Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm hạt giống làm nguyên liệu nhân giống (Chương 12) hoặc sản phẩm thực vật làm thức ăn chăn nuôi (Chương 23). Cốt lõi là hàng hóa loại rau dùng cho người ăn, bất kể đã qua chế biến đơn giản hay chưa. Nhóm 0714 bao gồm sắn, khoai môn, củ lan, cúc vu, khoai lang và các loại rễ củ tương tự có hàm lượng tinh bột hoặc inulin cao, bao gồm các sản phẩm này ở dạng lát, khối hoặc bột. Tuy nhiên, bột mịn khoai lang thuộc 1106, bột thô thuộc 1105. Nhóm này nhấn mạnh trạng thái tươi hoặc khô của rau loại rễ củ. 2 chữ số đầu '07' đại diện Chương 7: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 '14' đại diện nhóm 0714: sắn, khoai môn, củ lan, cúc vu, khoai lang và rễ củ tương tự, tươi hoặc khô. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện phân nhóm 071420: khoai lang (khoai đỏ, khoai từ, v.v.) tươi hoặc khô. Lưu ý: dưới 0714 còn có 071410 (sắn), 071430 (khoai từ), 071440 (khoai môn), 071450 (khoai nước), 071460 (khoai môn), 071490 (khác). 071420 chỉ khoai lang, bất kể tươi hoặc khô, nhưng không bao gồm bột khoai lang (thuộc 1105/1106) hoặc tinh bột khoai lang (thuộc 1108). Khoai lang thuộc loại củ có hàm lượng tinh bột cao, phù hợp với mô tả nhóm 0714. Nó không thuộc các nhóm khác của Chương 7 (như 0701 khoai tây, 0702 cà chua), cũng không thuộc Chương 12 (hạt có dầu) hoặc Chương 11 (sản phẩm công nghiệp bột). Khoai lang tươi hoặc khô trực tiếp thuộc 071420, nếu cắt lát, khối hoặc làm bột thô vẫn có thể thuộc 0714, nhưng bột mịn và tinh bột thuộc Chương 11.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm hạt giống làm nguyên liệu nhân giống (Chương 12) hoặc sản phẩm thực vật làm thức ăn chăn nuôi (Chương 23). Cốt lõi là hàng hóa loại rau dùng cho người ăn, bất kể đã qua chế biến đơn giản hay chưa.
Nhóm
Nhóm 0714 bao gồm sắn, khoai môn, củ lan, cúc vu, khoai lang và các loại rễ củ tương tự có hàm lượng tinh bột hoặc inulin cao, bao gồm các sản phẩm này ở dạng lát, khối hoặc bột. Tuy nhiên, bột mịn khoai lang thuộc 1106, bột thô thuộc 1105. Nhóm này nhấn mạnh trạng thái tươi hoặc khô của rau loại rễ củ.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '07' đại diện Chương 7: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 '14' đại diện nhóm 0714: sắn, khoai môn, củ lan, cúc vu, khoai lang và rễ củ tương tự, tươi hoặc khô. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện phân nhóm 071420: khoai lang (khoai đỏ, khoai từ, v.v.) tươi hoặc khô. Lưu ý: dưới 0714 còn có 071410 (sắn), 071430 (khoai từ), 071440 (khoai môn), 071450 (khoai nước), 071460 (khoai môn), 071490 (khác). 071420 chỉ khoai lang, bất kể tươi hoặc khô, nhưng không bao gồm bột khoai lang (thuộc 1105/1106) hoặc tinh bột khoai lang (thuộc 1108).
Căn cứ phân loại
Khoai lang thuộc loại củ có hàm lượng tinh bột cao, phù hợp với mô tả nhóm 0714. Nó không thuộc các nhóm khác của Chương 7 (như 0701 khoai tây, 0702 cà chua), cũng không thuộc Chương 12 (hạt có dầu) hoặc Chương 11 (sản phẩm công nghiệp bột). Khoai lang tươi hoặc khô trực tiếp thuộc 071420, nếu cắt lát, khối hoặc làm bột thô vẫn có thể thuộc 0714, nhưng bột mịn và tinh bột thuộc Chương 11.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên hàng cụ thể, như 'khoai lang tươi' hoặc 'khoai lang khô', tránh ghi chung 'khoai đỏ'. Trạng thái: Ghi rõ 'tươi' hoặc 'khô', nếu là khô cần nêu phương pháp sấy (như phơi nắng, sấy khô). Giống: Ghi giống khoai lang cụ thể, như 'Yanshu 25', 'khoai lang tím', v.v., để hải quan nhận diện. Mục đích: Ghi rõ ăn được, chế biến hoặc làm giống, khoai lang làm giống có thể thuộc Chương 12. Quy cách đóng gói: Ghi phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như 'đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg'. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; không có ghi 'không'. Phương pháp chế biến: Nêu rõ có qua cắt lát, khối, hấp, v.v. hay không, khoai lang tươi hoặc khô thường chỉ rửa đơn giản. Ví dụ tờ khai:
Tên hàng: Khoai lang tươi
Trạng thái: Tươi
Giống: Yanshu 25
Mục đích: Ăn được
Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg
Thương hiệu: Không
Phương pháp chế biến: Chưa chế biến, chỉ rửa
Mã HS: 0714200000
Ngày khai báo: 2025-03-15
Ghi chú: Xuất xứ Trung Quốc, xuất khẩu sang Nhật Bản. Nhầm bột khoai lang (bột mịn) thuộc 071420, thực tế thuộc 1106. Xếp khoai lang đông lạnh vào 071420, nhưng khoai lang đông lạnh thuộc 0710. Xếp khoai lang làm giống vào 071420, khoai lang làm giống thường thuộc Chương 12. Bỏ qua trạng thái 'tươi hoặc khô', xếp khoai lang hấp vào 071420.
Tên hàng
Ghi tên hàng cụ thể, như 'khoai lang tươi' hoặc 'khoai lang khô', tránh ghi chung 'khoai đỏ'.
⚠️ Chỉ ghi 'khoai lang' mà không ghi rõ tươi hay khô, gây tranh cãi phân loại.
Trạng thái
Ghi rõ 'tươi' hoặc 'khô', nếu là khô cần nêu phương pháp sấy (như phơi nắng, sấy khô).
⚠️ Khai báo sai khoai lang đông lạnh là tươi hoặc khô, thực tế thuộc 0714 hoặc phân nhóm khác của Chương 7.
Giống
Ghi giống khoai lang cụ thể, như 'Yanshu 25', 'khoai lang tím', v.v., để hải quan nhận diện.
⚠️ Khai báo lẫn lộn khoai lang tím với khoai lang, nhưng khoai lang tím thường cũng thuộc 071420, cần phân biệt chính xác.
Mục đích
Ghi rõ ăn được, chế biến hoặc làm giống, khoai lang làm giống có thể thuộc Chương 12.
⚠️ Khai báo khoai lang làm giống là để ăn, trốn tránh kiểm dịch hoặc thuế quan.
Quy cách đóng gói
Ghi phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như 'đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg'.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, ảnh hưởng kiểm tra và thống kê hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; không có ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm sở hữu trí tuệ.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ có qua cắt lát, khối, hấp, v.v. hay không, khoai lang tươi hoặc khô thường chỉ rửa đơn giản.
⚠️ Khai báo sai khoai lang hấp rồi đông lạnh là tươi hoặc khô, thực tế thuộc 2004 hoặc 0710.
Ví dụ: Ví dụ tờ khai:
Tên hàng: Khoai lang tươi
Trạng thái: Tươi
Giống: Yanshu 25
Mục đích: Ăn được
Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg
Thương hiệu: Không
Phương pháp chế biến: Chưa chế biến, chỉ rửa
Mã HS: 0714200000
Ngày khai báo: 2025-03-15
Ghi chú: Xuất xứ Trung Quốc, xuất khẩu sang Nhật Bản.
Lỗi thường gặp:
Nhầm bột khoai lang (bột mịn) thuộc 071420, thực tế thuộc 1106.
Xếp khoai lang đông lạnh vào 071420, nhưng khoai lang đông lạnh thuộc 0710.
Xếp khoai lang làm giống vào 071420, khoai lang làm giống thường thuộc Chương 12.
Bỏ qua trạng thái 'tươi hoặc khô', xếp khoai lang hấp vào 071420.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải là củ khoai lang (Ipomoea batatas) tươi hoặc khô, chưa qua chế biến vượt quá rửa đơn giản, cắt lát, khối hoặc bột thô. Nếu là bột mịn, tinh bột hoặc chế biến sâu như đông lạnh, hấp, thì thuộc Chương 11, nhóm khác của Chương 7 hoặc Chương 20. Đồng thời cần phân biệt làm giống và ăn được, khoai lang làm giống thuộc Chương 12. 071410 Sắn tươi hoặc khô: Sắn và khoai lang khác chi, sắn thường chứa cyanogenic glycoside, cần xử lý đặc biệt, và ngoại quan, vị khác biệt rõ rệt. 071430 Khoai từ tươi hoặc khô: Khoai từ thuộc họ Củ nâu, khoai lang thuộc họ Bìm bìm, phân loại thực vật khác nhau, và khoai từ giá cao hơn. 071440 Khoai môn tươi hoặc khô: Khoai môn thuộc họ Ráy, khoai lang thuộc họ Bìm bìm, khoai môn chứa tinh thể canxi oxalat, vị khác biệt lớn. 110590 Bột thô khoai lang: Bột thô khoai lang thuộc 1105, còn khoai lang tươi hoặc khô thuộc 071420, khác biệt ở việc có làm thành bột thô hay không. 110620 Bột mịn khoai lang: Bột mịn khoai lang thuộc 1106, còn khoai lang tươi hoặc khô thuộc 071420, bột mịn là sản phẩm chế biến thêm. Có rõ trạng thái tươi hoặc khô không? Có qua cắt lát, khối hoặc làm bột không? Có dùng làm giống thay vì ăn không? Có qua chế biến sâu như đông lạnh, hấp không? Có phân biệt chính xác khoai lang với sắn, khoai từ, khoai môn không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải là củ khoai lang (Ipomoea batatas) tươi hoặc khô, chưa qua chế biến vượt quá rửa đơn giản, cắt lát, khối hoặc bột thô. Nếu là bột mịn, tinh bột hoặc chế biến sâu như đông lạnh, hấp, thì thuộc Chương 11, nhóm khác của Chương 7 hoặc Chương 20. Đồng thời cần phân biệt làm giống và ăn được, khoai lang làm giống thuộc Chương 12.
Mã dễ nhầm:
071410 - Sắn tươi hoặc khô
Sắn và khoai lang khác chi, sắn thường chứa cyanogenic glycoside, cần xử lý đặc biệt, và ngoại quan, vị khác biệt rõ rệt.
071430 - Khoai từ tươi hoặc khô
Khoai từ thuộc họ Củ nâu, khoai lang thuộc họ Bìm bìm, phân loại thực vật khác nhau, và khoai từ giá cao hơn.
071440 - Khoai môn tươi hoặc khô
Khoai môn thuộc họ Ráy, khoai lang thuộc họ Bìm bìm, khoai môn chứa tinh thể canxi oxalat, vị khác biệt lớn.
110590 - Bột thô khoai lang
Bột thô khoai lang thuộc 1105, còn khoai lang tươi hoặc khô thuộc 071420, khác biệt ở việc có làm thành bột thô hay không.
110620 - Bột mịn khoai lang
Bột mịn khoai lang thuộc 1106, còn khoai lang tươi hoặc khô thuộc 071420, bột mịn là sản phẩm chế biến thêm.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ trạng thái tươi hoặc khô không?
✓ Có qua cắt lát, khối hoặc làm bột không?
✓ Có dùng làm giống thay vì ăn không?
✓ Có qua chế biến sâu như đông lạnh, hấp không?
✓ Có phân biệt chính xác khoai lang với sắn, khoai từ, khoai môn không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của khoai lang tươi và khoai lang khô giống nhau không? Có, khoai lang tươi hoặc khô đều thuộc 071420, vì nhóm 0714 rõ ràng bao gồm trạng thái tươi hoặc khô. Nhưng cần ghi rõ trạng thái khi khai báo, để hải quan thống kê và giám sát. Bột khoai lang nên thuộc mã HS nào? Bột khoai lang cần phân biệt bột thô và bột mịn: bột thô thuộc 1105, bột mịn thuộc 1106. Nếu là tinh bột thì thuộc 1108. Không thể thuộc 071420, vì 071420 chỉ bao gồm khoai lang tươi hoặc khô. Khoai lang đông lạnh có thể thuộc 071420 không? Không. Khoai lang đông lạnh thuộc 0710 (rau đông lạnh), vì 071420 chỉ giới hạn trạng thái tươi hoặc khô. Đông lạnh là chế biến sâu, thay đổi phân loại. Mã HS của khoai lang làm giống là gì? Khoai lang làm giống thường thuộc Chương 12 (hạt có dầu và quả; cây công nghiệp hoặc dược liệu; rơm, rạ và thức ăn chăn nuôi), phân nhóm cụ thể cần xác định theo mục đích, thường không thuộc 071420. Mã HS của khoai lang tím và khoai lang giống nhau không? Khoai lang tím là một loại khoai lang, khoai lang tím tươi hoặc khô cũng thuộc 071420. Nhưng cần ghi rõ giống khi khai báo, để hải quan nhận diện. Làm thế nào tra cứu thuế suất của 071420? Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo để biết thuế suất mới nhất. Các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau. Khoai lang cắt lát phơi khô nên thuộc 071420 hay khác? Nếu chỉ cắt lát đơn giản phơi khô, vẫn thuộc 071420. Nhưng nếu nghiền thành bột, thì thuộc 1105 hoặc 1106. Cắt lát phơi khô không thay đổi đặc tính cơ bản tươi hoặc khô. Xuất khẩu khoai lang cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, trạng thái (tươi/khô), giống, mục đích, quy cách đóng gói, thương hiệu, phương pháp chế biến, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, đề nghị chuẩn bị trước hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác.
Q: Mã HS của khoai lang tươi và khoai lang khô giống nhau không?
A: Có, khoai lang tươi hoặc khô đều thuộc 071420, vì nhóm 0714 rõ ràng bao gồm trạng thái tươi hoặc khô. Nhưng cần ghi rõ trạng thái khi khai báo, để hải quan thống kê và giám sát.
Q: Bột khoai lang nên thuộc mã HS nào?
A: Bột khoai lang cần phân biệt bột thô và bột mịn: bột thô thuộc 1105, bột mịn thuộc 1106. Nếu là tinh bột thì thuộc 1108. Không thể thuộc 071420, vì 071420 chỉ bao gồm khoai lang tươi hoặc khô.
Q: Khoai lang đông lạnh có thể thuộc 071420 không?
A: Không. Khoai lang đông lạnh thuộc 0710 (rau đông lạnh), vì 071420 chỉ giới hạn trạng thái tươi hoặc khô. Đông lạnh là chế biến sâu, thay đổi phân loại.
Q: Mã HS của khoai lang làm giống là gì?
A: Khoai lang làm giống thường thuộc Chương 12 (hạt có dầu và quả; cây công nghiệp hoặc dược liệu; rơm, rạ và thức ăn chăn nuôi), phân nhóm cụ thể cần xác định theo mục đích, thường không thuộc 071420.
Q: Mã HS của khoai lang tím và khoai lang giống nhau không?
A: Khoai lang tím là một loại khoai lang, khoai lang tím tươi hoặc khô cũng thuộc 071420. Nhưng cần ghi rõ giống khi khai báo, để hải quan nhận diện.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 071420?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo để biết thuế suất mới nhất. Các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau.
Q: Khoai lang cắt lát phơi khô nên thuộc 071420 hay khác?
A: Nếu chỉ cắt lát đơn giản phơi khô, vẫn thuộc 071420. Nhưng nếu nghiền thành bột, thì thuộc 1105 hoặc 1106. Cắt lát phơi khô không thay đổi đặc tính cơ bản tươi hoặc khô.
Q: Xuất khẩu khoai lang cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, trạng thái (tươi/khô), giống, mục đích, quy cách đóng gói, thương hiệu, phương pháp chế biến, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, đề nghị chuẩn bị trước hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.