Chương 08 bao gồm trái cây ăn được và các loại hạt, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm hạt giống để trồng, các loại hạt rang hoặc trái cây nghiền bột, cũng không bao gồm các sản phẩm chứa ca cao. Cam tươi là loại trái cây thuộc chi Citrus điển hình, việc phân loại cần chú ý đến độ tươi, mức độ chế biến và mục đích sử dụng. Nhóm 0805 bao gồm trái cây thuộc chi Citrus tươi hoặc khô, bao gồm cam, quýt, chanh, chanh ta, bưởi, v.v. Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo giống và mục đích sử dụng, cam tươi được phân vào 0805.10, còn cam khô được phân vào 0805.20. Cam tươi dù có qua xử lý đơn giản như đánh bóng, rửa sạch, miễn là giữ trạng thái trái tươi, đều được phân vào nhóm này. Mã 080510 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 08 đại diện Chương 8 “Trái cây ăn được và các loại hạt; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa”; chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện nhóm “Trái cây thuộc chi Citrus tươi hoặc khô”; chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện phân nhóm “Cam tươi”. Trong đó, phân nhóm 10 chỉ riêng cam tươi, bao gồm các giống cam ngọt và cam đắng, nhưng không bao gồm cam đông lạnh, bảo quản tạm thời hoặc đã chế biến. Cam tươi được phân vào 080510 vì thuộc trái cây chi Citrus tươi và chưa qua chế biến theo các chương khác. Nếu là cam đông lạnh, phải phân vào 0811; nếu bảo quản tạm thời, phân vào 0812; nếu là nước cam, phân vào 2009; nếu là vỏ cam, phân vào 0814. Do đó, giữ trạng thái trái tươi là yếu tố then chốt để phân vào mã này.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây ăn được và các loại hạt, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm hạt giống để trồng, các loại hạt rang hoặc trái cây nghiền bột, cũng không bao gồm các sản phẩm chứa ca cao. Cam tươi là loại trái cây thuộc chi Citrus điển hình, việc phân loại cần chú ý đến độ tươi, mức độ chế biến và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 0805 bao gồm trái cây thuộc chi Citrus tươi hoặc khô, bao gồm cam, quýt, chanh, chanh ta, bưởi, v.v. Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo giống và mục đích sử dụng, cam tươi được phân vào 0805.10, còn cam khô được phân vào 0805.20. Cam tươi dù có qua xử lý đơn giản như đánh bóng, rửa sạch, miễn là giữ trạng thái trái tươi, đều được phân vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 080510 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 08 đại diện Chương 8 “Trái cây ăn được và các loại hạt; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa”; chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện nhóm “Trái cây thuộc chi Citrus tươi hoặc khô”; chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện phân nhóm “Cam tươi”. Trong đó, phân nhóm 10 chỉ riêng cam tươi, bao gồm các giống cam ngọt và cam đắng, nhưng không bao gồm cam đông lạnh, bảo quản tạm thời hoặc đã chế biến.
Căn cứ phân loại
Cam tươi được phân vào 080510 vì thuộc trái cây chi Citrus tươi và chưa qua chế biến theo các chương khác. Nếu là cam đông lạnh, phải phân vào 0811; nếu bảo quản tạm thời, phân vào 0812; nếu là nước cam, phân vào 2009; nếu là vỏ cam, phân vào 0814. Do đó, giữ trạng thái trái tươi là yếu tố then chốt để phân vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải ghi rõ là cam tươi, có thể bổ sung giống như cam navel, cam máu, v.v. Loại nhãn hiệu: Điền loại nhãn hiệu theo quy định hải quan, như không có nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài, v.v. Quy cách đóng gói: Mô tả phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như 10kg/thùng. Giống: Khai báo giống cam cụ thể, như cam navel, cam mùa hè, cam máu, v.v. Xuất xứ: Điền quốc gia hoặc khu vực nguyên sản của trái cây, như Hoa Kỳ, Úc, Trung Quốc, v.v. Cấp độ: Khai báo cấp độ của trái cây, như loại một, loại hai hoặc theo tiêu chuẩn ngành. Tươi hay khô: Khai báo rõ là cam tươi, để phân biệt với cam khô. Tên hàng: Cam tươi (cam navel); Loại nhãn hiệu: Không có nhãn hiệu; Quy cách đóng gói: 15kg/thùng; Giống: Cam navel; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Cấp độ: Loại một; Tươi hay khô: Tươi. Không ghi chữ “tươi”, có thể bị phân nhầm vào cam khô. Bỏ sót loại nhãn hiệu, ảnh hưởng thống kê hải quan. Quy cách đóng gói không cụ thể, dẫn đến khó khăn khi kiểm tra.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải ghi rõ là cam tươi, có thể bổ sung giống như cam navel, cam máu, v.v.
⚠️ Ghi sai thành “cam” hoặc “cam ngọt”, không thể hiện chữ “tươi”.
Loại nhãn hiệu
Điền loại nhãn hiệu theo quy định hải quan, như không có nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài, v.v.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai loại nhãn hiệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như 10kg/thùng.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng”, không ghi rõ trọng lượng cụ thể.
Điền quốc gia hoặc khu vực nguyên sản của trái cây, như Hoa Kỳ, Úc, Trung Quốc, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng.
Cấp độ
Khai báo cấp độ của trái cây, như loại một, loại hai hoặc theo tiêu chuẩn ngành.
⚠️ Không điền cấp độ theo hợp đồng hoặc tiêu chuẩn.
Tươi hay khô
Khai báo rõ là cam tươi, để phân biệt với cam khô.
⚠️ Không ghi rõ tươi hay khô, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Cam tươi (cam navel); Loại nhãn hiệu: Không có nhãn hiệu; Quy cách đóng gói: 15kg/thùng; Giống: Cam navel; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Cấp độ: Loại một; Tươi hay khô: Tươi.
Lỗi thường gặp:
Không ghi chữ “tươi”, có thể bị phân nhầm vào cam khô.
Bỏ sót loại nhãn hiệu, ảnh hưởng thống kê hải quan.
Quy cách đóng gói không cụ thể, dẫn đến khó khăn khi kiểm tra.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 8 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cam tươi phải đáp ứng: 1) thuộc trái cây chi Citrus; 2) giữ trạng thái trái tươi, chưa qua đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời hoặc chế biến; 3) dùng để ăn. Nếu qua xử lý như đánh bóng, rửa sạch, vẫn phân vào 080510. 080520 Cam khô: Cam khô qua xử lý khử nước, độ ẩm thấp, còn cam tươi giữ trạng thái tươi. 0811 Trái cây đông lạnh: Cam đông lạnh qua xử lý đông lạnh, còn cam tươi chưa đông lạnh. 2009 Nước cam: Nước cam là sản phẩm ép từ cam, đã mất hình dạng trái tươi. 0814 Vỏ quả thuộc chi Citrus: Vỏ cam là vỏ của trái cây chi Citrus, còn cam tươi là quả nguyên vẹn. Có giữ trạng thái trái tươi không? Có thuộc trái cây chi Citrus không? Có qua đông lạnh hoặc sấy khô không? Có dùng để ăn không? Có qua chế biến khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 8 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cam tươi phải đáp ứng: 1) thuộc trái cây chi Citrus; 2) giữ trạng thái trái tươi, chưa qua đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời hoặc chế biến; 3) dùng để ăn. Nếu qua xử lý như đánh bóng, rửa sạch, vẫn phân vào 080510.
Mã dễ nhầm:
080520 - Cam khô
Cam khô qua xử lý khử nước, độ ẩm thấp, còn cam tươi giữ trạng thái tươi.
0811 - Trái cây đông lạnh
Cam đông lạnh qua xử lý đông lạnh, còn cam tươi chưa đông lạnh.
2009 - Nước cam
Nước cam là sản phẩm ép từ cam, đã mất hình dạng trái tươi.
0814 - Vỏ quả thuộc chi Citrus
Vỏ cam là vỏ của trái cây chi Citrus, còn cam tươi là quả nguyên vẹn.
Tự kiểm tra:
✓ Có giữ trạng thái trái tươi không?
✓ Có thuộc trái cây chi Citrus không?
✓ Có qua đông lạnh hoặc sấy khô không?
✓ Có dùng để ăn không?
✓ Có qua chế biến khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của cam tươi và cam khô khác nhau như thế nào? Cam tươi được phân vào 080510, cam khô được phân vào 080520. Khác biệt ở mức độ chế biến: cam tươi giữ trạng thái tươi, cam khô qua xử lý khử nước. Cam đông lạnh nên phân vào mã nào? Cam đông lạnh nên phân vào 0811, vì đã qua xử lý đông lạnh, không thuộc cam tươi. Mã HS của nước cam là gì? Nước cam được phân vào 2009, vì đã ép nước, mất hình dạng trái tươi. Các yếu tố khai báo của cam tươi gồm những gì? Bao gồm tên hàng, loại nhãn hiệu, quy cách đóng gói, giống, xuất xứ, cấp độ, tươi hay khô, v.v. Khi phân loại cam tươi cần chú ý điều gì? Cần xác nhận có giữ trạng thái trái tươi không, có qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến không, và có thuộc trái cây chi Citrus không. Làm thế nào tra cứu thuế suất của cam tươi? Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại hải quan, thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại và xuất xứ. Mã HS của cam tươi có áp dụng cho tất cả các giống cam không? Đúng, 080510 áp dụng cho tất cả cam ngọt và cam đắng tươi, bất kể giống, miễn là giữ trạng thái trái tươi. Nếu cam tươi qua xử lý đánh bóng, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng, các xử lý đơn giản như đánh bóng, rửa sạch không thay đổi phân loại cam tươi, vẫn phân vào 080510.
Q: Mã HS của cam tươi và cam khô khác nhau như thế nào?
A: Cam tươi được phân vào 080510, cam khô được phân vào 080520. Khác biệt ở mức độ chế biến: cam tươi giữ trạng thái tươi, cam khô qua xử lý khử nước.
Q: Cam đông lạnh nên phân vào mã nào?
A: Cam đông lạnh nên phân vào 0811, vì đã qua xử lý đông lạnh, không thuộc cam tươi.
Q: Mã HS của nước cam là gì?
A: Nước cam được phân vào 2009, vì đã ép nước, mất hình dạng trái tươi.
Q: Các yếu tố khai báo của cam tươi gồm những gì?
A: Bao gồm tên hàng, loại nhãn hiệu, quy cách đóng gói, giống, xuất xứ, cấp độ, tươi hay khô, v.v.
Q: Khi phân loại cam tươi cần chú ý điều gì?
A: Cần xác nhận có giữ trạng thái trái tươi không, có qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến không, và có thuộc trái cây chi Citrus không.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của cam tươi?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại hải quan, thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại và xuất xứ.
Q: Mã HS của cam tươi có áp dụng cho tất cả các giống cam không?
A: Đúng, 080510 áp dụng cho tất cả cam ngọt và cam đắng tươi, bất kể giống, miễn là giữ trạng thái trái tươi.
Q: Nếu cam tươi qua xử lý đánh bóng, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, các xử lý đơn giản như đánh bóng, rửa sạch không thay đổi phân loại cam tươi, vẫn phân vào 080510.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.