Mã HS: 080290
Các loại hạt khác, tươi hoặc khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm quả và hạt ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa. Bao gồm quả và hạt tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cũng như vỏ quả dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc chế phẩm. Tuy nhiên không bao gồm: hạt rang hoặc ướp muối (thuộc Chương 20), sản phẩm chứa ca cao (Chương 18), mứt quả v.v. (Chương 20). Chương này là chương quan trọng trong thương mại nông sản, liên quan đến nhiều hạn ngạch thuế quan và vấn đề thời vụ.
Nhóm
Nhóm 0802 bao gồm các loại hạt khác tươi hoặc khô, tức là các loại hạt không được liệt kê trong 0801 (dừa, hạt Brazil, hạt điều). Bao gồm hạnh nhân, hạt phỉ, óc chó, hạt dẻ, hồ trăn, mắc ca, hồ đào, hạt thông v.v. Những loại hạt này có thể là tươi (bao gồm đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ), cũng có thể là khô. Nhưng cần lưu ý: hạt rang hoặc ướp muối thuộc 2008, ngay cả khi vẫn còn vỏ.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08 (quả và hạt ăn được; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa). Chữ số thứ 3-4 là 02: biểu thị nhóm 0802 (các loại hạt khác tươi hoặc khô). Chữ số thứ 5-6 là 90: biểu thị phân nhóm 0802.90, tức là các loại hạt tươi hoặc khô khác chưa được liệt kê. Trong mã HS, 6 chữ số đầu là mã thống nhất quốc tế, các quốc gia có thể thêm phân nhóm chi tiết hơn sau đó. 080290 là phân nhóm bao trùm, bao gồm các loại hạt không được liệt kê cụ thể trong 0802.1-0802.8, như mắc ca, hồ đào, hạt thông v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 080290 vì thuộc loại hạt tươi hoặc khô, và không được liệt kê cụ thể trong 0801 (dừa, hạt Brazil, hạt điều) hoặc các phân nhóm trước đó của 0802 (như 0802.11-0802.80). Nếu hạt đã qua rang, ướp muối v.v., thì thuộc 2008; nếu là hạt đông lạnh, vẫn thuộc chương này (như 0802), nhưng cần lưu ý quả đông lạnh thuộc 0811.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Khai báo tên cụ thể của loại hạt, như mắc ca, hồ đào, hạt thông v.v., không được khai báo chung chung là "hạt".
⚠️ Chỉ khai báo "hạt" hoặc "các loại hạt khác", không ghi rõ giống cụ thể.
Phương pháp chế biến
Ghi rõ tươi, khô, bóc vỏ, chưa bóc vỏ, có rang hay không v.v. Tươi hoặc khô là yếu tố then chốt để phân loại vào chương này.
⚠️ Khai báo sai hạt rang thành tươi hoặc khô.
Trạng thái
Nêu rõ đã bóc vỏ hay chưa, có vỏ hay không, và đã qua xử lý khác chưa (như ngâm nước muối).
⚠️ Không phân biệt bóc vỏ và còn vỏ, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích ăn được, ép dầu, trồng trọt v.v., các mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
⚠️ Không khai báo mục đích sử dụng, dẫn đến bỏ sót yêu cầu giấy phép hoặc kiểm dịch.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
Quy cách
Khai báo kích thước hạt, cấp độ v.v., như "đường kính trên 2cm", "loại một".
⚠️ Khai báo quy cách không đúng thực tế, ảnh hưởng đến tính thuế hoặc kiểm dịch.
Quy cách đóng gói
Khai báo trọng lượng mỗi thùng hoặc mỗi túi, như "10kg/thùng".
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ cụ thể, ảnh hưởng đến thuế suất và áp dụng hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ mơ hồ, như "Nam Mỹ" thay vì quốc gia cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: Mắc ca; Phương pháp chế biến: Khô; Trạng thái: Đã bóc vỏ; Mục đích sử dụng: Ăn được; Thương hiệu: Không; Quy cách: Đường kính trên 2cm; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Xuất xứ: Australia.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có phải là hạt không; 2) Có phải tươi hoặc khô không; 3) Có thuộc giống được liệt kê cụ thể trong 0801 hoặc 0802 không; 4) Đã qua chế biến như rang chưa. Nếu là tươi hoặc khô và chưa được liệt kê, thì thuộc 080290. Nếu là rang, thì thuộc 2008. Nếu là đông lạnh, vẫn thuộc 0802, nhưng quả đông lạnh thuộc 0811.
Mã dễ nhầm:
0801 - Dừa, hạt Brazil và hạt điều
0801 liệt kê cụ thể dừa, hạt Brazil, hạt điều, tươi hoặc khô. Nếu là những loại hạt này, nên thuộc 0801, không phải 0802.
0802 - Các loại hạt khác tươi hoặc khô
0802 bao gồm các phân nhóm được liệt kê cụ thể như hạnh nhân, hạt phỉ, óc chó. Nếu hàng hóa là những loại này, nên thuộc phân nhóm tương ứng, không phải 080290.
2008 - Quả, hạt khác được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác
2008 bao gồm hạt đã qua chế biến như rang, ướp muối, tẩm đường, ngay cả khi chưa bóc vỏ. Nếu phương pháp chế biến là rang, nên thuộc 2008.
0811 - Quả và hạt đông lạnh
0811 bao gồm quả và hạt đông lạnh, nếu hạt đã qua xử lý đông lạnh, nên thuộc 0811, không phải 0802.
1212 - Hạt và nhân chủ yếu dùng cho người ăn thuộc các nhóm khác chưa được liệt kê
1212 bao gồm hạt mơ, hạt đào v.v., thường không dùng để ăn trực tiếp, trong khi 0802 là hạt ăn được.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 080290?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan". Cần nhập mã HS, quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại v.v. Lưu ý thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông khác nhau, và có thể điều chỉnh theo chính sách. Khuyến nghị sử dụng dữ liệu mới nhất chính thức.
Q: Làm thế nào phân biệt 080290 với các phân nhóm khác của 0802?
A: Các phân nhóm thuộc 0802 được chia theo giống cụ thể, như 0802.11 là hạnh nhân, 0802.21 là hạt phỉ, 0802.31 là óc chó, 0802.41 là hạt dẻ, 0802.51 là hồ trăn, 0802.61 là hạt mắc ca, 0802.70 là hạt cola, 0802.80 là hạt cau. 0802.90 là các loại hạt khác chưa được liệt kê, như mắc ca, hồ đào, hạt thông v.v.
Q: Hạt tươi và hạt khô khác nhau như thế nào khi khai báo?
A: Hạt tươi có thể liên quan đến kiểm dịch thực vật, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu; hạt khô có thể liên quan đến kiểm dịch thực phẩm, cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khi khai báo cần ghi rõ "tươi" hoặc "khô", và cung cấp giấy chứng nhận liên quan tương ứng.
Q: Hạt rang có thể thuộc 080290 không?
A: Không được. Hạt rang đã vượt quá phạm vi tươi hoặc khô, nên thuộc 2008. Ngay cả khi chưa bóc vỏ, chỉ cần qua chế biến như rang, ướp muối v.v., là thuộc 2008. Khi phân loại lấy phương pháp chế biến làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu mắc ca cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (hạt tươi hoặc khô), giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh v.v. Cụ thể phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và trạng thái sản phẩm. Khuyến nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Bảng mã giấy tờ quản lý" của Tổng cục Hải quan để xác nhận.
Q: Thuế suất VAT của các loại hạt thuộc 080290 là bao nhiêu?
A: Thuế suất VAT nhập khẩu thường là 9% hoặc 13%, phụ thuộc vào sản phẩm có thuộc nông sản sơ chế hay không. Cụ thể có thể tra cứu bảng thuế suất do Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan ban hành. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh.
Q: Làm thế nào để xác định hạt đã qua rang?
A: Hạt rang thường có mùi thơm, màu sẫm hơn, vị giòn. Khi khai báo, doanh nghiệp nên khai báo trung thực phương pháp chế biến. Hải quan có thể xác minh qua kiểm tra, giám định v.v. Nếu khai báo sai, có thể bị truy thu thuế, phạt tiền v.v.
Q: Hạt nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng 080290 không?
A: Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần được phân loại theo hàng hóa thực tế. Nếu là các loại hạt khác tươi hoặc khô, có thể thuộc 080290. Nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới có danh sách tích cực riêng và chính sách thuế riêng, cần xác nhận hàng hóa có trong danh sách không, và áp dụng thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.