Mã HS: 080440
Bơ tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm quả và hạt ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm hạt có dầu (Chương 12), ngũ cốc (Chương 10) hoặc rau (Chương 07). Quả bơ là quả tươi, thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 0804 bao gồm chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cầu tươi hoặc khô, bao gồm tươi, khô hoặc bảo quản tạm thời. Nhóm này được phân chia theo từng loại quả cụ thể, bơ tươi thuộc 0804.40.
Phân tích từng chữ số
Mã 080440 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu 08 đại diện Chương 8 “Quả và hạt ăn được; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa”. Chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện nhóm 0804 “Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cầu tươi hoặc khô”. Chữ số thứ 5-6 là 40 đại diện phân nhóm 0804.40 “Bơ tươi hoặc khô”, trong đó 40 là số phân nhóm cụ thể của bơ. Trên cơ sở 6 chữ số, các quốc gia có thể mở rộng lên 8-10 chữ số, ví dụ mã 10 chữ số của Trung Quốc là 0804400000.
Căn cứ phân loại
Bơ tươi là quả tươi và là bơ (Avocado), do đó được phân loại vào 0804.40. Không phân loại vào 0803 (chuối), 0805 (cam quýt) hoặc 0810 (quả tươi khác), vì các nhóm này lần lượt dành cho các loại quả khác nhau. Bơ được liệt kê cụ thể trong nhóm 0804, do đó được ưu tiên phân loại vào đây.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải nhất quán với hợp đồng và hóa đơn.
⚠️ Chỉ ghi “bơ” mà không ghi rõ tươi hay khô, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại thương hiệu
Điền không có thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài, v.v., theo thực tế ghi nhãn.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với giống, ví dụ ghi sai “Hass” là thương hiệu.
Giống
Điền giống cụ thể, như Hass, Bacon, Fuerte, v.v., ảnh hưởng đến giá cả và phân loại.
⚠️ Ghi chung chung “bơ”, không cung cấp giống cụ thể.
Tươi hoặc khô
Ghi rõ trạng thái là tươi hoặc khô, bơ tươi thuộc 0804.40, bơ khô cũng thuộc cùng phân nhóm nhưng cần ghi rõ.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái, dẫn đến nhầm lẫn với bơ đông lạnh.
Cấp độ
Điền cấp độ hàng hóa, như loại một, loại hai hoặc cấp tiêu chuẩn ngành.
⚠️ Bỏ qua cấp độ, hoặc nhầm lẫn với quy cách.
Quy cách đóng gói
Điền số lượng mỗi thùng, trọng lượng tịnh, v.v., như 10kg/thùng.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng”, không cung cấp trọng lượng cụ thể.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Ghi sai quốc gia xuất khẩu thay vì quốc gia xuất xứ.
Ví dụ:
Tên hàng: Bơ tươi; Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Giống: Hass; Tươi hoặc khô: Tươi; Cấp độ: Loại một; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Xuất xứ: Mexico.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: Bơ là quả tươi, thuộc Chương 08. Nhóm 0804 liệt kê rõ bơ, do đó phân loại vào 0804.40. Cần xác nhận hàng hóa là tươi hoặc khô, không phải đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Bơ đông lạnh thuộc 0811, bảo quản tạm thời thuộc 0812.
Mã dễ nhầm:
0811.90 - Bơ đông lạnh
Bơ đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, thuộc 0811, trong khi bơ tươi thuộc 0804.40.
0812.90 - Bơ bảo quản tạm thời
Bảo quản tạm thời (như bảo quản bằng khí sulfur dioxide) thuộc 0812, bơ tươi thuộc 0804.40.
0803.90 - Chuối tươi
Chuối thuộc 0803, bơ thuộc 0804, hai loại là quả khác nhau.
0810.90 - Quả tươi khác
Bơ đã được liệt kê trong 0804, không thuộc 0810 quả tươi khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của bơ tươi là gì?
A: Mã HS 6 chữ số của bơ tươi là 080440, mã 10 chữ số của Trung Quốc là 0804400000.
Q: Mã HS của bơ đông lạnh và bơ tươi khác nhau như thế nào?
A: Bơ tươi thuộc 0804.40, bơ đông lạnh thuộc 0811.90, trạng thái chế biến của hai loại khác nhau.
Q: Các yếu tố khai báo của bơ là gì?
A: Bao gồm tên hàng, loại thương hiệu, giống, tươi hoặc khô, cấp độ, quy cách đóng gói, xuất xứ, v.v.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của bơ tươi?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Hội đồng Xúc tiến Thương mại, thuế suất sẽ thay đổi, cần căn cứ theo thông báo mới nhất.
Q: Bơ thuộc 0804 hay 0810?
A: Bơ được liệt kê cụ thể trong nhóm 0804, do đó được ưu tiên phân loại vào 0804, không phải 0810 quả tươi khác.
Q: Điều kiện giám sát của bơ tươi là gì?
A: Nhập khẩu bơ tươi cần làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch của quốc gia xuất khẩu và Trung Quốc.
Q: Giống bơ có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Giống không ảnh hưởng đến mã HS 6 chữ số, nhưng có thể ảnh hưởng đến mã 8-10 chữ số và thuế quan, cần khai báo trung thực.
Q: Bơ bảo quản tạm thời được phân loại như thế nào?
A: Bơ bảo quản tạm thời thuộc 0812.90, không phải 0804.40.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.