Mã HS: 080270
Cola tươi hoặc khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm quả và hạt ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, chủ yếu bao gồm quả tươi hoặc khô, hạt và các bộ phận thực vật dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc đồ uống. Hàng hóa thuộc chương này thường được dùng trực tiếp để ăn hoặc làm nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm, nhưng không bao gồm hạt có dầu (Chương 12) hoặc chất thay thế cà phê rang (Chương 21).
Nhóm
Nhóm 0802 bao gồm các loại hạt khác, tươi hoặc khô, bao gồm các loại hạt và sản phẩm tương tự chưa được liệt kê ở nơi khác. Hàng hóa thuộc nhóm này chủ yếu là hạt còn vỏ hoặc đã bóc vỏ, dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến, nhưng không bao gồm hạt đã rang hoặc chế biến thêm (thuộc Chương 20).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08 đại diện cho Chương 8 “Quả và hạt ăn được; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa”. Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm 0802 “Các loại hạt khác, tươi hoặc khô”, tức là các loại hạt chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 là 70 thuộc phân nhóm 0802.70, chỉ “hạt cola”, bất kể tươi hay khô. Do đó, 080270 biểu thị đầy đủ hạt cola tươi hoặc khô.
Căn cứ phân loại
Hạt cola thuộc loại hạt, và chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác (như 0801 hoặc 0803), do đó được phân loại vào 0802. Trạng thái tươi hoặc khô của nó phù hợp với mô tả nhóm, và không thuộc hạt có dầu Chương 12 hoặc sản phẩm chế biến Chương 21, nên được phân loại đúng là 080270.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung hoặc tiếng Anh tiêu chuẩn, như “hạt cola” hoặc “Kola nuts”.
⚠️ Ghi sai thành “cola” hoặc “đậu cola”, gây nhầm lẫn với đồ uống.
Trạng thái
Ghi rõ tươi hoặc khô, như “hạt cola tươi” hoặc “hạt cola khô”, ảnh hưởng đến phân loại và yêu cầu kiểm dịch.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái, hoặc ghi sai là “đông lạnh” và các trạng thái chưa được liệt kê khác.
Đã bóc vỏ hay chưa
Nêu rõ còn vỏ hay không, như “còn vỏ” hoặc “đã bóc vỏ”, ảnh hưởng đến đánh giá mức độ chế biến.
⚠️ Bỏ qua thông tin bóc vỏ, gây nhầm lẫn với sản phẩm chế biến.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng, như “ăn được”, “dược phẩm” hoặc “chiết xuất công nghiệp”, các mục đích khác nhau có thể liên quan đến điều kiện quản lý.
⚠️ Ghi chung chung là “ăn được”, không phân biệt mục đích cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Quy cách
Khai báo quy cách đóng gói hoặc cấp độ, như “25 kg/bao” hoặc “loại 1”.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, như chỉ ghi “bao lớn”.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại áp dụng.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng, hoặc không cung cấp chứng nhận xuất xứ.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn phương pháp chế biến, như “phơi khô”, “chưa chế biến”, đảm bảo không vượt quá phạm vi xử lý đơn giản.
⚠️ Khai báo sai phương pháp chế biến sâu như rang hoặc sao thành sấy khô đơn giản.
Ví dụ:
Tên hàng: hạt cola; Trạng thái: khô; Đã bóc vỏ hay chưa: còn vỏ; Mục đích sử dụng: ăn được; Thương hiệu: không; Quy cách: 25 kg/bao; Xuất xứ: Nigeria; Phương pháp chế biến: phơi khô.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là cấu trúc thứ bậc của mã HS và mô tả nhóm. 080270 chỉ rõ hạt cola tươi hoặc khô, các yếu tố quyết định bao gồm: hàng hóa là hạt cola (Cola acuminata hoặc Cola nitida, v.v.), trạng thái tươi hoặc khô, chưa rang hoặc chế biến sâu, và chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác. Nếu đã rang, sao hoặc trộn với các chất khác, có thể được phân loại vào Chương 20.
Mã dễ nhầm:
0801 - Dừa, hạt Brazil và hạt điều, tươi hoặc khô
0801 bao gồm các loại hạt được liệt kê cụ thể (dừa, hạt Brazil, hạt điều), còn hạt cola không được liệt kê, nên được phân loại vào 0802.
0803 - Chuối, bao gồm chuối sứ, tươi hoặc khô
0803 là quả chuối, hạt cola là hạt, hình thái và mục đích sử dụng khác nhau.
1211 - Thực vật và các bộ phận của chúng chủ yếu dùng làm hương liệu, dược liệu, thuốc trừ sâu, thuốc diệt khuẩn, v.v.
1211 bao gồm thực vật dùng làm dược liệu hoặc hương liệu, hạt cola nếu dùng làm dược liệu có thể được phân loại vào đây, nhưng nếu dùng làm hạt ăn được thì thuộc 0802.
2008 - Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác
2008 bao gồm hạt chế biến sâu như rang, sao hoặc trộn, còn 0802 chỉ là tươi hoặc khô.
2101 - Dịch chiết và chế phẩm cô đặc từ cà phê, trà, chè mate; chất thay thế cà phê rang
2101 bao gồm chất thay thế cà phê rang, hạt cola nếu rang dùng làm chất thay thế thì thuộc đây, nhưng nếu tươi hoặc khô thì thuộc 0802.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của hạt cola là gì?
A: Mã HS của hạt cola tươi hoặc khô là 080270. Mã này áp dụng cho hạt cola chưa rang hoặc chế biến sâu, bất kể đã bóc vỏ hay chưa.
Q: Làm thế nào phân biệt mã HS của hạt cola và đồ uống cola?
A: Hạt cola là hạt, thuộc 080270; còn đồ uống cola là thức uống, thuộc Chương 22 (như 2202). Hai loại bản chất khác nhau, không được nhầm lẫn.
Q: Mã HS của hạt cola khô và hạt cola tươi có khác nhau không?
A: Không khác nhau, đều thuộc 080270. Phân nhóm này bao gồm trạng thái tươi hoặc khô, nhưng cần ghi rõ trạng thái khi khai báo.
Q: Mã HS của hạt cola đã bóc vỏ có thay đổi không?
A: Không, bóc vỏ chỉ là xử lý đơn giản, vẫn thuộc 080270. Nhưng nếu sau khi bóc vỏ đã rang hoặc tẩm gia vị, có thể thuộc Chương 20.
Q: Mã HS của hạt cola dùng làm dược liệu có khác không?
A: Nếu hạt cola chỉ dùng làm dược liệu và chưa được liệt kê ở nhóm khác, có thể thuộc 1211. Nhưng nếu dùng để ăn hoặc chiết xuất công nghiệp, thì thuộc 080270. Cần đánh giá theo mục đích sử dụng thực tế.
Q: Nhập khẩu hạt cola cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, trạng thái, đã bóc vỏ hay chưa, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách, xuất xứ, phương pháp chế biến, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của hạt cola?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ, có thể tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức để có thuế suất mới nhất.
Q: Hạt cola thuộc 080270, có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không?
A: Có, nhập khẩu hạt tươi hoặc khô thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật để đảm bảo tuân thủ yêu cầu kiểm dịch. Cụ thể theo quy định của nước nhập khẩu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.