông lạnh, v.v., các phương pháp chế biến khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại và yêu cầu kiểm dịch. Giống: Ghi rõ giống nho, như nho không hạt, nho đỏ, nho đen, v.v., giống ảnh hưởng đến giá cả và tiêu chuẩn kiểm dịch, nhưng thường không thay đổi mã HS. Có bỏ cuống không: Ghi rõ nho khô có bỏ cuống không, việc bỏ cuống ảnh hưởng đến trạng thái hàng hóa và mục đích chế biến tiếp theo. Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói và quy cách, như đóng túi, đóng thùng, trọng lượng tịnh mỗi gói, v.v., dùng cho thống kê và kiểm tra hải quan. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'. Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ tại hải quan. Xuất xứ: Khai báo quốc gia hoặc khu vực sản xuất nho khô, dùng để xác định thuế quan áp dụng và hiệp định thương mại. Tên hàng: Nho khô; Phương pháp chế biến: Phơi nắng tự nhiên; Giống: Nho không hạt; Có bỏ cuống không: Bỏ cuống; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xuất xứ: Tân Cương, Trung Quốc. Nhầm lẫn nho khô với nho tươi, phân loại sai vào 080610. Không khai báo phương pháp chế biến, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại. Nhầm lẫn nho khô với mứt, phân loại sai vào 2006.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như 'nho khô' hoặc 'Dried grapes', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Khai báo sai là 'táo khô' hoặc 'sản phẩm nho khô', dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp sấy khô, như phơi nắng tự nhiên, sấy khô bằng không khí nóng, sấy khô đông lạnh, v.v., các phương pháp chế biến khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại và yêu cầu kiểm dịch.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp chế biến, hoặc nhầm lẫn giữa 'phơi khô' và 'sấy khô'.
Giống
Ghi rõ giống nho, như nho không hạt, nho đỏ, nho đen, v.v., giống ảnh hưởng đến giá cả và tiêu chuẩn kiểm dịch, nhưng thường không thay đổi mã HS.
⚠️ Khai báo sai nho đen là nho khô, thực tế nho đen có thể thuộc nhóm khác.
Có bỏ cuống không
Ghi rõ nho khô có bỏ cuống không, việc bỏ cuống ảnh hưởng đến trạng thái hàng hóa và mục đích chế biến tiếp theo.
⚠️ Không khai báo tình trạng bỏ cuống, dẫn đến nhầm lẫn với nho khô còn cuống.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và quy cách, như đóng túi, đóng thùng, trọng lượng tịnh mỗi gói, v.v., dùng cho thống kê và kiểm tra hải quan.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói không đúng, như khai báo gói lớn là gói nhỏ.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'. Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực sản xuất nho khô, dùng để xác định thuế quan áp dụng và hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ sai, như khai báo sản xuất tại Tân Cương là sản xuất tại Hoa Kỳ.
Ví dụ: Tên hàng: Nho khô; Phương pháp chế biến: Phơi nắng tự nhiên; Giống: Nho không hạt; Có bỏ cuống không: Bỏ cuống; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xuất xứ: Tân Cương, Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn nho khô với nho tươi, phân loại sai vào 080610.
Không khai báo phương pháp chế biến, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Nhầm lẫn nho khô với mứt, phân loại sai vào 2006.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại chính là: hàng hóa có thuộc phạm vi trái cây của Chương 08 và ở trạng thái khô không. Nho khô phải đáp ứng: 1) giống là nho; 2) đã qua xử lý khử nước, hàm lượng nước thấp; 3) chưa qua chế biến thêm như tẩm đường, mứt. Nếu nho khô đã qua nấu đường hoặc thêm chất khác, có thể thuộc Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt với nước nho, rượu vang, vì các sản phẩm này thuộc chương khác do mức độ chế biến khác nhau. 080610 Nho tươi: Nho tươi ở trạng thái tươi, hàm lượng nước cao, thường dùng để ăn tươi hoặc sản xuất rượu vang; nho khô ở trạng thái khử nước, hàm lượng nước thấp, dùng để ăn trực tiếp hoặc làm bánh. Hai loại có trạng thái chế biến khác nhau. 200600 Trái cây tẩm đường: Trái cây tẩm đường đã qua chế biến tẩm đường, mứt, thêm đường hoặc chất khác; nho khô chỉ qua sấy khô, không thêm đường, giữ trạng thái tự nhiên. 200990 Nước ép trái cây hỗn hợp: Nước ép trái cây hỗn hợp là chất lỏng, làm từ ép trái cây; nho khô là chất rắn, chưa qua quá trình ép. 081330 Táo khô: Táo khô là sản phẩm khử nước từ táo, khác giống với nho khô, khi phân loại cần dựa vào loại trái cây. 080620 Nho khô: Mã này chính là nho khô, cần lưu ý phân biệt với các loại khô khác như mơ khô (080910), mận khô (081320), dựa vào loại trái cây. Xác nhận hàng hóa là giống nho, không phải trái cây khác. Xác nhận hàng hóa ở trạng thái khô, không phải trái tươi hoặc nước ép. Xác nhận chưa qua chế biến tẩm đường hoặc mứt. Xác nhận đóng gói và nhãn mác phù hợp quy định. Xác nhận khai báo xuất xứ và thương hiệu chính xác.
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại chính là: hàng hóa có thuộc phạm vi trái cây của Chương 08 và ở trạng thái khô không. Nho khô phải đáp ứng: 1) giống là nho; 2) đã qua xử lý khử nước, hàm lượng nước thấp; 3) chưa qua chế biến thêm như tẩm đường, mứt. Nếu nho khô đã qua nấu đường hoặc thêm chất khác, có thể thuộc Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt với nước nho, rượu vang, vì các sản phẩm này thuộc chương khác do mức độ chế biến khác nhau.
Mã dễ nhầm:
080610 - Nho tươi
Nho tươi ở trạng thái tươi, hàm lượng nước cao, thường dùng để ăn tươi hoặc sản xuất rượu vang; nho khô ở trạng thái khử nước, hàm lượng nước thấp, dùng để ăn trực tiếp hoặc làm bánh. Hai loại có trạng thái chế biến khác nhau.
200600 - Trái cây tẩm đường
Trái cây tẩm đường đã qua chế biến tẩm đường, mứt, thêm đường hoặc chất khác; nho khô chỉ qua sấy khô, không thêm đường, giữ trạng thái tự nhiên.
200990 - Nước ép trái cây hỗn hợp
Nước ép trái cây hỗn hợp là chất lỏng, làm từ ép trái cây; nho khô là chất rắn, chưa qua quá trình ép.
081330 - Táo khô
Táo khô là sản phẩm khử nước từ táo, khác giống với nho khô, khi phân loại cần dựa vào loại trái cây.
080620 - Nho khô
Mã này chính là nho khô, cần lưu ý phân biệt với các loại khô khác như mơ khô (080910), mận khô (081320), dựa vào loại trái cây.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là giống nho, không phải trái cây khác.
✓ Xác nhận hàng hóa ở trạng thái khô, không phải trái tươi hoặc nước ép.
✓ Xác nhận chưa qua chế biến tẩm đường hoặc mứt.
✓ Xác nhận đóng gói và nhãn mác phù hợp quy định.
✓ Xác nhận khai báo xuất xứ và thương hiệu chính xác.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của nho khô? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu mã HS hoặc hỏi đại lý khai báo hải quan. Nhập từ khóa 'nho khô', hệ thống sẽ hiển thị 080620. Lưu ý xác nhận trạng thái hàng hóa là khô, chưa qua chế biến thêm. Mã HS của nho khô và nho tươi khác nhau như thế nào? Nho tươi thuộc 080610, nho khô thuộc 080620. Sự khác biệt chính là trạng thái chế biến: nho tươi là trái cây tươi, nho khô là trái cây khử nước. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái. Nho khô sau khi tẩm đường nên thuộc mã nào? Nếu nho khô đã qua tẩm đường, mứt, thì không còn thuộc 080620 mà thuộc 200600 (trái cây tẩm đường). Vì phương pháp chế biến đã thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa. Nhập khẩu nho khô cần những yếu tố khai báo nào? Thường cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến, giống, có bỏ cuống không, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, có thể tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Thuế suất nhập khẩu nho khô tra cứu như thế nào? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin thương mại quốc tế một cửa. Cần xác định thuế suất áp dụng theo xuất xứ, như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Làm thế nào phân biệt nho khô và nho đen khô? Nho khô là quả thuộc chi Vitis được sấy khô, thuộc 080620; nho đen thuộc chi Ribes, sản phẩm khô thường thuộc 081340 (trái cây khô khác). Hai loại khác giống, phân loại khác nhau. Bán nho khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì? Cần đảm bảo mã HS chính xác, hiểu yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu, như dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tiêu chuẩn phụ gia. Đồng thời chú ý tuân thủ nhãn mác, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai. Mã HS của nho khô có yêu cầu đặc biệt gì khi xuất khẩu? Khi xuất khẩu cần khai báo kiểm dịch, đảm bảo phù hợp yêu cầu nước đến. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Mã 080620 áp dụng cho thương mại thông thường, nhưng cần chú ý quy tắc xuất xứ ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của nho khô?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu mã HS hoặc hỏi đại lý khai báo hải quan. Nhập từ khóa 'nho khô', hệ thống sẽ hiển thị 080620. Lưu ý xác nhận trạng thái hàng hóa là khô, chưa qua chế biến thêm.
Q: Mã HS của nho khô và nho tươi khác nhau như thế nào?
A: Nho tươi thuộc 080610, nho khô thuộc 080620. Sự khác biệt chính là trạng thái chế biến: nho tươi là trái cây tươi, nho khô là trái cây khử nước. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái.
Q: Nho khô sau khi tẩm đường nên thuộc mã nào?
A: Nếu nho khô đã qua tẩm đường, mứt, thì không còn thuộc 080620 mà thuộc 200600 (trái cây tẩm đường). Vì phương pháp chế biến đã thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa.
A: Thường cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến, giống, có bỏ cuống không, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, có thể tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'.
Q: Thuế suất nhập khẩu nho khô tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin thương mại quốc tế một cửa. Cần xác định thuế suất áp dụng theo xuất xứ, như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Làm thế nào phân biệt nho khô và nho đen khô?
A: Nho khô là quả thuộc chi Vitis được sấy khô, thuộc 080620; nho đen thuộc chi Ribes, sản phẩm khô thường thuộc 081340 (trái cây khô khác). Hai loại khác giống, phân loại khác nhau.
Q: Bán nho khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần đảm bảo mã HS chính xác, hiểu yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu, như dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tiêu chuẩn phụ gia. Đồng thời chú ý tuân thủ nhãn mác, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
Q: Mã HS của nho khô có yêu cầu đặc biệt gì khi xuất khẩu?
A: Khi xuất khẩu cần khai báo kiểm dịch, đảm bảo phù hợp yêu cầu nước đến. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Mã 080620 áp dụng cho thương mại thông thường, nhưng cần chú ý quy tắc xuất xứ ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.