Chương 08 bao gồm trái cây ăn được và quả hạch, vỏ của trái cây có múi hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Cốt lõi của chương này là trái cây thực vật và sản phẩm chế biến của chúng, nhưng chỉ giới hạn ở xử lý đơn giản (như bóc vỏ, gọt vỏ, sấy khô), không bao gồm quả hạch được chế biến thêm (như rang, ướp đường) hoặc làm thành thực phẩm. Quả óc chó là quả hạch, dù còn vỏ hay đã bóc vỏ, đều thuộc phạm vi chương này. Nhóm 0802 bao gồm các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô, bao gồm hạnh nhân, hạt dẻ, quả óc chó, hạt dẻ ngựa, hạt dẻ cười, hạt macadamia, v.v., dù đã bóc vỏ hoặc gọt vỏ hay chưa. Quả hạch thuộc nhóm này có thể tươi, khô, hoặc chỉ qua xử lý đơn giản như bóc vỏ, gọt vỏ, nhưng không bao gồm quả hạch đã qua chế biến sâu như rang, muối, ướp đường, những loại này thuộc Chương 20. Mã 080232 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 08 (trái cây ăn được và quả hạch; vỏ của trái cây có múi hoặc dưa); chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 0802 (quả hạch khác, tươi hoặc khô, dù đã bóc vỏ hoặc gọt vỏ hay chưa); chữ số thứ 5-6 '32' đại diện cho phân nhóm 0802.32, cụ thể là quả óc chó đã bóc vỏ. Trong đó, chữ số thứ 5 '3' biểu thị quả óc chó, chữ số thứ 6 '2' biểu thị đã bóc vỏ. Do đó, 080232 tương ứng chính xác với quả óc chó đã bóc vỏ, dù tươi hay khô. Quả óc chó đã bóc vỏ được phân loại vào 080232 vì thuộc quả óc chó (0802.31 là quả óc chó còn vỏ), và đã qua xử lý bóc vỏ đơn giản, chưa chế biến thêm. Nếu quả óc chó đã qua rang, nêm gia vị, v.v., thì thuộc Chương 20 (như 2008.19). Nếu là bột nhân quả óc chó, có thể thuộc 1106. Do đó, quả óc chó chỉ bóc vỏ được phân loại đúng vào 080232.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây ăn được và quả hạch, vỏ của trái cây có múi hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Cốt lõi của chương này là trái cây thực vật và sản phẩm chế biến của chúng, nhưng chỉ giới hạn ở xử lý đơn giản (như bóc vỏ, gọt vỏ, sấy khô), không bao gồm quả hạch được chế biến thêm (như rang, ướp đường) hoặc làm thành thực phẩm. Quả óc chó là quả hạch, dù còn vỏ hay đã bóc vỏ, đều thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 0802 bao gồm các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô, bao gồm hạnh nhân, hạt dẻ, quả óc chó, hạt dẻ ngựa, hạt dẻ cười, hạt macadamia, v.v., dù đã bóc vỏ hoặc gọt vỏ hay chưa. Quả hạch thuộc nhóm này có thể tươi, khô, hoặc chỉ qua xử lý đơn giản như bóc vỏ, gọt vỏ, nhưng không bao gồm quả hạch đã qua chế biến sâu như rang, muối, ướp đường, những loại này thuộc Chương 20.
Phân tích từng chữ số
Mã 080232 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 08 (trái cây ăn được và quả hạch; vỏ của trái cây có múi hoặc dưa); chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 0802 (quả hạch khác, tươi hoặc khô, dù đã bóc vỏ hoặc gọt vỏ hay chưa); chữ số thứ 5-6 '32' đại diện cho phân nhóm 0802.32, cụ thể là quả óc chó đã bóc vỏ. Trong đó, chữ số thứ 5 '3' biểu thị quả óc chó, chữ số thứ 6 '2' biểu thị đã bóc vỏ. Do đó, 080232 tương ứng chính xác với quả óc chó đã bóc vỏ, dù tươi hay khô.
Căn cứ phân loại
Quả óc chó đã bóc vỏ được phân loại vào 080232 vì thuộc quả óc chó (0802.31 là quả óc chó còn vỏ), và đã qua xử lý bóc vỏ đơn giản, chưa chế biến thêm. Nếu quả óc chó đã qua rang, nêm gia vị, v.v., thì thuộc Chương 20 (như 2008.19). Nếu là bột nhân quả óc chó, có thể thuộc 1106. Do đó, quả óc chó chỉ bóc vỏ được phân loại đúng vào 080232.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như 'quả óc chó đã bóc vỏ' hoặc 'Shelled walnuts'. Phương pháp chế biến: Mô tả trạng thái chế biến của quả hạch, như 'đã bóc vỏ', 'chưa rang', 'chưa nêm gia vị', v.v., đảm bảo phù hợp với định nghĩa 080232. Trạng thái: Ghi rõ là tươi, khô hay bảo quản tạm thời, thường quả óc chó đã bóc vỏ chủ yếu là khô. Đã bóc vỏ hay chưa: Ghi rõ đã bóc vỏ hay chưa, đây là điểm khác biệt chính giữa 080231 và 080232. Loại thương hiệu: Nếu không có thương hiệu ghi 'không', nếu có thương hiệu thì khai báo tên thương hiệu. Quy cách: Như kích thước hạt, cấp độ, ví dụ 'cấp một', 'đường kính ≥30mm'. Xuất xứ: Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại. Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Quả óc chó đã bóc vỏ
Mã HS: 08023200
Phương pháp chế biến: Đã bóc vỏ, chưa rang, chưa nêm gia vị
Trạng thái: Khô
Đã bóc vỏ: Có
Loại thương hiệu: Không
Quy cách: Cấp một, đường kính hạt ≥30mm
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Số lượng: 1000 kg
Đơn giá: 5 USD/kg
Tổng giá: 5000 USD Nhầm lẫn giữa đã bóc vỏ và còn vỏ: 080231 là quả óc chó còn vỏ, 080232 là quả óc chó đã bóc vỏ, cần rõ ràng khi khai báo. Mô tả trạng thái chế biến không rõ: Nếu quả óc chó đã qua rang hoặc nêm gia vị, nên thuộc Chương 20, không phải 080232. Bỏ qua khai báo trạng thái: Quả óc chó tươi và khô đều thuộc 080232, nhưng trạng thái ảnh hưởng đến kiểm dịch và thuế suất, cần khai báo chính xác.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như 'quả óc chó đã bóc vỏ' hoặc 'Shelled walnuts'.
⚠️ Ghi sai thành 'nhân quả óc chó', nhưng 'nhân quả óc chó' có thể bị hiểu là sản phẩm đã chế biến thêm.
Phương pháp chế biến
Mô tả trạng thái chế biến của quả hạch, như 'đã bóc vỏ', 'chưa rang', 'chưa nêm gia vị', v.v., đảm bảo phù hợp với định nghĩa 080232.
⚠️ Bỏ sót 'chưa rang', khiến hải quan hiểu nhầm là đã chế biến và phân loại vào mã khác.
Trạng thái
Ghi rõ là tươi, khô hay bảo quản tạm thời, thường quả óc chó đã bóc vỏ chủ yếu là khô.
⚠️ Không rõ trạng thái, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Đã bóc vỏ hay chưa
Ghi rõ đã bóc vỏ hay chưa, đây là điểm khác biệt chính giữa 080231 và 080232.
⚠️ Khai báo sai là còn vỏ, dẫn đến mã sai.
Loại thương hiệu
Nếu không có thương hiệu ghi 'không', nếu có thương hiệu thì khai báo tên thương hiệu.
⚠️ Bỏ sót hoặc sai loại thương hiệu.
Quy cách
Như kích thước hạt, cấp độ, ví dụ 'cấp một', 'đường kính ≥30mm'.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ, có thể ảnh hưởng đến kiểm tra.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không đúng, dẫn đến áp dụng thuế sai.
Ví dụ: Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Quả óc chó đã bóc vỏ
Mã HS: 08023200
Phương pháp chế biến: Đã bóc vỏ, chưa rang, chưa nêm gia vị
Trạng thái: Khô
Đã bóc vỏ: Có
Loại thương hiệu: Không
Quy cách: Cấp một, đường kính hạt ≥30mm
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Số lượng: 1000 kg
Đơn giá: 5 USD/kg
Tổng giá: 5000 USD
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn giữa đã bóc vỏ và còn vỏ: 080231 là quả óc chó còn vỏ, 080232 là quả óc chó đã bóc vỏ, cần rõ ràng khi khai báo.
Mô tả trạng thái chế biến không rõ: Nếu quả óc chó đã qua rang hoặc nêm gia vị, nên thuộc Chương 20, không phải 080232.
Bỏ qua khai báo trạng thái: Quả óc chó tươi và khô đều thuộc 080232, nhưng trạng thái ảnh hưởng đến kiểm dịch và thuế suất, cần khai báo chính xác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Hàng hóa là quả óc chó (Juglans regia); 2) Đã qua xử lý bóc vỏ, nhưng chưa chế biến thêm (như rang, nêm gia vị); 3) Trạng thái tươi hoặc khô. Theo chú thích HS, 0802 bao gồm quả hạch tươi hoặc khô, dù đã bóc vỏ hoặc gọt vỏ hay chưa. Quả óc chó đã bóc vỏ phù hợp với mô tả này, nên thuộc 080232. Nếu quả óc chó đã qua rang, muối, v.v., thì thuộc Chương 20 (2008.19). Nếu là bột quả óc chó, thì thuộc 1106. 080231 Quả óc chó còn vỏ: Quả óc chó còn vỏ (080231) và quả óc chó đã bóc vỏ (080232) chỉ khác nhau ở việc còn vỏ hay không, cần rõ ràng khi khai báo. 200819 Quả hạch chế biến khác: Quả óc chó đã qua rang, nêm gia vị, v.v. thuộc 200819, trong khi 080232 chỉ giới hạn ở xử lý đơn giản như bóc vỏ. 110630 Bột quả hạch: Quả óc chó nghiền thành bột thuộc 110630, trong khi 080232 là nhân quả óc chó nguyên hoặc vỡ. 081190 Trái cây và quả hạch đông lạnh khác: Quả óc chó đông lạnh có thể thuộc 081190, nhưng 080232 thường là khô hoặc tươi, đông lạnh cần đánh giá cụ thể. Hàng hóa có phải là quả óc chó không? Đã bóc vỏ chưa? Đã qua rang, nêm gia vị, v.v. chưa? Trạng thái là tươi hay khô? Có nghiền thành bột không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Hàng hóa là quả óc chó (Juglans regia); 2) Đã qua xử lý bóc vỏ, nhưng chưa chế biến thêm (như rang, nêm gia vị); 3) Trạng thái tươi hoặc khô. Theo chú thích HS, 0802 bao gồm quả hạch tươi hoặc khô, dù đã bóc vỏ hoặc gọt vỏ hay chưa. Quả óc chó đã bóc vỏ phù hợp với mô tả này, nên thuộc 080232. Nếu quả óc chó đã qua rang, muối, v.v., thì thuộc Chương 20 (2008.19). Nếu là bột quả óc chó, thì thuộc 1106.
Mã dễ nhầm:
080231 - Quả óc chó còn vỏ
Quả óc chó còn vỏ (080231) và quả óc chó đã bóc vỏ (080232) chỉ khác nhau ở việc còn vỏ hay không, cần rõ ràng khi khai báo.
200819 - Quả hạch chế biến khác
Quả óc chó đã qua rang, nêm gia vị, v.v. thuộc 200819, trong khi 080232 chỉ giới hạn ở xử lý đơn giản như bóc vỏ.
110630 - Bột quả hạch
Quả óc chó nghiền thành bột thuộc 110630, trong khi 080232 là nhân quả óc chó nguyên hoặc vỡ.
081190 - Trái cây và quả hạch đông lạnh khác
Quả óc chó đông lạnh có thể thuộc 081190, nhưng 080232 thường là khô hoặc tươi, đông lạnh cần đánh giá cụ thể.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải là quả óc chó không?
✓ Đã bóc vỏ chưa?
✓ Đã qua rang, nêm gia vị, v.v. chưa?
✓ Trạng thái là tươi hay khô?
✓ Có nghiền thành bột không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của quả óc chó đã bóc vỏ là gì? Mã HS của quả óc chó đã bóc vỏ là 080232, áp dụng cho quả óc chó đã bóc vỏ tươi hoặc khô, dù đã gọt vỏ hay chưa. Nếu đã qua rang, nêm gia vị, v.v., thì thuộc 200819. Sự khác biệt giữa mã HS của quả óc chó còn vỏ và đã bóc vỏ là gì? Quả óc chó còn vỏ thuộc 080231, quả óc chó đã bóc vỏ thuộc 080232. Hai loại chỉ khác nhau ở việc còn vỏ hay không, cần mô tả chính xác khi khai báo. Nhân quả óc chó nên thuộc mã nào? Nhân quả óc chó thường chỉ quả óc chó sau khi bóc vỏ, nếu chưa chế biến thêm, thuộc 080232; nếu nghiền thành bột, thuộc 110630. Mã HS của quả óc chó nướng là gì? Quả óc chó nướng thuộc quả hạch chế biến, thuộc 200819, không phải 080232. 080232 chỉ áp dụng cho quả óc chó qua xử lý đơn giản như bóc vỏ. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của quả óc chó đã bóc vỏ? Thuế suất cần tra cứu theo quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế, nhập mã HS 080232 và quốc gia xuất xứ để có thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Khi khai báo quả óc chó đã bóc vỏ cần lưu ý gì? Khi khai báo cần rõ ràng các yếu tố như tên hàng, phương pháp chế biến (đã bóc vỏ, chưa rang), trạng thái (khô/tươi), đã bóc vỏ hay chưa, thương hiệu, quy cách, xuất xứ. Tránh nhầm lẫn giữa đã bóc vỏ và còn vỏ, hoặc bỏ sót trạng thái chế biến. Nhập khẩu quả óc chó đã bóc vỏ cần những tài liệu gì? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Yêu cầu tài liệu cụ thể có thể khác nhau tùy quốc gia, nên tham khảo ý kiến đại lý hải quan hoặc hải quan. Thuế suất VAT của quả óc chó đã bóc vỏ là bao nhiêu? Thuế suất VAT thường là 9% hoặc 13%, tùy thuộc vào phân loại hàng hóa và chính sách nhập khẩu. Thuế suất cụ thể cần tra cứu theo quy định mới nhất, nên sử dụng biểu thuế hải quan hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia.
Q: Mã HS của quả óc chó đã bóc vỏ là gì?
A: Mã HS của quả óc chó đã bóc vỏ là 080232, áp dụng cho quả óc chó đã bóc vỏ tươi hoặc khô, dù đã gọt vỏ hay chưa. Nếu đã qua rang, nêm gia vị, v.v., thì thuộc 200819.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của quả óc chó còn vỏ và đã bóc vỏ là gì?
A: Quả óc chó còn vỏ thuộc 080231, quả óc chó đã bóc vỏ thuộc 080232. Hai loại chỉ khác nhau ở việc còn vỏ hay không, cần mô tả chính xác khi khai báo.
Q: Nhân quả óc chó nên thuộc mã nào?
A: Nhân quả óc chó thường chỉ quả óc chó sau khi bóc vỏ, nếu chưa chế biến thêm, thuộc 080232; nếu nghiền thành bột, thuộc 110630.
Q: Mã HS của quả óc chó nướng là gì?
A: Quả óc chó nướng thuộc quả hạch chế biến, thuộc 200819, không phải 080232. 080232 chỉ áp dụng cho quả óc chó qua xử lý đơn giản như bóc vỏ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của quả óc chó đã bóc vỏ?
A: Thuế suất cần tra cứu theo quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế, nhập mã HS 080232 và quốc gia xuất xứ để có thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Khi khai báo quả óc chó đã bóc vỏ cần lưu ý gì?
A: Khi khai báo cần rõ ràng các yếu tố như tên hàng, phương pháp chế biến (đã bóc vỏ, chưa rang), trạng thái (khô/tươi), đã bóc vỏ hay chưa, thương hiệu, quy cách, xuất xứ. Tránh nhầm lẫn giữa đã bóc vỏ và còn vỏ, hoặc bỏ sót trạng thái chế biến.
Q: Nhập khẩu quả óc chó đã bóc vỏ cần những tài liệu gì?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Yêu cầu tài liệu cụ thể có thể khác nhau tùy quốc gia, nên tham khảo ý kiến đại lý hải quan hoặc hải quan.
Q: Thuế suất VAT của quả óc chó đã bóc vỏ là bao nhiêu?
A: Thuế suất VAT thường là 9% hoặc 13%, tùy thuộc vào phân loại hàng hóa và chính sách nhập khẩu. Thuế suất cụ thể cần tra cứu theo quy định mới nhất, nên sử dụng biểu thuế hải quan hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.